Bạn đang cần tìm giá quạt hướng trục để đáp ứng nhu cầu của mình?
Dobaco là thương hiệu nổi tiếng về các sản phẩm quạt hướng trục chất lượng cao. Với bộ sưu tập đa dạng và mức giá hợp lý, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn sự lựa chọn tốt nhất.
Quạt hướng trục Dobaco được thiết kế với công nghệ tiên tiến, đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định và độ bền cao. Chúng có thể hoạt động êm dịu, đảm bảo không gây tiếng ồn phiền toái trong quá trình sử dụng. Bạn có thể tin tưởng vào khả năng làm mát hiệu quả của các loại quạt hướng trục Dobaco.
Với giá quạt hướng trục Dobaco, bạn sẽ nhận được sự kết hợp hoàn hảo giữa chất lượng và giá trị. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn một trải nghiệm mua sắm dễ dàng và thoải mái, với sự hỗ trợ tận tâm từ đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp của chúng tôi.
Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, chúng tôi cung cấp các loại quạt hướng trục có công suất và kích thước khác nhau. Từ quạt hướng trục công nghiệp mạnh mẽ cho đến quạt hướng trục nhỏ gọn dành cho gia đình, bạn sẽ dễ dàng tìm thấy sản phẩm phù hợp với mục đích sử dụng của mình.
Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp. Bất kỳ khi nào bạn có thắc mắc về sản phẩm hoặc cần tư vấn, đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ sẵn lòng giúp đỡ bạn. Đảm bảo bạn có một trải nghiệm mua sắm trọn vẹn và hài lòng.

Giá quạt hướng trục hiện nay
Giá quạt hướng trục hiện nay dao động linh hoạt từ 1.800.000 VNĐ cho các dòng công suất nhỏ đến trên 45.000.000 VNĐ cho các dòng đặc thù công suất lớn. Mức giá này phụ thuộc vào 5 yếu tố cốt lõi: Kiểu truyền động, áp suất tĩnh yêu cầu (Pa), vật liệu chế tạo (thép/inox/FRP), tiêu chuẩn motor (IE2/IE3) và các chứng chỉ an toàn cháy nổ kèm theo.
Dưới đây là bản phân tích lại giá các dòng quạt hướng trục “hiện nay” (khung tham khảo nội bộ, dùng để ước tính nhanh khi lên báo giá). Giá thực tế còn phụ thuộc Q–Pa, đường kính, motor (IE2/IE3/EC), vật liệu (thép sơn/Inox/FRP), tiêu chuẩn (F/ATEX) và phụ kiện.
Bức tranh giá theo phân khúc
-
Quạt hướng trục ống truyền động trực tiếp: rẻ – gọn – ít bảo trì; hợp ống ngắn/trung bình, Pa thấp–trung.
-
Quạt hướng trục ống truyền động đai (gián tiếp): giá nhỉnh do motor ngoài luồng khí, chịu nóng/ẩm/bụi, linh hoạt đổi tốc.
-
Quạt hướng trục cao áp có cánh hướng dòng: giá cao hơn quạt ống thường, đổi lại Pa cao – đường đặc tính ổn định cho ống dài/nhiều cút.
-
Quạt hỗn lưu dạng ống (cao áp, êm): thân gọn như hướng trục, áp gần ly tâm; giá trung–cao.
-
Quạt hướng trục thoát khói chịu nhiệt F200/F300/F400: đắt nhất trong nhóm tiêu chuẩn vì cấu hình chịu nhiệt.
-
Quạt ống gắn trần/inline cỡ nhỏ (kinh tế) Ø100–315: giá thấp, lưu lượng nhỏ–trung, hợp phòng kỹ thuật/ống ngắn.
