Quạt hướng trục vuông là gì?
Quạt hướng trục vuông là dòng quạt công nghiệp có khung/thân dạng vuông, tạo luồng gió đi thẳng theo phương song song với trục quay. Thiết bị này thường được dùng để cấp gió – thông gió – hút khí nóng/bụi/mùi trong các không gian rộng như nhà xưởng, kho bãi, tầng hầm, khu kỹ thuật tòa nhà, nhờ lưu lượng lớn, lắp đặt gọn (áp tường/cửa sổ/ô chờ) và khả năng trao đổi không khí hiệu quả. Thiết kế vuông giúp tiết kiệm diện tích, dễ ghép vào hệ thống thông gió tổng.
Đặc điểm nổi bật
-
Nguyên lý hoạt động: Không khí được hút vào một phía và đẩy ra phía còn lại theo “đường thẳng”, tạo luồng gió ổn định và mạnh.
-
Kết cấu: Khung vuông chắc chắn; nhiều mẫu có cửa chớp tự động để hạn chế mưa tạt, bụi bẩn và côn trùng xâm nhập khi quạt ngừng.
-
Ứng dụng phổ biến: Thông gió nhà xưởng/kho; cấp gió cho buồng thang máy, thang thoát hiểm; hút mùi – hút khí nóng; dùng trong các môi trường như xưởng dệt, khu sơn, tàu thủy (tùy cấu hình).
-
Ưu điểm vận hành: Lưu lượng gió lớn, chạy ổn định, độ bền cao; nhiều cấu hình có thể tối ưu điện năng theo nhu cầu. Ví dụ thực tế: các model công nghiệp thường gặp mức lưu lượng khoảng 3.000–45.000 m³/h, tùy đường kính cánh và công suất.
Phân loại thường gặp
-
Truyền động trực tiếp: Động cơ gắn thẳng với cánh (tốc độ đáp ứng nhanh, cấu tạo gọn, dễ bảo trì; phù hợp môi trường tương đối “sạch”).
-
Truyền động gián tiếp (dây curoa): Dùng bộ truyền để tách động cơ khỏi vùng khí/bụi, giúp bảo vệ motor tốt hơn khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt; thuận tiện thay đổi tỉ số truyền để chỉnh tốc độ theo nhu cầu.
Với dự án cần lắp âm tường, thải nhiệt nhanh và chi phí hợp lý, dòng Quạt Hướng Trục Vuông DBH-AFV của Dobaco là lựa chọn phù hợp. Bạn có thể cung cấp kích thước ô chờ, diện tích/chiều cao nhà xưởng, yêu cầu lưu lượng để mình đề xuất model – báo giá tối ưu.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của quạt hướng trục vuông
Quạt hướng trục vuông thường có cấu tạo gồm vỏ/khung dạng vuông, cánh quạt nghiêng (phổ biến 3–12 cánh), động cơ, cửa hút – cửa thổi, kèm khung/chân đỡ để cố định. Nhờ thiết kế này, quạt hút và đẩy không khí theo phương song song với trục quay, phục vụ thông gió – làm mát – giảm nhiệt, đồng thời loại bỏ khói, bụi và mùi trong nhà xưởng. Có thể hiểu đơn giản quạt hoạt động như một “máy bơm không khí”, tạo luồng gió liên tục và mạnh.
1) Các bộ phận chính
-
Vỏ quạt (khung vuông): Thường làm từ thép tấm sơn tĩnh điện hoặc composite, vừa bảo vệ cụm cánh – motor, vừa giúp định hướng dòng khí đi thẳng; dạng vuông giúp lắp đặt gọn ở ô tường/ô cửa sổ.
-
Cánh quạt: Cánh thiết kế có góc nghiêng để tạo lực nâng khí; số cánh hay gặp 3–12 cánh; vật liệu thường là nhôm, thép, composite (tùy môi trường và yêu cầu ăn mòn).
-
Động cơ: Cấp công suất cho cánh quay; có thể truyền động trực tiếp (gắn thẳng) hoặc gián tiếp qua dây đai/curoa.
-
Miệng hút – miệng thổi: Hai đầu vào/ra của quạt; không khí được hút vào một đầu và thổi ra đầu kia theo tuyến tính.
-
Khung/chân đế: Giúp quạt cố định chắc, giảm rung khi vận hành; nhiều hệ có thêm bệ bắt bulong hoặc giá treo.
-
(Tùy chọn) Cửa chớp/lưới bảo vệ: Hỗ trợ chắn mưa tạt, hạn chế côn trùng và tăng an toàn vận hành.
