Để đáp ứng đa dạng nhu cầu của người sử dụng, các nhà sản xuất cũng cho ra mắt rất nhiều dòng quạt công nghiệp khác nhau. Vậy quạt công nghiệp nào tốt nhất?
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn thông tin cụ thể về một số loại quạt phổ biến hiện nay và gợi ý những dòng quạt “best seller” trên thị trường.
Nếu bạn đang muốn lựa chọn quạt công nghiệp chất lượng, đừng bỏ qua bài viết này nhé.
Các loại quạt công nghiệp phổ biến hiện nay
Quạt công nghiệp hiện nay được chia thành nhiều nhóm như quạt ly tâm, quạt hướng trục, quạt tăng áp, quạt hút khói… Mỗi loại có đặc điểm riêng về lưu lượng gió, cột áp, độ ồn và khả năng chịu nhiệt. Việc lựa chọn đúng loại quạt giúp hệ thống thông gió, hút bụi hoặc xử lý khí thải hoạt động hiệu quả, tiết kiệm điện và bền bỉ lâu dài.
Để biết được quạt công nghiệp loại nào tốt và phù hợp với nhu cầu sử dụng, trước hết chúng ta hãy cùng điểm qua một số loại quạt công nghiệp đang được đông đảo khách hàng lựa chọn nhé.
Quạt ly tâm hai lồng cánh
- Quạt ly tâm công nghiệp là loại quạt công nghiệp được đông đảo khách hàng lựa chọn nhất hiện nay. Quạt ly tâm hai lồng cánh được đánh giá vô cùng cao nhờ hoạt động với công suất lớn, tuổi thọ cao, vận hành êm ái,…
- Bên cạnh đó, loại quạt này còn sở hữu thiết kế hiện đại, đẹp mắt, phù hợp với mọi không gian nhà xưởng.
- Chính vì vậy, người dùng có thể dễ dàng chọn được chiếc quạt ly tâm hai lồng cánh mà không tốn quá nhiều thời gian.

Quạt ly tâm dạng hộp
- Quạt ly tâm dạng hộp cũng là một trong những loại quạt công nghiệp được sử dụng phổ biến.
- Theo đó, Quạt ly tâm dạng hộp sở hữu thiết kế đặc biệt, hiện đại, có khả năng vận hành êm ái mang lại hiệu quả làm mát không gian vô cùng hiệu quả.

Quạt ly tâm thổi máng khí động
- Nhắc đến vấn đề “quạt công nghiệp loại nào tốt” không thể không điểm qua quạt ly tâm thổi máng khí động.
- Loại quạt này được cấu tạo từ thép, inox hoặc Composite Sơn tĩnh điện với ưu điểm: Bền màu, hoạt động bền bỉ, ổn định.
- Nếu bạn đang tìm một thiết bị quạt thổi máng khí, vận hành êm ái, tuổi thọ cao và giá thành hợp lý thì đây chính là sản phẩm mà bạn không nên bỏ qua.

Xem thêm sản phẩm: Quạt hướng trục công nghiệp
Quạt công nghiệp nào tốt nhất của Dobaco
Dobaco là thương hiệu quạt công nghiệp uy tín, nổi bật với các dòng quạt ly tâm, quạt hướng trục và quạt PCCC chất lượng cao. Các sản phẩm của Dobaco được đánh giá cao nhờ hiệu suất ổn định, thiết kế chắc chắn, tùy biến theo dự án và đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong công nghiệp.
Nếu bạn đang băn khoăn không biết quạt công nghiệp nào tốt, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu các dòng quạt công nghiệp bán chạy nhất hiện nay nhé.
Quạt ly tâm siêu áp DBH-HFS-No
Dòng DBH-HFS-No tạo áp tĩnh rất cao (≈6–25 kPa), chuyên cho hệ có tổn thất lớn: cyclone + lọc túi, venturi scrubber, đường ống dài/nhiều co cút, cấp gió lò sấy/lò hơi. Thiết kế volute dày, cân bằng động chuẩn xưởng, motor IE3 tùy chọn VFD giúp vận hành êm và tiết kiệm điện.
