Quạt hướng trục vuông là gì?
Quạt hướng trục vuông là loại quạt công nghiệp có khung dạng vuông, tạo luồng gió đi song song với trục quay để cấp gió, hút khí nóng, bụi và mùi hiệu quả. Nhờ lưu lượng lớn, thiết kế gọn và dễ lắp âm tường hoặc ô chờ, quạt thường được sử dụng trong nhà xưởng, kho bãi, tầng hầm và các không gian công nghiệp rộng.
Quạt hướng trục vuông là dòng quạt công nghiệp có khung/thân dạng vuông, tạo luồng gió đi thẳng theo phương song song với trục quay. Thiết bị này thường được dùng để cấp gió – thông gió – hút khí nóng/bụi/mùi trong các không gian rộng như nhà xưởng, kho bãi, tầng hầm, khu kỹ thuật tòa nhà, nhờ lưu lượng lớn, lắp đặt gọn (áp tường/cửa sổ/ô chờ) và khả năng trao đổi không khí hiệu quả. Thiết kế vuông giúp tiết kiệm diện tích, dễ ghép vào hệ thống thông gió tổng.
Đặc điểm nổi bật
-
Nguyên lý hoạt động: Không khí được hút vào một phía và đẩy ra phía còn lại theo “đường thẳng”, tạo luồng gió ổn định và mạnh.
-
Kết cấu: Khung vuông chắc chắn; nhiều mẫu có cửa chớp tự động để hạn chế mưa tạt, bụi bẩn và côn trùng xâm nhập khi quạt ngừng.
-
Ứng dụng phổ biến: Thông gió nhà xưởng/kho; cấp gió cho buồng thang máy, thang thoát hiểm; hút mùi – hút khí nóng; dùng trong các môi trường như xưởng dệt, khu sơn, tàu thủy (tùy cấu hình).
-
Ưu điểm vận hành: Lưu lượng gió lớn, chạy ổn định, độ bền cao; nhiều cấu hình có thể tối ưu điện năng theo nhu cầu. Ví dụ thực tế: các model công nghiệp thường gặp mức lưu lượng khoảng 3.000–45.000 m³/h, tùy đường kính cánh và công suất.
Phân loại thường gặp
-
Truyền động trực tiếp: Động cơ gắn thẳng với cánh (tốc độ đáp ứng nhanh, cấu tạo gọn, dễ bảo trì; phù hợp môi trường tương đối “sạch”).
-
Truyền động gián tiếp (dây curoa): Dùng bộ truyền để tách động cơ khỏi vùng khí/bụi, giúp bảo vệ motor tốt hơn khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt; thuận tiện thay đổi tỉ số truyền để chỉnh tốc độ theo nhu cầu.
Với dự án cần lắp âm tường, thải nhiệt nhanh và chi phí hợp lý, dòng Quạt Hướng Trục Vuông DBH-AFV của Dobaco là lựa chọn phù hợp. Bạn có thể cung cấp kích thước ô chờ, diện tích/chiều cao nhà xưởng, yêu cầu lưu lượng để mình đề xuất model – báo giá tối ưu.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của quạt hướng trục vuông
Quạt hướng trục vuông gồm khung vỏ, cánh quạt, động cơ, cửa hút – cửa thổi và hệ giá đỡ. Khi động cơ quay, cánh quạt tạo chênh lệch áp suất để hút không khí vào và đẩy ra theo phương trục, hình thành dòng gió liên tục giúp thông gió, giảm nhiệt và loại bỏ khí bẩn trong nhà xưởng.
Quạt hướng trục vuông thường có cấu tạo gồm vỏ/khung dạng vuông, cánh quạt nghiêng (phổ biến 3–12 cánh), động cơ, cửa hút – cửa thổi, kèm khung/chân đỡ để cố định. Nhờ thiết kế này, quạt hút và đẩy không khí theo phương song song với trục quay, phục vụ thông gió – làm mát – giảm nhiệt, đồng thời loại bỏ khói, bụi và mùi trong nhà xưởng. Có thể hiểu đơn giản quạt hoạt động như một “máy bơm không khí”, tạo luồng gió liên tục và mạnh.
