Quạt hút khói cho bếp công nghiệp: Cách chọn & tính công suất

Quạt hút khói cho bếp công nghiệp cần được chọn đồng bộ với chụp hút, lọc mỡ, đường ống và lượng khí cấp bù. Motor lớn chưa chắc giải quyết được tình trạng khói tràn khi chụp sai kích thước hoặc quạt thiếu áp. Trong bài viết này, DOBACO hướng dẫn cách lựa chọn thiết bị, tính toán sơ bộ và nhận diện các lỗi khiến hệ thống hút kém.

Quạt hút khói cho bếp công nghiệp: Cách chọn & tính công suất
Quạt hút khói cho bếp công nghiệp: Cách chọn & tính công suất

1. Quạt hút khói cho bếp công nghiệp là gì? Hoạt động như thế nào?

Đây là thiết bị tạo dòng khí để đưa khói, hơi nóng và khí mang mùi từ khu nấu qua hệ thống thu gom đến điểm xả phù hợp. Quạt là một bộ phận của hệ thống; hiệu quả còn phụ thuộc chụp hút, lọc mỡ, đường ống và cấp khí bù.

1.1. Vai trò của hệ thống hút khói bếp công nghiệp

Hệ thống hút khói bếp công nghiệp giúp thu gom phát thải khi nấu, giảm tích tụ hơi nóng và hạn chế mùi lan sang khu phục vụ. Với bếp ăn tập thể hoặc nhà hàng nấu liên tục, cần ưu tiên khả năng thu khói ở thời điểm nhiều thiết bị cùng hoạt động.

Quạt hút mùi bếp công nghiệp không tự khử toàn bộ mùi hoặc lọc hết dầu mỡ. Nếu điểm xả gần khu dân cư, cần đánh giá bổ sung thiết bị xử lý phù hợp; không chỉ tăng công suất quạt.

1.2. Cấu tạo cơ bản của hệ thống hút khói bếp

Bộ phận Nhiệm vụ
Chụp hút khói Bao phủ nguồn nấu, thu dòng khói và hơi nóng
Phin lọc mỡ Giữ một phần giọt dầu mỡ, cho phép tháo vệ sinh
Đường ống Dẫn khí, có cửa tiếp cận để làm sạch
Quạt hút Tạo lưu lượng và áp suất cần thiết
Tuyến xả Đưa khí đến vị trí hạn chế tái hút và ảnh hưởng xung quanh
Tủ điện Điều khiển, bảo vệ motor, phối hợp liên động khi thiết kế yêu cầu

Phin lọc mỡ không thay thế thiết bị xử lý mùi; khả năng giữ hạt phụ thuộc loại lọc và điều kiện sử dụng.

1.3. Nguyên lý hoạt động

Khi quạt chạy, chênh lệch áp suất tạo dòng khí đi từ khu nấu vào chụp, qua phin lọc mỡ, đường ống và quạt đến điểm xả. Vị trí quạt, thiết bị xử lý có thể thay đổi theo thiết kế.

Không khí sạch phải được bổ sung để thay lượng khí hút ra. Chụp thu đúng nguồn và có đủ khí bù sẽ giúp hệ thống làm việc ổn định hơn.

Quạt hút khói cho bếp công nghiệp: Cách chọn & tính công suất
Quạt hút khói cho bếp công nghiệp: Cách chọn & tính công suất

2. Bếp công nghiệp nên dùng loại quạt hút khói nào?

Quạt ly tâm thường được cân nhắc cho bếp có chụp hút, lọc mỡ và đường ống vì có các cấu hình đáp ứng nhiều mức áp suất. Chọn thấp, trung hay cao áp phải dựa vào điểm làm việc, đặc tính khí và khả năng vệ sinh thiết bị.

2.1. Quạt ly tâm hút khói bếp

  • Quạt ly tâm hút khí vào vùng tâm cánh và đưa khí ra cửa xả. Với ứng dụng bếp, cần kiểm tra đường đặc tính lưu lượng–áp suất, nhiệt độ cho phép và khả năng tiếp cận cánh để làm sạch.
  • Không phải mọi quạt ly tâm đều phù hợp khí chứa dầu mỡ. Vật liệu, kiểu cánh, vị trí motor và kết cấu vệ sinh phải được xác nhận cho đúng ứng dụng.

2.2. Quạt ly tâm thấp áp

  • Có thể xem xét quạt ly tâm áp suất thấp khi tuyến hút đơn giản và tổng trở lực nhỏ. Điều kiện quyết định là quạt đạt lưu lượng yêu cầu tại áp suất thiết kế.
  • Ống ngắn nhưng tiết diện nhỏ hoặc lọc cản lớn vẫn có thể khiến dòng thấp áp không đáp ứng. Không nên chọn chỉ vì giá thấp hoặc đường ống nhìn có vẻ ngắn.