Bảng giá chi tiết tham khảo (VNĐ/chiếc)
Quạt hướng trục ống truyền động trực tiếp
| Ø (mm) | Giá tham khảo |
|---|---|
| 250 | 1.800.000 – 3.200.000 |
| 315 | 2.200.000 – 3.800.000 |
| 400 | 3.800.000 – 6.500.000 |
| 500 | 4.900.000 – 8.000.000 |
| 600 | 6.800.000 – 9.500.000 |
| 700 | 8.800.000 – 12.500.000 |
| 800 | 10.500.000 – 14.000.000 |
| 900 | 12.500.000 – 16.500.000 |
Quạt hướng trục ống truyền động đai (gián tiếp)
| Ø (mm) | Giá tham khảo |
|---|---|
| 400 | 5.900.000 – 7.100.000 |
| 500 | 6.500.000 – 8.500.000 |
| 600 | 7.500.000 – 10.500.000 |
| 700 | 9.500.000 – 12.500.000 |
| 800 | 11.000.000 – 14.000.000 |
| 900 | 13.000.000 – 16.000.000 |
Quạt hướng trục cao áp có cánh hướng dòng
| Ø (mm) | Giá tham khảo |
|---|---|
| 400 | 7.000.000 – 12.000.000 |
| 500 | 9.000.000 – 15.000.000 |
| 600 | 12.000.000 – 18.000.000 |
| 700 | 14.000.000 – 20.000.000 |
| 800 | 17.000.000 – 25.000.000 |
| 900 | 20.000.000 – 30.000.000 |
Quạt hỗn lưu dạng ống (cao áp, êm)
| Ø (mm) | Giá tham khảo |
|---|---|
| 400 | 6.000.000 – 10.000.000 |
| 500 | 8.000.000 – 13.000.000 |
| 600 | 10.000.000 – 16.000.000 |
| 700 | 12.000.000 – 18.000.000 |
| 800 | 15.000.000 – 22.000.000 |
| 900 | 18.000.000 – 26.000.000 |
Quạt hướng trục thoát khói chịu nhiệt F200/F300/F400
| Ø (mm) | Giá tham khảo |
|---|---|
| 400 | 11.000.000 – 18.000.000 |
| 500 | 12.000.000 – 20.000.000 |
| 600 | 15.000.000 – 24.000.000 |
| 700 | 18.000.000 – 28.000.000 |
| 800 | 22.000.000 – 35.000.000 |
| 900 | 28.000.000 – 45.000.000 |
Quạt ống gắn trần/inline cỡ nhỏ (kinh tế) Ø100–315
| Ø (mm) | Giá tham khảo |
|---|---|
| 100–160 | 900.000 – 1.800.000 |
| 200–250 | 1.400.000 – 2.600.000 |
| 315 | 2.200.000 – 3.800.000 |
Hệ số làm tăng/giảm giá (áp dụng nhanh khi dự toán)
-
Biến tần (VFD): +15% → +30% so với motor AC thuần.
-
Động cơ EC/BLDC: +25% → +45% so với AC + VFD (bù bằng điện năng tiết kiệm).
-
Vật liệu: Inox 304 +20% → +30%; FRP +15% → +25%; sơn đặc chủng kháng hoá chất +8% → +15%.
-
Phụ kiện: Ống tiêu âm (Ø400: ~1,2–1,8 triệu; Ø600: ~2,0–3,0 triệu; Ø800: ~3,0–3,8 triệu), louver/van 1 chiều (Ø400: ~0,5–0,9 triệu; Ø600: ~0,8–1,5 triệu; Ø800: ~1,4–2,5 triệu).
-
Chứng chỉ an toàn: F/ATEX thường cộng đáng kể so với bản tiêu chuẩn.
Gợi ý chọn để tối ưu chi phí
-
Pa ≤ 400–500: chọn Quạt hướng trục ống truyền động trực tiếp.
-
Pa 500–900: chọn Quạt hướng trục ống truyền động đai (gián tiếp) hoặc Quạt hỗn lưu dạng ống (cao áp, êm)/Quạt hướng trục cao áp có cánh hướng dòng.
-
Pa ≥ 900: ưu tiên Quạt hướng trục cao áp có cánh hướng dòng (hoặc quạt ly tâm nếu không cần inline).