Điểm mạnh
-
Áp siêu cao, biên làm việc rộng → giữ lưu lượng khi tải biến thiên.
-
Tùy chọn cánh: radial (chịu bụi/mài mòn) hoặc backward (hiệu suất cao).
-
Vật liệu: thép sơn epoxy, tùy chọn Inox/lining chống mòn; truyền động DD/belt linh hoạt tốc độ.
Thông số tham khảo: Q 1.000–30.000 m³/h | P 5.5–75+ kW | Nhiệt tới 200–250°C (option cách nhiệt/ổ bi).

Quạt ly tâm hút khói DBH-CFK-No
DBH-CFK-No là dòng quạt ly tâm hút khói chịu nhiệt dành cho hệ thoát khói sự cố có đường ống dài, nhiều co cút/van. Thiết kế cột áp cao giúp duy trì lưu lượng ổn định khi tải tăng, đáp ứng F200/F300/F400 cho hành lang, hầm xe, phòng kỹ thuật.
Điểm nổi bật
-
Cột áp cao & ổn định: phù hợp tuyến ống dài/giảm âm/van chặn lửa.
-
Chịu nhiệt PCCC: tùy chọn F200/F300/F400 (200–400°C trong 60–120 phút).
-
Bền & êm: volute dày hàn liền khối, cân bằng động; đế chống rung.
-
Tiết kiệm điện: motor IE3, hỗ trợ VFD/2 cấp tốc độ.
-
Vật liệu linh hoạt: thép sơn chịu nhiệt/epoxy; tùy chọn Inox, lót chống mài mòn nếu có bụi.
Thông số tham khảo (tuỳ model)
-
Lưu lượng: ~4.000 – 40.000+ m³/h
-
Cột áp: ~800 – 3.000+ Pa (cao hơn axial cùng cỡ)
-
Công suất: ~3 – 55+ kW
-
Cấp chịu nhiệt: F200/F300/F400
Ứng dụng
-
Hút khói hành lang – hầm xe – phòng kỹ thuật, khu sản xuất có tải trở lớn.
-
Hệ có giảm âm, van chặn lửa/1 chiều, lọc làm tăng tổn thất áp.
Cấu hình & phụ kiện gợi ý
-
VFD giữ điểm làm việc gần BEP, giảm ồn/kWh ngoài sự cố.
-
Giảm âm, damper chặn lửa/1 chiều, khớp nối mềm, đệm chống rung.
-
Tủ điều khiển liên động báo cháy, nguồn điện ưu tiên.

Quạt hướng trục DBH-AFT – No
Dòng DBH-AFT–No là quạt hướng trục lưu lượng lớn – ồn thấp dành cho thông gió công nghiệp và dân dụng quy mô lớn. Thiết kế cánh khí động (airfoil), ống hướng dòng/cone và motor IE3 giúp quạt đạt hiệu suất cao, tiết kiệm điện và vận hành ổn định.
Điểm nổi bật
-
Lưu lượng lớn, áp ổn: phù hợp đường ống ngắn–trung bình, khu vực cần trao đổi gió nhanh.
-
Êm & tiết kiệm: cánh airfoil + cân bằng động chuẩn xưởng, hỗ trợ VFD tối ưu kWh.
-
Đa cấu hình: truyền động trực tiếp hoặc đai, ống tròn/khung vuông, lưới an toàn, cone/vanes, giảm âm.
-
Bền môi trường: thân vỏ thép sơn epoxy; tùy chọn Inox/FRP, IP55–IP65.
-
Tùy chọn chịu nhiệt/PCCC: có phiên bản F-class cho hệ thoát khói – tăng áp (theo yêu cầu dự án).
Thông số tham khảo (tùy model)
-
Q: ~3.000 – 60.000+ m³/h • Pa: ~80 – 600(≈1.000) Pa
-
Ø: ~315 – 1.250 mm • P: ~0,25 – 30+ kW
-
Nhiệt độ làm việc: tiêu chuẩn; có option chịu nhiệt/ăn mòn
Ứng dụng tiêu biểu
Nhà xưởng, kho logistics, tầng hầm/garage, cung cấp gió tươi cho AHU/FAU, nhà kính, khu kỹ thuật; phiên bản F-class dùng cho hút khói/tăng áp theo hồ sơ PCCC.