2.3. Quạt ly tâm trung áp

  • Là nhóm cần đối chiếu khi hệ thống có nhiều phụ kiện, tuyến ống dài hơn hoặc nhiều chụp hút. Tuy nhiên, số chụp không tự quyết định cấp áp.
  • Với nhiều nhánh, phải tính lưu lượng từng nhánh, tổn thất tuyến bất lợi và phương án cân chỉnh để chụp xa không hút yếu trong khi chụp gần hút quá nhiều.

2.4. Quạt ly tâm cao áp

  • Chỉ cân nhắc khi bài toán hệ thống yêu cầu áp suất lớn, chẳng hạn có thiết bị xử lý và tuyến dẫn tạo trở lực đáng kể. Trước khi tăng cấp áp, nên kiểm tra khả năng giảm co gấp hoặc sửa đoạn ống quá nhỏ.
  • Quạt cao áp không mặc nhiên hút tốt hơn ở mọi lưu lượng. Cần xét hiệu suất, độ ồn và công suất tại điểm vận hành.

2.5. Nên chọn quạt truyền động trực tiếp hay gián tiếp?

Loại quạt Đặc điểm Phù hợp với Ưu điểm và điểm cần kiểm tra
Trực tiếp Motor truyền động trực tiếp đến cánh Hệ có điều kiện nhiệt và bố trí motor phù hợp Gọn, ít bộ phận truyền động; xác nhận khả năng chịu nhiệt, dầu mỡ
Gián tiếp Truyền qua dây đai hoặc khớp nối Hệ cần bố trí motor tách khỏi dòng khí Linh hoạt bố trí; cần kiểm tra dây đai, căn chỉnh và bảo vệ bộ truyền

Giá phụ thuộc model và cấu hình, không thể kết luận một loại luôn rẻ hơn. Truyền động gián tiếp cũng không tự bảo đảm chịu nhiệt cao: cả cánh, trục, ổ đỡ và vật liệu phải đáp ứng nhiệt độ thiết kế.

3. Cách tính lưu lượng và công suất quạt hút khói cho bếp công nghiệp

Cần xác định lưu lượng thu khói, tính áp suất hệ thống, chọn điểm làm việc của quạt rồi mới chọn motor. Công thức theo diện tích miệng hút hỗ trợ tính sơ bộ; thiết kế cuối cùng phải kiểm tra khả năng thu giữ khói theo thiết bị nấu và kiểu chụp.

3.1. Những thông số cần xác định trước khi chọn quạt

Chuẩn bị các dữ liệu sau:

  • Kích thước, số lượng chụp; dạng áp tường hay đặt giữa phòng.
  • Loại bếp, số bếp, nhiên liệu và công suất nhiệt.
  • Công đoạn chiên, xào, luộc hoặc nướng; mức hoạt động đồng thời.
  • Chiều dài, tiết diện, vật liệu ống và số co cút.
  • Loại lọc mỡ, thiết bị xử lý bổ sung, vị trí xả.
  • Nhiệt độ khí tại quạt, vị trí lấy khí bù và luồng gió ngang.

Hai chụp cùng kích thước có thể cần lưu lượng khác nhau khi một chụp phục vụ bếp luộc, chụp còn lại phục vụ chiên hoặc nướng.

3.2. Cách tính lưu lượng hút khói

Công thức quy đổi qua một tiết diện:

Q = v × A × 3.600

Trong đó Q là lưu lượng (m³/h), v là vận tốc trung bình qua tiết diện xét (m/s), A là diện tích chính tiết diện đó (m²).

v và A phải cùng vị trí tính. Không dùng vận tốc trong ống nhân với diện tích toàn bộ chụp. Nếu xét mặt mở chụp, kết quả chỉ có ý nghĩa với vận tốc trung bình giả định tại mặt đó.

Công thức này không tự xác định được vận tốc thu khói cần thiết. Nên ưu tiên dữ liệu lưu lượng của chụp, thiết bị nấu và phương pháp thiết kế phù hợp; xét thêm độ vươn chụp, vị trí lắp và gió ngang. Với nhiều chụp hoạt động đồng thời, tổng hợp lưu lượng từng chụp và cân chỉnh các nhánh.

3.3. Cách xác định áp suất quạt

Áp suất cần thiết phải bù được tổn thất qua chụp, lọc mỡ, ống thẳng, co cút, chuyển tiếp, thiết bị xử lý và miệng xả. Dữ liệu tổn thất phải lấy ở lưu lượng thiết kế, có xét trạng thái lọc trong chu kỳ vận hành.