-
Thiết kế giảm ồn: tăng đường kính để hạ RPM, giữ đoạn ống thẳng trước/sau quạt, thêm tiêu âm khi gần khu làm việc.
-
Điều tốc bằng VFD/EC để tiết kiệm điện – hạ ồn – tăng tuổi thọ.
Các loại quạt hướng trục
Các loại quạt hướng trục hiện nay được phân loại dựa trên áp suất, công suất và mục đích sử dụng, phổ biến nhất gồm quạt hướng trục thông gió, quạt hướng trục cao áp và quạt hướng trục chịu nhiệt. Mỗi loại có thiết kế cánh, motor và vật liệu khác nhau để đáp ứng yêu cầu về lưu lượng gió, khả năng chịu áp và điều kiện môi trường cụ thể.
A. Tube Axial – Truyền động trực tiếp (direct-drive)
-
Khi nào chọn: Không gian lắp gọn, ống ngắn–trung bình, cần lưu lượng lớn – áp tĩnh thấp/ trung bình.
-
Điểm mạnh: Gọn, ít bảo trì, dễ chạy biến tần (VFD), hiệu suất tốt tại điểm làm việc chuẩn.
-
Giới hạn: Ở Pa cao tiếng ồn tăng nhanh; không tối ưu cho mạng ống quá dài/nhiều cút.
B. Tube Axial – Truyền động gián tiếp (belt-drive)
-
Khi nào chọn: Môi trường nóng/ẩm/bụi; cần bảo vệ motor khỏi dòng khí; muốn linh hoạt đổi tốc qua puli.
-
Điểm mạnh: Motor ngoài luồng khí, bền bỉ, chịu tải nặng; dễ “tinh chỉnh” tốc độ.
-
Giới hạn: Cần căn chỉnh/thay đai định kỳ; kích thước chiếm chỗ hơn direct-drive.
C. Vane Axial (có cánh hướng dòng/guide-vane) – Cao áp
-
Khi nào chọn: Mạng ống dài, nhiều cút/van/lưới → tổn thất áp lớn.
-
Điểm mạnh: Tạo áp tĩnh cao hơn axial thường; đường đặc tính ổn định; vẫn lắp inline.
-
Giới hạn: Giá và khối lượng cao hơn; cần tính kỹ chống ồn (tiêu âm).
D. Mixed-Flow (hỗn lưu dạng ống) – Cao áp & êm
-
Khi nào chọn: Cần áp cao nhưng không gian hạn chế; muốn êm hơn vane axial ở cùng Pa.
-
Điểm mạnh: Thân gọn như axial, áp gần ly tâm, độ ồn thấp.
-
Giới hạn: Giá cao hơn axial thường; cần nhà cung cấp “ra cánh” chuẩn.
E. Dòng đặc thù
-
F200/F300/F400 (thoát khói): Chạy 200–400 °C trong 60–120′; yêu cầu theo hồ sơ PCCC.
-
ATEX/IECEx (chống nổ): Khu vực Zone 1/2, sơn/hóa chất/xăng dầu.
-
Động cơ EC/BLDC: Hiệu suất cao, điều khiển 0–10 V/Modbus; tối ưu công trình “xanh”.

So sánh chi tiết các loại quạt hướng trục cùng loại
Quạt hướng trục là nhóm quạt có lưu lượng lớn, cấu tạo gọn và hiệu suất cao trong các hệ thống thông gió – xử lý khí thải. Tuy nhiên, không phải mọi quạt hướng trục đều giống nhau. Tùy theo cấu trúc cánh, bộ phận hướng dòng và khả năng tạo cột áp, quạt hướng trục được chia thành 3 dòng chính: Tube Axial, Vane Axial và Mixed Flow (hỗn lưu).
Quạt hướng trục Tube Axial (quạt hướng trục tiêu chuẩn)
Cấu tạo & nguyên lý:
Tube Axial có thiết kế đơn giản nhất, gồm cánh quạt gắn trực tiếp trên trục động cơ và đặt trong ống tròn. Không có cánh hướng dòng ở phía sau, do đó luồng khí sau quạt vẫn còn xoáy.
