1. Đặc điểm kỹ thuật quan trọng của quạt cho khu vực sơn
Quạt dùng cho khu vực sơn cần tạo đủ lưu lượng để kiểm soát bụi sơn và hơi dung môi, đồng thời phải có cột áp phù hợp để thắng trở lực của bộ lọc, đường ống và thiết bị xử lý. Nếu môi trường có chất dễ cháy, cấu tạo quạt, động cơ, truyền động và hệ thống điện còn phải được đánh giá theo yêu cầu an toàn của khu vực.
Về nguyên tắc, thiết bị sử dụng trong phòng hoặc buồng sơn vẫn thuộc nhóm quạt công nghiệp, nhưng yêu cầu lựa chọn thường khắt khe hơn quạt thông gió thông thường.
1.1. Kiểu truyền động và vị trí động cơ
Một số hệ thống hút sơn sử dụng truyền động gián tiếp bằng dây curoa để bố trí động cơ tách khỏi dòng khí chứa bụi sơn và hơi hóa chất.
Giải pháp này có thể mang lại một số lợi ích:
- Hạn chế động cơ tiếp xúc trực tiếp với dòng khí ô nhiễm.
- Thuận tiện lựa chọn tốc độ quay thông qua tỷ số truyền.
- Dễ bảo dưỡng động cơ và bộ truyền động.
- Phù hợp với một số hệ thống hút có yêu cầu bố trí đặc biệt.
Tuy nhiên, truyền động gián tiếp không đồng nghĩa với việc quạt mặc nhiên phù hợp với mọi khu vực có nguy cơ cháy nổ. Toàn bộ cấu hình quạt, động cơ, vật liệu và thiết bị điện vẫn cần được đánh giá theo điều kiện vận hành thực tế.
1.2. Vật liệu cánh và vỏ quạt
Cánh quạt cần có độ cứng, ổn định và được cân bằng động tốt để hạn chế rung khi vận hành. Vỏ quạt cũng phải đủ bền để làm việc lâu dài trong môi trường sản xuất.
Vật liệu cụ thể phụ thuộc vào:
- Loại sơn và dung môi.
- Nồng độ bụi sơn.
- Khả năng ăn mòn của dòng khí.
- Nhiệt độ vận hành.
- Yêu cầu hạn chế phát sinh tia lửa.
- Điều kiện bên trong và bên ngoài nhà xưởng.
Không nên mặc định một loại vật liệu phù hợp cho tất cả khu vực sơn.
1.3. Lưu lượng gió phải đáp ứng vùng cần kiểm soát
Nhiệm vụ quan trọng của quạt cho khu vực sơn là tạo dòng khí có hướng để kéo bụi sơn và hơi hóa chất từ khu vực phát sinh về phía thu gom.
Nếu lưu lượng thấp:
- Bụi sơn có thể phát tán ra khỏi khu vực phun.
- Hơi dung môi tích tụ nhiều hơn.
- Chất lượng môi trường làm việc giảm.
- Bụi có thể bám trở lại sản phẩm.
Ngược lại, lưu lượng quá lớn cũng không phải lúc nào tốt. Dòng khí quá mạnh hoặc bố trí không hợp lý có thể tạo nhiễu loạn trong vùng phun sơn và làm tăng điện năng tiêu thụ.
1.4. Cột áp phải tính đến toàn bộ hệ thống
Lưu lượng chỉ là một nửa bài toán. Quạt còn phải tạo đủ áp suất để đưa không khí qua toàn bộ hệ thống.
Các thành phần tạo trở lực thường gồm:
- Tấm lọc bụi sơn.
- Khoang hoặc chụp hút.
- Đường ống.
- Co và cút.
- Van điều tiết.
- Bộ xử lý khí thải.
- Miệng xả.
Đặc biệt, bộ lọc sẽ tăng trở lực khi tích tụ bụi sơn. Nếu lựa chọn quạt chỉ dựa trên trạng thái bộ lọc mới, hệ thống có thể hút tốt lúc đầu nhưng giảm lưu lượng đáng kể sau một thời gian sử dụng.

2. Lợi ích khi sử dụng quạt cho khu vực sơn
Hệ thống quạt phù hợp giúp thu gom bụi sơn và hơi hóa chất tại nguồn, hạn chế chất ô nhiễm phát tán sang các khu vực khác và hỗ trợ duy trì điều kiện sơn ổn định hơn. Đồng thời, dòng khí được tổ chức đúng còn góp phần giảm lượng bụi sơn bám ngược lên bề mặt sản phẩm.
