Quạt thông gió tầng hầm DBH-JF-N0 của Dobaco là giải pháp Jet Fan không cần ống gió, chuyên khuấy trộn và điều hướng không khí trong bãi xe/tầng hầm, giúp giảm CO/NOx, xua điểm tù đọng và đẩy khí thải về điểm hút trung tâm.
Thiết kế truyền động trực tiếp (N0) với cánh khí động học cho lưu lượng lớn – ồn thấp, lắp treo trần gọn nhẹ, tiết kiệm điện và dễ bảo trì. Hỗ trợ VFD điều khiển theo cảm biến CO/khói và tích hợp BMS cho vận hành tự động, ổn định 24/7.
Liên hệ Dobaco để nhận phương án bố trí JET FAN tối ưu (số lượng – vị trí – hướng thổi), kèm catalog và báo giá nhanh cho dự án của bạn.
Quạt thông gió tầng hầm là gì?
Quạt thông gió tầng hầm DBH-JF-N0 của Dobaco là giải pháp Jet Fan không cần ống gió, chuyên khuấy trộn và điều hướng không khí trong bãi xe/tầng hầm, giúp giảm nhanh nồng độ CO/NOx và loại bỏ điểm tù đọng. Thiết kế truyền động trực tiếp cho lưu lượng lớn, độ ồn thấp và dễ tích hợp VFD – BMS để vận hành tự động, tiết kiệm điện 24/7.
Là giải pháp thông gió cơ khí cho bãi xe/tầng hầm nhằm loại bỏ khí thải (CO, NOx), mùi, ẩm và bổ sung khí tươi, đảm bảo chất lượng không khí và an toàn PCCC. Hệ thống thường gồm quạt chính (hút/xả), quạt phụ phân phối gió (như Jet Fan), cảm biến CO/khói, tủ điều khiển và cửa hút–xả.
Hai loại phổ biến
-
Dạng ống gió truyền thống: Quạt ly tâm/hướng trục nối với mạng ống hút–xả. Ưu điểm: phân phối có kiểm soát; Nhược: tốn không gian, chi phí ống/tiêu âm cao.
-
Dạng Jet Fan (không ống gió): Quạt phản lực treo trần khuấy trộn/đẩy khí theo lớp, dồn về hố ga/quạt hút trung tâm. Ưu điểm: không cần ống, lắp nhanh, linh hoạt cải tạo; Nhược: cần bố trí, hướng thổi đúng để phủ hết không gian.
Thành phần chính
-
Quạt hút/xả trung tâm (ly tâm/hướng trục chịu áp), Jet Fan (tuỳ thiết kế).
-
Cảm biến CO (và khói), BMS/VFD để điều khiển theo tải thực → tiết kiệm điện & giảm ồn.
-
Miệng gió/giải pháp chống ồn, cửa gió tươi, lưới chắn, van một chiều.
Cách hoạt động
- Cảm biến đo nồng độ CO/khói → tủ điều khiển/VFD tăng giảm tốc quạt. Luồng gió được khuấy trộn – đẩy về điểm hút trung tâm rồi xả ra mái/mặt ngoài, đồng thời khí tươi được bổ sung ở đầu vào để thay thế.
Ứng dụng & lợi ích
-
Bãi xe/tầng hầm tòa nhà, trung tâm thương mại, hầm kỹ thuật.
-
Giảm CO/NOx, hạ mùi ẩm, đảm bảo an toàn thoát nạn, tối ưu điện năng khi chạy theo tải.
Nếu bạn cần phương án Jet Fan DBH-JF-N0 của Dobaco, cho mình diện tích–chiều cao hầm, số ô xe, lối ra/vào, vị trí trục kỹ thuật. Mình sẽ đề xuất sơ đồ bố trí quạt – lưu lượng – báo giá gọn nhất.