Đặc điểm kỹ thuật:
-
Lưu lượng gió: Rất lớn
-
Cột áp: Thấp – trung bình
-
Hiệu suất: Tốt trong điều kiện trở lực nhỏ
-
Độ ồn: Trung bình, tăng nhanh khi gặp trở lực cao
Ưu điểm:
-
Giá thành thấp, cấu tạo đơn giản
-
Dễ lắp đặt, bảo trì
-
Phù hợp cho hệ thống thông gió ngắn
Hạn chế:
-
Không phù hợp với đường ống dài hoặc nhiều co cút
-
Dễ sụt lưu lượng khi trở lực tăng
Ứng dụng điển hình:
-
Thông gió nhà xưởng, tầng hầm
-
Hút khí nóng, khí thải nhẹ không qua xử lý
-
Các hệ thống không yêu cầu áp suất cao
Quạt hướng trục Vane Axial (quạt hướng trục cao áp)
Cấu tạo & nguyên lý:
Vane Axial được cải tiến bằng cách bổ sung cánh hướng dòng (guide vanes) ở phía sau cánh quạt. Bộ phận này có nhiệm vụ triệt tiêu dòng xoáy, chuyển động năng xoáy thành áp suất tĩnh.
Đặc điểm kỹ thuật:
-
Lưu lượng gió: Lớn
-
Cột áp: Cao hơn Tube Axial từ 30–60%
-
Hiệu suất: Cao, ổn định khi làm việc với trở lực lớn
-
Độ ồn: Thấp hơn Tube Axial ở cùng điều kiện làm việc
Ưu điểm:
-
Chịu được hệ thống ống gió dài, nhiều cút nối
-
Lưu lượng ít bị suy giảm khi tăng trở lực
-
Vận hành ổn định trong hệ thống xử lý khí thải
Hạn chế:
-
Giá thành cao hơn Tube Axial
-
Kết cấu phức tạp hơn, yêu cầu gia công chính xác
Ứng dụng điển hình:
-
Hệ thống hút khí thải qua tháp hấp thụ, scrubber, cyclone
-
Đường ống gió dài, có nhiều van điều tiết
-
Nhà máy công nghiệp yêu cầu áp suất ổn định
Quạt hướng trục Mixed Flow (quạt hỗn lưu)
Cấu tạo & nguyên lý:
Mixed Flow là sự kết hợp giữa quạt ly tâm và quạt hướng trục. Cánh quạt được thiết kế nghiêng, khiến dòng khí vừa di chuyển theo phương trục vừa có thành phần ly tâm.
Đặc điểm kỹ thuật:
-
Lưu lượng gió: Trung bình – lớn
-
Cột áp: Cao hơn Tube Axial, tiệm cận Vane Axial
-
Hiệu suất: Cao trên dải làm việc rộng
-
Độ ồn: Thấp nhất trong các dòng quạt hướng trục
Ưu điểm:
-
Cân bằng tốt giữa lưu lượng và cột áp
-
Thiết kế gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt
-
Hoạt động êm ái, phù hợp môi trường yêu cầu độ ồn thấp
Hạn chế:
-
Giá thành cao hơn Tube Axial
-
Ít model phổ thông, cần tính toán kỹ khi lựa chọn
Ứng dụng điển hình:
-
Hệ thống HVAC công nghiệp – thương mại
-
Nhà máy yêu cầu vừa lưu lượng lớn vừa áp suất ổn định
-
Không gian hạn chế nhưng vẫn cần hiệu suất cao
So sánh giá và chất lượng giữa các thương hiệu hiện nay
DOBACO được đánh giá là thương hiệu có sự cân bằng tốt nhất giữa chất lượng chuẩn kỹ thuật và giá thành trực tiếp tại xưởng. So với các thương hiệu cao cấp như Phương Linh hay Tomeco vốn có mức giá cao do chi phí vận hành lớn, DOBACO mang lại giải pháp linh hoạt và thời gian giao hàng nhanh chóng hơn cho khách hàng dự án vừa và lớn.