2.1. Hạn chế bụi sơn và hơi hóa chất trong vùng làm việc
Quá trình phun sơn có thể tạo ra các hạt sơn rất nhỏ cùng hơi dung môi hoặc các chất bay hơi khác tùy loại vật liệu sử dụng.
Hệ thống hút tạo dòng khí đưa các chất này về bộ lọc hoặc thiết bị xử lý thay vì để chúng lưu lại lâu trong khu vực thao tác.
Tuy nhiên, thông gió không thay thế hoàn toàn phương tiện bảo hộ lao động. Người vận hành vẫn phải tuân thủ quy trình an toàn và sử dụng trang bị bảo vệ phù hợp với loại sơn đang sử dụng.
2.2. Hỗ trợ nâng cao chất lượng bề mặt sơn
Bụi sơn dư còn lơ lửng trong không khí có thể bám trở lại sản phẩm vừa hoàn thiện.
Khi hệ thống tạo được hướng gió ổn định từ vùng cấp khí sạch đến phía hút, lượng overspray được thu gom nhanh hơn, từ đó hạn chế nguy cơ tạo hạt hoặc khuyết tật trên bề mặt sơn.
2.3. Giữ khu vực sản xuất sạch hơn
Bụi sơn không được kiểm soát có thể bám lên:
- Nền nhà xưởng.
- Máy móc.
- Khung kết cấu.
- Đường ống.
- Tường và trần.
- Các sản phẩm gần khu vực phun.
Thu gom chất ô nhiễm tại nguồn giúp giảm lượng cặn phát tán và hỗ trợ công tác vệ sinh nhà xưởng.
2.4. Giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn
Khi quạt, đường ống và bộ lọc được tính toán đồng bộ, lưu lượng qua khu vực sơn sẽ ổn định hơn.
Ngược lại, quạt thiếu cột áp hoặc lọc nhanh bị tắc có thể làm lưu lượng giảm dần theo thời gian dù động cơ và cánh quạt vẫn hoạt động bình thường.

3. Các loại quạt phù hợp với khu vực sơn
Không có một loại quạt duy nhất phù hợp cho mọi khu vực sơn. Quạt ly tâm thường được ưu tiên khi hệ thống có đường ống, bộ lọc hoặc trở lực tương đối lớn; quạt hướng trục có thể phù hợp với cấp khí bù hoặc các mạng gió có trở lực thấp hơn. Việc lựa chọn cuối cùng phải dựa vào lưu lượng và cột áp thực tế.
3.1. Quạt ly tâm
Quạt ly tâm thường phù hợp với hệ thống hút sơn có đường ống hoặc thiết bị xử lý vì loại quạt này có khả năng tạo cột áp tương đối tốt.
Một số ứng dụng thường gặp:
- Hút khí qua lớp lọc bụi sơn.
- Vận chuyển không khí qua đường ống dài.
- Đẩy dòng khí qua thiết bị xử lý.
- Hệ thống có nhiều co và cút.
- Mạng hút có trở lực tương đối cao.
Đối với môi trường cần tách động cơ khỏi dòng khí hút, doanh nghiệp có thể tham khảo cấu hình quạt ly tâm trung áp gián tiếp DBH-CFD để hiểu thêm về nguyên lý bố trí truyền động gián tiếp.
Việc lựa chọn model cụ thể vẫn phải dựa vào lưu lượng, cột áp, đặc tính dòng khí và yêu cầu an toàn của dự án.
3.2. Quạt hướng trục
Quạt hướng trục công nghiệp có ưu điểm về khả năng tạo lưu lượng lớn và kết cấu tương đối gọn.
Trong khu vực sơn, loại quạt này có thể được cân nhắc cho:
- Cấp khí bù.
- Thông gió khu vực phụ trợ.
- Đường gió tương đối ngắn.
- Hệ thống có tổng trở thấp.
- Một số cấu hình hút được thiết kế riêng.
Không nên chọn quạt hướng trục chỉ vì thông số lưu lượng danh nghĩa lớn. Khi quạt phải làm việc với bộ lọc, đường ống dài hoặc nhiều phụ kiện, lưu lượng thực tế có thể giảm đáng kể.
3.3. Quạt cho môi trường có yêu cầu an toàn đặc biệt
Nếu quá trình sơn sử dụng dung môi hoặc vật liệu có nguy cơ tạo hỗn hợp hơi dễ cháy, không nên chọn quạt theo lưu lượng và công suất đơn thuần.
