Quạt Hút Nhiệt Công Nghiệp Giá Tốt 2026

Quạt hút nhiệt là giải pháp tối ưu để xả khí nóng, khói và ẩm mốc khỏi nhà xưởng, tầng hầm, bếp công nghiệp, giúp hạ nhiệt nhanh và cải thiện vi khí hậu làm việc. Với lưu lượng lớn, vận hành bền bỉ và có thể tích hợp biến tần/EC tiết kiệm điện, quạt hút nhiệt phù hợp hầu hết không gian sản xuất – dịch vụ.

Tại DOBACO, bạn được tư vấn tính lưu lượng (Q), cột áp (Pa) và lựa chọn model đúng nhu cầu, kèm thi công – bảo hành trọn gói.

Nội Dung Chính

Quạt Hút Nhiệt Là Gì?

Quạt hút nhiệt là thiết bị thông gió chuyên dụng dùng để đào thải khí nóng, mùi và hơi ẩm từ bên trong nhà xưởng hoặc tòa nhà ra môi trường ngoài. Bằng cách tạo ra sự chênh lệch áp suất, quạt giúp lưu thông không khí liên tục, hạ nhiệt độ phòng nhanh chóng và cải thiện đáng kể chất lượng vi khí hậu tại nơi làm việc.

Quạt hút nhiệt (hay còn gọi là quạt thông gió hút nhiệt) là thiết bị dùng để hút không khí nóng, khí thải và hơi nóng ra khỏi không gian kín, đồng thời tạo luồng gió đối lưu giúp giảm nhiệt độ trong phòng hoặc khu sản xuất.

Quạt Hút Nhiệt Chất Lượng, Giá Tốt
Quạt Hút Nhiệt Chất Lượng, Giá Tốt


Thiết bị này thường được lắp đặt tại:

  • Nhà xưởng sản xuất, xưởng cơ khí, xưởng gỗ

  • Tầng hầm, bãi xe, phòng máy

  • Nhà hàng, khu bếp công nghiệp, nhà kính

Công dụng chính: giảm nhiệt độ, lọc không khí, loại bỏ bụi và mùi khó chịu, giúp không gian luôn thoáng mát và tiết kiệm năng lượng cho hệ thống làm mát trung tâm.

Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Quạt Hút Nhiệt

Quạt được cấu tạo từ các bộ phận chính gồm cánh quạt (hướng trục hoặc ly tâm), motor chịu nhiệt, khung vỏ chống ăn mòn và hệ thống cửa chớp bảo vệ. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc tạo vùng áp suất âm để kéo khí nóng vào tâm quạt, sau đó truyền động năng để đẩy luồng khí này ra ngoài qua hệ thống ống dẫn hoặc cửa xả trực tiếp.

1) Cấu tạo quạt hút nhiệt

  • Cánh quạt (impeller)

    • Dạng hướng trục (axial): lưu lượng lớn, cột áp vừa; phù hợp tầng hầm, xưởng thông thoáng.

    • Dạng ly tâm (centrifugal): cột áp cao; phù hợp hệ thống ống gió dài, nhiều co cút.

    • Vật liệu: thép mạ kẽm/nhôm/inox/composite; cân bằng động để chạy êm.

  • Động cơ (motor)

    • AC 1 pha/3 pha hoặc EC motor tiết kiệm điện; cấp cách điện F/H, IP 54–55; có rơ-le nhiệt bảo vệ.

  • Thân – khung vỏ

    • Thép mạ kẽm/inox/composite chống ăn mòn; gân tăng cứng hạn chế rung; sơn tĩnh điện.

  • Cửa chớp (louver) & lưới bảo vệ

    • Cửa chớp tự động chống mưa – gió hồi; lưới an toàn chống vật lạ.

  • Bộ giảm rung – gioăng kín

    • Cao su chống rung, gioăng kín khít giúp tăng hiệu suất hút/đẩy.

  • Phụ kiện đường gió (tuỳ chọn)

    • Ống gió – tiêu âm – van một chiều – bộ lọc bụi/khói – cảm biến CO/khói/nhiệt.