Liên hệ: 0984 249 686

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động quạt thông gió tầng hầm
Hệ thống thông gió tầng hầm gồm quạt hút/xả trung tâm, Jet Fan (nếu có), cảm biến CO/khói, biến tần VFD, tủ điều khiển/BMS và các phụ kiện giảm ồn – chống rung. Việc phối hợp đồng bộ các thành phần giúp hệ thống vận hành hiệu quả, an toàn và tiết kiệm năng lượng.
Cấu tạo
Kiến trúc A – Ống gió truyền thống
-
Quạt trung tâm: quạt ly tâm/hướng trục nối ống (xả ra mái/mặt ngoài).
-
Mạng ống gió: ống hút/xả, cút – côn chuyển, van gió, hộp gió.
-
Miệng hút/xả: grille/hood, van một chiều, lưới chắn rác.
-
Giảm âm & chống rung: tiêu âm ống, khớp nối mềm, đệm cao su.
-
Cảm biến & điều khiển: cảm biến CO (và khói), VFD cho quạt, tủ điều khiển/BMS.
-
Cửa gió tươi: cấp khí bù từ ngoài vào (tự nhiên hoặc quạt cấp).
Kiến trúc B – Jet Fan (không ống gió)
-
Quạt chính (hút/xả) ít điểm: đặt tại trục kỹ thuật.
-
Jet Fan DBH-JF-N0: quạt phản lực treo trần đẩy/khuấy trộn không khí hướng về điểm hút trung tâm.
-
Cảm biến & điều khiển: CO/khói theo vùng (zone), VFD, BMS.
-
Phụ kiện: bộ treo, chống rung, hướng thổi/che gió, nguồn – cáp.
Cả hai kiến trúc đều có thể kết hợp quạt chịu khói PCCC cho chế độ cháy (theo thiết kế dự án).
Nguyên lý hoạt động
Chế độ vận hành thường ngày
Đo tải ô nhiễm: Cảm biến CO (và nhiệt/khói nếu tích hợp) gửi tín hiệu về tủ điều khiển/BMS.
Điều khiển biến thiên: VFD tăng/giảm tốc quạt trung tâm (và Jet Fan nếu có) theo mức CO → tiết kiệm điện – giảm ồn.
Tạo dòng gió một chiều
- Kiến trúc ống: quạt hút kéo khí bẩn qua miệng hút → ống → quạt → xả ngoài, đồng thời khí tươi vào qua cửa cấp.
- Kiến trúc Jet Fan: Jet Fan khuấy trộn/lái dòng khí theo lớp trần, dồn về khu vực hút trung tâm để xả.
Gia áp nhẹ & phân tầng: Bố trí vị trí hút/cấp nhằm tránh vùng tù đọng, hướng luồng gió đi khắp bãi xe.
Chế độ cháy (PCCC – nếu tích hợp)
-
Kích hoạt khẩn cấp từ hệ báo cháy/BMS.
-
Quạt hút/thoát khói chạy ở tốc độ/định mức thiết kế; Jet Fan chuyển sang chế độ điều hướng khói tới điểm xả.
-
Mở damper ưu tiên – đóng damper không liên quan theo kịch bản khói.
-
Mục tiêu: giữ lối thoát nạn thông thoáng, hạ nồng độ khói/CO tại cao độ người di chuyển.
Thành phần chính & vai trò
-
Quạt trung tâm: tạo chênh áp để kéo khí bẩn qua ống/dẫn ra ngoài; chọn theo lưu lượng (m³/h) và áp tĩnh (Pa) của toàn tuyến.
-
Jet Fan: khuấy trộn/điều hướng không khí trong hầm, tăng vận tốc lớp trần, đẩy CO/khói về họng hút.
-
Cảm biến CO/khói: đặt theo zone để điều khiển quạt theo tải thực.
-
VFD + Tủ điều khiển/BMS: chạy đa cấp tốc độ, lập lịch, ưu tiên PCCC.
-
Tiêu âm & chống rung: giảm ồn truyền trong ống/kết cấu.
-
Cửa gió tươi: đảm bảo cân bằng lưu lượng (không hút âm quá lớn).