Bảng so sánh 5 nhóm đơn vị cung cấp hàng đầu 2026
| Tiêu chí | DOBACO | Phương Linh / Tomeco | System Fan / Vimax | Toàn Cầu / Thương mại |
| Giá thành | Tối ưu nhất (Giá xưởng) | Cao (Chi phí thương hiệu) | Khá cao (Sản xuất CN) | Trung bình (Qua trung gian) |
| Cân bằng động | Chuẩn G2.5 (Kỹ thuật số) | Chuẩn quốc tế cao | Chuẩn kỹ thuật số | Thường cân bằng thủ công |
| Tùy biến kỹ thuật | Rất linh hoạt theo Q-Pa | Theo model có sẵn | Trung bình | Không thể tùy biến |
| Dịch vụ hậu mãi | Hỗ trợ tận nơi trong 24h | Chuyên nghiệp nhưng chậm | Khá tốt | Hỗ trợ hạn chế |
| Thời gian giao | 3 – 7 ngày | 15 – 25 ngày | 10 – 20 ngày | Tùy tồn kho |
DOBACO sở hữu máy cắt Laser CNC và máy cân bằng động cánh quạt hiện đại nhất, đảm bảo quạt chạy êm tuyệt đối. Với lợi thế sản xuất trực tiếp, DOBACO giúp khách hàng tiết kiệm từ 15-20% chi phí đầu tư mà vẫn nhận được sản phẩm chuẩn chất lượng công nghiệp.
Cách Chọn Quạt Hướng Trục Phù Hợp Với Nhu Cầu Sử Dụng
Lựa chọn quạt hướng trục cần căn cứ vào diện tích không gian để tính toán lưu lượng gió (Q) và tổng trở lực đường ống để xác định cột áp (Pa). Đối với các môi trường đặc thù như hút khói nóng PCCC hay hóa chất ăn mòn, việc lựa chọn kiểu truyền động gián tiếp và vật liệu như Inox hoặc Composite là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền và an toàn vận hành.
Quạt hướng trục (Axial Fan) là thiết bị có luồng khí hút vào và đẩy ra song song với trục của quạt. Đây là dòng quạt có lưu lượng gió lớn nhưng áp suất thường thấp, rất phù hợp cho các nhu cầu thông gió, làm mát diện rộng. Để chọn được chiếc quạt hiệu quả nhất, bạn cần thực hiện theo các tiêu chí kỹ thuật sau:
Quạt hướng trục là dòng quạt phổ thông nhưng lại có sự đa dạng nhất về chủng loại và ứng dụng. Để giúp bạn chọn đúng model “đáng đồng tiền bát gạo”, các chuyên gia tại Dobaco tổng hợp 7 tiêu chí vàng sau:
1. Xác Định Mục Đích Sử Dụng Quạt
Mỗi nhu cầu thực tế sẽ yêu cầu một cấu hình quạt riêng biệt để đạt hiệu suất cao nhất:
-
Hút mùi bếp, hút khói nhẹ: Cần lực hút tập trung, thường dùng dòng thân dài để nối ống dễ dàng.
-
Làm mát nhà xưởng, chuồng trại: Cần lưu lượng gió cực lớn, sải cánh rộng và thường lắp khung vuông áp tường.
-
Cấp khí tươi phòng ngủ, căn hộ: Ưu tiên quạt hướng trục mini có độ ồn siêu thấp để không ảnh hưởng đến sinh hoạt. Tại Dobaco, chúng tôi luôn hỏi rõ: “Bạn dùng quạt để hút khí thải ra hay cấp khí tươi vào?” để tư vấn hướng quay của cánh quạt và góc nghiêng cánh tối ưu nhất.