Với hệ nhiều nhánh, không cộng toàn bộ tổn thất của các nhánh song song; cần xét tuyến bất lợi và cân bằng nhánh. Khi đối chiếu catalogue, phải thống nhất cách dùng áp suất tĩnh hoặc áp suất toàn phần và hiệu suất tương ứng.

3.4. Ví dụ tính quạt cho một hệ thống bếp công nghiệp

Đây là ví dụ giả định để minh họa cách tính, không phải hồ sơ công trình hay cấu hình đã được nghiệm thu.

Giả sử có một chụp áp tường dài 3 m, rộng 1,2 m, một tuyến ống dài 12 m với ba co. Chọn vận tốc trung bình qua mặt mở chụp là 0,5 m/s để minh họa, không coi là mức áp dụng chung.

Bước 1 – Tính lưu lượng sơ bộ:

A = 3 × 1,2 = 3,6 m².

Q = 0,5 × 3,6 × 3.600 = 6.480 m³/h = 1,8 m³/s.

Kích thước chụp và phép tính này chưa chứng minh khả năng thu giữ khói; phải đối chiếu loại bếp và tải nấu trước khi chốt Q.

Bước 2 – Lập bảng áp suất giả định:

Thành phần Tổn thất minh họa
Chụp và cửa vào 80 Pa
Phin lọc mỡ 180 Pa
Ma sát ống 110 Pa
Co và chuyển tiếp 130 Pa
Tuyến xả, tổn thất ra 150 Pa
Tổng áp suất toàn phần giả định 650 Pa

Các giá trị phải thay bằng dữ liệu thiết bị và tính toán hình học ống thực tế. Chiều dài 12 m và ba co chưa đủ để xác định tổn thất nếu thiếu tiết diện, vận tốc và cấu tạo phụ kiện.

Bước 3 – Chọn quạt và ước tính công suất:

Tìm quạt ly tâm đạt 6.480 m³/h tại áp suất toàn phần 650 Pa, kiểm tra đường đặc tính thay vì chọn trước theo tên cấp áp.

Giả định hiệu suất toàn phần quạt là 60%, hiệu suất truyền động 95%:

P đầu ra motor = Q × Δp ÷ (1.000 × ηquạt × ηtruyền động)

P = 1,8 × 650 ÷ (1.000 × 0,60 × 0,95) ≈ 2,05 kW.

Đây là công suất cơ yêu cầu từ motor ở điểm giả định. Có thể xem xét motor 3 kW để đối chiếu cấu hình, nhưng chỉ chốt sau khi kiểm tra công suất hấp thụ trên dải vận hành, nhiệt độ, khởi động và hệ số dự phòng cần thiết. Công suất điện đầu vào còn phụ thuộc hiệu suất motor.

Bước 4 – Kiểm tra khi chạy thử:

Đo lưu lượng, dòng điện, rung và độ ồn; quan sát khói tràn ở tải nấu cao và khi hệ cấp gió hoạt động. Nếu khói thoát khỏi mép chụp, cần kiểm tra gió ngang và độ bao phủ trước khi tăng tốc quạt.

Quạt hút khói cho bếp công nghiệp: Cách chọn & tính công suất
Quạt hút khói cho bếp công nghiệp: Cách chọn & tính công suất

4. Cách lắp đặt hệ thống quạt hút khói bếp công nghiệp hiệu quả

Lắp đặt hiệu quả cần chụp thu đúng nguồn, tuyến ống phù hợp, quạt dễ bảo trì và đủ khí cấp bù. Hệ thống phải được kiểm tra khi các bếp hoạt động theo tình huống thiết kế, không chỉ chạy quạt ở trạng thái bếp nguội.

4.1. Vị trí lắp chụp hút khói

  • Chụp cần bao phủ vùng phát sinh khói, có độ vươn và cao độ theo thiết bị nấu, cấu hình chụp và thao tác của đầu bếp. Đặt quá cao có thể làm dòng khói lan ra trước khi được thu.
  • Với quạt hút khói nhà hàng, nên kiểm tra cả ảnh hưởng từ cửa ra vào, điều hòa và quạt thổi ngang. Không áp dụng một cao độ chung cho mọi bếp.

4.2. Thiết kế đường ống hút khói

  • Ưu tiên tuyến hợp lý, giảm co gấp và thay đổi tiết diện đột ngột. Tiết diện cần được tính cùng vận tốc và áp suất; không thu nhỏ chỉ để vừa trần.
  • Ống dẫn khí có dầu mỡ cần vật liệu và mối nối phù hợp, hạn chế rò rỉ, có cửa vệ sinh tại vị trí tiếp cận cần thiết. Phương án đi qua sàn, tường và yêu cầu bảo vệ cháy phải được thiết kế cho công trình. Không dùng ống mềm thông gió thông thường để thay thế tùy tiện tuyến hút mỡ.