  • Tủ điều khiển

    • Aptomat/contactor, biến tần (VFD) điều tốc, bảo vệ quá dòng – mất pha; có thể liên động với BMS/PCCC.

2) Nguyên lý hoạt động

Quạt hút nhiệt tạo chênh lệch áp suất (ΔP) giữa miệng hút và miệng xả:

  1. Cánh quay tạo vùng áp thấp tại miệng hút → khí nóng/khói/ẩm bị kéo vào.

  2. Không khí nhận năng lượng động từ cánh quạt → bị đẩy ra ngoài qua cửa xả/ống gió.

  3. Không khí bù (fresh air) đi vào từ cửa lấy gió/khe hở → hình thành vòng đối lưu liên tục, giúp hạ nhiệt – giảm ẩm – pha loãng khí độc.

  • Hướng trục: luồng gió song song trục; m³/h lớn, tổn thất áp vừa → hợp không gian mở, tầng hầm, nhà xưởng thoáng.

  • Ly tâm: gió đổi hướng 90° trong vỏ xoắn; Pa cao, thắng tổn thất ống/lọc/tiêu âm → hợp hệ ống dài, khu kỹ thuật.

Các Loại Quạt Hút Nhiệt

Thị trường hiện có 6 dòng quạt hút nhiệt chính, bao gồm quạt hướng trục cho lưu lượng lớn, quạt ly tâm cho áp suất cao, và các dòng quạt vuông có cửa chớp hoặc quạt composite chống ăn mòn. Ngoài ra, xu hướng mới hiện nay là sử dụng quạt tích hợp động cơ EC hoặc biến tần (VFD) để linh hoạt điều chỉnh tốc độ theo nhiệt độ thực tế, giúp tiết kiệm điện năng tối đa.

Dưới đây là các dòng quạt phổ biến, kèm ứng dụng – ưu/nhược điểm để bạn chọn đúng theo không gian và tải nhiệt.

Quạt Hút Nhiệt Chất Lượng, Giá Tốt
Quạt Hút Nhiệt Chất Lượng, Giá Tốt

1) Quạt hút nhiệt hướng trục (Axial Fan)

  • Đặc trưng: Lưu lượng lớn, cột áp vừa; gió đi song song trục cánh.

  • Ứng dụng: Tầng hầm – bãi xe, nhà xưởng thông thoáng, kho logistics, nhà kính.

  • Ưu điểm: Lưu lượng m³/h cao, thân mỏng, lắp tường/ống dễ, giá tốt.

  • Nhược điểm: Không phù hợp hệ ống dài, tổn thất áp cao.

2) Quạt hút nhiệt ly tâm (Centrifugal Fan)

  • Đặc trưng: Gió đổi hướng 90°, tạo cột áp cao (Pa), thắng tổn thất ống, lọc, tiêu âm.

  • Ứng dụng: Hệ ống gió dài/nhiều co, bếp công nghiệp, khu kỹ thuật, xưởng kín.

  • Ưu điểm: Đẩy xa – ổn định; phối hợp lọc/tiêu âm tốt.

  • Nhược điểm: Cồng kềnh hơn, chi phí đầu tư cao hơn axial.

3) Quạt hút nhiệt vuông có cửa chớp (Louver/Exhaust Box Fan)

  • Đặc trưng: Khung vuông 600–1380 mm, cửa chớp tự đóng mở chống mưa/gió hồi.

  • Ứng dụng: Lắp tường nhà xưởng, trại chăn nuôi, kho nông sản.

  • Ưu điểm: Lắp nhanh, bảo trì đơn giản, giá hợp lý cho diện tích lớn.

  • Nhược điểm: Phụ thuộc gió bù tự nhiên; cần kiến trúc mở để hiệu quả cao.

4) Quạt hút nhiệt composite/FRP

  • Đặc trưng: Vỏ composite kháng ăn mòn, chịu ẩm/hóa chất; có cả dạng axial lẫn ly tâm.