1) Các bộ phận chính
-
Vỏ quạt (khung vuông): Thường làm từ thép tấm sơn tĩnh điện hoặc composite, vừa bảo vệ cụm cánh – motor, vừa giúp định hướng dòng khí đi thẳng; dạng vuông giúp lắp đặt gọn ở ô tường/ô cửa sổ.
-
Cánh quạt: Cánh thiết kế có góc nghiêng để tạo lực nâng khí; số cánh hay gặp 3–12 cánh; vật liệu thường là nhôm, thép, composite (tùy môi trường và yêu cầu ăn mòn).
-
Động cơ: Cấp công suất cho cánh quay; có thể truyền động trực tiếp (gắn thẳng) hoặc gián tiếp qua dây đai/curoa.
-
Miệng hút – miệng thổi: Hai đầu vào/ra của quạt; không khí được hút vào một đầu và thổi ra đầu kia theo tuyến tính.
-
Khung/chân đế: Giúp quạt cố định chắc, giảm rung khi vận hành; nhiều hệ có thêm bệ bắt bulong hoặc giá treo.
-
(Tùy chọn) Cửa chớp/lưới bảo vệ: Hỗ trợ chắn mưa tạt, hạn chế côn trùng và tăng an toàn vận hành.
2) Nguyên lý hoạt động
-
Tạo chênh lệch áp suất: Khi motor quay, cánh quạt tạo vùng áp suất thấp ở phía miệng hút và áp suất cao ở phía miệng thổi.
-
Hút khí bẩn vào: Lực hút kéo không khí chứa bụi/khói/nhiệt/ẩm đi vào từ cửa hút.
-
Dòng khí đi dọc trục: Không khí được dẫn theo phương trục, đi qua cụm cánh theo một hướng chủ đạo.
-
Thổi khí ra ngoài: Cánh đẩy khí ra cửa thổi, hình thành luồng gió ổn định; trong thực tế, quạt hướng trục vuông có thể đáp ứng lưu lượng khoảng 3.000–45.000 m³/h tùy kích thước, tốc độ và công suất, nên rất hợp cho các không gian xưởng/kho cần trao đổi khí nhanh.

Tìm hiểu quạt hướng trục là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động ra sao?
Thông số kỹ thuật của quạt hướng trục DBH-AFV
Quạt hướng trục vuông DBH-AFV có dải kích thước và công suất đa dạng, đáp ứng lưu lượng từ vài nghìn đến hàng chục nghìn mét khối khí mỗi giờ. Các thông số về công suất, điện áp và lưu lượng được thiết kế tối ưu để đảm bảo hiệu suất gió thực tế và vận hành ổn định lâu dài.
| Model | Kích thước Quạt Diameter |
Công suất Power |
Điện áp Voltage |
Lưu lượng Volume |
| (mm) | ( Kw) | ( V ) | (m3/h) | |
| DBH – AFV-4 | 400×400/320 | 0.18 | 220/380 | 8000 |
| DBH – AFV-5 | 500×500/320 | 0.18 | 220/380 | 9500 |
| DBH – AFV-6 | 600×600/320 | 0.37 | 380 | 12000 |
| DBH – AFV-7 | 700×700/320 | 0.37 | 380 | 15000 |
| DBH – AFV-8 | 800×800/400 | 0.37 | 380 | 22000 |
| DBH – AFV-9 | 900×900/400 | 0.55 | 380 | 29500 |
| DBH – AFV-11 | 1100×1100/400 | 0.75 | 380 | 33500 |
| DBH – AFV-12.2 | 1220×1220/400 | 0.75 | 380 | 39500 |
| DBH – AFV-13.8 | 1380×1380/400 | 1.1 | 380 | 44500 |
Giá quạt hướng trục vuông cập nhật mới nhất
Giá quạt hướng trục vuông phụ thuộc vào kích thước, lưu lượng, công suất motor, vật liệu chế tạo và phụ kiện đi kèm. Mức giá tham khảo cho các dòng tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp dễ dự toán chi phí đầu tư ban đầu, trong khi giá thực tế sẽ được điều chỉnh theo cấu hình và số lượng đặt hàng.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho quạt hướng trục vuông/“quạt vuông” lắp âm tường – kèm thông số chính và ghi chú cấu hình. Giá thực tế có thể thay đổi theo motor, vật liệu, phụ kiện (cửa chớp, lưới, hood), số lượng và điều kiện giao lắp.