Cần đánh giá đồng thời:
- Tính chất của loại sơn.
- Thành phần dung môi.
- Điều kiện thông gió.
- Vị trí động cơ.
- Vật liệu cánh và vỏ.
- Khả năng va chạm giữa cánh và vỏ.
- Hệ thống nối đất.
- Thiết bị điện đi kèm.
- Phân vùng nguy hiểm nếu có.
Trong những trường hợp này, quạt phải được xem là một thành phần của tổng thể hệ thống an toàn chứ không phải một thiết bị hoạt động độc lập.

4. Cách chọn quạt cho khu vực sơn
Để chọn đúng quạt, cần đi theo trình tự: xác định loại sơn và nguồn ô nhiễm → tính lưu lượng cần hút → xác định tổng trở lực → chọn điểm làm việc của quạt → kiểm tra vật liệu và điều kiện an toàn. Không nên bắt đầu bằng câu hỏi “cần motor bao nhiêu kW?”.
4.1. Xác định loại sơn và chất ô nhiễm
Trước khi tính quạt cần xác định:
- Sơn gốc nước hay có dung môi.
- Sơn ướt hay sơn bột.
- Phun thủ công hay tự động.
- Lượng sơn sử dụng.
- Thời gian vận hành mỗi ngày.
- Thành phần hóa chất.
- Có chất ăn mòn hay không.
- Có nguy cơ tạo hơi dễ cháy hay không.
Thông tin này ảnh hưởng trực tiếp đến phương án thu gom, lọc, xử lý khí và cấu tạo quạt.
4.2. Xác định lưu lượng cần thiết
Đối với khu vực sơn, phương pháp tính nên dựa vào cấu trúc vùng hút và vận tốc dòng khí cần duy trì.
Công thức cơ bản:
Q = v × A
Nếu cần tính theo m³/h:
Q = v × A × 3.600
Trong đó:
Q: lưu lượng không khí, m³/h.v: vận tốc dòng khí, m/s.A: diện tích tiết diện dòng khí, m².3.600: hệ số chuyển đổi từ m³/s sang m³/h.
Vận tốc thiết kế không nên lấy tùy ý mà phải căn cứ vào loại buồng sơn, quá trình sản xuất và yêu cầu kỹ thuật áp dụng cho dự án.
4.3. Tính tổng trở lực của hệ thống
Có thể biểu diễn tổng quát:
ΔP hệ thống = ΔP lọc + ΔP đường ống + ΔP phụ kiện + ΔP thiết bị xử lý + các tổn thất khác
Trong đó:
ΔP: tổn thất áp suất, thường biểu diễn bằng Pa.
Những yếu tố làm tăng trở lực gồm:
- Đường ống dài.
- Đường kính ống nhỏ.
- Nhiều co 90°.
- Thay đổi tiết diện đột ngột.
- Bộ lọc có độ cản cao.
- Van điều tiết.
- Thiết bị xử lý khí.
Đây là lý do hai khu vực có cùng kích thước nhưng chưa chắc sử dụng được cùng một loại quạt.
4.4. Chọn quạt theo điểm làm việc
Khi đã có lưu lượng Q và cột áp ΔP, cần đối chiếu với đường đặc tính của quạt.
Quạt nên làm việc gần vùng hiệu suất phù hợp thay vì chọn theo:
- Lưu lượng lớn nhất.
- Công suất motor lớn nhất.
- Đường kính cánh lớn nhất.
Một quạt được công bố có lưu lượng lớn trong điều kiện gần như không có trở lực chưa chắc tạo được lưu lượng đó khi lắp vào hệ thống thực tế.
4.5. Kiểm tra điều kiện vật liệu và an toàn
Ngoài Q và ΔP, cần kiểm tra:
- Khả năng ăn mòn của dòng khí.
- Nhiệt độ khí.
- Tính chất của bụi sơn.
- Vị trí đặt motor.
- Vị trí đặt quạt.
- Khả năng vệ sinh cánh.
- Khả năng bảo trì.
- Yêu cầu hạn chế phát sinh tia lửa.
- Điều kiện điện của khu vực.
Nếu hơi sơn có chứa thành phần hóa chất hoặc môi trường có tính ăn mòn, có thể tham khảo thêm hướng dẫn chọn quạt cho môi trường hóa chất trước khi quyết định vật liệu và cấu hình thiết bị.