Quạt ly tâm tăng áp DBH-CFT1-No
DBH-CFT1-No là dòng quạt ly tâm tăng áp cho hệ có tổn thất trung–cao: đường ống dài, nhiều co cút/van, buồng sơn–sấy, cấp gió lò, hút qua lọc/cyclone vừa. Thiết kế volute dày, cánh backward/radial tối ưu giúp giữ lưu lượng ổn định với Pa cao mà vẫn tiết kiệm điện.
Điểm nổi bật
-
Áp cao – ổn định tải: phù hợp tuyến ống có giảm âm/van chặn lửa.
-
Hiệu suất tốt: cánh backward (ưu tiên hiệu suất) hoặc radial (chịu bụi/mài mòn).
-
Bền & êm: cân bằng động chuẩn xưởng, đế chống rung; tùy chọn IE3 + VFD.
-
Vật liệu linh hoạt: thép sơn epoxy 2K; tùy chọn Inox/lining chống mòn, IP55–IP65, Ex (khu vực nguy hiểm).
Thông số tham khảo (tùy cỡ)
-
Q: ~3.000 – 25.000+ m³/h • Pa: ~1.000 – 6.000+ Pa
-
Công suất: ~2.2 – 37+ kW • Nhiệt: tới ~120–180°C (cao hơn theo option)
Ứng dụng tiêu biểu
-
Tăng áp đường ống cho thông gió xưởng/kho, tầng hầm có ống dài.
-
Cấp/hút qua thiết bị: buồng sấy, lọc bụi/cyclone vừa, dàn trao đổi nhiệt.
-
Môi trường bụi/ẩm nhẹ cần vận hành ổn định theo ca.

Quạt hướng trục nối ống DBH-AFN -No
DBH-AFN–No là dòng quạt hướng trục đặt trong ống (inline axial), thiết kế gọn, lưu lượng lớn – ồn thấp, lắp trực tiếp vào ống tròn/ô kỹ thuật. Phù hợp thông gió đường ống ngắn–trung bình cho nhà xưởng, kho, tầng hầm, phòng kỹ thuật.
Điểm nổi bật
-
Gọn & linh hoạt: thân trụ tròn, bích hai đầu tiêu chuẩn—dễ ghép nối ống, treo trần/giá đỡ.
-
Hiệu suất cao, êm: cánh airfoil, cân bằng động chuẩn; tùy chọn ống hướng dòng/cone/vanes.
-
Tiết kiệm điện: motor IE3, hỗ trợ VFD điều chỉnh lưu lượng theo ca làm việc.
-
Đa vật liệu & bảo vệ: vỏ thép sơn epoxy; tùy chọn Inox/FRP, IP55–IP65.
-
Phiên bản PCCC: có bản F-class (F200/F300/F400) dùng cho thoát khói/tăng áp theo hồ sơ dự án.
Thông số tham khảo (tuỳ model)
-
Q: ~3.000 – 50.000+ m³/h • Pa: ~80 – 600(≈800) Pa
-
Ø ống: ~250 – 1.000 mm • Công suất: ~0,25 – 22+ kW
-
Nhiệt làm việc: tiêu chuẩn; có tùy chọn chịu nhiệt/ăn mòn
Ứng dụng tiêu biểu
-
Thông gió tầng hầm/garage, trục kỹ thuật, nhà xưởng – kho, cấp gió tươi cho AHU/FAU.
-
Hệ nối ống tròn có chiều dài ngắn–trung bình, cần lắp đặt nhanh và bảo trì thuận tiện.
-
Phiên bản F-class: hỗ trợ thoát khói/tăng áp theo yêu cầu PCCC.

