Trong bối cảnh các quy định về môi trường tại Việt Nam ngày càng khắt khe, đặc biệt là các tiêu chuẩn về nồng độ khí thải công nghiệp năm 2026, việc tìm kiếm một hệ thống xử lý khí thải “mạnh mẽ – bền bỉ – đa năng” là ưu tiên hàng đầu của mọi doanh nghiệp. Bụi từ xưởng gỗ, hơi acid từ bể xi mạ hay khói hôi nóng từ lò đốt rác luôn là nỗi ám ảnh đối với các thiết bị lọc khô thông thường. Thiết bị loại bỏ bụi bằng xoáy nước DBH – KL-XLT-K ra đời như một lá chắn bảo vệ môi trường hoàn hảo. Bằng cách kết hợp sức mạnh của nước và luồng xoáy khí động học, KL-XLT-K không chỉ dập bụi mà còn “rửa” sạch các khí độc, mang lại dòng không khí trong lành, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn QCVN về khí thải.
1. Thiết bị loại bỏ bụi bằng xoáy nước DBH – KL-XLT-K là gì?
DBH – KL-XLT-K là hệ thống lọc bụi ướt công nghiệp, sử dụng dòng nước phun sương kết hợp với luồng xoáy khí để bắt giữ hạt bụi và hấp thụ khí độc. Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý va chạm giữa dòng khí ô nhiễm và dung dịch hấp thụ, cực kỳ hiệu quả cho các loại bụi dễ cháy nổ hoặc khí thải có nhiệt độ cao.
Thiết bị loại bỏ bụi bằng xoáy nước DBH – KL-XLT-K (thường được gọi là tháp rửa khí hoặc Wet Scrubber) là một thành phần cốt lõi trong các hệ thống xử lý môi trường hiện đại. Khác với các phương pháp lọc bụi khô như lọc túi vải hay Cyclone vốn gặp khó khăn khi xử lý dòng khí có độ ẩm cao (gây bết dính túi) hoặc khí thải nóng (gây cháy túi), KL-XLT-K tận dụng dung dịch lọc để bao phủ và giữ chặt các hạt bụi.
Tại DOBACO, dòng DBH – KL-XLT-K được định nghĩa là một “hệ thống xử lý pha lỏng – khí”. Khi dòng khí mang bụi đi vào thân tháp theo phương tiếp tuyến, nó tạo ra một luồng xoáy mạnh mẽ. Tại đây, dưới tác động của lực ly tâm, các hạt bụi nặng bị văng vào màng nước bám trên thành tháp. Đồng thời, các hạt bụi mịn li ti sẽ va chạm với các giọt nước phun sương từ hệ thống béc phun áp lực, sau đó ngưng tụ và rơi xuống bể chứa dưới dạng bùn thải.

2. Cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng chuyên sâu
DBH – KL-XLT-K cấu tạo từ vỏ máy kiên cố (Inox, PP, Composite) chứa các tầng béc phun sương, lớp vật liệu đệm tăng diện tích tiếp xúc và bộ tách ẩm phía trên. Thiết bị hoạt động theo quy trình va chạm – hấp thụ – tách ẩm, giúp xử lý bụi mịn và khí độc hiệu quả trong các ngành lò hơi, đúc kim loại và hóa chất.
2.1. Cấu tạo chi tiết của hệ thống DBH – KL-XLT-K
Mỗi hệ thống KL-XLT-K do DOBACO sản xuất đều tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, bao gồm 6 bộ phận then chốt:
- Thân tháp (Main Tower): Có dạng hình trụ đứng, được chế tạo từ các vật liệu chịu ăn mòn như Inox 304/316L, nhựa PP hoặc thép phủ Composite dày từ 8mm – 20mm tùy công suất. Thân tháp là nơi diễn ra toàn bộ quá trình trao đổi giữa khí và nước.