5. Cách tính số lượng quạt cần lắp
Số lượng quạt cần lắp được xác định sau khi biết tổng lưu lượng yêu cầu và lưu lượng thực tế của từng quạt tại cột áp hệ thống. Không nên chia diện tích phòng cho một con số cố định hoặc lấy lưu lượng cực đại trong catalogue để tính số lượng quạt.
5.1. Bước 1: Tính tổng lưu lượng yêu cầu
Áp dụng:
Q = v × A × 3.600
Ví dụ minh họa, giả sử kỹ sư thiết kế xác định:
- Diện tích tiết diện dòng khí
A = 5 m². - Vận tốc thiết kế
v = 0,5 m/s.
Khi đó:
Q = 0,5 × 5 × 3.600
Q = 9.000 m³/h
Đây là số liệu minh họa cho phương pháp tính, không phải thông số thiết kế áp dụng chung cho mọi phòng sơn.
5.2. Bước 2: Xác định cột áp hệ thống
Tiếp tục tính tổng trở lực của:
- Bộ lọc.
- Đường ống.
- Co và cút.
- Van.
- Thiết bị xử lý khí.
- Miệng hút và miệng xả.
Sau bước này mới xác định được điểm làm việc cần thiết của quạt.
5.3. Bước 3: Xác định lưu lượng thực tế của một quạt
Giả sử quạt được lựa chọn có khả năng tạo:
Q quạt = 5.000 m³/h
tại đúng mức cột áp mà hệ thống yêu cầu.
Không sử dụng lưu lượng tối đa của quạt ở trạng thái không tải để tính toán.
5.4. Bước 4: Tính số lượng quạt
Công thức:
N = Q tổng / Q quạt
Với ví dụ trên:
N = 9.000 / 5.000
N = 1,8
Làm tròn lên:
N = 2 quạt
Trong đó:
N: số lượng quạt.Q tổng: tổng lưu lượng yêu cầu.Q quạt: lưu lượng thực tế của một quạt tại điểm làm việc.
Nếu nhiều quạt cùng hoạt động trên một hệ thống, kỹ sư còn phải kiểm tra chế độ vận hành song song, đường đặc tính tổng và phương án điều khiển.
6. Cách bố trí quạt trong khu vực sơn
Bố trí hiệu quả cần tạo được dòng khí rõ ràng từ vùng cấp khí sạch → qua khu vực phun → đến vị trí thu gom bụi sơn. Cần tránh để khí sạch đi thẳng từ cửa cấp tới cửa hút mà không quét qua vùng làm việc, đồng thời hạn chế dòng xoáy đưa bụi sơn trở lại sản phẩm hoặc vùng hô hấp của người vận hành.
6.1. Tạo hướng dòng khí ổn định
Vị trí cấp và hút cần được phối hợp để không khí đi qua đúng khu vực phát sinh chất ô nhiễm.
Một hệ thống bố trí không hợp lý có thể vẫn có lưu lượng lớn nhưng hiệu quả thu gom thấp vì dòng khí đi theo đường ngắn nhất giữa cửa cấp và cửa hút.
6.2. Bố trí khí bù cho lượng khí đã hút
Quạt hút đưa không khí ra ngoài đồng nghĩa với việc phải có lượng khí khác đi vào thay thế.
Thiếu khí bù có thể gây:
- Giảm lưu lượng hút thực tế.
- Áp suất âm quá lớn trong phòng.
- Không khí lọt vào từ khe cửa.
- Bụi ngoài khu vực bị hút vào.
- Dòng khí trong buồng sơn mất ổn định.
Do đó, hệ thống cấp khí và hút khí nên được tính đồng bộ.
6.3. Lựa chọn hướng dòng khí phù hợp
Một số cách tổ chức phổ biến gồm:
- Dòng ngang: không khí chuyển động từ một phía sang phía đối diện.
- Dòng từ trên xuống: khí sạch được cấp từ phía trên và thu về phía dưới.
- Dòng kết hợp: không khí đi từ phía trên hoặc phía trước về các cửa hút bên hông hoặc phía dưới.
Mỗi cấu hình có ưu và hạn chế riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc kích thước buồng, sản phẩm cần sơn, vị trí người thao tác và công nghệ sản xuất.
6.4. Tối ưu hệ thống đường ống
Đường ống hút nên:
- Hạn chế co gấp không cần thiết.
- Hạn chế thay đổi tiết diện đột ngột.
- Có vị trí thuận tiện để vệ sinh.
- Hạn chế các điểm dễ tích tụ cặn sơn.
- Có khoảng trống phù hợp để bảo dưỡng.