Quạt ly tâm tăng áp DBH-CFT2-No
DBH-CFT2–No là dòng quạt ly tâm tăng áp cho hệ thống có tổn thất trung–cao: tuyến ống dài, nhiều co cút/van, cụm lọc/cyclone vừa–lớn, buồng sấy – cấp gió lò. Thiết kế volute dày – cánh tối ưu giúp quạt giữ lưu lượng ổn định khi tải tăng, vận hành êm và tiết kiệm điện.
Điểm nổi bật
-
Áp cao – biên làm việc rộng: bám lưu lượng tốt khi thêm giảm âm/van chặn lửa.
-
Hai cấu hình cánh: backward/airfoil (hiệu suất – ồn thấp) hoặc radial (chịu bụi/mài mòn).
-
Độ bền & ổn định: cân bằng động chuẩn xưởng, gối đỡ chịu tải; tùy chọn IE3 + VFD.
-
Vật liệu linh hoạt: thép sơn epoxy 2K; Inox/lining chống mòn, IP55–IP65, Ex cho khu vực nguy hiểm.
Thông số tham khảo (tùy size)
-
Q: ~4.000 – 28.000+ m³/h
-
Pa: ~1.500 – 7.000+ Pa
-
Công suất: ~3.0 – 45+ kW
-
Nhiệt độ làm việc: tới ~120–180°C (cao hơn khi thêm cách nhiệt/bạc đạn chịu nhiệt)
Ứng dụng tiêu biểu
-
Tăng áp tuyến ống thông gió xưởng/kho, tầng hầm có ống dài.
-
Cấp/hút qua thiết bị: buồng sấy, trao đổi nhiệt, cyclone – lọc bụi mức trung/cao.
-
Hệ có phụ kiện gây cản: giảm âm, damper chặn lửa/1 chiều, louver.

Tham khảo: Quạt công nghiệp giá bao nhiêu
Giá Quạt công nghiệp hiện nay
Giá quạt công nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại quạt, lưu lượng, cột áp, vật liệu, công suất motor và tiêu chuẩn kỹ thuật. Trên thị trường, giá quạt dao động từ vài triệu đến hàng trăm triệu đồng mỗi chiếc. Để có báo giá chính xác, cần xác định rõ nhu cầu sử dụng và điều kiện vận hành thực tế.
| Loại quạt | Ứng dụng nhanh | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/chiếc) | Ghi chú chọn cấu hình |
|---|---|---|---|
| Hướng trục gắn tường/khung vuông | Thông gió chung, ống ngắn | 0,8 – 4,8 triệu | Tăng khi chọn Inox/giảm âm/IE3 |
| Hướng trục nối ống (inline) | Ống ngắn–trung bình, trục kỹ thuật | 1,8 – 12,5 triệu | Cone/vanes giúp êm & hiệu suất |
| Hướng trục cỡ lớn/đặc thù | Lưu lượng rất lớn | 12 – 20+ triệu | Ø/kW lớn → giá tăng theo series |
| Quạt mái (axial/ly tâm mái) | Xả khí nóng trên mái | 2,5 – 14 triệu | Chú ý chống dột/chống mưa ngược |
| Ly tâm trung áp | Ống vừa, lọc sơ bộ, HVAC | 6 – 35+ triệu | Backward hiệu suất cao, ồn thấp |
| Ly tâm cao áp/siêu áp | Cyclone, venturi, ống dài | 20 – 160+ triệu | Giá phụ thuộc cấp áp & kW |
| Hút khói PCCC (F200–F400) | Hành lang, hầm xe (sự cố) | 11 – 45+ triệu | F-class cao hơn → giá tăng |
| Tăng áp buồng thang (F-class) | Tạo áp dương 40–60 Pa | 15 – 50+ triệu | Nên dùng VFD/2 tốc độ |
| Jetfan hầm xe | Điều hướng khói/CO | Tương đương hoặc cao hơn hút khói cùng Q–Pa | Cần bố trí/CFD hợp lý |
| HVLS (trần công nghiệp) | Làm mát diện rộng, kWh thấp | 25 – 120+ triệu | Yêu cầu trần cao, vùng quét rộng |
Giá là khung tham khảo 2025; thực tế phụ thuộc Q–Pa, đường kính, vật liệu, motor IE2/IE3, F-class, phụ kiện (giảm âm, damper, VFD).