2. Chọn Quạt Theo Diện Tích & Thể Tích Không Gian
Để không gian luôn thoáng đãng, lưu lượng gió của quạt (Q) phải tương ứng với thể tích phòng. Công thức tiêu chuẩn tại Dobaco:
Q = V x ACH
Trong đó:
-
V (m3): Thể tích phòng (Dài x Rộng x Cao).
-
ACH: Số lần thay đổi không khí trong 1 giờ.
-
Nhà kho, bãi xe: 10 – 15 lần/giờ.
-
Nhà bếp, xưởng may, khu sản xuất: 30 – 50 lần/giờ.
-
Việc tính đúng nhu cầu giúp bạn tránh tình trạng mua quạt quá yếu gây bí bách hoặc quạt quá mạnh gây tốn điện và tiếng ồn không cần thiết.
3. Lựa Chọn Đường Kính & Công Suất Quạt
Đường kính cánh quạt hướng trục thường tỷ lệ thuận với lưu lượng gió.
-
Đường kính cánh: Nếu bạn lắp quạt cho hệ thống ống gió có sẵn, đường kính vỏ quạt phải vừa khít với phi ống (ví dụ Phi 200, Phi 300, Phi 500…).
-
Công suất (kW): Nên được chọn dư ra một chút nếu đường ống dẫn khí của bạn dài hoặc có nhiều khúc cua để bù đắp thất thoát áp suất tĩnh dọc đường. Dobaco sở hữu dải công suất rộng từ 0.12kW đến hơn 45kW, đáp ứng mọi quy mô từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
4. Chọn Vật Liệu Phù Hợp Với Môi Trường
Môi trường sử dụng quyết định trực tiếp đến tuổi thọ của quạt:
-
Môi trường thông thường: Thép CT3 sơn tĩnh điện là giải pháp bền bỉ và kinh tế nhất.
-
Môi trường ẩm ướt, hơi hóa chất: Nên dùng quạt hướng trục bằng Inox 304 để chống rỉ sét.
-
Khu vực dễ cháy nổ (Kho xăng, dung môi, hầm mỏ): Bắt buộc dùng cánh hợp kim nhôm (không tạo tia lửa điện khi va chạm) và motor chống cháy nổ đạt chuẩn.
5. Kiểu Lắp Đặt Quạt Hướng Trục (Tròn hay Vuông)
Cách thức lắp đặt thực tế sẽ định hình loại quạt bạn cần mua:
-
Quạt hướng trục tròn: Chuyên dùng để lắp nối tiếp vào đường ống gió hoặc lắp xuyên tường để hút mùi cục bộ.
-
Quạt hướng trục vuông: Thiết kế có cửa chớp hoặc lưới bảo vệ, chuyên dùng lắp áp tường cho các kho bãi, nhà xưởng diện tích lớn. Dobaco cung cấp đầy đủ các phụ kiện như loa loe giảm ồn, chân đế và giá đỡ linh hoạt giúp khách hàng tự lắp đặt tại nhà hoặc công trình cực kỳ dễ dàng.
6. Độ Ồn & Tiêu Thụ Điện Năng
Nếu bạn sử dụng quạt cho môi trường có người làm việc (văn phòng, xưởng thủ công), độ ồn là tiêu chí cực kỳ quan trọng. Quạt Dobaco được cân bằng động kỹ thuật số chuẩn quốc tế G2.5, giúp triệt tiêu tiếng rung rè rè. Ngoài ra, việc chọn motor lõi đồng 100% giúp quạt chạy mát hơn, bền hơn và tiết kiệm điện năng hơn 20% so với các dòng quạt trôi nổi trên thị trường.
7. Lựa Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín – Tại Sao Là Dobaco?
Giữa hàng ngàn đơn vị bán lẻ, khách hàng luôn tin tưởng chọn Dobaco vì những giá trị thực chất:
-
Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư tính toán lưu lượng và cột áp hoàn toàn miễn phí theo bản vẽ thực tế.
-
Hàng luôn sẵn kho: Đầy đủ kích thước từ sải cánh nhỏ nhất đến các dòng công suất lớn.