- Hệ thống béc phun (Spray System): Bao gồm mạng lưới đường ống và các đầu phun sương áp lực cao chuyên dụng. Béc phun được tính toán khoảng cách để tạo ra một “bức tường sương” bao phủ toàn bộ thiết diện tháp, đảm bảo không một luồng khí nào có thể thoát qua mà không tiếp xúc với nước.
- Lớp vật liệu đệm (Packing Media): Đây là các quả cầu nhựa (Ball filter) hoặc vòng Pall có diện tích bề mặt cực lớn. Chúng có tác dụng làm xáo trộn luồng khí, kéo dài thời gian lưu khí và tăng cơ hội va chạm giữa bụi/khí độc với dung dịch hấp thụ.
- Bộ tách ẩm (Demister): Nằm ở tầng trên cùng, được thiết kế dưới dạng lưới lọc hoặc các tấm vách ngăn so le. Bộ phận này giúp giữ lại các hạt nước nhỏ li ti bị dòng khí cuốn theo, đảm bảo khí thải ra ngoài ống khói khô ráo, tránh gây hư hại quạt hút và môi trường xung quanh.
- Bể chứa dung dịch & Hệ thống tuần hoàn: Dưới đáy tháp là bể chứa nước hoặc hóa chất. Bơm tuần hoàn sẽ đẩy dung dịch từ bể lên hệ thống béc phun, tạo thành chu trình kín giúp tiết kiệm tối đa lượng nước sử dụng.
- Cửa thăm bảo trì & Hệ thống xả bùn: Các cửa thăm được bố trí tại tầng béc phun và tầng vật liệu đệm để dễ dàng vệ sinh. Van xả bùn dưới đáy giúp loại bỏ bùn thải tích tụ sau quá trình lọc.
2.2. Nguyên lý hoạt động khoa học
Quy trình khử bụi và khí độc của DBH – KL-XLT-K diễn ra qua 4 giai đoạn vật lý – hóa học nghiêm ngặt:
- Giai đoạn 1 – Thu bụi ly tâm: Khí thải ô nhiễm đi vào tháp theo phương tiếp tuyến với vận tốc cao (khoảng 15-22 m/s). Lực ly tâm đẩy các hạt bụi có kích thước lớn văng vào thành tháp đã được làm ướt bởi nước.
- Giai đoạn 2 – Hấp phụ và va chạm: Dòng khí đi ngược từ dưới lên qua lớp vật liệu đệm, va chạm trực diện với dòng nước phun từ trên xuống. Tại đây, các hạt bụi mịn bị bao phủ bởi màng nước, trở nên nặng hơn và rơi xuống đáy bể.
- Giai đoạn 3 – Phản ứng trung hòa: Nếu khí thải chứa các thành phần acid, dung dịch hấp thụ (thường là nước vôi trong hoặc xút NaOH) sẽ thực hiện phản ứng hóa học trung hòa các khí này ngay trên bề mặt vật liệu đệm.
- Giai đoạn 4 – Lọc sạch và tách ẩm: Khí sau khi được “rửa sạch” bụi và hóa chất sẽ đi qua bộ tách ẩm Demister để loại bỏ hơi nước dư thừa trước khi được quạt hút đẩy ra môi trường.
2.3. Ứng dụng đa ngành của thiết bị DBH – KL-XLT-K
Hệ thống xoáy nước DBH – KL-XLT-K là giải pháp tối ưu cho:
- Xử lý khí thải lò hơi, lò đốt rác: Dập tro bụi, khử khí lưu huỳnh và hạ nhiệt dòng khí thải nóng trước khi xả thải.
- Ngành đúc và luyện kim: Lọc khói kim loại, bụi mịn phát sinh từ quá trình nấu chảy nhôm, đồng, gang thép.
- Xưởng gỗ và chế biến nông sản: Xử lý bụi mịn có độ bám dính cao hoặc bụi dễ cháy nổ mà lọc túi không an toàn.
- Dây chuyền xi mạ, hóa chất: Hấp thụ hơi acid và các loại mùi hóa chất độc hại.
- Sản xuất nhựa, cao su: Xử lý mùi hắc và khói bụi phát sinh từ quá trình đùn, lưu hóa.