2) Nguyên lý hoạt động
-
Tạo chênh lệch áp suất: Khi motor quay, cánh quạt tạo vùng áp suất thấp ở phía miệng hút và áp suất cao ở phía miệng thổi.
-
Hút khí bẩn vào: Lực hút kéo không khí chứa bụi/khói/nhiệt/ẩm đi vào từ cửa hút.
-
Dòng khí đi dọc trục: Không khí được dẫn theo phương trục, đi qua cụm cánh theo một hướng chủ đạo.
-
Thổi khí ra ngoài: Cánh đẩy khí ra cửa thổi, hình thành luồng gió ổn định; trong thực tế, quạt hướng trục vuông có thể đáp ứng lưu lượng khoảng 3.000–45.000 m³/h tùy kích thước, tốc độ và công suất, nên rất hợp cho các không gian xưởng/kho cần trao đổi khí nhanh.

Tìm hiểu quạt hướng trục là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động ra sao?
Thông số kỹ thuật của quạt hướng trục DBH-AFV
| Model | Kích thước Quạt Diameter |
Công suất Power |
Điện áp Voltage |
Lưu lượng Volume |
| (mm) | ( Kw) | ( V ) | (m3/h) | |
| DBH – AFV-4 | 400×400/320 | 0.18 | 220/380 | 8000 |
| DBH – AFV-5 | 500×500/320 | 0.18 | 220/380 | 9500 |
| DBH – AFV-6 | 600×600/320 | 0.37 | 380 | 12000 |
| DBH – AFV-7 | 700×700/320 | 0.37 | 380 | 15000 |
| DBH – AFV-8 | 800×800/400 | 0.37 | 380 | 22000 |
| DBH – AFV-9 | 900×900/400 | 0.55 | 380 | 29500 |
| DBH – AFV-11 | 1100×1100/400 | 0.75 | 380 | 33500 |
| DBH – AFV-12.2 | 1220×1220/400 | 0.75 | 380 | 39500 |
| DBH – AFV-13.8 | 1380×1380/400 | 1.1 | 380 | 44500 |
Giá quạt hướng trục vuông cập nhật mới nhất
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho quạt hướng trục vuông/“quạt vuông” lắp âm tường – kèm thông số chính và ghi chú cấu hình. Giá thực tế có thể thay đổi theo motor, vật liệu, phụ kiện (cửa chớp, lưới, hood), số lượng và điều kiện giao lắp.
Bảng giá tham khảo theo cỡ tiêu chuẩn (quạt hướng trục vuông – lắp âm tường/ô cửa)
| Kích thước (mm) | Lưu lượng tham khảo | Công suất điển hình | Cấu hình nổi bật | Giá tham khảo (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 500×500×400 | ~6.000–10.000 m³/h | 0.25–0.37 kW | Truyền động trực tiếp, khung thép sơn | ~1.740.000 |
| 700×700×400 | ~12.000–18.000 m³/h | 0.37–0.55 kW | Có/không cửa chớp | ~2.350.000 |
| 900×900×400 | ~18.000–25.000 m³/h | 0.55–0.75 kW | 3P ưu tiên chạy bền | ~2.850.000 |
| 1000×1000×400 | ~23.000–30.000 m³/h | 0.55–0.75 kW | Đường kính cánh ~900 mm | ~3.150.000 |
| 1220×1220×400 | ~32.000–38.000 m³/h | 0.75–1.1 kW | 6 cánh, 1P/3P | ~2.990.000 – 3.400.000 |
| 1380×1380×400 | ~42.000–45.000 m³/h | 1.1–1.5 kW | Thường kèm cửa chớp tự động | ~3.400.000 – 3.800.000 |
| 1530×1530 | ~50.000–55.000 m³/h | 1.5–2.2 kW | Theo cấu hình dự án | ~4.500.000+ |
Ghi chú: Giá trên là tham khảo thị trường cho cấu hình phổ thông (khung thép sơn tĩnh điện, truyền động trực tiếp). Giá thực tế phụ thuộc cấu hình, phụ kiện và số lượng.
Yếu tố ảnh hưởng giá
-
Kích thước & lưu lượng: cỡ càng lớn, chi phí/m³/h thường càng thấp.
-
Truyền động: trực tiếp (gọn, rẻ) vs. gián tiếp (dây curoa) (linh hoạt tốc độ, giá cao hơn).
-
Động cơ: công suất, 1P/3P, cấp bảo vệ IP/cách điện, thương hiệu.
-
Vật liệu: khung thép sơn, inox hoặc composite (bền hơn, giá cao hơn).
-
Phụ kiện: cửa chớp tự động, lưới bảo vệ 2 mặt, hood che mưa, tiêu âm.