-
Bảo hành dài hạn: Cam kết bảo hành 12-24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời sản phẩm và thay thế linh kiện chính hãng nhanh chóng.
Bạn cần bản tính toán lưu lượng gió chi tiết cho mặt bằng của mình? Liên hệ ngay Hotline 0984 249 686 để kỹ sư Dobaco hỗ trợ thiết kế phương án và báo giá ưu đãi nhất 2026!
Quy trình sản xuất và thi công quạt tại DOBACO
Quy trình tại DOBACO khép kín từ khâu mô phỏng khí động học 3D đến giai đoạn kiểm soát chất lượng (QC) nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng. Việc thi công được thực hiện bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, đảm bảo hệ thống đạt lưu lượng gió cam kết và triệt tiêu rung động thông qua các thiết bị giảm chấn chuyên dụng.
Bước 1: Thiết kế và Mô phỏng khí động học 3D (R&D)
Trước khi bắt đầu gia công, đội ngũ kỹ sư DOBACO thực hiện tính toán và mô phỏng để loại bỏ mọi sai số kỹ thuật:
- Sử dụng phần mềm CFD (Computational Fluid Dynamics): Đây là công nghệ mô phỏng dòng chất lưu chuyên sâu giúp tính toán biên dạng cánh quạt tối ưu. Qua đó, chúng tôi xác định được chính xác lưu lượng và áp suất tĩnh (Pa) thực tế, tránh tình trạng quạt bị treo hoặc hiệu suất ảo.
- Tối ưu hóa hình học: Thiết kế 3D chi tiết từng bộ phận giúp đảm bảo sự đồng tâm tuyệt đối giữa motor và cánh quạt, đồng thời giảm thiểu các vùng xoáy khí gây tiếng ồn.
Bước 2: Gia công CNC và Chế tạo vỏ quạt chính xác
DOBACO đầu tư hệ thống máy móc tự động hóa cao để kiểm soát chất lượng phôi thép:
- Cắt Laser CNC Fiber: Toàn bộ vỏ và cánh quạt được cắt trên máy Laser CNC với độ chính xác đến 0,01mm. Các chi tiết lắp ghép khớp nhau hoàn hảo, giúp quạt chịu được áp lực khí lớn mà không bị biến dạng.
- Công nghệ lốc tròn tự động: Vỏ quạt được gia công tròn tuyệt đối, giúp duy trì khe hở đầu cánh (Tip Gap) cực nhỏ dưới 2mm. Đây là yếu tố sống còn giúp ngăn chặn dòng khí trào ngược ngược lại miệng quạt, tăng áp suất đẩy gió lên thêm 10-15% so với quạt gia công thủ công.
- Công nghệ hàn MIG/MAG: Đảm bảo mối hàn kín khít, thẩm mỹ cao và chịu lực bền bỉ trong môi trường rung động liên tục.
Bước 3: Cân bằng động cánh quạt chuẩn ISO 1940
Một chiếc quạt bền bỉ bắt buộc phải chạy êm. DOBACO chú trọng đặc biệt vào khâu cân bằng:
- Máy cân bằng động kỹ thuật số: Cánh quạt sau khi gia công được đưa lên máy đạt chuẩn ISO 1940 (thường là cấp G2.5). Máy sẽ phát hiện những điểm lệch tâm dù là nhỏ nhất (tính bằng gram) để kỹ sư thực hiện hiệu chỉnh khối lượng.
- Lợi ích thực tế: Việc cân bằng chuẩn giúp triệt tiêu rung chấn truyền vào vòng bi motor, từ đó kéo dài tuổi thọ motor gấp đôi và giúp hệ thống vận hành cực kỳ yên tĩnh, không làm ảnh hưởng đến kết cấu công trình.
Bước 4: Kiểm soát chất lượng (QC) và Chạy thử nghiệm
Mỗi sản phẩm trước khi dán tem xuất xưởng đều phải vượt qua bài kiểm tra thực tế:
- Chạy thử không tải 24 giờ: Kiểm tra nhiệt độ motor, độ ổn định của dòng điện và sự đồng bộ của hệ thống truyền động (đối với dòng gián tiếp).