3. Các mã và dòng sản phẩm KL-XLT-K phổ biến
Dòng sản phẩm DBH – KL-XLT-K của DOBACO được phân loại dựa trên lưu lượng gió (từ 4.000 đến 40.000 m3/h) và cấu hình lọc (Single Cyclone hoặc Double Cyclone). Việc lựa chọn đúng mã sản phẩm giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt và đảm bảo hiệu quả xử lý bụi ướt đạt mức cao nhất theo yêu cầu của chủ đầu tư.
Tại DOBACO, chúng tôi cung cấp các dòng máy tiêu chuẩn và dòng máy “may đo” theo yêu cầu:
| Model | Air flow (m³/h) | Dimension (mm) (L × W × H) | Intake / outlet flange (mm) |
Water pump (W)
|
| DBH – KL-XLT-6K | 6000 | 1300 × 800 × 2350 | 450 × 400, φ 350 | 750 |
| DBH – KL-XLT-8K | 8000 | 1500 × 900 × 2500 | 500 × 400, φ 400 | 1100 |
| DBH – KL-XLT-10K | 10000 | 1900 × 1000 × 2950 | 680 × 500, φ 500 | 2200 |
| DBH – KL-XLT-15K | 15000 | 1900 × 1200 × 3150 | 800 × 400, φ 600 | 2200 |
| DBH – KL-XLT-20K | 20000 | 2500 × 1500 × 3150 | 800 × 500, φ 700 | 3000 |
| DBH – KL-XLT-25K | 25000 | 2600 × 1550 × 3150 | 1000 × 500, φ 750 | 3000 |
| DBH – KL-XLT-30K | 30000 | 2950 × 1550 × 3250 | 1200 × 500, φ 850 | 4000 |
| DBH – KL-XLT-40K | 40000 | 3600 × 1550 × 3350 | 1700 × 600, φ 1000 | 4400 |
4. Giá của thiết bị loại bỏ bụi bằng xoáy nước DBH – KL-XLT-K
Chi phí đầu tư cho DBH – KL-XLT-K phụ thuộc vào lưu lượng gió, vật liệu chế tạo (PP, Inox hay Thép bọc Composite) và các thiết bị phụ trợ đi kèm. Tại DOBACO, giá thiết bị dao động từ 40 triệu đồng cho hệ thống nhỏ đến hàng tỷ đồng cho các tổ hợp công nghiệp quy mô lớn.
4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá
Để nhận được một báo giá chính xác, quý khách cần lưu ý 4 yếu tố then chốt:
- Vật liệu chế tạo: Tháp bằng nhựa PP có giá rẻ nhất nhưng chịu nhiệt kém ($<80^oC$). Tháp Inox 304 bền đẹp, chịu nhiệt cao nhưng giá cao hơn 30-40%. Tháp thép bọc Composite là lựa chọn cân bằng cho môi trường ăn mòn mạnh.
- Độ dày thân tháp: Tùy thuộc vào áp suất quạt hút, thân tháp cần độ dày từ 10mm – 20mm kèm hệ thống xương tăng cứng để chống móp méo.
- Hệ thống phụ trợ: Các thiết bị như máy bơm hóa chất chịu acid, cảm biến đo pH tự động, hệ thống biến tần điều khiển quạt sẽ làm tăng giá thành nhưng giúp tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
- Yêu cầu xả thải: Nếu yêu cầu đầu ra cực sạch (QCVN cột A), tháp cần thiết kế cao hơn với nhiều tầng vật liệu đệm, dẫn đến tăng chi phí vật tư.
4.2. Khoảng giá tham khảo (Cập nhật 2026)
Giá thiết bị DBH – KL-XLT-K phụ thuộc chính vào lưu lượng, cấu hình cyclone/bơm và loại vật liệu; với nhóm KL-XLT-K phổ thông, giá tham chiếu có thể ở mức vài chục triệu cho các model 4.000–8.000 m³/h; các dòng tự động/công suất lớn có thể cao hơn nhiều.