-
Dịch vụ – logistics: khảo sát, lắp đặt, bảo hành, vận chuyển, chiết khấu theo số lượng

Tìm hiểu thêm về: Quạt hướng trục tròn
So sánh các loại quạt hướng trục cùng loại
Để khách hàng có quyết định đầu tư chính xác, dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật giữa các biến thể quạt hướng trục phổ biến trên thị trường:
Dòng DBH-AFV có cả hai tùy chọn, nhưng việc lựa chọn cần dựa trên môi trường:
| Tiêu chí | Truyền động Trực tiếp (Motor liền cánh) | Truyền động Gián tiếp (Dây Curoa) |
|---|---|---|
| Đặc điểm | Trục motor gắn thẳng vào cánh quạt. | Motor kéo cánh quạt thông qua dây đai và puly. |
| Ưu điểm | – Hiệu suất năng lượng cao, ít tổn hao. – Ít bảo trì (không phải tăng/thay dây curoa). – Gọn nhẹ. |
– Motor được bảo vệ: Tránh tiếp xúc trực tiếp luồng khí nóng/bụi. – Độ ồn thấp hơn (tốc độ cánh chậm hơn motor). |
| Nhược điểm | Khó chỉnh tốc độ, motor chịu nhiệt trực tiếp từ luồng khí. | Cần bảo trì định kỳ (căng đai), hiệu suất thấp hơn chút ít do ma sát. |
| Khuyên dùng | Môi trường thông thường, cần lực hút mạnh, ít bụi bẩn. | Môi trường có hóa chất nhẹ, bụi sơn, nhiệt độ cao hoặc cần êm ái. |
Quạt Vuông (DBH-AFV): Tối ưu cho gắn tường/vách. Lưu lượng gió cực lớn nhưng áp suất thấp. Phù hợp làm mát diện rộng (General Ventilation).
Quạt Tròn: Tối ưu cho nối ống gió. Áp suất cao hơn để đẩy gió đi xa trong đường ống. Phù hợp cấp khí cục bộ hoặc tăng áp cầu thang.
Cách chọn quạt tối ưu cho nhà xưởng
Việc chọn sai công suất quạt dẫn đến hai hệ quả: Lãng phí điện năng (nếu quá dư) hoặc nhà xưởng vẫn nóng (nếu thiếu).
Quy trình 3 bước tính toán nhanh:
Bước 1: Tính thể tích nhà xưởng (V)
V = Dài x Rộng x Cao (m)
Bước 2: Xác định tần suất trao đổi không khí (X)
-
Kho hàng, xưởng ít người: X = 30 – 40 lần/giờ.
-
Xưởng may, lắp ráp điện tử (đông người): X = 40 – 60 lần/giờ.
-
Xưởng sơn, đúc, nhiệt luyện (nhiệt cao, mùi): X = 60 – 90 lần/giờ.
Bước 3: Tính tổng lưu lượng cần thiết (Tg)
Tg = V x X
Ví dụ thực tế:
Nhà xưởng rộng 1000m², cao 6m (V = 6000m³). Là xưởng may (chọn X = 50).
=> Tổng lưu lượng cần = 6000 x 50 = 300,000 m³/h.
Giải pháp: Dùng model DBH-AFV-13.8 (Lưu lượng 44,500 m³/h).
=> Số lượng quạt = 300,000 / 44,500 ≈ 7 chiếc.
>>>Xem thêm: quạt công nghiệp hướng trục
Tại sao nên mua quạt hướng trục của DOBACO?
Trên thị trường hiện nay có 3 phân khúc nhà cung cấp chính. Dưới đây là bảng phân tích vị thế để thấy rõ sự khác biệt của Dobaco:
| Đặc điểm | Dobaco | Tomeco / Phương Linh | Hàng Chợ / Nhập khẩu tiểu ngạch |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | Công nghiệp – Hiệu quả cao | Cao cấp – Đặc chủng | Bình dân – Giá rẻ |
| Giá thành | Hợp lý | Rất cao (thường đắt hơn 30-50%) | Rất rẻ |
| Chất lượng | Chuẩn ISO, Cánh Inox dày, Motor dây đồng 100%. | Tiêu chuẩn rất cao, phù hợp dự án ngân sách lớn/nhà nước. | Vỏ mỏng, motor pha nhôm, dễ hỏng vặt, thông số ảo. |
| Dịch vụ | Sản xuất & Bảo hành trực tiếp tại VN. Linh kiện sẵn có. | Dịch vụ tốt nhưng quy trình thủ tục có thể lâu hơn. | Bảo hành khó khăn, thường là “mua đứt bán đoạn”. |
| Phù hợp với | Các nhà máy tư nhân, FDI cần tối ưu chi phí đầu tư & vận hành (ROI cao). | Các công trình trọng điểm quốc gia, yêu cầu phòng cháy chữa cháy cực nghiêm ngặt. | Xưởng tạm, kho ngắn hạn, ngân sách cực thấp. |
Lợi thế cạnh tranh của Dobaco:
-
Chuyên sâu: Dobaco tập trung vào hiệu suất thực tế (Lưu lượng gió thật) thay vì chạy đua marketing.