4.3. Vị trí đặt quạt hút

  • Chọn nơi có thể mở cửa vệ sinh, tháo motor hoặc kiểm tra bộ truyền mà không phải phá dỡ hệ thống. Giá đỡ, chống rung và kết nối phải phù hợp tải trọng, nhiệt độ và dòng khí có dầu mỡ.
  • Điểm xả cần tránh cửa lấy khí tươi, cửa sổ và khu có người. Quạt hút khói chịu nhiệt cho vận hành bếp phải được xác nhận giới hạn nhiệt độ; không mặc nhiên coi là quạt hút khói khi cháy.

4.4. Bổ sung gió tươi cho khu vực bếp

  • Khí cấp bù giúp thay lượng khí thải ra. Khi thiếu khí bù, bếp có thể khó mở cửa, hút gió từ khu không sạch hoặc giảm hiệu quả chụp.
  • Lượng khí bù phải phối hợp với khí chuyển từ khu liền kề và cân bằng áp suất công trình; không mặc định cấp bằng một tỷ lệ cố định. Cửa cấp cần tránh thổi mạnh ngang mặt bếp. Với thiết bị đốt nhiên liệu, phải kiểm tra cả nhu cầu không khí cháy và thoát sản phẩm cháy.

4.5. Những lỗi thường gặp khi lắp quạt hút khói bếp

Biểu hiện/nguyên nhân Hướng xử lý
Quạt thiếu áp, lưu lượng không đạt Đối chiếu điểm làm việc và trở lực thực tế
Quạt quá nhỏ Tính lại nhu cầu theo chụp và tải nấu
Nhiều co, đoạn thu quá nhỏ Rà lại tuyến, tiết diện và chuyển tiếp
Chụp không phủ đủ bếp Điều chỉnh kích thước, vị trí, cao độ
Lọc và cánh bám mỡ Vệ sinh theo mức sử dụng, kiểm tra định kỳ
Thiếu khí bù hoặc gió ngang mạnh Cân chỉnh cấp–hút, đổi hướng cửa cấp

Cần ngắt và cô lập nguồn điện trước bảo trì. Lịch vệ sinh nên dựa vào mức bám mỡ và hướng dẫn thiết bị; khi thay thực đơn hoặc tăng số bếp, nên đánh giá lại hệ thống quạt hút khói bếp ăn công nghiệp.

5. DOBACO – Tư vấn và cung cấp quạt hút khói cho bếp công nghiệp

DOBACO cung cấp các nhóm quạt để lựa chọn theo lưu lượng, áp suất và điều kiện khí hút của hệ thống bếp. Doanh nghiệp nên gửi thông tin chụp, thiết bị nấu và tuyến ống để nhận phương án, phạm vi cung cấp cùng báo giá cụ thể.

quat ly tam dobaco3 1

5.1. Các dòng quạt và cơ sở lựa chọn tại DOBACO

Trong danh mục quạt công nghiệp DOBACO, doanh nghiệp có thể trao đổi về quạt ly tâm thấp, trung, cao áp hoặc cấu hình chịu nhiệt phù hợp. Với quạt hút mùi nhà hàng, cần làm rõ khả năng làm việc trong khí có dầu mỡ và yêu cầu vệ sinh.

Motor lớn chưa chắc tạo được lưu lượng cần thiết trên đường ống hiện hữu. Cấu hình phải được đối chiếu theo đường đặc tính quạt, trở lực và hiệu suất; đồng thời xác nhận phạm vi thiết kế chụp, đường ống và thiết bị xử lý nếu cần.

5.2. Quy trình tư vấn, phương án và báo giá

Khi làm việc với DOBACO, nên thống nhất các bước: khảo sát, tính lưu lượng, tính áp suất, chọn quạt, hoàn thiện tuyến ống, báo giá, lắp đặt và chạy thử theo phạm vi thỏa thuận.

Giá quạt hút khói bếp công nghiệp phụ thuộc model, motor, vật liệu và truyền động. Tổng đầu tư còn gồm chụp, lọc mỡ, ống, cấp khí bù, điều khiển và thi công. Có thể tham khảo bảng giá quạt hút công nghiệp để đối chiếu nhóm thiết bị; cần báo giá riêng cho cấu hình bếp.

Hãy gửi kích thước chụp, số lượng và loại bếp, chiều dài ống, số co cùng ảnh mặt bằng. Lựa chọn quạt hút khói cho bếp công nghiệp cần bắt đầu từ khả năng thu khói và điểm làm việc của toàn hệ thống. Liên hệ DOBACO để nhận tư vấn cấu hình, phương án lắp đặt và báo giá phù hợp nhu cầu sử dụng.

Để lại một bình luận

zalo