Gợi ý thiết kế – lắp đặt để “đúng lưu lượng, êm và hiệu quả”
-
Luồng gió liên tục: bố trí họng hút/cửa cấp/Jet Fan tạo đường gió quét hết bãi, tránh “đi vòng”.
-
Ống gió mượt (phương án ống): hạn chế cút gắt; dùng côn chuyển 7–15°; bịt kín mối nối.
-
Jet Fan đúng hướng (phương án không ống): căn khoảng cách – góc thổi – chồng phủ; tránh thổi vào tường gần.
-
Phân vùng cảm biến: đủ mật độ tại điểm có ô tô nổ máy/lưu thông dày.
-
Âm học: thêm tiêu âm, chọn đường kính lớn chạy chậm để giảm ồn.
-
Bảo trì định kỳ: vệ sinh cánh/lưới/hood, siết bulông, đo dòng – rung – nhiệt, test cảm biến & kịch bản PCCC.
Chọn kiến trúc nào?
-
Không gian thấp, cần linh hoạt/cải tạo nhanh, muốn giảm chi phí ống → Jet Fan.
-
Yêu cầu phân phối có kiểm soát, hầm lớn/phức tạp nhiều phòng → Ống gió truyền thống (hoặc hybrid: ống + Jet Fan).
Sản phẩm Quạt Thông Gió Tầng Hầm JET FAN DBH-JF-N0
Ưu điểm
- Quạt JetFan có khả năng tạo ra lưu lượng gió lớn, mang lại hiệu quả so với việc sử dụng hệ thống đường thông gió tầng hầm truyền thống. Đặc biệt, quạt có thể chịu được nhiệt độ cao lên đến 250 độ C và hoạt động hiệu quả trong tình trạng hỏa hoạn.
- Hiện nay, sản phẩm quạt JetFan DBH-JF-Nob đang có mức giá rất phải chăng, phù hợp với điều kiện tài chính của các chủ thầu và nhu cầu sử dụng của nhiều công trình.
Ứng dụng
Sản phẩm quạt Jet Fan DBH-JF-No mang lại tính ứng dụng rất cao, cụ thể như:
- Thông gió tại khu vực tầng hầm của các khu chung cư, trung tâm thương mại…
- Hút khói khi xảy ra hỏa hoạn.
Tìm hiểu thêm: Quạt hướng trục là gì?
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật của quạt hút khói tầng hầm Jet Fan DBH-JF-No:
- Sử dụng cách truyền động trực tiếp động cơ liền cánh.
- Có thể trang bị thêm động cơ chống cháy chịu nhiệt độ từ 200-400 độ C.
- Cấu tạo từ vật liệu thép, inox cao cấp.
- Cánh quạt được cân bằng động trên máy cân bằng kỹ thuật số tự động, sản xuất trên dây chuyền cắt Fiber Laser đến từ Thụy Sĩ.
- Có thể trang bị động cơ 2 cấp độ, thay đổi linh hoạt tùy theo từng trường hợp. Ví dụ như bình thường sẽ chạy cấp độ thấp, khi xảy ra hỏa hoạn sẽ chạy cấp độ cao.
- Thiết kế 2 đầu tiêu âm giúp giảm độ ồn một cách đáng kể.