-
Linh hoạt: Là nhà sản xuất (Manufacturer), Dobaco có thể tùy chỉnh kích thước, vật liệu (Inox 304, vỏ nhựa Composite) theo yêu cầu riêng của từng nhà máy mà hàng nhập khẩu không làm được.
-
Tốc độ: Thời gian giao hàng và xử lý sự cố nhanh chóng nhờ nhà máy đặt tại miền Bắc.
Quy trình sản xuất & Kiểm soát chất lượng tại Dobaco
Để đảm bảo quạt DBH-AFV hoạt động ổn định 24/7 trong môi trường công nghiệp, Dobaco áp dụng quy trình sản xuất nghiêm ngặt:
-
Thiết kế (Design): Mô phỏng luồng gió trên phần mềm chuyên dụng để tối ưu góc nghiêng cánh.
-
Cắt gọt (CNC Cutting): Sử dụng máy cắt Laser Fiber CNC để cắt vỏ và cánh với độ chính xác tuyệt đối, đảm bảo độ kín khít khi lắp ráp.
-
Cân bằng động (Dynamic Balancing): Đây là bước quan trọng nhất. Cánh quạt được cân bằng trên máy kỹ thuật số để triệt tiêu rung lắc. Quạt không cân bằng tốt sẽ nhanh hỏng vòng bi và gây ồn.
-
Sơn tĩnh điện: Vỏ quạt được xử lý bề mặt và sơn tĩnh điện công nghệ mới, chống rỉ sét trong môi trường ẩm nóng nhiệt đới.
-
KCS (Kiểm tra chất lượng): Chạy thử tải, đo độ ồn và kiểm tra dòng điện trước khi xuất xưởng.

Câu hỏi thường gặp quạt hướng trục vuông
Quạt hướng trục vuông dùng cho mục đích gì?
- Thông gió tổng thể, thải nhiệt/khói loãng, cấp gió tươi cho không gian rộng. Lý tưởng khi lắp âm tường/ô cửa, đường gió ngắn – thoáng.
Khác gì so với quạt ly tâm?
- Quạt vuông cho lưu lượng lớn – áp tĩnh vừa, phù hợp không có/ít ống gió. Quạt ly tâm cho áp tĩnh cao, hợp hệ ống dài/nhiều cút, lọc – tiêu âm.
Chọn kích thước thế nào?
- Căn theo lưu lượng m³/h cần thay (Air Changes per Hour), kích thước ô chờ, và độ ồn mục tiêu. Thường chọn cỡ lớn hơn để giảm số lượng và giảm ồn.
Dấu hiệu chọn sai quạt?
- Gió ra yếu, khu vực vẫn nóng/ngột ngạt, quạt ồn bất thường, cửa chớp không mở hết, motor quá nhiệt, công suất tiêu thụ cao hơn thiết kế.
Cần bao nhiêu quạt cho nhà xưởng?
- Ước tính theo thể tích (m³) × số lần thay gió/giờ rồi chia cho lưu lượng một quạt. Thực tế nên tính thêm tổn thất cửa/luồng gió và bố trí hút–cấp đối lưu.
Với nhu cầu thông gió – hút mát – cấp khí tươi ngày càng cao trong nhà xưởng và không gian công nghiệp, Quạt Hướng Trục Vuông DBH-AFV của Dobaco là lựa chọn tối ưu nhờ lưu lượng gió lớn, vận hành ổn định, bền bỉ và tiết kiệm chi phí. Sản phẩm phù hợp lắp âm tường/ô cửa, đáp ứng linh hoạt cả cấp gió và thải gió, giúp cải thiện chất lượng không khí, giảm nhiệt nhanh và nâng cao hiệu suất sản xuất lâu dài.Nếu bạn đang tìm quạt hướng trục vuông đúng lưu lượng, đúng công suất cho nhà xưởng, hãy liên hệ Dobaco để được tư vấn cấu hình, báo giá và catalog chi tiết theo diện tích – chiều cao – yêu cầu vận hành thực tế. Hotline: 0984 249 686 hoặc truy cập dobaco.vn để nhận hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.