Cần báo giá sát dự án? Gửi Q–Pa, chiều dài ống/co cút, môi trường & yêu cầu ồn để mình chốt cấu hình và đơn giá chi tiết.
So sánh các loại giá quạt công nghiệp cùng loại trên thị trường
Giá quạt công nghiệp không cố định mà biến động dựa trên đặc tính kỹ thuật như lưu lượng, cột áp và vật liệu cấu thành. Việc so sánh giá giữa quạt ly tâm và hướng trục giúp doanh nghiệp cân đối ngân sách, trong đó quạt hướng trục thường có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn từ 30-50% so với quạt ly tâm cùng công suất.
Dưới đây là bảng so sánh mức giá tham khảo cho các dòng quạt phổ biến (Tính cho công suất motor từ 1.1kW – 7.5kW):
| Dòng Quạt | Phân khúc giá tham khảo | Ưu điểm về chi phí | Hạn chế |
| Quạt Hướng Trục | 3.500.000 – 15.000.000đ | Rẻ, lắp đặt đơn giản, ít tốn phụ kiện. | Áp suất thấp, không nối được ống dài. |
| Quạt Ly Tâm Trung Áp | 8.500.000 – 35.000.000đ | Hiệu suất cao, bền, ứng dụng đa năng. | Giá trung bình, cần bệ máy chắc chắn. |
| Quạt Ly Tâm Siêu Áp | 15.000.000 – 80.000.000+đ | Hút cực mạnh qua hệ thống lọc bụi. | Giá cao, tiêu tốn nhiều điện năng. |
| Quạt PCCC (Chịu nhiệt) | 12.000.000 – 55.000.000đ | Đạt chuẩn kiểm định, an toàn cháy nổ. | Giá cao do motor chịu nhiệt chuyên dụng. |
- Quạt hướng trục: Có mức giá “dễ thở” nhất vì kết cấu đơn giản. Phù hợp cho các kho hàng hoặc xưởng may cần thông gió cơ bản.
- Quạt ly tâm: Chi phí cao hơn do vỏ quạt xoắn ốc phức tạp và cánh quạt được gia công dày dặn để chịu áp suất lớn. Tuy nhiên, về lâu dài, quạt ly tâm giúp tiết kiệm chi phí bảo trì nhờ độ bền cơ khí vượt trội.
- Quạt đặc thù (Inox/Composite): Giá thường cao gấp 1.5 – 2 lần so với quạt thép CT3 do giá thành nguyên liệu đầu vào và kỹ thuật hàn chuyên dụng.
Cách chọn giá quạt công nghiệp phù hợp và tối ưu ngân sách
Lựa chọn quạt công nghiệp không nên chỉ nhìn vào giá mua ban đầu mà phải tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO). Dobaco giúp khách hàng chọn đúng model dựa trên biểu đồ đặc tính, tránh việc mua quạt quá lớn gây lãng phí điện hoặc quạt quá nhỏ dẫn đến hỏng hóc sớm.
1. Xác định mục đích sử dụng
Mục đích sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến 50% đơn giá. Nếu bạn chỉ cần thông gió thông thường, một chiếc quạt hướng trục giá rẻ là đủ. Tuy nhiên, nếu dùng để hút bụi gỗ, bụi kim loại, bạn bắt buộc phải đầu tư quạt ly tâm cánh hở. Việc dùng sai mục đích (như dùng quạt thông gió rẻ tiền để hút bụi) sẽ khiến bạn mất gấp đôi tiền để sửa chữa chỉ sau vài tháng.
2. Chọn quạt theo diện tích và thể tích không gian
Tính toán lưu lượng gió $Q$ chuẩn xác giúp bạn không phải trả tiền cho những chiếc quạt có công suất thừa thãi. Công thức tiêu chuẩn:
Q = V x ACH
Trong đó:
- V (m3): Thể tích (Dài x Rộng x Cao).