  • Ứng dụng: Môi trường ăn mòn (thủy sản, hóa chất, dệt nhuộm), vùng biển ẩm mặn.

  • Ưu điểm: Tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt.

  • Nhược điểm: Giá cao hơn vỏ tôn mạ/inox.

5) Quạt hút âm trần/ốp tường dân dụng

  • Đặc trưng: Kích thước nhỏ, độ ồn thấp, thiết kế đẹp.

  • Ứng dụng: Văn phòng, nhà ở, phòng kỹ thuật nhỏ, phòng server cỡ nhỏ.

  • Ưu điểm: Êm, tiết kiệm điện, thẩm mỹ.

  • Nhược điểm: Lưu lượng thấp, không phù hợp xưởng/tầng hầm lớn.

6) Quạt hút EC/biến tần (tiết kiệm năng lượng)

  • Đặc trưng: Motor EC hoặc quạt + VFD điều tốc theo tải nhiệt/CO/khói.

  • Ứng dụng: Bãi xe thông minh, tòa nhà xanh, xưởng cần vận hành linh hoạt.

  • Ưu điểm: Tiết kiệm điện 20–40%, êm, điều khiển mượt.

  • Nhược điểm: Chi phí ban đầu cao hơn AC thường.

Giá Quạt Hút Nhiệt

Giá quạt hút nhiệt dao động rộng từ vài trăm nghìn đồng đối với quạt dân dụng đến hàng chục triệu đồng cho các dòng quạt ly tâm cao áp công suất lớn. Chi phí đầu tư phụ thuộc vào vật liệu chế tạo (thép, inox hay composite) và các phụ kiện đi kèm như bộ tiêu âm hoặc hệ thống điều khiển thông minh tích hợp cảm biến.

Giá quạt hút nhiệt phụ thuộc vào loại quạt (hướng trục/ly tâm/FRP), kích thước – lưu lượng gió, cột áp, vật liệu vỏkiểu động cơ (AC/EC, có VFD). Dưới đây là bảng giá tham khảo để bạn ước tính ngân sách nhanh (đã bao gồm quạt, chưa gồm ống gió/phụ kiện lắp đặt).

Quạt Hút Nhiệt Chất Lượng, Giá Tốt
Quạt Hút Nhiệt Chất Lượng, Giá Tốt

Bảng giá tham khảo (cập nhật theo dải phổ biến)

Dòng quạt Kích thước/Model phổ biến Công suất Lưu lượng (m³/h) Cột áp (Pa) Giá tham khảo (VNĐ)
Quạt hướng trục vuông có cửa chớp 600×600 mm ~180 W ~8.000 60–120 1.750.000 – 2.100.000
800×800 mm ~370 W ~14.000 80–150 2.250.000 – 2.750.000
1100×1100 mm ~550 W ~28.000 100–180 3.400.000 – 4.200.000
1380×1380 mm ~1.1 kW ~45.000 120–200 5.200.000 – 6.300.000
Quạt ly tâm (vỏ xoắn) Ø400–Ø560, 1–3 kW 1–3 kW 3.000–12.000 400–1.500 4.800.000 – 12.500.000
Quạt ly tâm cao áp Ø315–Ø450, 2–7.5 kW 2–7.5 kW 2.000–10.000 1.500–3.500 9.500.000 – 28.000.000
Quạt FRP/Composite 900–1380 mm (axial) 0.55–1.5 kW 20.000–45.000 100–200 6.500.000 – 12.500.000
Quạt EC/AC + VFD (tiết kiệm điện) 630–1250 mm 0.4–1.5 kW 10.000–40.000 80–250 +15–35% so với bản AC thường
Quạt âm trần/ốp tường dân dụng 150–250 mm 20–60 W 150–700 30–80 350.000 – 1.200.000

Lưu ý: Giá có thể chênh lệch theo vật liệu (inox/composite), độ dày cánh – khung, chuẩn IP/cách điện, biến tần – cảm biến, số lượng và vị trí giao hàng.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Quạt Hút Nhiệt

Khi lắp đặt quạt hút nhiệt, cần chú ý bố trí đường gió bù (fresh air) để tránh hiện tượng quạt “hút rỗng” gây tốn điện mà không hiệu quả. Việc bảo trì định kỳ như vệ sinh cánh quạt mỗi 3 tháng và kiểm tra độ căng dây curoa sẽ giúp quạt vận hành êm ái, giảm độ ồn và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.