- Dòng máy nhỏ (4.000 – 8.000 m3/h): 40.000.000 – 70.000.000 VNĐ.
- Dòng máy trung bình (10.000 – 20.000 m3/h): 80.000.000 – 140.000.000 VNĐ.
- Dòng máy lớn (>30.000 m3/h): Từ 150.000.000 VNĐ
Lưu ý: Báo giá đã bao gồm thân tháp, vật liệu đệm, béc phun và bơm tuần hoàn. Vui lòng liên hệ Hotline 0984 249 686 để có giá chiết khấu dự án tốt nhất.
5. So sánh giá và chất lượng: DOBACO vs Thị trường
DOBACO nổi bật nhờ khả năng “may đo” tháp theo diện tích thực tế của nhà máy và tối ưu hóa vật liệu nội địa hóa. So với hàng nhập khẩu hay các đơn vị thương mại, DBH – KL-XLT-K giúp khách hàng tiết kiệm 20% chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo hiệu suất lọc chuẩn ISO.
| Tiêu chí | DOBACO (KL-XLT-K) | Phương Linh / Toàn Cầu | Hàng nhập Trung Quốc | Xưởng gia công nhỏ |
| Giá thành | Tiết kiệm 20% | Cao (Giá thương hiệu) | Trung bình (Chưa phí vận chuyển) | Rất rẻ |
| Độ dày vật liệu | Cam kết chuẩn thiết kế | Rất tốt | Thường mỏng hơn | Không đồng đều |
| Linh hoạt “May đo” | Cực cao (Tùy biến kích thước) | Trung bình | Thấp (Theo model sẵn) | Tốt |
| Dịch vụ hậu mãi | Hỗ trợ tận nơi trong 24h | Theo quy trình lớn | Khó hỗ trợ linh kiện | Khó liên lạc lâu dài |
| Độ bền hệ thống | > 10 năm | Rất cao | 3 – 5 năm | 1 – 2 năm |
| Hệ thống điều khiển | Tích hợp thông minh | Đầy đủ, hiện đại | Thường thiếu biến tần | Đấu nối cơ bản |
6. So sánh DBH – KL-XLT-K với các loại sản phẩm cùng loại
KL-XLT-K (Xoáy nước) có ưu thế tuyệt đối khi xử lý khí thải nóng, ẩm và bụi dễ cháy. So với lọc túi vải dễ gây hỏa hoạn hay lọc tĩnh điện tốn điện, tháp xoáy nước là giải pháp an toàn và đa năng nhất cho đa số ngành sản xuất hiện nay.
Để giúp quý khách hàng có cái nhìn khách quan về việc tại sao nên ưu tiên sử dụng thiết bị loại bỏ bụi bằng xoáy nước KL-XLT-K cho các hệ thống xử lý bụi ướt, DOBACO đã lập bảng đối chiếu chi tiết với 3 công nghệ phổ biến nhất hiện nay:
| Tiêu chí so sánh | KL-XLT-K (Xoáy nước) | Lọc túi vải (Bag Filter) | Lọc tĩnh điện (ESP) | Cyclone (Lọc ly tâm) |
| Xử lý bụi ẩm/dính | Rất tốt | Không (Gây tắc túi) | Khá | Trung bình |
| Xử lý khí độc/Axit | Có (Hấp thụ hiệu quả) | Không | Không | Không |
| Khả năng hạ nhiệt | Tốt nhất | Kém (Dễ cháy túi) | Trung bình | Thấp |
| An toàn cháy nổ | Tuyệt đối an toàn | Nguy cơ cao | Trung bình | An toàn |
| Trở lực hệ thống | Trung bình (800-1200Pa) | Cao (1200-1800Pa) | Rất thấp (150-250Pa) | Thấp (400-800Pa) |
| Diện tích lắp đặt | Trung bình | Rất lớn | Lớn | Nhỏ |
| Chi phí vận hành | Trung bình (Nước/Hóa chất) | Cao (Thay túi/Khí nén) | Thấp (Điện năng) | Rất thấp |
7. Cách chọn thiết bị loại bỏ bụi bằng xoáy nước DBH – KL-XLT-K phù hợp
Việc chọn DBH – KL-XLT-K cần dựa trên 3 thông số: Lưu lượng gió thực tế, thành phần hóa học của khí thải và nhiệt độ. Một hệ thống được thiết kế đúng sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng trăm triệu đồng tiền điện và hóa chất mỗi năm.