| Model | Ðường kính cánh Diameter |
Công suất Power |
Tốc độ Speed |
Ðiện áp Voltage |
Lưu lượng Volume |
Áp suất Pressure |
| (mm) | ( Kw) | (v/ph) | ( V ) | (m3/h) | (Pa) | |
| DBH – JF-3 | 300 | 0.37 | 1460 | 380 | 2200 | 150 |
| DBH – JF-3.5 | 350 | 0.55 | 1460 | 380 | 3250 | 190 |
| DBH – JF-4.2 | 420 | 0.75 | 1460 | 380 | 4450 | 220 |
| DBH – JF-5 | 500 | 1.5 | 1460 | 380 | 6400 | 280 |
| DBH – JF-5.5 | 550 | 2.2 | 1460 | 380 | 8600 | 310 |
| DBH – JF-6 | 600 | 3 | 1460 | 380 | 10000 | 320 |
| DBH – JF-7 | 700 | 4 | 1460 | 380 | 15000 | 350 |
| DBH – JF2-4 | 400 | 0.55/1.5 | 960/1460 | 380 | 2200/4500 | 120/220 |
| DBH – JF2-5 | 500 | 1.1/2.2 | 960/1460 | 380 | 3200/6400 | 150/250 |
| DBH-JF2-5.5 | 550 | 1.5/3 | 960/1460 | 380 | 4300/8600 | 150/350 |
| DBH – JF2-7 | 700 | 3/5.5 | 960/1460 | 380 | 10000/15000 | 200/550 |
Giá quạt thông gió tầng hầm hiện nay
Giá quạt thông gió tầng hầm phụ thuộc vào lưu lượng, áp suất, mức chịu nhiệt, độ ồn và hệ điều khiển đi kèm. Jet Fan thường có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn hệ ống gió và giúp giảm đáng kể chi phí thi công tổng thể.
Dưới đây là mặt bằng giá tham khảo (10/2025) cho hệ quạt thông gió tầng hầm (bãi xe) tại VN. Giá thực tế phụ thuộc lưu lượng–áp (m³/h–Pa), kích thước/kiểu quạt, mức ồn, số lượng, VFD, cảm biến CO/khói và tiêu chuẩn PCCC.
Jet Fan (không cần ống gió) – DBH-JF-N0 & tương đương
| Nhóm công suất | Ứng dụng điển hình | Giá tham khảo/chiếc |
|---|---|---|
| 0.37–1.1 kW | Hầm nhỏ/thấp, phủ gió ngắn–trung bình | 8 – 15 triệu |
| 1.5–3.0 kW | Hầm trung bình, hành lang dài, phủ gió trung–xa | 16 – 35 triệu |
| 3.7–7.5 kW | Hầm lớn, yêu cầu lực thổi xa, bố trí thưa | 36 – 85 triệu |
Ghi chú: Thêm cánh/hướng thổi 2 chiều, giá treo/chống rung, lưới bảo vệ và VFD có thể làm giá tăng.
Quạt trung tâm (hút/xả) nối ống
Axial (hướng trục nối ống)
| Đường kính/nhóm lưu lượng | Ứng dụng | Giá tham khảo/chiếc |
|---|---|---|
| Ø355–Ø500 (≈ 6.000–12.000 m³/h) | Nhánh/zone nhỏ | 6 – 24 triệu |
| Ø560–Ø800+ (≥ 12.000–35.000 m³/h) | Hút/xả chính hầm trung–lớn | 24 – 60 triệu |
Centrifugal (ly tâm trung/cao áp)
| Công suất motor | Tuyến ống dài/nhiều cút/tiêu âm | Giá tham khảo/chiếc |
|---|---|---|
| 3–5.5 kW | Zone nhỏ–trung | 18 – 45 triệu |
| 7.5–15 kW | Hút/xả chính hầm trung | 45 – 110 triệu |
| 18.5–30 kW | Hút/xả chính hầm lớn | 110 – 220 triệu |
Phụ kiện & điều khiển (ước tính nhanh)
-
Biến tần (VFD) + tủ điều khiển/BMS: +15 – 35% theo kW.
-
Cảm biến CO: 1,8 – 4,5 triệu/điểm; cảm biến khói/nhiệt: tùy hệ PCCC.
-
Tiêu âm ống/đầu ra: 2 – 8 triệu/chiếc (phụ thuộc kích thước/độ suy hao).
-
Van/Backdraft damper, lưới chắn: 1 – 5 triệu/điểm.
-
Lắp đặt – vật tư phụ (khung, treo, cáp, chống rung): thường 10 – 20% giá thiết bị.
Lưu ý làm giá tăng/giảm
-
Mức ồn yêu cầu (thêm tiêu âm → tăng giá & áp tĩnh).
-
Áp tĩnh tuyến ống (ống dài, nhiều cút, lưới/hood) → cần quạt lớn hơn.
-
Chế độ PCCC/thoát khói: quạt chịu nhiệt thường +15 – 40% so với bản thông gió thường.
-
Nguồn điện & điều khiển: 3 pha + VFD theo cảm biến CO giúp giảm điện/ồn nhưng tăng chi phí ban đầu.
Ước tính tổng nhanh theo quy mô (chỉ thiết bị chính)
-
Hầm nhỏ (≤ 1.000 m²): 1–2 quạt trung tâm + 4–6 Jet Fan → 150 – 400 triệu.
-
Hầm trung (1.500–3.000 m²): 2 quạt trung tâm + 8–14 Jet Fan → 450 – 950 triệu.
-
Hầm lớn (≥ 5.000 m²): 2–4 quạt trung tâm + 16–30 Jet Fan → 1,0 – 2,2 tỷ.
(Chưa gồm VFD/tủ, cảm biến, tiêu âm, lắp đặt.)
So Sánh Các Loại Quạt Thông Gió Tầng Hầm Phổ Biến Hiện Nay
Việc lựa chọn loại quạt thông gió tầng hầm phụ thuộc vào kiến trúc (chiều cao trần, diện tích), ngân sách đầu tư và yêu cầu về PCCC. Hiện nay, thị trường chia làm 3 dòng chính: Jet Fan (phản lực), quạt ly tâm nối ống và quạt hướng trục nối ống. Trong khi Jet Fan đang trở thành xu hướng cho các hầm chung cư hiện đại nhờ tiết kiệm không gian, thì quạt ly tâm vẫn là “ông vua” về áp suất cho các hệ thống ống dẫn phức tạp.
Bảng So Sánh Các Dòng Quạt Thông Gió Tầng Hầm
| Tiêu chí so sánh | Quạt Jet Fan (Phản lực) | Quạt Ly Tâm (Hút tổng) | Quạt Hướng Trục (Nối ống) |
| Model Dobaco | DBH-JF-N0 | DBH-CF | DBH-AFK-N0 |
| Nguyên lý hoạt động | Truyền động lượng (Phản lực), không cần ống gió. | Tạo chênh áp cực lớn, hút khí qua mạng lưới ống. | Đẩy khí thẳng dọc trục, lắp trực tiếp trên ống gió. |
| Áp suất tĩnh (Pa) | Không đáng kể (Dùng lực đẩy N) | Rất cao (500 – 4500 Pa) | Trung bình (150 – 800 Pa) |
| Lưu lượng (m3/h) | 2.000 – 15.000 | 5.000 – 150.000 | 3.000 – 80.000 |
| Không gian lắp đặt | Tiết kiệm nhất (Treo trần, không chiếm không gian). | Tốn diện tích (Cần phòng máy/bệ máy lớn). | Vừa phải (Lắp inline dọc theo tuyến ống). |
| Chi phí hệ thống | Thấp (Giảm 80% chi phí ống gió và phụ kiện). | Cao (Chi phí ống tôn và tiêu âm rất lớn). | Trung bình (Chi phí quạt rẻ nhưng tốn ống gió). |
| Độ linh hoạt | Rất cao (Dễ dàng thay đổi hướng thổi). | Thấp (Cố định theo hệ thống ống gió). | Trung bình (Cố định theo tuyến ống). |
| Khả năng hút khói | Điều hướng khói theo lớp trần về họng hút. | Hút khói cưỡng bức với hiệu suất cực cao. | Hút khói nhanh cho các tuyến ống ngắn. |
| Độ ồn (dB) | Thấp (Đã tích hợp 2 đầu tiêu âm). | Cao (Cần bọc tiêu âm hoặc phòng cách âm). | Vừa phải (Có tiếng rít gió tại cánh). |
| Tính thẩm mỹ | Cao, tạo cảm giác hầm thông thoáng, hiện đại. | Thấp (Ống gió cồng kềnh gây bí bách). | Trung bình (Đường ống chạy dọc trần). |
| Bảo trì, bảo dưỡng | Dễ dàng (Tháo lắp từng cụm quạt treo). | Phức tạp (Cần kiểm tra cả hệ thống ống). | Đơn giản (Vệ sinh cánh trực tiếp trên ống). |
- Chọn Quạt Jet Fan (DBH-JF-N0) khi: Tầng hầm có chiều cao trần hạn chế, yêu cầu thẩm mỹ cao, muốn tiết kiệm chi phí ống tôn và cần giải pháp thông gió linh hoạt cho bãi xe.
- Chọn Quạt Ly Tâm khi: Hệ thống tầng hầm cực lớn, nhiều tầng, mạng lưới ống gió dài và phức tạp, cần lực hút mạnh để đẩy khí xả lên các tầng cao hoặc ra khỏi tòa nhà.
- Chọn Quạt Hướng Trục khi: Cần giải pháp cấp gió tươi hoặc hút khí thải dọc theo các trục kỹ thuật đứng, hoặc dùng cho các nhánh hầm nhỏ có tuyến ống ngắn.
So Sánh Giải Pháp Jet Fan Và Hệ Thống Thông Gió Ống Gió Truyền Thống
Thông gió tầng hầm hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ từ hệ thống ống gió tôn cồng kềnh sang giải pháp Jet Fan (quạt phản lực). Điểm khác biệt nằm ở nguyên lý “truyền động lượng”: Jet Fan sử dụng luồng khí tốc độ cao để lôi cuốn và đẩy các lớp không khí đứng yên về phía họng hút trung tâm, giúp loại bỏ hoàn toàn các điểm mù (dead zones) mà hệ thống ống gió khó tiếp cận.
| Tiêu chí | Giải Pháp Jet Fan (Không ống gió) | Hệ Thống Ống Gió Truyền Thống |
| Không gian lắp đặt | Tiết kiệm chiều cao trần, gọn nhẹ | Tốn diện tích, dễ xung đột hệ MEP khác |
| Chi phí đầu tư | Thấp hơn (Do không tốn chi phí ống tôn) | Cao (Chi phí vật liệu ống và nhân công) |
| Độ linh hoạt | Rất cao, dễ điều chỉnh hướng thổi | Thấp, khó cải tạo sau khi lắp cố định |
| Hiệu quả xử lý CO | Khuấy trộn đều, không có vùng tù đọng | Chỉ hút tại các điểm có miệng gió |
| Tính thẩm mỹ | Hiện đại, thoáng đãng cho bãi xe | Cảm giác nặng nề, bí bách |
| Tiêu chuẩn PCCC | Hỗ trợ đẩy khói hiệu quả theo lớp | Hút khói theo điểm cục bộ |
Jet Fan DBH-JF-N0 của Dobaco được thiết kế để tạo ra một “dòng chảy cưỡng bức”. Trong các tầng hầm có trần thấp, việc lắp ống gió sẽ làm giảm chiều cao thông thủy, gây khó khăn cho xe lớn vào bãi. Jet Fan giải quyết triệt để vấn đề này. Tuy nhiên, để hệ thống đạt hiệu quả, việc mô phỏng CFD (Computational Fluid Dynamics) trước khi lắp đặt là bắt buộc để xác định vị trí các quạt sao cho luồng gió của quạt này nối tiếp động năng của quạt kia, tạo thành một “con sông gió” chảy xuyên suốt tầng hầm.
Quy Trình Thiết Kế & Lắp Đặt Hệ Thống Jet Fan Tầng Hầm Tại DOBACO
Quy trình thi công Jet Fan tại Dobaco không chỉ dừng lại ở việc treo quạt. Chúng tôi thực hiện một quy trình khép kín từ tính toán nồng độ CO, mô phỏng hướng thổi cho đến tích hợp hệ thống điều khiển thông minh BMS, đảm bảo quạt chỉ chạy ở công suất cần thiết, giúp tiết kiệm tới 40% điện năng vận hành.
1. Khảo Sát Kỹ Thuật & Tính Toán Lưu Lượng
Kỹ sư Dobaco xác định số lượng quạt dựa trên hai kịch bản:
- Chế độ thường: Tính toán dựa trên nồng độ CO cho phép (thường dưới 9 ppm cho 8 giờ làm việc). Lưu lượng gió tươi cần cấp thường đạt mức 6 lần thể tích hầm mỗi giờ.
- Chế độ cháy: Tính toán lưu lượng hút khói theo tiêu chuẩn PCCC (thường đạt 9 đến 12 lần thể tích hầm).
2. Mô Phỏng Hướng Thổi & Bố Trị Vị Trí
Đây là bước quan trọng nhất để tránh “vùng tù”.
- Khoảng cách phủ gió: Một quạt Jet Fan thông thường có thể đẩy gió đi xa từ 20 đến 40 mét tùy công suất.
- Bố trí ziczac hoặc nối tiếp: Các quạt được đặt sao cho luồng khí không bị va đập trực tiếp vào các dầm bê tông gây tổn thất động năng.
3. Sản Xuất Quạt Jet Fan DBH-JF-N0 Chịu Nhiệt
- Vỏ tiêu âm 2 đầu: Quạt được trang bị bộ phận tiêu âm bằng vật liệu bông thủy tinh chống cháy bọc vải thủy tinh, giúp giảm độ ồn xuống dưới 65-70 dB, đảm bảo môi trường bãi xe không bị ù tai.
- Motor 2 cấp tốc độ: Dobaco cung cấp motor có khả năng chạy tốc độ thấp (thông gió) và tốc độ cao (hút khói khi cháy). Motor đạt cấp cách điện Class H, chịu nhiệt 300 độ C trong 120 phút.
4. Lắp Đặt Và Tích Hợp Hệ Thống Cảm Biến
- Hệ thống cảm biến CO: Các cảm biến được lắp đặt tại những vị trí kín gió, khu vực xe dừng đỗ nhiều.
- Tủ điều khiển VFD & BMS: Tín hiệu từ cảm biến CO gửi về tủ điều khiển. Nếu nồng độ CO tăng nhẹ, biến tần (VFD) sẽ kích hoạt quạt chạy ở tốc độ 50%. Nếu CO đạt ngưỡng báo động hoặc có tín hiệu cháy, quạt sẽ tự động đẩy lên 100% công suất.
5. Đo Kiểm Nghiệm Thu & Hiệu Chỉnh
- Thử khói thực tế: Dobaco sử dụng thiết bị tạo khói để kiểm tra hướng di chuyển của luồng khí, đảm bảo khói được đẩy chính xác về họng hút trung tâm.
- Đo nồng độ khí thải: Kiểm tra các góc hầm để đảm bảo nồng độ CO đồng nhất và không có điểm tích tụ khí độc.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Dòng Jet Fan DBH-JF
Thông số kỹ thuật của dòng Jet Fan không chỉ nằm ở lưu lượng hay công suất, mà quan trọng nhất là Lực đẩy (Thrust Force) tính bằng Newton (N). Đây là chỉ số quyết định khả năng lôi cuốn không khí và độ xa của luồng gió. Dòng DBH-JF được Dobaco tối ưu hóa tỷ lệ giữa công suất tiêu thụ và lực đẩy, giúp hệ thống đạt hiệu quả khuấy trộn cao nhất với mức điện năng thấp nhất.
Dưới đây là bảng thông số các model phổ biến nhất, hỗ trợ tra cứu nhanh cho đơn vị thiết kế:
| Model | Đường kính (mm) | Công suất (kW) | Tốc độ (v/ph) | Lưu lượng (m3/h) | Lực đẩy (N) |
| DBH-JF-3 | 300 | 0.37 | 1460 | 2200 | 12 |
| DBH-JF-4.2 | 420 | 0.75 | 1460 | 4450 | 35 |
| DBH-JF-5 | 500 | 1.5 | 1460 | 6400 | 50 |
| DBH-JF2-5.5* | 550 | 1.5/3.0 | 960/1460 | 4300/8600 | 45/85 |
*Model JF2 là dòng motor 2 cấp tốc độ chuyên dụng cho cả thông gió và PCCC.
Địa chỉ mua quạt hút khói tầng hầm uy tín, chất lượng
Dobaco là đơn vị hàng đầu chuyên các sản phẩm công nghiệp, hỗ trợ quy trình tự động hóa trong sản xuất và mang đến môi trường sản xuất sạch, thoáng, đảm bảo an toàn. Một số sản phẩm mà Dobaco đang cung cấp như:
- Sản xuất và tư vấn lắp đặt các loại quạt công nghiệp, quạt hướng trục, quạt ly tâm, quạt thông gió,…
- Cung cấp hệ thống làm mát nước, tháp giải nhiệt,..
- Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm quạt công nghiệp, hệ thống hút bụi, lọc bụi,..
- Cung cấp các loại băng tải như băng tải PVC, băng tải cao su, băng đai tải, băng tải gân,..
- Dịch vụ bọc rulo cao su, nối dán băng tải, con lăn băng tải.

Nếu cần tư vấn thêm hay có nhu cầu lắp đặt phẩm quạt thông gió khói tầng hầm JET FAN DBH-JF-No, liên hệ ngay với DOBACO theo thông tin dưới đây:
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC
Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
- Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686
- Zalo: 0984.249.686
- Email: quatdongbac@gmail.com
- Website: dobaco.vn
Câu hỏi thường gặp quạt thông gió khói tầng hầm
Chọn kiến trúc ống gió hay Jet Fan?
-
Ống gió: kiểm soát phân phối, phù hợp hầm lớn/nhiều phòng; tốn không gian & chi phí ống/tiêu âm.
-
Jet Fan: không cần ống, lắp nhanh, linh hoạt cải tạo; cần bố trí/hướng thổi đúng để phủ hết diện tích.
Khi nào chọn quạt hướng trục, khi nào chọn ly tâm?
-
Hướng trục (axial): lưu lượng lớn, áp vừa, tuyến ngắn–thoáng.
-
Ly tâm: áp tĩnh cao cho tuyến dài/nhiều cút/tiêu âm hoặc yêu cầu suy hao ồn lớn.
Yêu cầu chịu nhiệt phổ biến?
- Theo tiêu chuẩn dự án (ví dụ): 300°C/… phút hoặc 400°C/… phút cho quạt thoát khói và phụ kiện liên quan.
Làm sao giảm ồn?
- Chọn đường kính lớn chạy chậm, dùng tiêu âm đúng cỡ, bố trí đường gió thẳng – kín, lắp đệm chống rung/khớp nối mềm, tối ưu tốc độ bằng VFD.
Kiểm tra – nghiệm thu PCCC cần gì?
- Catalog, bản vẽ, đường đặc tính, biên bản thử chịu nhiệt/hiệu suất, CO/CQ, sơ đồ điều khiển – kịch bản khói, test chạy thực tế (lưu lượng/áp/độ ồn/CO).
Bảo trì định kỳ gồm những gì?
- Vệ sinh cánh – lưới – miệng gió/hood, kiểm tra ổ bi – dây curoa (nếu có), siết bulông, đo dòng – rung – nhiệt, test cảm biến & kịch bản cháy, kiểm tra gioăng/đệm chống thấm.
Với phương châm “Hợp tác vì sự phát triển bền vững”, Dobaco luôn nỗ lực mỗi ngày để nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng tôi đa nhu cầu sử dụng của các khách hàng.