1) Trước khi lắp đặt

  • Tính đúng lưu lượng/cột áp theo thể tích và số lần trao đổi không khí (ACH); có ống gió dài/lọc/tiêu âm → ưu tiên quạt ly tâm.

  • Bố trí đường gió bù (fresh air): nếu không có, quạt sẽ “hút rỗng”, ồn và giảm lưu lượng.

  • Chọn vật liệu phù hợp môi trường: inox/FRP cho ẩm mặn – hóa chất; IP54–55 cho bụi ẩm.

  • Nền/giá treo chắc chắn + chống rung: pad cao su, ty treo đúng tải.

  • Điện riêng & bảo vệ đầy đủ: aptomat, tiếp địa, chống sét; tiết diện dây theo công suất.

2) Khi vận hành

  • Khởi động theo thứ tự hợp lý (đặc biệt hệ nhiều quạt) để tránh sụt áp.

  • Không che chắn cửa hút/xả, giữ lưới/cửa chớp thông thoáng.

  • Giám sát dòng/áp/lưu lượng định kỳ; nếu vượt định mức → kiểm tra kẹt cánh, lọc bẩn.

  • Với tầng hầm/bãi xe: liên động cảm biến CO/khói/nhiệt cho chế độ ON/OFF/BOOST.

3) Bảo trì định kỳ

  • Vệ sinh cánh – lưới – cửa chớp mỗi 1–3 tháng (tùy bụi bẩn).

  • Kiểm tra bạc đạn/bi, siết lại bulông, cân chỉnh cánh; bôi trơn theo khuyến cáo.

  • Làm sạch lọc bụi/than (nếu có), thay đúng chu kỳ.

  • Ghi nhật ký bảo trì: ngày–hạng mục–thông số đo (dòng, độ ồn, rung).

4) Tiết kiệm điện & giảm ồn

  • Điều tốc bằng VFD/EC theo tải nhiệt/CO để giảm 20–40% điện năng.

  • Giữ vận tốc ống ≤ 8–10 m/s (ống chính) để hạn chế tổn thất & tiếng ồn.

  • Dùng tiêu âm, bọc cách âm đoạn ồn; tránh co cút gấp, ưu tiên bán kính lớn.

  • Chạy luân phiên các quạt công suất lớn để cân tuổi thọ.

5) An toàn & tuân thủ

  • Tiếp địa đầy đủ, không vận hành khi vỏ/motor ẩm ướt.

  • Không tự ý thay đổi dây quấn/điện áp; mọi thay đổi do kỹ thuật viên.

  • Khu vực PCCC: dùng thiết bị có CO–CQ, kiểm định quạt khói nếu yêu cầu.

  • Đặt cảnh báo/biển báo tại khu vực miệng hút/xả tốc độ cao

So sánh các loại Quạt hút nhiệt cùng loại

Việc lựa chọn giữa quạt hút nhiệt hướng trục và ly tâm phụ thuộc vào cấu trúc đường ống dẫn gió của công trình. Quạt hướng trục vuông là lựa chọn tối ưu cho việc gắn tường xả nhiệt trực tiếp, trong khi quạt ly tâm là giải pháp không thể thay thế cho hệ thống hút nhiệt bếp công nghiệp hoặc tầng hầm có đường ống dài và nhiều vật cản.

