Quạt hướng trục phi 1000 là dòng quạt công nghiệp cỡ lớn, có đường kính danh nghĩa 1.000 mm, được sử dụng để thông gió, hút khí nóng và cấp khí tươi cho nhà xưởng, trang trại hoặc tầng hầm khi lựa chọn đúng cấu hình. Trong bài viết này, DOBACO chia sẻ thông số tham khảo, ưu điểm và những lưu ý khi lựa chọn thiết bị, giúp doanh nghiệp xác định phương án phù hợp với nhu cầu vận hành.
Đường kính lớn chưa đủ để đánh giá khả năng đáp ứng của quạt. Người mua cần xem đồng thời lưu lượng, cột áp, công suất và điều kiện lắp đặt để tránh tình trạng chọn quạt có thông số cao nhưng lượng gió thực tế không đạt yêu cầu.

1. Thông số kỹ thuật quạt hướng trục phi 1000
Quạt hướng trục phi 1000 không có một bộ thông số chung cho mọi cấu hình. Với model DBH–AFT-10, DOBACO công bố đường kính cánh 1.000 mm, công suất 22 kW, lưu lượng 45.000–55.000 m³/h và áp suất 750–1.200 Pa. Khi lựa chọn, cần xác nhận điểm làm việc cụ thể trên đường đặc tính quạt.
1.1. Bảng thông số tham khảo của model đường kính 1.000 mm
Dưới đây là thông số model DBH–AFT-10 trong bảng sản phẩm quạt hướng trục tăng áp DBH–AFT do DOBACO công bố:
| Thông số | Giá trị công bố |
|---|---|
| Model | DBH–AFT-10 |
| Đường kính cánh | 1.000 mm |
| Công suất động cơ | 22 kW |
| Tốc độ quay | 1.460 vòng/phút |
| Điện áp | 380 V |
| Lưu lượng gió | 45.000–55.000 m³/h |
| Áp suất | 750–1.200 Pa |
Các dải lưu lượng và áp suất cần được đọc cùng đường đặc tính quạt; không mặc định lưu lượng lớn nhất đạt đồng thời với áp suất lớn nhất.
Mức khoảng 70.000 m³/h, 700 Pa và 1.400 vòng/phút cần được xác nhận bằng tài liệu của một cấu hình cụ thể trước khi dùng làm thông số đặt hàng. Đây không phải bộ thông số của model DBH–AFT-10 trong bảng trên.
Ngoài ra, 22 kW gần tương đương 30 HP, nên không nên diễn đạt thành “công suất từ 22 kW đến 30 HP”. Hai giá trị này gần như cùng một mức công suất, được thể hiện bằng hai đơn vị khác nhau.
1.2. Hiểu đúng đường kính phi 1000 và kích thước lắp đặt
Ký hiệu phi 1000 thường được dùng để nhận diện cỡ đường kính của quạt. Với model trong bảng, 1.000 mm là đường kính cánh, không phải toàn bộ kích thước phủ bì của thiết bị.
Khi chuẩn bị vị trí lắp, cần kiểm tra thêm:
- Đường kính ngoài của thân và mặt bích.
- Chiều dài tổng thể của quạt.
- Kích thước chân đế và vị trí lỗ bắt bulông.
- Khối lượng thiết bị, tải trọng giá đỡ.
- Khoảng trống để tháo lắp và bảo dưỡng động cơ.
Việc đối chiếu bản vẽ trước khi làm bệ hoặc gia công đường ống giúp hạn chế sai lệch kích thước và chi phí chỉnh sửa tại công trường.
1.3. Chọn quạt theo lưu lượng và cột áp thực tế
Lưu lượng cho biết lượng không khí quạt vận chuyển trong một đơn vị thời gian. Cột áp thể hiện khả năng tạo chênh lệch áp suất để đưa khí qua đường ống, cửa gió, bộ lọc và các bộ phận khác.