- Đo kiểm thông số: Sử dụng máy đo chuyên dụng để xác nhận các chỉ số: Lưu lượng (m3/h), Cột áp (Pa), Độ ồn (dB) và Cường độ dòng điện (A). Toàn bộ dữ liệu được lưu hồ sơ để phục vụ công tác bảo trì sau này.
Bước 5: Thi công, Lắp đặt và Nghiệm thu tại hiện trường
Giai đoạn thi công quyết định hiệu quả cuối cùng của toàn bộ hệ thống thông gió:
- Lắp đặt hệ thống giảm chấn: Sử dụng lò xo giảm chấn hoặc đế cao su chuyên dụng cho chân quạt. Việc này giúp triệt tiêu 95% rung động truyền vào sàn hoặc tường nhà xưởng.
- Kết nối khớp nối mềm (Bạt mềm): Sử dụng khớp nối mềm tiêu âm ở cả mặt hút và mặt thổi của quạt để cắt đứt đường truyền tiếng ồn dọc theo ống gió.
- Nghiệm thu thực tế: Kỹ sư DOBACO trực tiếp đo đạc lưu lượng gió tại miệng gió cuối cùng và đo độ ồn tại khu vực làm việc của công nhân. Nếu các thông số đạt đúng cam kết trong hồ sơ thiết kế, hệ thống mới được bàn giao chính thức.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC
- MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
- VPGD: Số 38 P. Thịnh Liệt, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
- Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
- Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
- Zalo: 0984.249.686
- Email: quatdongbac@gmail.com
- Website: dobaco.vn
Câu hỏi thường gặp
Quạt hướng trục Dobaco có bảo hành không?
- Đúng, chúng tôi cung cấp chế độ bảo hành cho các sản phẩm quạt hướng trục Dobaco. Thời gian bảo hành và điều kiện cụ thể được ghi rõ trong chính sách bảo hành của chúng tôi.
Có hỗ trợ kỹ thuật sau khi mua quạt hướng trục không?
- Chắc chắn! Chúng tôi có đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn với mọi vấn đề liên quan đến quạt Dobaco.
- Bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua điện thoại hoặc email để được hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và chuyên nghiệp.
Quạt hướng trục có thể lắp đặt ở những vị trí nào trong nhà xưởng?
Đối với các xưởng có diện tích rộng, việc lắp quạt hướng trục thân vuông trên tường là giải pháp kinh tế nhất. Tuy nhiên, nếu cần dẫn khí đi xa qua hệ thống ống gió phức tạp, bạn nên chọn dòng quạt hướng trục tròn có áp suất trung bình để đảm bảo lưu lượng gió không bị sụt giảm dọc đường ống.
Bao lâu thì cần bảo trì quạt hướng trục công nghiệp một lần?
Thời gian bảo trì định kỳ lý tưởng cho quạt hướng trục là từ 3 – 6 tháng/lần tùy vào môi trường hoạt động. Các công việc chính bao gồm vệ sinh bụi bẩn bám trên cánh quạt, kiểm tra độ căng dây curoa (với dòng gián tiếp) và tra mỡ bôi trơn cho vòng bi để đảm bảo quạt vận hành êm ái, đúng công suất.
Dobaco là địa chỉ đáng tin cậy khi bạn cần tìm kiếm báo giá quạt hướng trục chất lượng. Với sản phẩm đa dạng, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ tận tâm, chúng tôi cam kết đáp ứng mọi nhu cầu của bạn.
Đừng chần chừ nữa! Hãy liên hệ với chúng tôi ngay để nhận báo giá quạt hướng trục Dobaco và khám phá những giải pháp tuyệt vời cho nhu cầu của bạn. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trên hành trình tìm kiếm sản phẩm chất lượng và giá trị cao.
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận báo giá chi tiết và tư vấn miễn phí.
Giá chi tiết của các loại quạt hướng trục khác:
