Bụi gỗ phát sinh từ nhiều công đoạn trong sản xuất gỗ như: cưa gỗ, khoan, phay, chà nhám, bào nhẵn… gây ô nhiễm nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động. Ý thức được tầm quan trọng của việc chống ô nhiễm ở các xưởng sản xuất gỗ nhiều công ty đã đầu tư lắp đặt hệ thống hút bụi xưởng gỗ.
Bụi gỗ từng công đoạn chế biến gia công gỗ sẽ có kích thước khác nhau. Tại các công đoạn gia công thô như cưa cắt, mài, tiện, phay…bụi gỗ lại có kích thước lớn. Trong khi, tại các khâu gia công tinh xảo như: chà nhám, đánh bóng thì trọng lượng cũng như kích thước bụi gỗ nhỏ hơn nên càng dễ phát tán trong không khí gây ảnh hưởng cho người lao động hay những dân cư xung quanh khu vực sản xuất.
Hệ thống hút bụi gỗ là gì?
Hệ thống hút bụi gỗ là tổ hợp thiết bị gồm chụp hút, ống gió, quạt hút và bộ lọc nhằm thu gom – vận chuyển – tách bụi gỗ ra khỏi không khí. Giải pháp này giúp kiểm soát bụi ngay tại nguồn, bảo vệ sức khỏe người lao động và hạn chế phát tán ra môi trường xung quanh.

Hệ thống hút bụi gỗ là giải pháp thu gom – vận chuyển – lọc sạch bụi mùn cưa/tan gỗ phát sinh từ cưa, bào, chà nhám, CNC… nhằm giữ xưởng sạch, bảo vệ sức khỏe và đáp ứng quy chuẩn khí thải.
Gồm những gì?
-
Chụp hút tại nguồn (hood/khe hút trên máy).
-
Ống gió & van cân bằng (vận tốc tự làm sạch 12–18 m/s).
-
Tiền xử lý: Cyclone tách hạt thô, (tùy chọn) bẫy tia lửa.
-
Lọc chính: Baghouse túi vải (PPS/PTFE) hoặc Cartridge cho bụi mịn.
-
Quạt hút + VFD, ống xả/ống hồi khí, tủ điều khiển & cảm biến ΔP.
-
Cụm thu bụi: phễu + van quay (rotary valve) → thùng chứa/kín tải.
Nguyên lý hoạt động
Quạt tạo áp âm kéo bụi từ điểm phát sinh → qua cyclone (giảm tải hạt thô) → lọc chính (giữ bụi mịn, rũ bụi bằng khí nén) → khí sạch xả lên cao hoặc hồi về xưởng khi đạt chuẩn.
Lợi ích chính
-
Không khí sạch – giảm bụi bám máy, tăng tuổi thọ thiết bị.
-
An toàn cháy nổ (anti-static, spark trap, flap valve).
-
Tuân thủ môi trường, có thể thu hồi bụi tái sử dụng.
-
Tiết kiệm điện khi tối ưu ống gió + VFD (giảm 15–30% tải).
Cấu hình điển hình cho xưởng gỗ
-
Cyclone + Baghouse cho dây chuyền cưa/bào/chà nhám (10.000–30.000 m³/h).
-
Cartridge cho khu mịn/đóng gói bụi khô mịn.
-
Hồi khí (khi đạt chuẩn) để giảm thất thoát điều hòa/nháp gió.
Tại sao lắp đặt hệ thống hút bụi xưởng gỗ lại quan trọng?
Bụi gỗ mịn dễ phát tán trong không khí, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đường hô hấp và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Việc lắp đặt hệ thống hút bụi giúp xưởng gỗ đáp ứng yêu cầu an toàn lao động, nâng cao năng suất và tuân thủ quy định môi trường.
Việc lắp đặt hệ thống hút bụi nhà máy gỗ đem đến nhiều lợi ích to lớn cho doanh nghiệp, cụ thể:
- Tạo không gian làm việc thoáng mát, trong lành, tránh bụi bẩn, mùn cưa của gỗ gây ảnh hưởng
- Bảo vệ sức khỏe của người lao động khi làm việc tại nhà máy, nhà xưởng đặc biệt là các bệnh về viêm phổi
- Nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên khi điều kiện làm việc tốt, từ đó gia tăng năng suất và hiệu quả làm việc
Thiết kế hệ thống hút bụi xưởng gỗ sở hữu nhiều ưu điểm kết hợp với công nghệ sản xuất hiện đại cho phép người dùng ứng dụng vào nhiều địa điểm khác nhau, với công dụng đa dạng và phong phú. Cụ thể:
- Nhà máy xi măng
- Xưởng gỗ
- Nhà máy than
- Nhà máy sản xuất phân bón
- Nhà máy sản xuất đồ ăn nhanh
Như vậy, bằng khả năng hút bụi bẩn, mùn cưa gỗ,… một cách hiệu quả, hệ thống đã được rất nhiều khách hàng công nghiệp tin tưởng lựa chọn.
Ưu điểm của hệ thống hút bụi gỗ công nghiệp
Hệ thống hút bụi gỗ công nghiệp có hiệu suất thu gom cao, vận hành ổn định và dễ bảo trì. Thiết kế tối ưu giúp giảm chi phí vận hành, hạn chế bụi bám máy móc và kéo dài tuổi thọ thiết bị sản xuất.

Trên thị trường hiện nay, hệ thống hút bụi xưởng gỗ đã trở thành thiết bị không thể thiếu nhằm đảm bảo độ an toàn của môi trường lao động. Để hiểu hơn về tầm quan trọng của hệ thống, chúng ta cùng tìm hiểu những lợi ích vượt trội của thiết bị này so với các sản phẩm khác trên thị trường:
- Dễ dàng sử dụng: Nguyên lý hoạt động của thiết bị hút bụi gỗ khá đơn giản nên hầu hết tất cả mọi người điều có thể sử dụng. Không những thế, nó còn dễ dàng lắp đặt, không gây mất thời gian và công sức cho người lao động.
- Tiết kiệm chi phí: Hệ thống hút bụi gỗ công nghiệp được đánh giá có chất lượng và độ bền cao. Vì vậy nó đảm bảo trạng thái hoạt động tốt nhất, ít bị hư hỏng vặt nên có thể giảm thiểu chi phí sửa chữa hay lắp đặt thay thế. Không những thế, so với chất lượng và hiệu suất máy, giá thành của sản phẩm cũng tương đối phải chăng.
Cấu tạo của hệ thống hút bụi xưởng gỗ
Hệ thống hút bụi xưởng gỗ gồm các thành phần chính như chụp hút tại nguồn, ống gió, quạt hút, cyclone tiền xử lý và bộ lọc túi vải hoặc cartridge. Mỗi bộ phận được thiết kế đồng bộ nhằm đảm bảo lưu lượng hút ổn định và hiệu quả lọc tối ưu.
Để có cái nhìn khách quan về hệ thống hút bụi gỗ công nghiệp, chúng ta cần tìm hiểu về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của chúng. Điều này sẽ giúp bạn nắm bắt được những thông tin hữu ích trong quá trình mua và lựa chọn sản phẩm.
Đối với hệ thống hút bụi nhà máy gỗ, nhà sản xuất cần đảm bảo cấu tạo gồm các bộ phận sau:
- Động cơ điện giúp chuyển hóa điện năng thành cơ năng, từ đó thiết bị có thể hoạt động
- Hệ thống quạt hút ly tâm công nghiệp là một trong những bộ phần quan trọng nhất, có khả năng tạo ra lực hút đủ lớn để hút chất bụi bẩn vào thùng chứa
- Túi lọc bụi có chức năng giữ lại các loại bụi bẩn dù là nhỏ nhất, đảm bảo không gian trong lành
- Hệ thống dẫn làm bằng kim loại cao cấp, đường kính lớn để luân chuyển bụi bẩn một cách dễ dàng
- Chụp hút được thiết kế hình phễu nhằm mục đích hút được nhiều bụi nhất có thể
Nguyên lý hoạt động của hệ thống hút bụi xưởng gỗ
Hệ thống hoạt động dựa trên nguyên lý tạo áp suất âm để hút bụi từ nguồn phát sinh, sau đó dẫn qua các cấp lọc để tách bụi ra khỏi dòng khí. Khí sạch sau xử lý được xả ra môi trường hoặc hồi lại xưởng khi đạt tiêu chuẩn cho phép.