Vì vậy, yêu cầu mua hàng nên ghi rõ “cần bao nhiêu m³/h tại bao nhiêu Pa”. Chỉ ghi đường kính 1.000 mm hoặc động cơ 22 kW chưa đủ để chọn đúng thiết bị.
Ví dụ minh họa: một nhà xưởng rộng 1.000 m², cao trung bình 5 m có thể tích khoảng 5.000 m³. Nếu phương án thiết kế giả định cần 10 lần trao đổi không khí mỗi giờ, lưu lượng sơ bộ là:
Q = V × N = 5.000 × 10 = 50.000 m³/h
Trong đó, Q là lưu lượng yêu cầu, V là thể tích và N là số lần trao đổi không khí mỗi giờ. Mức 10 lần/giờ chỉ là giả định để minh họa, không phải giá trị áp dụng chung cho nhà xưởng.
Sau bước này, vẫn cần tính trở lực hệ thống, nguồn nhiệt, đặc điểm khí thải và đường cấp khí bù. Một quạt được ghi lưu lượng 50.000 m³/h chưa chắc cung cấp đủ lượng gió đó sau khi nối vào hệ thống thực tế.

2. Ưu điểm nổi bật quạt hướng trục phi 1000
Ưu điểm chính của quạt hướng trục phi 1000 là khả năng vận chuyển lượng không khí lớn và bố trí theo tuyến hút, đẩy dọc trục. Hiệu quả thông gió, độ ồn và điện năng tiêu thụ phụ thuộc vào thiết kế cánh, điểm vận hành và chất lượng lắp đặt.
2.1. Đáp ứng nhu cầu trao đổi không khí lớn
- Với cấu hình phù hợp, quạt có thể phục vụ các khu vực cần hút thải hoặc cấp khí tập trung như nhà xưởng, kho hàng và không gian sản xuất.
- Lưu lượng lớn giúp đưa không khí nóng tích tụ ra ngoài khi có đường khí bù phù hợp. Tuy nhiên, quạt không tự tạo ra khí lạnh. Khả năng giảm nhiệt trong xưởng còn phụ thuộc vào nhiệt độ ngoài trời, lượng nhiệt do máy móc phát sinh và cách tổ chức dòng khí.
- Để thông gió hiệu quả, vị trí hút nên được bố trí sao cho không khí đi qua khu vực cần xử lý. Nếu cửa cấp nằm quá gần cửa hút, khí mới có thể bị hút ra ngay, khiến những vị trí xa vẫn bí nóng.
2.2. Thuận tiện kết nối theo tuyến ống gió
- Quạt hướng trục tạo dòng khí chủ yếu theo phương song song với trục quay. Với kiểu thân tròn có mặt bích, thiết bị thuận tiện kết nối vào tuyến ống hoặc bố trí tại vị trí hút, cấp khí tập trung.
- Ưu điểm này cần được khai thác cùng phương án lắp đặt hợp lý. Co gấp, đoạn chuyển tiết diện đột ngột hoặc vật cản gần cửa hút có thể làm dòng khí bị xáo trộn, ảnh hưởng đến lưu lượng và tiếng ồn.
- Khi thiết kế, nên chừa không gian tiếp cận để kiểm tra cánh, vệ sinh thân quạt và bảo dưỡng động cơ.
2.3. Có thể đáp ứng hệ thống có trở lực khi chọn đúng cấu hình
- Phiên bản có khả năng tạo áp suất phù hợp có thể đưa khí qua hệ thống ống và phụ kiện mà vẫn đáp ứng lưu lượng yêu cầu. Tuy nhiên, tên gọi “cao áp” hoặc đường kính lớn không thay thế được việc tính toán.
- Với hệ thống có nhiều bộ lọc, đường ống phức tạp hoặc yêu cầu áp suất cao, cần so sánh thêm phương án dùng quạt ly tâm. Lựa chọn nên dựa trên điểm làm việc, đặc điểm dòng khí và hiệu suất của từng phương án.
2.4. Có thể điều chỉnh vận hành theo nhu cầu
- Trong hệ thống có tải thay đổi, động cơ và quạt tương thích với biến tần có thể được điều chỉnh tốc độ để đáp ứng nhu cầu thông gió từng thời điểm.
- Giải pháp này cần được kiểm tra về dải tốc độ cho phép, khả năng làm mát động cơ và vùng vận hành ổn định. Không nên mặc định mọi quạt đường kính lớn đều tiết kiệm điện hoặc vận hành ít ồn.
- Để đánh giá chi phí sử dụng, doanh nghiệp nên xem cả công suất điện thực tế, số giờ chạy và nhu cầu bảo dưỡng, bên cạnh giá mua ban đầu.
3. Ứng dụng của quạt hướng trục công nghiệp cao áp phi 1000
Quạt hướng trục công nghiệp cao áp phi 1000 phù hợp với nhu cầu thông gió, hút khí nóng và cấp khí tươi có lưu lượng lớn khi đáp ứng đủ cột áp thiết kế. Mỗi môi trường cần được kiểm tra riêng về nhiệt độ, độ ẩm, bụi và tính chất khí để chọn vật liệu, động cơ phù hợp.
3.1. Thông gió và hút khí nóng cho nhà xưởng
- Trong xưởng sản xuất, quạt có thể được bố trí để hút khí nóng tại khu vực tích nhiệt hoặc tham gia hệ thống trao đổi không khí chung.
- Khi khảo sát, cần xác định nguồn nhiệt chính nằm ở đâu, vị trí làm việc của người lao động và hướng không khí bổ sung đi vào. Với khu vực có máy móc tỏa nhiệt tập trung, tổ chức hút gần nguồn thường giúp xử lý đúng vị trí cần thiết hơn so với chỉ tăng lưu lượng thông gió toàn xưởng.
- Trường hợp khí thải chứa bụi hoặc hơi phát sinh từ sản xuất, cần xem xét hệ thống thu gom và xử lý phù hợp. Quạt chỉ vận chuyển dòng khí, không tự lọc bụi hay loại bỏ chất ô nhiễm.
3.2. Trao đổi không khí cho kho hàng và không gian kín
- Kho hàng có thể cần thông gió để hạn chế tích tụ nhiệt và không khí tù đọng. Tuy nhiên, lựa chọn quạt phải xét đến loại hàng lưu trữ, độ ẩm ngoài trời và yêu cầu bảo quản.
- Với hàng nhạy cảm với độ ẩm, tăng lượng khí ngoài trời không phải lúc nào cũng có lợi. Phương án vận hành nên phối hợp theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và thời điểm thông gió.
- Bạn có thể tham khảo thêm hướng dẫn chọn quạt cho kho nóng để xem cách xác định nhu cầu và bố trí thiết bị theo đặc điểm không gian.
3.3. Thông gió cho trang trại
Ở trang trại quy mô lớn, quạt có thể tham gia hệ thống hút thải để tạo dòng khí đi qua khu vực chăn nuôi. Hiệu quả phụ thuộc vào sự phối hợp giữa lưu lượng quạt, cửa lấy gió và cách phân bố dòng khí trong chuồng.
Các điều kiện cần kiểm tra gồm:
- Loại vật nuôi, mật độ và giai đoạn phát triển.
- Nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió phù hợp.
- Trở lực qua tấm làm mát, lưới chắn và cửa chớp nếu có.
- Khả năng chống ăn mòn và điều kiện vệ sinh thiết bị.
Nếu công trình chỉ cần thông gió qua tường với trở lực thấp, cần đánh giá cấu hình phù hợp trước khi chọn phiên bản cao áp. Công suất lớn hơn không đồng nghĩa với hiệu quả sử dụng tốt hơn.

3.4. Cấp và hút khí cho tầng hầm
- Quạt cỡ lớn có thể được bố trí trong hệ thống cấp khí hoặc hút thải tầng hầm theo lưu lượng và cột áp được tính toán.
- Quạt dùng cho thông gió thường ngày và quạt phục vụ hút khói sự cố có yêu cầu lựa chọn khác nhau. Không được suy ra khả năng hút khói chịu nhiệt chỉ từ đường kính, công suất hoặc tên gọi “cao áp”.
- Khi công trình có yêu cầu hút khói, thiết bị cần được xác nhận về khả năng chịu nhiệt, thời gian vận hành và hồ sơ kỹ thuật theo thiết kế được phê duyệt.
4. DOBACO – Nhà cung cấp quạt hút hướng trục cao áp phi 1000
DOBACO cung cấp giải pháp quạt hướng trục và hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo nhu cầu công trình. Để nhận tư vấn và báo giá quạt phi 1000 phù hợp, khách hàng nên cung cấp lưu lượng, cột áp, đặc điểm khí và điều kiện lắp đặt.
4.1. Lựa chọn cấu hình theo yêu cầu sử dụng
DOBACO giới thiệu các dịch vụ thiết kế, sản xuất quạt và triển khai hệ thống thông gió, hút lọc bụi theo nhu cầu khách hàng. Doanh nghiệp có thể trao đổi yêu cầu của toàn hệ thống để lựa chọn thiết bị và phụ kiện đồng bộ. Thông tin dịch vụ được công bố trên website DOBACO.
Với quạt hướng trục phi 1000, các nội dung cần thống nhất trước khi đặt hàng gồm:
- Model và điểm làm việc yêu cầu.
- Vật liệu thân, cánh quạt và phương án bảo vệ bề mặt.
- Công suất, nguồn điện và cách điều khiển động cơ.
- Hướng gió, kiểu lắp và kích thước kết nối.
- Yêu cầu tiếng ồn, chống rung và không gian bảo dưỡng.
4.2. Thông tin cần chuẩn bị để nhận báo giá
Để quá trình tư vấn sát nhu cầu, khách hàng nên gửi bản vẽ hoặc ảnh hiện trạng kèm các thông tin sau:
| Thông tin cần cung cấp | Mục đích |
|---|---|
| Công năng, diện tích và chiều cao không gian | Xác định nhu cầu thông gió sơ bộ |
| Lưu lượng và cột áp thiết kế nếu có | Lựa chọn điểm làm việc |
| Chiều dài ống, số co và các phụ kiện | Đánh giá trở lực hệ thống |
| Nhiệt độ, độ ẩm, bụi và tính chất khí | Chọn vật liệu, động cơ phù hợp |
| Vị trí lắp và nguồn điện | Xác định cấu hình lắp đặt, điều khiển |
| Thời gian vận hành mỗi ngày | Đánh giá chi phí sử dụng và bảo dưỡng |
Giá thiết bị phụ thuộc vào cấu hình và phạm vi cung cấp. Khi nhận báo giá, nên kiểm tra rõ các hạng mục như tủ điện, biến tần, tiêu âm, vận chuyển và lắp đặt đã được tính hay chưa.

4.3. Liên hệ DOBACO để được tư vấn
Quạt hướng trục phi 1000 là lựa chọn đáng xem xét cho hệ thống cần trao đổi lượng không khí lớn, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào việc chọn đúng lưu lượng, cột áp và điều kiện vận hành. DOBACO khuyến nghị đối chiếu thông số với nhu cầu thực tế trước khi quyết định cấu hình.
Hãy gửi bản vẽ, ảnh hiện trạng hoặc yêu cầu kỹ thuật đến DOBACO qua hotline 0984 249 686 để được tư vấn lựa chọn và nhận báo giá theo công trình. Thông tin liên hệ được công bố tại DOBACO.