- ACH: Số lần thay đổi không khí (Văn phòng: 10-15; Nhà xưởng: 30-50).
Việc tính đúng lưu lượng giúp bạn chọn được Model nhỏ hơn nhưng vẫn hiệu quả, từ đó giảm giá thành mua máy.
3. Lựa chọn đường kính và công suất quạt
Đừng chỉ nhìn vào số kW của motor. Hai chiếc quạt cùng công suất 5.5kW nhưng nếu đường kính cánh khác nhau sẽ cho lưu lượng và cột áp khác nhau. Tại Dobaco, chúng tôi tối ưu thiết kế cánh khí động học để cùng một mức điện năng tiêu thụ nhưng cho ra lưu lượng gió lớn nhất, giúp bạn tiết kiệm tiền điện hàng tháng.
4. Chọn vật liệu phù hợp với môi trường
- Môi trường thường: Thép CT3 sơn tĩnh điện (Rẻ, bền).
- Môi trường axit/ẩm: Inox 304 (Giá cao hơn nhưng không rỉ sét).
Chọn sai vật liệu sẽ khiến quạt bị ăn mòn, mất cân bằng động và bạn sẽ phải tốn tiền thay quạt mới trong vòng 1 năm.
5. Kiểu lắp đặt quạt hướng trục tròn
Lắp trực tiếp vào tường hay nối ống gió? Lắp nối ống đòi hỏi quạt phải có áp suất cao hơn, dẫn đến giá thành cao hơn. Nếu mặt bằng cho phép lắp quạt thông gió vuông trực tiếp trên tường, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí ống gió và phụ kiện đi kèm.
6. Độ ồn và tiêu thụ điện năng
Quạt giá rẻ thường đi kèm độ ồn cao và tiêu tốn nhiều điện do bánh công tác không được cân bằng động chuẩn. Dobaco sử dụng máy cân bằng động kỹ thuật số G2.5, giúp quạt chạy êm và giảm dòng điện tiêu thụ. Đây chính là cách “tiết kiệm từ bên trong” mà các dòng quạt rẻ tiền không có được.
7. Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín
Một đơn vị uy tín như Dobaco sẽ cung cấp cho bạn:
- Bản vẽ kỹ thuật chi tiết.
- Biểu đồ đặc tính quạt (Fan Curve).
- Giấy chứng nhận xuất xưởng và bảo hành chính hãng.
Mua quạt từ nhà sản xuất trực tiếp giúp bạn tiết kiệm 15-20% phí trung gian so với mua qua các cửa hàng điện máy.
So sánh giá, chất lượng giữa Dobaco và các đơn vị khác
Phân khúc quạt công nghiệp tại Việt Nam hiện nay có sự cạnh tranh gay gắt. Dobaco khẳng định vị thế là đơn vị cung cấp “Giá trị thực”, kết hợp giữa công nghệ hiện đại của các hãng lớn và sự linh hoạt về giá của một nhà sản xuất trực tiếp.
| Tiêu chí | DOBACO | PHƯƠNG LINH / TOMECO | ĐƠN VỊ THƯƠNG MẠI |
| Giá thành | Cạnh tranh, giá gốc tại xưởng. | Cao (Do phí thương hiệu & quản lý). | Rẻ nhất (Hàng chợ/Gia công nhỏ). |
| Công nghệ cánh | Laser CNC, Cân bằng động G2.5. | Chuẩn quốc tế. | Thủ công, dễ rung lắc. |
| Độ dày thép | Đúng cam kết hồ sơ kỹ thuật. | Rất dày. | Thường mỏng để giảm giá. |
| Motor | Toàn Phát, HEM, ABB, Siemens… | ABB, Siemens. | Motor cũ hoặc motor Tàu. |
| Tư vấn kỹ thuật | Chuyên sâu, có khảo sát hiện trường. | Chuyên nghiệp. | Chỉ bán hàng, không tư vấn sâu. |
Tại sao Dobaco nổi bật?