7.1. Công thức tính lưu lượng gió (Q)
Lưu lượng gió cần xử lý được tính dựa trên kích thước chụp hút bếp hoặc miệng hút máy công nghiệp:
Q(m3/h)=S(m2)×V(m/s)×3600
Trong đó:
- S: Diện tích bề mặt chụp hút.
- V: Vận tốc gió tại miệng hút (thường chọn 0.3 – 0.5 m/s cho bếp công nghiệp).
7.2. Lựa chọn vật liệu theo nồng độ ô nhiễm
- Bụi gỗ, bụi tro lò hơi: Dùng thép bọc Composite hoặc Inox 304 chịu mài mòn và nhiệt độ.
- Hơi Acid, bể xi mạ: Bắt buộc dùng nhựa PP hoặc Composite kháng hóa chất tuyệt đối.
- Bụi kim loại nguội: Có thể dùng thép sơn tĩnh điện dày để tiết kiệm chi phí.
7.3. Tính toán hệ thống bơm (L/G ratio)
Tỷ lệ giữa lưu lượng dung dịch hấp thụ (Liquid) và lưu lượng khí thải (Gas) là thông số kỹ thuật sống còn. Nếu bơm quá yếu, bụi sẽ không bị dập tắt hết. DOBACO luôn tính toán tỷ lệ L/G tối ưu để đảm bảo hiệu suất lọc >95% mà vẫn tiết kiệm điện năng cho máy bơm.
8. Quy trình sản xuất và thi công tại DOBACO
DOBACO áp dụng quy trình sản xuất khép kín từ khảo sát – thiết kế 3D đến gia công CNC và lắp đặt hoàn thiện. Chúng tôi cam kết mỗi thiết bị KL-XLT-K xuất xưởng đều đạt độ kín tuyệt đối và được kiểm tra hiệu suất thực tế tại công trình.
8.1. Quy trình sản xuất tại nhà máy
- Thiết kế kỹ thuật: Kỹ sư sử dụng phần mềm Solidworks để mô phỏng luồng khí xoáy và mật độ phun sương, đảm bảo không có “điểm chết” trong tháp.
- Gia công vỏ máy: Sử dụng máy cắt Laser CNC Fiber và máy hàn tự động giúp các mối hàn ngấu, đẹp và chịu được áp suất âm lớn.
- Lắp ráp linh kiện: Lắp đặt hệ thống béc phun, vật liệu đệm và bộ tách ẩm Demister theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Kiểm tra chất lượng: Thử kín bằng nước và áp suất trong 24h trước khi xuất xưởng để đảm bảo không rò rỉ hóa chất ra ngoài môi trường.
8.2. Quy trình thi công lắp đặt
- Khảo sát mặt bằng: Xác định vị trí đặt tháp (thường gần nguồn phát thải để giảm chiều dài ống gió) và hướng đi của đường ống nước cấp/thoát.
- Lắp đặt cơ khí: Kết nối tháp với quạt hút và ống thải bằng mặt bích chuyên dụng có gioăng chống ăn mòn.
- Đấu nối điện & Điều khiển: Lắp đặt tủ điện, kết nối bơm tuần hoàn và các thiết bị cảm biến (nếu có).
- Vận hành thử nghiệm: Đo đạc các thông số đầu ra (bụi, khí độc) bằng máy đo chuyên dụng và bàn giao hồ sơ kỹ thuật cho khách hàng.