-
Tạo áp âm & bắt giữ tại nguồn: Quạt đặt sau cụm lọc tạo chênh áp, hút bụi ngay tại chụp hút với vận tốc bắt giữ đủ lớn để “kéo” mùn cưa vào ống.
-
Vận chuyển trong ống: Duy trì vận tốc tự làm sạch (thường 12–18 m/s cho bụi gỗ) để bụi không lắng đọng. Van cân bằng chia lưu lượng đều cho các nhánh.
-
Tiền xử lý (nếu có): Cyclone tách hạt thô bằng lực ly tâm; spark trap hạ nhiệt/giảm tia lửa trước khi vào lọc.
-
Lọc tinh:
-
Baghouse: bụi bám lên bề mặt túi vải tạo “cake lọc”; van xung khí nén thổi ngược định kỳ làm rơi bụi xuống phễu.
-
Cartridge: bụi giữ trên lõi gấp nếp diện tích lớn; rũ bụi theo ngưỡng ΔP.
-
-
Xả khí sạch: Sau lọc, khí đạt chuẩn → xả lên cao hoặc hồi khí về xưởng (khi được phép).
-
Thu gom bụi: Bụi rơi về phễu và ra ngoài qua van quay vào thùng chứa/túi kín.

Chi phí của hệ thống hút bụi nhà máy gỗ
Chi phí đầu tư hệ thống hút bụi xưởng gỗ phụ thuộc vào lưu lượng hút, công nghệ lọc và mức độ yêu cầu về an toàn – môi trường. Việc thiết kế đúng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tối ưu CAPEX và giảm đáng kể chi phí vận hành lâu dài.
Con số dưới đây là khung tham chiếu cho hệ Cyclone + Baghouse/Cartridge trong xưởng gỗ. Giá thực tế phụ thuộc: lưu lượng (Q), tiêu chuẩn xả thải, nhiệt/ẩm, không gian lắp đặt, chống cháy nổ, vật liệu lọc.
Cấu phần chi phí (CAPEX) – ước tỷ trọng
| Hạng mục | Tỷ trọng |
|---|---|
| Thiết bị lọc chính (Baghouse/Cartridge) | 35–45% |
| Cyclone tiền xử lý | 5–10% |
| Quạt hút + VFD | 10–15% |
| Ống gió, van cân bằng, treo giá đỡ | 15–25% |
| Chụp hút tại máy | 5–10% |
| Tủ điều khiển, cảm biến ΔP, điện | 5–10% |
| Lắp đặt, cẩu/giàn giáo, nghiệm thu | 10–15% |
| An toàn cháy nổ (spark trap, flap valve, nối đất, tiêu âm) | 5–12% |
Mốc giá tham chiếu theo quy mô lưu lượng
-
Nhỏ – 5.000–8.000 m³/h (khu máy lẻ, bụi khô): ~180–350 triệu VND (Cartridge hoặc Baghouse nhỏ, ống ngắn).
-
Trung bình – 12.000–20.000 m³/h (line cưa/bào/chà nhám): ~450–950 triệu VND (Cyclone + Baghouse PPS/PTFE, VFD, ống trung bình).
-
Lớn – 25.000–35.000 m³/h (nhiều nhánh, xưởng rộng): ~1,0–1,8 tỷ VND (Cyclone lớn + Baghouse, ống dài/nhiều cua, an toàn mở rộng).
Hệ rất lớn (≥40.000 m³/h) hoặc yêu cầu phát thải PM rất thấp/hồi khí → chi phí có thể >2 tỷ VND.
OPEX (vận hành/bảo trì) – ước nhanh
-
Điện cho quạt:
P_kW≈Q/3600×ΔPη×1000P\_{kW} \approx \frac{Q/3600 \times \Delta P}{\eta \times 1000}
Ví dụ: Q=20.000 m³/h, ΔP=1.800 Pa, η≈0,6 ⇒ ~16,7 kW.
Chạy 16h/ngày × 22 ngày/tháng, điện ~2.500 VND/kWh ⇒ ~14,7 triệu VND/tháng. -
Khí nén rũ bụi (baghouse): ~0,5–2 triệu VND/tháng (quy mô vừa).
-
Thay túi/lõi lọc: chu kỳ 1–3 năm (tùy tải/ẩm/nhiệt) ⇒ ngân sách năm vài chục triệu – >100 triệu.
-
Bảo trì định kỳ: cân bằng quạt, siết mối nối, vệ sinh cyclone/phễu, kiểm rò.
Yếu tố làm tăng/giảm chi phí
-
Tăng: ống gió dài & nhiều cua; chuẩn phát thải khắt khe (PTFE/HEPA); hồi khí về xưởng; chống cháy nổ nâng cao (spark detection, vent panel); không gian chật, lắp trên cao.
-
Giảm: thiết kế chụp hút đúng (capture velocity đủ → Q tổng nhỏ hơn), ống gió tối ưu tổn thất, dùng VFD và rũ bụi theo ΔP.
3 cấu hình mẫu để hình dung ngân sách
-
5.000–6.000 m³/h (khu mài nhỏ): Cartridge 8–12 lõi + quạt ~7.5–11 kW + ống ngắn ⇒ ~200–300 triệu.
-
18.000 m³/h (xưởng gỗ tiêu chuẩn): Cyclone + Baghouse 72–96 túi PPS/PTFE + VFD + ống trung bình ⇒ ~650–1.1 tỷ.
-
30.000 m³/h (nhiều nhánh, hồi khí): Cyclone lớn + Baghouse 120–160 túi + tiêu âm + an toàn cháy nổ mở rộng ⇒ ~1.2–1.8 tỷ.
Thông tin cần để báo giá chính xác (copy gửi nhanh)
-
Lưu lượng dự kiến (Q, m³/h), số & loại điểm hút theo máy.
-
Tính chất bụi (khô/ẩm/dính), nguy cơ tia lửa, yêu cầu hồi khí hay xả thải.
-
Mục tiêu mg/Nm³, có chuẩn PM2.5/tiếng ồn không.
-
Mặt bằng lắp đặt (chiều dài ống, cao độ, vị trí đặt lọc/quạt).
-
Yêu cầu an toàn/ATEX, tiến độ & ngân sách tham chiếu.
Xem thêm các hệ thống khác:
- hệ thống hút lọc bụi
- hệ thống hút bụi sơn
- hệ thống hút khói hành lang
- hệ thống lọc bụi công nghiệp
- hệ thống làm mát nhà xưởng
So Sánh Các Loại Hệ Thống Hút Bụi Xưởng Gỗ Cùng Loại
Việc phân loại hệ thống hút bụi xưởng gỗ dựa trên kích thước hạt bụi từ các công đoạn cưa, bào (bụi thô) đến chà nhám, đánh bóng (bụi mịn). Trong khi hệ thống Cyclone đơn thuần chỉ hiệu quả với dăm bào thô, thì sự kết hợp giữa Cyclone và túi lọc Baghouse là giải pháp tối ưu nhất để vừa thu hồi phế liệu vừa đảm bảo khí thải đạt chuẩn môi trường và an toàn cháy nổ.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các công nghệ hút bụi gỗ phổ biến nhất hiện nay:
| Tiêu chí | Hệ thống Cyclone đơn năng | Hệ thống túi lọc Baghouse | Hệ thống kết hợp (Hybrid) | Hệ thống máy hút di động |
| Loại bụi xử lý | Dăm bào, mùn cưa thô | Bụi mịn chà nhám, đánh bóng | Mọi loại bụi từ thô đến mịn | Bụi thô tại một vài máy lẻ |
| Hiệu suất lọc | 75% – 85% | 98% – 99.5% | >99.9% | 80% – 90% |
| Nguy cơ cháy nổ | Cao (dễ tích điện) | Trung bình (cần rũ bụi tốt) | Thấp (có Spark Trap) | Trung bình |
| Khả năng hồi khí | Không khuyến khích | Có thể (nếu lọc tốt) | Tối ưu nhất | Không thể |
| Chi phí đầu tư | Thấp | Trung bình | Cao | Rất thấp |
| Quy mô xưởng | Xưởng nhỏ, sơ chế | Xưởng gia công tinh | Xưởng quy mô lớn, hiện đại | Xưởng gia đình, máy lẻ |
Hệ thống Cyclone hoạt động dựa trên lực ly tâm, rất bền bỉ và ít hỏng hóc, phù hợp để thu gom lượng lớn dăm bào từ máy bào, máy cưa. Tuy nhiên, các hạt bụi mịn từ khâu chà nhám sẽ đi xuyên qua Cyclone và phát tán ra môi trường. Hệ thống túi lọc Baghouse giải quyết triệt để vấn đề này bằng cơ chế lọc bề mặt qua vải chuyên dụng. Giải pháp tối ưu nhất mà các doanh nghiệp gỗ lớn (như gỗ An Cường, Trường Thành) đang dùng là hệ thống Hybrid: Cyclone đóng vai trò tiền xử lý để tách 90% hạt thô, sau đó dòng khí mang bụi mịn mới đi vào túi lọc. Cách làm này giúp túi lọc không bị quá tải và giảm tần suất rũ bụi khí nén, từ đó kéo dài tuổi thọ hệ thống đáng kể.
Cách Chọn Hệ Hệ Thống Hút Bụi Xưởng Gỗ Phù Hợp
Lựa chọn hệ thống hút bụi xưởng gỗ cần căn cứ vào vận tốc bắt giữ (Capture Velocity) tại miệng hút để đảm bảo mùn cưa không bị rơi rớt ra sàn. Việc tính toán lưu lượng gió (Q) và áp suất (ΔP) dựa trên số lượng máy hoạt động đồng thời cùng hệ thống van cân bằng tự động giúp xưởng luôn sạch sẽ và tối ưu hóa chi phí điện năng tiêu thụ.
Để hệ thống hoạt động hiệu quả, Dobaco tư vấn bạn lựa chọn dựa trên 7 tiêu chuẩn kỹ thuật sau:
1. Xác Định Mục Đích Sử Dụng
Mỗi loại máy gỗ cần một lưu lượng gió khác nhau. Máy bào 4 mặt phát sinh lượng mùn cưa cực lớn cần lực hút mạnh, trong khi máy chà nhám cần vận tốc gió cao tại miệng hút để bắt giữ bụi mịn siêu nhẹ. Việc phân loại điểm hút giúp bạn chọn đúng công suất quạt tổng.
2. Chọn Theo Diện Tích & Thể Tích Không Gian
Diện tích xưởng gỗ thường rất lớn và bụi gỗ có tính chất dễ bám dính. Khoảng cách từ máy xa nhất đến bộ lọc sẽ quyết định đường kính ống chính. Dobaco thiết kế vận tốc khí trong ống đạt 15m/s đến 22m/s để đảm bảo ống luôn “tự làm sạch”, không bao giờ bị lắng đọng mùn cưa gây tắc nghẽn.
3. Lựa Chọn Đường Kính & Công Suất
Công suất quạt hút ly tâm được tính toán theo công thức:
P = (Q x ΔP) / (3600 x 1000 x 0.6)
- Trong đó Q là tổng lưu lượng các điểm hút (m3/h).
- ΔP là trở lực của túi lọc cộng với tổn thất ma sát trên đường ống (Pa).
Dobaco sử dụng quạt cánh hở truyền động gián tiếp để tránh bụi gỗ va đập trực tiếp vào motor, tăng độ bền cho hệ thống.
4. Chọn Vật Liệu Phù Hợp Với Môi Trường
Bụi gỗ có đặc tính dễ gây cháy do tĩnh điện. Chúng tôi ưu tiên sử dụng túi lọc vải Anti-static (chống tĩnh điện) và thân vỏ thiết bị được nối đất toàn bộ. Với các xưởng gỗ sử dụng gỗ tươi hoặc gỗ có nhiều nhựa, túi lọc phải được phủ màng chống ẩm để không bị bết dính.
5. Kiểu Lắp Đặt Quạt Hướng Trục Tròn
Đối với các khu vực phun sơn hoặc mài nhám cục bộ, quạt hướng trục có thể được sử dụng để hỗ trợ luân chuyển khí tươi. Tuy nhiên, quạt hút chính của hệ thống bụi gỗ phải là dòng ly tâm cao áp để có đủ lực kéo mùn cưa đi qua hệ thống ống gió dài.
6. Độ Ồn & Tiêu Thụ Điện Năng
Xưởng gỗ vốn đã rất ồn từ tiếng máy cắt. Hệ thống hút bụi cần tích hợp bộ tiêu âm đầu ra và đặc biệt là biến tần (VFD). Khi một vài máy gỗ nghỉ, VFD sẽ giảm công suất quạt, giúp bạn tiết kiệm từ 20% đến 40% tiền điện hàng tháng.
7. Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín
Bạn nên chọn đơn vị có năng lực thiết kế hệ thống Spark Detection & Extinguishment (phát hiện và dập tia lửa). Dobaco cam kết các thiết bị đều đạt tiêu chuẩn an toàn PCCC, giảm thiểu rủi ro hỏa hoạn nhà xưởng do bụi gỗ.
So Sánh Giá, Chất Lượng Của Các Bên Bán Hiện Nay
Dobaco khẳng định lợi thế cạnh tranh nhờ khả năng sản xuất quạt ly tâm chuyên dụng cho ngành gỗ với độ bền vượt trội và giá thành rẻ hơn 15% so với hàng nhập khẩu. Khi so sánh với Phương Linh hay Toàn Cầu, Dobaco nổi bật với giải pháp điều khiển thông minh giúp rũ bụi theo chênh áp thực tế, tối ưu hóa tuổi thọ túi lọc.
| Tiêu chí | DOBACO | Toàn Cầu | Phương Linh | Tomeco |
| Vật liệu quạt | Thép cường độ cao/Inox | Thép tiêu chuẩn | Thép tiêu chuẩn | Thép tiêu chuẩn cao |
| An toàn cháy nổ | Tích hợp Spark Trap | Cơ bản | Khá | Tốt |
| Giá thành | Tối ưu (Trực tiếp xưởng) | Cạnh tranh | Trung bình – Cao | Cao |
| Hiệu suất thu hồi | >99% | 90% – 95% | 95% – 98% | >98% |
| Bảo hành | 24 tháng, hỗ trợ 24/7 | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
Dobaco không chỉ cạnh tranh bằng giá, chúng tôi cạnh tranh bằng giải pháp khí động học. Mỗi hệ thống của Dobaco đều được tính toán cân bằng áp suất tại từng nhánh ống, đảm bảo máy đầu dây chuyền và máy cuối dây chuyền đều có lực hút như nhau – điều mà các đơn vị thương mại lắp đặt thủ công thường xuyên mắc lỗi.
Quy Trình Sản Xuất, Thi Công Hệ Thống Hút Bụi Xưởng Gỗ Tại DOBACO
Quy trình thi công của Dobaco bắt đầu bằng việc mô phỏng dòng khí trên phần mềm chuyên dụng để loại bỏ các điểm lắng đọng bụi. Toàn bộ hệ thống ống gió mạ kẽm và buồng lọc được gia công bằng công nghệ Laser CNC, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối và vận hành bền bỉ trong môi trường bụi gỗ đậm đặc.
Quy trình 5 bước chuyên sâu tại Dobaco:
- Khảo sát & Đo đạc (Step-by-Step): Kỹ sư Dobaco trực tiếp đến xưởng, xác định vị trí đặt máy, đo công suất từng họng hút của máy gỗ để lập bảng tính lưu lượng chính xác.
- Sản xuất thiết bị tại nhà máy: Quạt hút bụi gỗ được chế tạo với cánh chống bám dính. Buồng lọc được hàn tự động và kiểm tra độ kín bằng áp suất. Hệ thống van xoay (Rotary Valve) xả bụi liên tục được tích hợp dưới đáy phễu.
- Lắp đặt ống gió & Chụp hút: Thi công hệ thống ống gió mạ kẽm đạt độ bóng bề mặt cao bên trong để giảm ma sát. Lắp đặt các van bướm điều chỉnh lưu lượng tại từng nhánh máy.
- Lắp đặt hệ thống an toàn: Gắn cảm biến phát hiện tia lửa tại ống chính và hệ thống vòi phun dập lửa tự động. Nối đất toàn bộ hệ thống để triệt tiêu tĩnh điện phát sinh khi mùn cưa ma sát với thành ống.
Vận hành & Đo kiểm: Chạy thử hệ thống, đo nồng độ bụi tại ống khói và vận tốc gió tại các chụp hút. Bàn giao quy trình bảo trì định kỳ cho công nhân vận hành xưởng.
Tại sao nên chọn hệ thống hút bụi gỗ công nghiệp tại DOBACO?
DOBACO cung cấp giải pháp hút bụi xưởng gỗ trọn gói, thiết kế theo thực tế từng dây chuyền sản xuất và tiêu chuẩn khí thải mục tiêu. Với kinh nghiệm thi công đa quy mô, DOBACO giúp hệ thống vận hành ổn định, an toàn và tiết kiệm chi phí vòng đời.
Hiệu suất thật – thiết kế đúng ngay từ đầu
-
Tính khí động chuẩn: vận tốc bắt giữ theo từng máy, ống gió tự làm sạch (12–18 m/s), cân bằng nhánh → giảm tắc bụi.
-
Cấu hình tối ưu cho gỗ: Cyclone tiền xử lý + Baghouse túi vải/PTFE (khu cưa/bào/chà nhám) hoặc Cartridge (khu mịn).
-
Kiểm soát ΔP mục tiêu và rũ bụi theo chênh áp, duy trì lưu lượng ổn định.
An toàn cháy nổ bài bản
-
Spark trap/bẫy tia lửa, flap valve một chiều, nối đất anti-static, tủ điều khiển có liên động bảo vệ.
-
Tư vấn bố trí xả bụi kín, hạn chế tích bụi quanh máy & ống.
Tiết kiệm năng lượng & chi phí vòng đời
-
Quạt hiệu suất cao + VFD theo tải → giảm 15–30% điện (tùy bài toán).
-
Cyclone giảm tải hạt thô → kéo dài tuổi thọ túi/lõi; vật liệu PPS/PTFE phủ màng cho bụi gỗ ẩm/nhựa.
Vật tư chuẩn – dễ bảo trì
-
Túi/lõi thay nhanh, cửa thăm hợp lý, van quay (rotary valve) xả bụi liên tục.
-
Phụ tùng sẵn có: túi vải/lõi cartridge, gioăng, van xung, cảm biến ΔP.
Triển khai trọn vòng đời
-
Khảo sát – tính toán – bản vẽ layout/ống & P&ID – thi công – chạy thử – đo kiểm.
-
Bàn giao SOP vận hành, checklist bảo trì, huấn luyện tại chỗ.
Kinh nghiệm đa quy mô – có case thực tế
-
Từ 5.000–35.000 m³/h: line cưa/bào/chà nhám, khu mịn/đóng gói; phương án hồi khí về xưởng (khi đạt chuẩn) để tiết kiệm điều hòa.
Cam kết rõ ràng
| Mục tiêu | Cam kết của DOBACO |
|---|---|
| Hiệu suất & phát thải | Đạt nồng độ sau lọc theo yêu cầu (mg/Nm³) |
| Ổn định hệ | ΔP trong dải thiết kế, lưu lượng đủ từng điểm hút |
| Tiếng ồn | Tư vấn tiêu âm/giảm rung theo mục tiêu xưởng |
| Minh bạch chi phí | BOQ chi tiết + ước tính OPEX (điện, vật tư lọc) |
Gửi nhanh cho DOBACO lưu lượng dự kiến (m³/h), số điểm hút, sơ đồ máy & nhu cầu hồi khí. Chúng tôi sẽ đề xuất 2–3 phương án kèm dự toán CAPEX/OPEX để bạn so sánh và chốt nhanh.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC
MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
VPGD: Số 38 P.Thịnh Liệt, Q.Hoàng Mai, TP.Hà Nội
Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
Zalo: 0984.249.686
Email: quatdongbac@gmail.com
Website: dobaco.vn
Câu hỏi thường gặp (FAQ): Hệ thống hút bụi xưởng gỗ
Khi nào cần Cyclone tiền xử lý?
- Khi tải hạt thô >10 μm hoặc nồng độ bụi cao để giảm tải cho lọc tinh, kéo dài tuổi thọ túi/lõi.
Chọn Baghouse hay Cartridge?
-
Baghouse: chịu tải cao, linh hoạt vật liệu, phù hợp cưa/bào/chà nhám.
-
Cartridge: nhỏ gọn, giữ bụi mịn khô rất tốt cho khu mài tinh/đóng gói.
Vận tốc trong ống nên bao nhiêu?
- Tham chiếu 12–18 m/s để tự làm sạch ống, tránh lắng mùn cưa.
Vận tốc bắt giữ tại chụp (capture velocity) là gì?
- Là vận tốc gió tại miệng chụp (khoảng 0,5–2,5 m/s tùy máy) đủ để “kéo” bụi vào hệ thống.
Chênh áp buồng lọc (ΔP) bao nhiêu là bình thường?
Thường 1,0–1,8 kPa (tùy vật liệu & tải). Rũ bụi theo ngưỡng ΔP để ổn định và tiết kiệm khí nén.
Có thể hồi khí về xưởng không?
- Có, nếu nồng độ sau lọc đạt chuẩn và đã đánh giá an toàn (bụi, nhiệt, khí độc, cháy nổ). Hồi khí giúp tiết kiệm điều hòa/nháp gió.
Thay túi/lõi lọc bao lâu?
- Trung bình 1–3 năm tùy tải – ẩm – nhiệt và cách vận hành. Quyết định theo ΔP và kiểm tra thực tế.
Dấu hiệu hệ thống hoạt động không đúng?
- ΔP tăng nhanh, lưu lượng hút yếu ở một số máy, bụi bám sau lọc, ồn/rung quạt bất thường, lắng bụi trong ống. Cần kiểm rò, cân bằng nhánh, tối ưu chu kỳ rũ.
An toàn cháy nổ xử lý thế nào?
- Nối đất anti-static, spark trap, flap valve một chiều, vent panel (nếu yêu cầu), cảm biến nhiệt/khói, bố trí xả bụi kín, vệ sinh định kỳ để tránh tích bụi.
Điện năng tiêu thụ có lớn không?
- Phụ thuộc Q và ΔP. Dùng quạt hiệu suất cao + VFD, ống gió tối ưu tổn thất để giảm 15–30% điện (tùy bài toán).
Chi phí đầu tư khoảng bao nhiêu?
- Tham chiếu xưởng gỗ: ~180–350 triệu VND (5–8k m³/h); ~450–950 triệu (12–20k m³/h); ~1,0–1,8 tỷ (25–35k m³/h). Cần khảo sát để báo giá chính xác.
Hệ thống có gây ồn không? Giảm ồn thế nào?
- Có thể ồn do quạt/ống. Giảm bằng ống tiêu âm, bọc cách âm, cân bằng động cánh quạt, tối ưu quỹ đạo ống.