Dobaco không chạy đua về giá rẻ nhất bằng cách cắt giảm chất lượng thép hay dùng motor kém chất lượng. Chúng tôi tối ưu giá bằng cách tự động hóa sản xuất. Với máy cắt Laser Fiber và Robot hàn, Dobaco tạo ra sản phẩm có độ tinh xảo tương đương các thương hiệu lớn nhưng với mức giá phù hợp hơn với ngân sách của đa số doanh nghiệp Việt Nam.
Quy trình sản xuất và thi công quạt công nghiệp tại DOBACO
Quy trình sản xuất khép kín là yếu tố quyết định đến sự ổn định của quạt. Tại Dobaco, mọi sản phẩm đều trải qua 7 bước kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo khi tới tay khách hàng, quạt chỉ việc cắm điện và vận hành, không phát sinh lỗi rung ồn.
- Thiết kế kỹ thuật: Sử dụng phần mềm SolidWorks để tính toán ứng suất và lưu lượng.
- Cắt phôi Laser: Máy cắt Laser CNC đảm bảo độ chính xác đến 0.1mm, giúp các bộ phận ghép nối kín khít tuyệt đối.
- Chấn tạo hình: Sử dụng máy chấn kỹ thuật số để tạo độ cứng vững cho vỏ quạt.
- Hàn kết cấu: Kỹ thuật hàn Mig/Mag tạo mối hàn chắc chắn, chịu được áp suất cao.
- Cân bằng động: Bánh công tác được đưa lên máy cân bằng động kỹ thuật số. Đây là bước quan trọng nhất để giảm rung ồn.
- Sơn tĩnh điện: Bảo vệ quạt khỏi các tác động của môi trường, tăng tính thẩm mỹ.
- Kiểm tra xuất xưởng: Chạy thử không tải và có tải, đo dòng điện, đo độ rung và tiếng ồn trước khi bàn giao.
Dobaco – Đơn vị cung cấp quạt công nghiệp chất lượng tốt nhất hiện nay
Dobaco là đơn vị chuyên thiết kế, sản xuất và cung cấp quạt công nghiệp chất lượng cao tại Việt Nam. Với kinh nghiệm thực tế trong nhiều dự án nhà xưởng, PCCC và xử lý khí thải, Dobaco mang đến giải pháp quạt tối ưu, giá hợp lý, bảo hành rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.
Để chọn được sản phẩm quạt công nghiệp tốt nhất, người dùng cần cân nhắc về nhu cầu và khả năng tài chính của mình. Bên cạnh đó, bạn cùng nên tìm hiểu kỹ lưỡng để tìm được đơn vị cung cấp doanh quạt công nghiệp uy tín, chất lượng, tận tâm trên thị trường.
Nếu bạn đang băn khoăn không biết địa chỉ cung cấp quạt công nghiệp tốt nhất, hãy nhanh chóng đến với Dobaco. Đây là đơn vị hàng đầu trong việc cung cấp quạt công nghiệp, được đông đảo khách hàng đánh giá cao.
Đến với Dobaco, quý khách hàng sẽ được trải nghiệm những lợi ích siêu việt:
- Các sản phẩm quạt công nghiệp với chất lượng luôn được đảm bảo;
- Giá thành các thiết bị quạt công nghiệp hấp dẫn, cạnh tranh trên toàn thị trường;
- Dịch vụ tư vấn tận tình, giúp bạn chọn được chiếc quạt công nghiệp phù hợp;
- Chế độ bảo hành, bảo trì sản phẩm lâu dài cực kỳ tiện ích;
Trên đây, chúng tôi đã giúp bạn giải đáp thắc mắc về quạt công nghiệp nào tốt nhất. Hy vọng rằng lượng kiến thức này sẽ có ích với bạn trong thực tiễn.

Nếu quý khách cần được tư vấn thêm về dòng sản phẩm này, hãy liên hệ với Dobaco qua hotline 0984 249 686 để được hỗ trợ sớm nhất.
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC
- MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
- VPGD: Số 38 P. Thịnh Liệt, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
- Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
- Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
- Zalo: 0984.249.686
- Email: quatdongbac@gmail.com
- Website: dobaco.vn