- Được thiết kế với tiết diện phù hợp lưu lượng.
Đường ống càng phức tạp thì tổng trở lực càng lớn và yêu cầu cột áp của quạt càng tăng.
6.5. Bố trí hệ thống lọc trước khi xả khí
Bụi sơn không nên được đưa trực tiếp qua toàn bộ mạng đường ống mà không có phương án thu gom phù hợp.
Tùy công nghệ, hệ thống có thể bố trí:
- Lọc bụi sơn khô.
- Thiết bị thu gom.
- Hệ thống xử lý ướt.
- Thiết bị xử lý khí sau lọc.
Doanh nghiệp có thể tham khảo nguyên lý của hệ thống hút lọc bụi công nghiệp để hiểu rõ hơn cách phối hợp giữa vị trí hút, đường ống, thiết bị lọc và quạt.
Giảm lượng overspray đi sâu vào đường ống cũng giúp hạn chế cặn sơn tích tụ và duy trì khả năng làm việc của hệ thống.
7. Những sai lầm khi chọn quạt cho khu vực sơn
Các sai lầm phổ biến gồm chọn quạt theo công suất motor, lấy lưu lượng cực đại làm lưu lượng thực tế, bỏ qua trở lực bộ lọc và không tính khí bù. Hệ quả là quạt vẫn quay nhưng khả năng thu gom bụi sơn kém, lưu lượng suy giảm nhanh hoặc hệ thống tiêu thụ điện nhiều hơn cần thiết.
| Sai lầm | Hệ quả có thể xảy ra | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Chọn quạt theo kW motor | Không xác định được khả năng tạo lưu lượng và cột áp | Chọn theo Q và ΔP |
| Lấy lưu lượng tối đa để tính | Lưu lượng thực tế thấp hơn thiết kế | Kiểm tra đường đặc tính |
| Chỉ tính theo diện tích phòng | Dòng khí có thể không kiểm soát được nguồn ô nhiễm | Tính theo vùng hút và hướng dòng khí |
| Không tính trở lực lọc | Hút yếu khi lọc bắt đầu bẩn | Tính cả trạng thái lọc trong quá trình sử dụng |
| Không bố trí khí bù | Áp suất phòng mất cân bằng | Thiết kế đồng bộ cấp và hút |
| Chọn quạt quá lớn | Tốn điện, tăng nhiễu loạn | Chọn điểm làm việc phù hợp |
| Chọn quạt quá nhỏ | Bụi sơn phát tán ra ngoài | Tính lại lưu lượng và cột áp |
| Bỏ qua tính chất hóa chất | Thiết bị nhanh xuống cấp hoặc không phù hợp môi trường | Kiểm tra vật liệu và điều kiện vận hành |
| Không vệ sinh cánh quạt | Rung, giảm hiệu suất | Kiểm tra và vệ sinh định kỳ |
| Không theo dõi bộ lọc | Khó phát hiện nguyên nhân giảm lưu lượng | Theo dõi tình trạng và chênh áp lọc |
Một trường hợp khá phổ biến là hệ thống vận hành tốt sau khi lắp đặt nhưng vài tháng sau hút yếu dần. Khi kiểm tra, nguyên nhân không nhất thiết nằm ở motor mà có thể do bộ lọc, đường ống hoặc cánh quạt tích tụ cặn làm thay đổi điểm làm việc.
8. Giá quạt cho khu vực sơn
Giá quạt cho khu vực sơn phụ thuộc vào lưu lượng, cột áp, kích thước, vật liệu, kiểu truyền động và yêu cầu an toàn của từng hệ thống. Vì vậy, DOBACO cần có dữ liệu vận hành cơ bản trước khi xác định cấu hình và báo giá phù hợp, thay vì báo giá chỉ dựa trên công suất motor.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí gồm:
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến cấu hình |
|---|---|
| Lưu lượng yêu cầu | Ảnh hưởng kích thước và năng lực quạt |
| Cột áp | Ảnh hưởng kiểu cánh, tốc độ và công suất |
| Đường ống | Chiều dài và số lượng phụ kiện làm thay đổi trở lực |
| Bộ lọc | Làm tăng áp suất cần thắng |
| Loại sơn | Ảnh hưởng yêu cầu vật liệu và an toàn |
| Kiểu truyền động | Trực tiếp hoặc gián tiếp |
| Vật liệu chế tạo | Phụ thuộc môi trường vận hành |
| Điều khiển | Có thể cần biến tần và liên động |
| Thiết bị xử lý | Làm thay đổi tổng trở hệ thống |
| Điều kiện lắp đặt | Ảnh hưởng phương án thi công |
Để được tư vấn chính xác hơn, doanh nghiệp nên cung cấp cho DOBACO:
- Kích thước khu vực hoặc buồng sơn.
- Loại sơn đang sử dụng.
- Lưu lượng yêu cầu nếu đã có.
- Bản vẽ hoặc kích thước đường ống.
- Bộ lọc và thiết bị xử lý dự kiến.
- Thời gian vận hành.
- Điều kiện môi trường.
- Yêu cầu đặc biệt về vật liệu hoặc an toàn.
Từ các dữ liệu này mới có thể xác định loại quạt, lưu lượng và cột áp phù hợp trước khi lập báo giá.
9. Câu hỏi thường gặp về quạt cho khu vực sơn
9.1. Khu vực sơn nên dùng quạt ly tâm hay quạt hướng trục?
Nếu hệ thống có bộ lọc, đường ống dài hoặc tổng trở tương đối cao, quạt ly tâm thường phù hợp hơn. Quạt hướng trục có thể được dùng cho cấp khí hoặc những mạng gió có trở lực thấp.
Không nên quyết định chỉ dựa vào tên loại quạt. Cần kiểm tra Q và ΔP của toàn hệ thống.
9.2. Quạt truyền động gián tiếp có phải quạt chống cháy nổ không?
Không thể kết luận như vậy.
Truyền động gián tiếp giúp bố trí động cơ tách khỏi dòng khí trong một số hệ thống, nhưng khả năng sử dụng trong khu vực có nguy cơ cháy nổ còn phụ thuộc vào động cơ, vật liệu cánh, vỏ, thiết bị điện, nối đất và điều kiện thực tế.
9.3. Có thể sử dụng quạt thông gió thông thường cho phòng sơn không?
Không nên lựa chọn khi chưa đánh giá hệ thống.
Phòng sơn có thể phát sinh bụi, hơi dung môi và trở lực từ bộ lọc. Quạt thông gió thông thường có thể không đủ cột áp hoặc không phù hợp với điều kiện môi trường.
9.4. Có thể tính quạt phòng sơn theo số lần trao đổi khí không?
Số lần trao đổi khí có thể được sử dụng trong một số bài toán thông gió tổng thể, nhưng không nên là tiêu chí duy nhất để thiết kế hút tại khu vực phun.
Với phòng sơn, khả năng kiểm soát dòng khí tại vùng phát sinh chất ô nhiễm là yếu tố quan trọng hơn.
9.5. Quạt hút càng mạnh thì phòng sơn càng tốt phải không?
Không.
Quạt quá lớn có thể làm tăng điện năng tiêu thụ và tạo dòng khí không ổn định. Thiết kế đúng là tạo vừa đủ lưu lượng tại cột áp yêu cầu và bố trí dòng khí đi đúng hướng.
9.6. Vì sao quạt phòng sơn chạy nhưng hút ngày càng yếu?
Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
- Bộ lọc bị bẩn.
- Đường ống tích tụ cặn.
- Cánh quạt bám bụi hoặc sơn.
- Van gió bị thay đổi vị trí.
- Dây curoa trượt.
- Hệ thống thiếu khí bù.
- Điểm làm việc của quạt không phù hợp.
Trước khi kiểm tra, cần ngắt nguồn và cô lập thiết bị. Không đưa tay hoặc dụng cụ vào cánh, dây truyền động hay các bộ phận quay khi quạt còn hoạt động.
Quạt cho khu vực sơn không nên được lựa chọn như một thiết bị hút độc lập mà phải tính cùng bộ lọc, đường ống, khí cấp bù và thiết bị xử lý phía sau. Các yếu tố quan trọng nhất cần xác định là lưu lượng, cột áp, tính chất sơn, trở lực hệ thống, vật liệu và điều kiện an toàn.
Việc chọn đúng quạt ngay từ đầu giúp hệ thống duy trì khả năng thu gom bụi sơn ổn định hơn, hạn chế tình trạng quạt chạy nhưng hút yếu và tránh đầu tư thiết bị lớn hơn mức cần thiết.
Nếu doanh nghiệp chưa xác định được lưu lượng, áp suất hoặc cấu hình quạt cho khu vực sơn, có thể cung cấp kích thước khu vực, loại sơn, phương án đường ống và yêu cầu vận hành để DOBACO hỗ trợ đánh giá và tư vấn giải pháp phù hợp.