9. Đơn vị sản xuất và thi công uy tín – DOBACO
DOBACO là thương hiệu hàng đầu Việt Nam chuyên sâu trong lĩnh vực quạt công nghiệp và xử lý môi trường với hơn 19 năm kinh nghiệm. Với nhà máy quy mô lớn tại Thường Tín, chúng tôi tự tin mang đến giải pháp KL-XLT-K đạt tiêu chuẩn quốc tế với giá thành Việt Nam.
Tại sao hàng ngàn khách hàng tin chọn DOBACO?
- Làm chủ công nghệ: Chúng tôi trực tiếp sản xuất từ Quạt hút đến Tháp xoáy nước, giúp hệ thống đồng bộ và hiệu suất cao nhất.
- Chất lượng khẳng định: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015, linh kiện nhập khẩu chính ngạch có đầy đủ CO/CQ.
- Giá gốc tại xưởng: Không qua trung gian, cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
- Dịch vụ bảo trì 24/7: Đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ tại công trình trong vòng 24h, đảm bảo sản xuất của khách hàng không bị gián đoạn.
- Bảo hành: Bảo hành 12 tháng cho toàn bộ hệ thống, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời sản phẩm.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC
- MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
- VPGD: Số 38 P. Thịnh Liệt, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
- Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
- Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
- Zalo: 0984.249.686
- Email: quatdongbac@gmail.com
- Website: dobaco.vn

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về thiết bị DBH – KL-XLT-K
1. Tháp xoáy nước có khử được mùi thức ăn hay mùi sơn không?
DBH – KL-XLT-K xử lý cực tốt mùi acid và các mùi tan trong nước. Tuy nhiên, với mùi hữu cơ nồng độ cao (mùi sơn, mùi nhựa cháy), bạn nên kết hợp thêm module Than hoạt tính sau tháp để đạt hiệu quả khử mùi 100%.
2. Tôi có cần phải thay nước liên tục hàng ngày không?
Không cần thiết. Hệ thống sử dụng nước tuần hoàn. Bạn chỉ cần xả bùn thải định kỳ dưới đáy bể và bổ sung lượng nước hao hụt do bay hơi. Khoảng 1-3 tháng tùy lượng bụi, bạn nên thay toàn bộ nước trong bể để đảm bảo hiệu suất hấp thụ.
3. Tại sao ống khói sau tháp vẫn có hiện tượng “mưa phùn” nhẹ?
Đây là do bộ tách ẩm (Demister) bị bẩn hoặc lắp đặt chưa đúng kỹ thuật khiến các hạt nước li ti bị gió cuốn đi. Bạn cần vệ sinh lớp tách ẩm hoặc điều chỉnh lại vận tốc quạt hút phù hợp với thiết kế của tháp.
4. Dùng tháp nhựa PP hay Inox bền hơn cho lò hơi đốt củi?
Với lò hơi, nhiệt độ khí thải thường cao (lớn hơn150 độ C), bạn nên ưu tiên dùng Inox 304 hoặc Thép bọc Composite. Nhựa PP chỉ bền khi nhiệt độ khí đi vào tháp đã được hạ xuống dưới 80 độ C.
5. Tháp xoáy nước có gây tiếng ồn lớn không?
Bản thân tháp xoáy nước vận hành rất êm, chỉ có tiếng nước phun nhẹ. Tiếng ồn chủ yếu phát ra từ quạt hút. DOBACO cung cấp các giải pháp tiêu âm ống gió để đảm bảo hệ thống vận hành đạt chuẩn tiếng ồn khu dân cư.
BẠN ĐANG CẦN TƯ VẤN HỆ THỐNG XỬ LÝ BỤI VÀ KHÍ THẢI CHO NHÀ MÁY?
LIÊN HỆ NGAY DOBACO để nhận bảng tính toán kỹ thuật và báo giá ưu đãi nhất 2026!
- Hotline: 0984 249 686
- Địa chỉ: Số 38 P.Thịnh Liệt, Q.Hoàng Mai, TP.Hà Nội
- Nhà Máy: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
- Email: quatdongbac@gmail.com
- Website: dobaco.vn