Bảng giá tham khảo theo cỡ tiêu chuẩn (quạt hướng trục vuông – lắp âm tường/ô cửa)
| Kích thước (mm) | Lưu lượng tham khảo | Công suất điển hình | Cấu hình nổi bật | Giá tham khảo (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 500×500×400 | ~6.000–10.000 m³/h | 0.25–0.37 kW | Truyền động trực tiếp, khung thép sơn | ~1.740.000 |
| 700×700×400 | ~12.000–18.000 m³/h | 0.37–0.55 kW | Có/không cửa chớp | ~2.350.000 |
| 900×900×400 | ~18.000–25.000 m³/h | 0.55–0.75 kW | 3P ưu tiên chạy bền | ~2.850.000 |
| 1000×1000×400 | ~23.000–30.000 m³/h | 0.55–0.75 kW | Đường kính cánh ~900 mm | ~3.150.000 |
| 1220×1220×400 | ~32.000–38.000 m³/h | 0.75–1.1 kW | 6 cánh, 1P/3P | ~2.990.000 – 3.400.000 |
| 1380×1380×400 | ~42.000–45.000 m³/h | 1.1–1.5 kW | Thường kèm cửa chớp tự động | ~3.400.000 – 3.800.000 |
| 1530×1530 | ~50.000–55.000 m³/h | 1.5–2.2 kW | Theo cấu hình dự án | ~4.500.000+ |
Ghi chú: Giá trên là tham khảo thị trường cho cấu hình phổ thông (khung thép sơn tĩnh điện, truyền động trực tiếp). Giá thực tế phụ thuộc cấu hình, phụ kiện và số lượng.
Yếu tố ảnh hưởng giá
-
Kích thước & lưu lượng: cỡ càng lớn, chi phí/m³/h thường càng thấp.
-
Truyền động: trực tiếp (gọn, rẻ) vs. gián tiếp (dây curoa) (linh hoạt tốc độ, giá cao hơn).
-
Động cơ: công suất, 1P/3P, cấp bảo vệ IP/cách điện, thương hiệu.
-
Vật liệu: khung thép sơn, inox hoặc composite (bền hơn, giá cao hơn).
-
Phụ kiện: cửa chớp tự động, lưới bảo vệ 2 mặt, hood che mưa, tiêu âm.
-
Dịch vụ – logistics: khảo sát, lắp đặt, bảo hành, vận chuyển, chiết khấu theo số lượng

Tìm hiểu thêm về: Quạt hướng trục tròn
So sánh các loại quạt hướng trục cùng loại
Quạt hướng trục vuông phù hợp lắp tường hoặc vách, tạo lưu lượng gió lớn với áp suất thấp để làm mát diện rộng. Trong khi đó, quạt hướng trục tròn thích hợp nối ống gió, có khả năng tạo áp suất cao hơn để dẫn gió đi xa, đáp ứng các hệ thống thông gió cục bộ.
Để khách hàng có quyết định đầu tư chính xác, dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật giữa các biến thể quạt hướng trục phổ biến trên thị trường:
Dòng DBH-AFV có cả hai tùy chọn, nhưng việc lựa chọn cần dựa trên môi trường:
| Tiêu chí | Truyền động Trực tiếp (Motor liền cánh) | Truyền động Gián tiếp (Dây Curoa) |
|---|---|---|
| Đặc điểm | Trục motor gắn thẳng vào cánh quạt. | Motor kéo cánh quạt thông qua dây đai và puly. |
| Ưu điểm | – Hiệu suất năng lượng cao, ít tổn hao. – Ít bảo trì (không phải tăng/thay dây curoa). – Gọn nhẹ. |
– Motor được bảo vệ: Tránh tiếp xúc trực tiếp luồng khí nóng/bụi. – Độ ồn thấp hơn (tốc độ cánh chậm hơn motor). |
| Nhược điểm | Khó chỉnh tốc độ, motor chịu nhiệt trực tiếp từ luồng khí. | Cần bảo trì định kỳ (căng đai), hiệu suất thấp hơn chút ít do ma sát. |
| Khuyên dùng | Môi trường thông thường, cần lực hút mạnh, ít bụi bẩn. | Môi trường có hóa chất nhẹ, bụi sơn, nhiệt độ cao hoặc cần êm ái. |
Quạt Vuông (DBH-AFV): Tối ưu cho gắn tường/vách. Lưu lượng gió cực lớn nhưng áp suất thấp. Phù hợp làm mát diện rộng (General Ventilation).
Quạt Tròn: Tối ưu cho nối ống gió. Áp suất cao hơn để đẩy gió đi xa trong đường ống. Phù hợp cấp khí cục bộ hoặc tăng áp cầu thang.
So Sánh Các Loại Quạt Hướng Trục Vuông Cùng Loại
Quạt hướng trục vuông trên thị trường hiện nay được phân chia dựa trên cơ chế truyền động (trực tiếp và gián tiếp) và vật liệu chế tạo (thép, inox, composite). Trong đó, dòng truyền động trực tiếp ưu tiên hiệu suất năng lượng, còn dòng gián tiếp qua dây curoa tối ưu cho môi trường khắc nghiệt nhằm bảo vệ động cơ khỏi nhiệt độ và bụi bẩn.
Việc phân loại quạt hướng trục vuông không chỉ dựa vào kích thước mà còn dựa trên đặc tính vận hành để phù hợp với từng môi trường nhà xưởng cụ thể. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các biến thể quạt hướng trục vuông phổ biến:
| Tiêu chí | Quạt Vuông Trực Tiếp (DBH-AFV) | Quạt Vuông Gián Tiếp (Dây Curoa) | Quạt Vuông Composite | Quạt Vuông Inox |
| Cấu tạo | Cánh gắn thẳng vào trục motor | Kết nối qua puly và dây đai | Vỏ và cánh làm từ nhựa tổng hợp | Toàn bộ bằng inox 304/316 |
| Hiệu suất gió | Rất cao, ít tổn hao | Trung bình (tổn hao qua bộ truyền) | Cao | Trung bình – Cao |
| Độ bền motor | Trung bình (tiếp xúc khí thải) | Rất cao (motor nằm ngoài) | Cao (chống ăn mòn) | Cao (chống rỉ sét) |
| Độ ồn | Trung bình | Thấp (do giảm tốc độ cánh) | Rất thấp | Trung bình |
| Bảo trì | Đơn giản, ít linh kiện | Cần căng đai, thay dây curoa | Ít bảo trì | Rất ít bảo trì |
| Ứng dụng | Nhà xưởng sạch, kho hàng, bãi xe | Xưởng đúc, nhiệt luyện, bụi sơn | Trang trại, môi trường hóa chất | Thực phẩm, y tế, môi trường axit |
Dòng quạt hướng trục vuông truyền động trực tiếp như model DBH-AFV của Dobaco là lựa chọn phổ biến nhất cho các nhà xưởng công nghiệp nhẹ, may mặc, linh kiện điện tử. Nhờ cấu tạo motor gắn liền cánh, năng lượng được chuyển hóa gần như hoàn toàn thành lưu lượng gió, giúp cắt giảm chi phí tiền điện đáng kể. Ngược lại, trong các môi trường có nhiệt độ cao trên 60°C hoặc nồng độ bụi mịn, hóa chất cao, dòng gián tiếp là lựa chọn an toàn hơn. Dây curoa đóng vai trò là “vách ngăn” bảo vệ motor khỏi các tác nhân gây cháy chập hoặc ăn mòn cuộn dây đồng. Đối với các trang trại chăn nuôi hiện đại, quạt Composite lại chiếm ưu thế tuyệt đối nhờ khả năng chịu được môi trường nồng nặc khí Amoniac mà không bị mục nát như khung thép thông thường.
Cách chọn quạt tối ưu cho nhà xưởng
Việc chọn quạt cần dựa trên thể tích nhà xưởng, tần suất trao đổi không khí và lưu lượng gió yêu cầu. Tính toán đúng công suất giúp đảm bảo hiệu quả làm mát, tránh lãng phí điện năng hoặc tình trạng thông gió không đạt yêu cầu.
Để xây dựng một hệ thống thông gió nhà xưởng hiệu quả với chi phí đầu tư thấp nhất, các chuyên gia tại Dobaco đề xuất quy trình 7 bước chọn lọc quạt vuông tiêu chuẩn sau:
1. Xác Định Mục Địch Sử Dụng Trong Nhà Xưởng
Quạt hướng trục vuông thường đảm nhận 2 vai trò chính:
-
Hút khí nóng cục bộ: Lắp đặt tại các vị trí sinh nhiệt lớn như máy móc, lò nung để đẩy nhiệt ra ngoài ngay lập tức.
-
Thông gió tổng thể: Kết hợp với cửa sổ hoặc tấm làm mát để luân chuyển không khí cho toàn bộ diện tích xưởng. Tại Dobaco, dòng quạt vuông thường được trang bị cửa chớp tự hành để ngăn mưa, bụi và côn trùng xâm nhập khi quạt không hoạt động.
2. Chọn Quạt Theo Diện Tích & Thể Tích Không Gian
Đây là bước tính toán quan trọng nhất để biết cần lắp bao nhiêu chiếc quạt. Công thức chuẩn tại Dobaco:
Tổng lưu lượng cần thiết (Q) = V x ACH Số lượng quạt = Q / Lưu lượng của 1 máy
Trong đó:
-
V (m3): Thể tích nhà xưởng (Dài x Rộng x Cao).
-
ACH: Tần suất thay đổi không khí (Xưởng cơ khí: 40-50 lần/giờ; Xưởng may, giày da: 50-60 lần/giờ).
3. Lựa Lựa Chọn Kích Thước & Công Suất Quạt
Quạt vuông có các kích thước tiêu chuẩn phổ biến (1380mm, 1220mm, 1060mm…).
-
Kích thước lớn (1380x1380mm): Thường dùng cho diện tích rộng để tối ưu số lượng điểm lắp đặt và chi phí đi dây điện.
-
Công suất (kW): Quạt vuông thường có công suất vừa phải (0.75kW – 1.1kW) nhưng sải cánh lớn để ưu tiên lưu lượng gió hơn là áp suất đẩy xa. Dobaco cung cấp các dòng quạt vuông sử dụng motor đa dạng, từ truyền động trực tiếp đến truyền động gián tiếp qua dây curoa tùy theo yêu cầu về độ bền.
4. Chọn Vật Liệu Phù Hợp Với Môi Trường Sản Xuất
Vật liệu quyết định quạt sẽ bền bỉ được bao lâu trong môi trường công nghiệp:
-
Cánh quạt: Dobaco ưu tiên sử dụng cánh Inox 430 hoặc hợp kim nhôm để chống biến dạng và rỉ sét.
-
Thân vỏ: Làm từ tôn mạ kẽm dày (thường 0.8mm – 1mm) giúp quạt cứng cáp, không bị rung lắc khi vận hành cường độ cao.
-
Môi trường hóa chất: Nếu xưởng có hơi axit, chúng tôi cung cấp tùy chọn vỏ nhựa Composite siêu bền.
5. Kiểu Lắp Đặt Quạt Hướng Trục Vuông Áp Tường
Quạt vuông được thiết kế đặc trưng để lắp trên tường nhà xưởng:
-
Vị trí lắp: Nên lắp quạt ở độ cao cách sàn từ 2.5m – 3m để hút luồng khí nóng tập trung ở tầng cao và đảm bảo an toàn.
-
Lắp kết hợp Cooling Pad: Đặt quạt ở một đầu và tấm làm mát ở đầu đối diện để tạo luồng gió mát chạy dọc suốt chiều dài nhà xưởng. Dobaco thiết kế khung quạt có sẵn các lỗ bắt vít, giúp việc thi công trên tường gạch hoặc vách tôn trở nên cực kỳ nhanh chóng.
6. Độ Ồn & Tiêu Thụ Điện Năng
Với số lượng lắp đặt nhiều (thường từ 5-20 chiếc/xưởng), tiếng ồn và điện năng là vấn đề lớn. Quạt vuông Dobaco sử dụng dây curoa loại bản rộng và motor đạt chuẩn quốc tế giúp vận hành êm ái, giảm tiếng rít gió. Cân bằng động cánh quạt chính xác giúp giảm dòng điện ảo, tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành hàng tháng.
7. Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín – Tại Sao Là Dobaco?
Mua quạt hướng trục vuông tại Dobaco, quý khách sẽ nhận được:
-
Giá gốc tại xưởng: Chúng tôi sản xuất và phân phối trực tiếp, không qua trung gian.
-
Độ bền vượt trội: Motor lõi đồng 100%, vòng bi chịu lực cao giúp quạt chạy liên tục mùa cao điểm không hỏng hóc.
-
Tư vấn thiết kế miễn phí: Kỹ sư Dobaco hỗ trợ lên phương án bố trí quạt và tính toán thông gió tối ưu cho từng loại hình nhà xưởng cụ thể.
>Xem thêm: quạt công nghiệp hướng trục
So Sánh Giá, Chất Lượng Của Các Bên Bán Hiện Nay
Trên thị trường quạt công nghiệp Việt Nam, Dobaco định vị là nhà cung cấp giải pháp tối ưu hóa chi phí vòng đời sản phẩm (ROI). So với các đơn vị như Phương Linh hay Tomeco, Dobaco mang đến mức giá gốc từ nhà máy với chất lượng tương đương dòng cao cấp, vượt trội hoàn toàn so với các loại quạt “hàng chợ” nhập khẩu tiểu ngạch.
Dưới đây là bảng so sánh vị thế thương hiệu giúp doanh nghiệp có cái nhìn khách quan:
| Tiêu chí | DOBACO | Phương Linh / Tomeco | Toàn Cầu | Quạt Nhập Khẩu Giá Rẻ |
| Giá thành | Tốt nhất (Trực tiếp xưởng) | Cao (Thương hiệu lớn) | Cạnh tranh | Rất rẻ |
| Độ bền cánh | Inox dày, cân bằng động kỹ thuật số | Nhôm/Inox cao cấp | Thép/Inox tiêu chuẩn | Tôn mỏng, dễ biến dạng |
| Motor | Toàn Phát/ABB/Teco (Dây đồng 100%) | ABB/Teco/ATT | Motor tiêu chuẩn | Motor pha nhôm, dễ cháy |
| Công nghệ vỏ | Laser CNC, sơn tĩnh điện dày | Laser CNC, tiêu chuẩn cao | Chấn dập tiêu chuẩn | Chấn dập thủ công |
| Hậu mãi | Bảo hành 24 tháng, tận nơi | Chuyên nghiệp nhưng giá linh kiện cao | Tốt | Khó liên hệ bảo hành |
- Dobaco: Đi mạnh vào phân khúc “Hiệu quả thực”. Chúng tôi tối giản hóa chi phí marketing để tập trung vào chất lượng lõi. Cánh quạt Dobaco được dập bằng Inox 430 hoặc 304 có độ dày lớn hơn 20% so với thị trường, giúp quạt không bị “vặn” cánh khi chạy ở áp suất lớn.
- Phương Linh / Tomeco: Đây là các “ông lớn” trong ngành với quy trình bài bản. Tuy nhiên, mức giá của họ thường cao hơn từ 30-50% do chi phí vận hành bộ máy và thương hiệu. Họ phù hợp cho các dự án ngân sách nhà nước hoặc công trình cực lớn.
- Toàn Cầu: Đơn vị này có mức giá khá sát với Dobaco nhưng dải sản phẩm quạt vuông chưa được chuyên sâu và đa dạng bằng dòng DBH-AFV.
- Hàng nhập khẩu giá rẻ: Thường là hàng từ các xưởng nhỏ tại Trung Quốc. Đặc điểm là vỏ rất mỏng, motor ghi thông số ảo (ghi 1.1kW nhưng thực tế chỉ đạt 0.75kW). Sau 1 năm sử dụng, quạt thường kêu rất to do vòng bi kém chất lượng và cánh bị mất cân bằng.
Tại sao nên mua quạt hướng trục của DOBACO?
Quạt hướng trục Dobaco được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp, chú trọng lưu lượng gió thực tế, độ bền và hiệu suất vận hành. So với nhiều phân khúc khác, Dobaco mang lại giải pháp cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả sử dụng lâu dài cho nhà máy và doanh nghiệp.
Trên thị trường hiện nay có 3 phân khúc nhà cung cấp chính. Dưới đây là bảng phân tích vị thế để thấy rõ sự khác biệt của Dobaco:
| Đặc điểm | Dobaco | Tomeco / Phương Linh | Hàng Chợ / Nhập khẩu tiểu ngạch |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | Công nghiệp – Hiệu quả cao | Cao cấp – Đặc chủng | Bình dân – Giá rẻ |
| Giá thành | Hợp lý | Rất cao (thường đắt hơn 30-50%) | Rất rẻ |
| Chất lượng | Chuẩn ISO, Cánh Inox dày, Motor dây đồng 100%. | Tiêu chuẩn rất cao, phù hợp dự án ngân sách lớn/nhà nước. | Vỏ mỏng, motor pha nhôm, dễ hỏng vặt, thông số ảo. |
| Dịch vụ | Sản xuất & Bảo hành trực tiếp tại VN. Linh kiện sẵn có. | Dịch vụ tốt nhưng quy trình thủ tục có thể lâu hơn. | Bảo hành khó khăn, thường là “mua đứt bán đoạn”. |
| Phù hợp với | Các nhà máy tư nhân, FDI cần tối ưu chi phí đầu tư & vận hành (ROI cao). | Các công trình trọng điểm quốc gia, yêu cầu phòng cháy chữa cháy cực nghiêm ngặt. | Xưởng tạm, kho ngắn hạn, ngân sách cực thấp. |
Lợi thế cạnh tranh của Dobaco:
-
Chuyên sâu: Dobaco tập trung vào hiệu suất thực tế (Lưu lượng gió thật) thay vì chạy đua marketing.
-
Linh hoạt: Là nhà sản xuất (Manufacturer), Dobaco có thể tùy chỉnh kích thước, vật liệu (Inox 304, vỏ nhựa Composite) theo yêu cầu riêng của từng nhà máy mà hàng nhập khẩu không làm được.
-
Tốc độ: Thời gian giao hàng và xử lý sự cố nhanh chóng nhờ nhà máy đặt tại miền Bắc.
Quy trình sản xuất & Kiểm soát chất lượng tại Dobaco
Dobaco áp dụng quy trình thiết kế, gia công CNC, cân bằng động và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng. Nhờ đó, quạt DBH-AFV đảm bảo vận hành êm ái, ổn định và đáp ứng nhu cầu thông gió công nghiệp liên tục 24/7.
Để đảm bảo quạt DBH-AFV hoạt động ổn định 24/7 trong môi trường công nghiệp, Dobaco áp dụng quy trình sản xuất nghiêm ngặt:
-
Thiết kế (Design): Mô phỏng luồng gió trên phần mềm chuyên dụng để tối ưu góc nghiêng cánh.
-
Cắt gọt (CNC Cutting): Sử dụng máy cắt Laser Fiber CNC để cắt vỏ và cánh với độ chính xác tuyệt đối, đảm bảo độ kín khít khi lắp ráp.
-
Cân bằng động (Dynamic Balancing): Đây là bước quan trọng nhất. Cánh quạt được cân bằng trên máy kỹ thuật số để triệt tiêu rung lắc. Quạt không cân bằng tốt sẽ nhanh hỏng vòng bi và gây ồn.
-
Sơn tĩnh điện: Vỏ quạt được xử lý bề mặt và sơn tĩnh điện công nghệ mới, chống rỉ sét trong môi trường ẩm nóng nhiệt đới.
-
KCS (Kiểm tra chất lượng): Chạy thử tải, đo độ ồn và kiểm tra dòng điện trước khi xuất xưởng.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC
- MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
- VPGD: Số 38 P. Thịnh Liệt, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
- Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
- Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
- Zalo: 0984.249.686
- Email: quatdongbac@gmail.com
- Website: dobaco.vn
Câu hỏi thường gặp quạt hướng trục vuông
Quạt hướng trục vuông dùng cho mục đích gì?
- Thông gió tổng thể, thải nhiệt/khói loãng, cấp gió tươi cho không gian rộng. Lý tưởng khi lắp âm tường/ô cửa, đường gió ngắn – thoáng.
Khác gì so với quạt ly tâm?
- Quạt vuông cho lưu lượng lớn – áp tĩnh vừa, phù hợp không có/ít ống gió. Quạt ly tâm cho áp tĩnh cao, hợp hệ ống dài/nhiều cút, lọc – tiêu âm.
Chọn kích thước thế nào?
- Căn theo lưu lượng m³/h cần thay (Air Changes per Hour), kích thước ô chờ, và độ ồn mục tiêu. Thường chọn cỡ lớn hơn để giảm số lượng và giảm ồn.
Dấu hiệu chọn sai quạt?
- Gió ra yếu, khu vực vẫn nóng/ngột ngạt, quạt ồn bất thường, cửa chớp không mở hết, motor quá nhiệt, công suất tiêu thụ cao hơn thiết kế.
Cần bao nhiêu quạt cho nhà xưởng?
- Ước tính theo thể tích (m³) × số lần thay gió/giờ rồi chia cho lưu lượng một quạt. Thực tế nên tính thêm tổn thất cửa/luồng gió và bố trí hút–cấp đối lưu.
Với nhu cầu thông gió – hút mát – cấp khí tươi ngày càng cao trong nhà xưởng và không gian công nghiệp, Quạt Hướng Trục Vuông DBH-AFV của Dobaco là lựa chọn tối ưu nhờ lưu lượng gió lớn, vận hành ổn định, bền bỉ và tiết kiệm chi phí. Sản phẩm phù hợp lắp âm tường/ô cửa, đáp ứng linh hoạt cả cấp gió và thải gió, giúp cải thiện chất lượng không khí, giảm nhiệt nhanh và nâng cao hiệu suất sản xuất lâu dài.Nếu bạn đang tìm quạt hướng trục vuông đúng lưu lượng, đúng công suất cho nhà xưởng, hãy liên hệ Dobaco để được tư vấn cấu hình, báo giá và catalog chi tiết theo diện tích – chiều cao – yêu cầu vận hành thực tế. Hotline: 0984 249 686 hoặc truy cập dobaco.vn để nhận hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.