Để doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan nhất, dưới đây là bảng so sánh chi tiết các dòng quạt hút nhiệt phổ biến:

Bảng so sánh chi tiết đặc tính kỹ thuật

Tiêu chí Quạt Hướng Trục Vuông Quạt Ly Tâm Hút Nhiệt Quạt Composite/FRP
Vật liệu chính Thép mạ kẽm/Inox Thép CT3/Inox Nhựa Composite/Sợi thủy tinh
Lưu lượng (Q) Rất lớn (Đến 45.000 m3/h) Trung bình (Đến 15.000 m3/h) Lớn (Đến 40.000 m3/h)
Áp suất (Pa) Thấp (50 – 200 Pa) Rất cao (Đến 3.500 Pa) Trung bình (100 – 250 Pa)
Độ bền môi trường Bình thường Tốt Tuyệt vời (Chống ăn mòn hóa chất)
Vị trí lắp đặt Gắn tường trực tiếp Lắp bệ máy, nối ống gió Gắn tường hoặc mái nhà xưởng
Chi phí đầu tư Thấp nhất Cao Trung bình đến cao
  1. Quạt hướng trục vuông: Là “vua” của phân khúc thông gió nhà xưởng mở. Với thiết kế khung vuông dễ lắp đặt, dòng này giúp xả nhiệt cực nhanh cho các khu vực như may mặc, lắp ráp điện tử.
  2. Quạt ly tâm: Đặc biệt hiệu quả cho việc hút nhiệt cục bộ tại các máy sản xuất phát nhiệt cao hoặc khu bếp. Lực đẩy ly tâm mạnh mẽ giúp khí nóng vượt qua hàng chục mét đường ống mà không bị suy giảm lưu lượng.
  3. Quạt Composite: Giải pháp chuyên biệt cho các nhà máy hóa chất, xi mạ hoặc chăn nuôi trang trại. Vật liệu FRP không bao giờ bị rỉ sét dù tiếp xúc với hơi axit hay độ ẩm cực cao.

Cách Chọn Quạt Hút Nhiệt Phù Hợp Cho Từng Không Gian

Để chọn đúng quạt hút nhiệt, doanh nghiệp cần xác định chính xác lưu lượng khí dựa trên thể tích không gian nhân với số lần trao đổi khí tiêu chuẩn (ACH). Việc lựa chọn đúng công suất, đường kính cánh và vật liệu chịu nhiệt không chỉ giúp hạ nhiệt hiệu quả từ 3-5°C mà còn tối ưu 30% chi phí vận hành và đảm bảo tuổi thọ thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.

Việc lựa chọn hệ thống quạt hút nhiệt là một bài toán kỹ thuật đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu suất làm mát và chi phí đầu tư. Một hệ thống quá yếu sẽ không thể đẩy hết khí nóng, trong khi hệ thống quá mạnh sẽ gây lãng phí điện năng và tạo tiếng ồn khó chịu. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết 7 bước để chọn cấu hình quạt tối ưu:

1. Xác Định Mục Đích Sử Dụng Quạt

Trước khi mua, bạn cần xác định rõ quạt sẽ phục vụ nhu cầu nào vì mỗi vị trí sẽ có yêu cầu kỹ thuật khác nhau:

  • Hút nhiệt tổng thể: Thường dùng cho nhà xưởng may mặc, giày da nhằm hút hơi nóng từ mái nhà và thay thế bằng khí tươi.
  • Hút nhiệt cục bộ: Dùng cho các máy móc phát nhiệt lớn như máy đúc, lò nung, bếp công nghiệp. Trường hợp này cần quạt có áp suất cao để nối ống hút trực tiếp tại nguồn nhiệt.
  • Hút khói và khí thải: Yêu cầu quạt chịu được nhiệt độ cao và có khả năng chống bám bẩn trên cánh.

2. Chọn Quạt Theo Diện Tích & Thể Tích Không Gian

Lưu lượng gió (ký hiệu là Q) là thông số quan trọng nhất quyết định khả năng làm mát. Để chọn được loại quạt phù hợp, bạn cần thực hiện tính toán qua 2 bước đơn giản sau:

Bước 1: Tính thể tích nhà xưởng (V) Công thức: V = Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao (đơn vị m3)

Bước 2: Tính tổng lưu lượng gió cần thiết (Q) Công thức: Q = V x ACH (đơn vị m3/h)

Trong đó, ACH (Air Changes per Hour) là số lần thay đổi không khí mỗi giờ:

  • Nhà xưởng thông thường (may mặc, giày da): ACH = 30 – 45 lần/giờ.
  • Xưởng cơ khí, xưởng đúc, xưởng có máy phát nhiệt: ACH = 50 – 70 lần/giờ.
  • Bếp công nghiệp, khu vực xử lý hóa chất: ACH = 70 – 100 lần/giờ.

Ví dụ thực tế: Bạn có một nhà xưởng rộng 1.000 m2, chiều cao trung bình là 5m.

  • Thể tích xưởng: V = 1.000 x 5 = 5.000 m3.
  • Nếu đây là xưởng cơ khí, ta chọn hệ số ACH = 50.
  • Tổng lưu lượng gió cần hút là: Q = 5.000 x 50 = 250.000 m3/h.

Cách xác định số lượng quạt: Sau khi có tổng lưu lượng Q, bạn chỉ cần chia cho lưu lượng của một chiếc quạt cụ thể (ghi trên thông số kỹ thuật) để ra số lượng quạt cần lắp đặt.

  • Ví dụ: Nếu dùng quạt vuông công nghiệp lưu lượng 44.500 m3/h, số quạt cần dùng = 250.000 / 44.500 = xấp xỉ 6 chiếc.

3. Lựa Chọn Đường Kính & Công Suất Quạt

Sau khi có tổng lưu lượng, bạn chia cho lưu lượng của từng máy để ra số lượng quạt cần lắp.

  • Quạt đường kính nhỏ ($\phi 300 – \phi 500$): Thích hợp cho phòng máy nhỏ, hộ gia đình hoặc hút cục bộ.
  • Quạt đường kính lớn ($\phi 600 – \phi 1380$): Thường là quạt vuông công nghiệp, chuyên dụng cho nhà xưởng rộng với lưu lượng cực lớn (lên đến 45.000 m³/h mỗi quạt).
  • Công suất ($kW$): Nên chọn motor dư tải khoảng 10-15% để quạt vận hành bền bỉ, không bị quá nhiệt khi chạy liên tục 24/7.

4. Chọn Vật Liệu Phù Hợp Với Môi Trường

Vật liệu quyết định tuổi thọ của quạt trong các điều kiện làm việc khác nhau:

  • Thép mạ kẽm/Sơn tĩnh điện: Phù hợp môi trường khô ráo, nhà xưởng công nghiệp thông thường.
  • Inox 304: Bắt buộc cho môi trường thực phẩm, y tế hoặc nơi có độ ẩm cao, axit nhẹ.
  • Nhựa Composite (FRP): Giải pháp số 1 cho các xưởng xi mạ, hóa chất, chăn nuôi trang trại nhờ khả năng kháng ăn mòn tuyệt đối.

5. Kiểu Lắp Đặt Quạt Hướng Trục Tròn

Đối với dòng quạt hướng trục, có 2 kiểu lắp đặt chính ảnh hưởng đến hiệu suất hút nhiệt:

  • Lắp trực tiếp trên tường: Quạt hút nhiệt từ trong xả thẳng ra ngoài. Ưu điểm là lắp đặt nhanh, giá thành rẻ.
  • Lắp nối ống dẫn gió: Dùng khi cần dẫn khí nóng đi xa hoặc hút nhiệt từ các vị trí khuất. Kiểu này yêu cầu quạt phải có áp suất tĩnh cao hơn để thắng được lực ma sát trong đường ống.

6. Độ Ồn & Tiêu Thụ Điện Năng

Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường làm việc của công nhân:

  • Độ ồn: Nhà xưởng may cần quạt chạy êm (dưới 65-70 dB). Xưởng cơ khí có thể chấp nhận độ ồn cao hơn (80-85 dB).
  • Tiết kiệm điện: Nên ưu tiên các dòng quạt sử dụng Biến tần (VFD) hoặc Motor EC. Công nghệ này giúp điều chỉnh lưu lượng theo nhiệt độ thực tế, giúp tiết kiệm từ 20% đến 40% điện năng tiêu thụ hàng năm.

7. Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín

Một đơn vị uy tín như DOBACO không chỉ bán sản phẩm mà còn cung cấp giải pháp. Hãy kiểm tra các tiêu chí sau:

  • Có nhà xưởng sản xuất trực tiếp để đảm bảo giá gốc và linh kiện thay thế sẵn có.
  • Có máy cân bằng động cánh quạt để đảm bảo quạt không rung lắc.
  • Chế độ bảo hành dài hạn (từ 12-24 tháng) và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.

Bạn muốn biết chính xác nhà xưởng của mình cần bao nhiêu quạt để mát nhất?

Hãy để kỹ sư DOBACO tính toán giúp bạn! Liên hệ ngay Hotline 0984 249 686 để nhận bản vẽ thiết kế và báo giá tối ưu.

So sánh giá và chất lượng giữa các bên bán hiện nay

Dobaco nổi bật trên thị trường nhờ khả năng sản xuất quạt hút nhiệt với motor tiết kiệm điện tiêu chuẩn IE3 và cánh quạt cân bằng động Laser G2.5. So với các đơn vị thương mại, giải pháp của Dobaco giúp khách hàng giảm 20% chi phí điện năng vận hành hàng tháng và được hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp tại xưởng sản xuất.

Bảng so sánh nhà cung cấp quạt hút nhiệt

Tiêu chí DOBACO Toàn Cầu / Phương Linh Đơn vị thương mại (Chợ)
Giá thành Giá gốc (Sản xuất trực tiếp) Cao (Do định phí thương hiệu) Rẻ (Hàng không rõ nguồn gốc)
Chất lượng Motor ABB/Siemens/Toàn Phát (IE3) Motor đạt chuẩn Motor quấn nhôm, dễ cháy
Vật liệu khung Thép dày, sơn tĩnh điện/Inox Đạt chuẩn Tôn mỏng, dễ rung lắc
Dịch vụ lắp đặt Trọn gói, tư vấn thiết kế miễn phí Có cung cấp Khách tự lắp
Bảo hành 24 Tháng – Bảo trì tận nơi 12 Tháng 3 – 6 Tháng

Tại sao Dobaco là lựa chọn ưu việt?

Khác với các dòng quạt giá rẻ sử dụng motor quấn dây nhôm nhanh nóng và cháy, Dobaco cam kết sử dụng 100% dây đồng nguyên chất và vòng bi nhập khẩu. Hệ thống cánh quạt được Dobaco gia công CNC và cân bằng động bằng máy kỹ thuật số, đảm bảo không rung lắc ngay cả khi hoạt động ở công suất tối đa.

Quy trình sản xuất và thi công Quạt hút nhiệt tại DOBACO

Quy trình sản xuất tại Dobaco tích hợp công nghệ cắt Fiber Laser CNC và hệ thống Robot hàn tự động, đảm bảo mọi chi tiết khung quạt đều đạt độ chính xác tuyệt đối. Mỗi chiếc quạt trước khi xuất xưởng đều phải trải qua bài kiểm tra vận hành 24 giờ liên tục để đảm bảo độ ổn định của motor và cánh quạt dưới tải nhiệt cao.

Thiết kế và Cắt phôi chính xác

Chúng tôi sử dụng phần mềm Solidworks để mô phỏng khí động học cho cánh quạt. Sau đó, phôi thép được cắt bằng máy Fiber Laser công suất lớn, giúp các mép cắt mịn màng, không ba via, tăng tính thẩm mỹ và độ bền mối hàn.

Cân bằng động cánh quạt kỹ thuật số

Mọi sự rung lắc của quạt hút nhiệt đều bắt nguồn từ cánh quạt không cân bằng. Dobaco ứng dụng máy cân bằng động Laser G2.5, triệt tiêu hoàn toàn sự lệch tâm, giúp quạt vận hành êm ái, bảo vệ vòng bi và tiết kiệm điện năng.

Lắp ráp và Kiểm tra IP chống bụi/nước

Motor được lắp ráp vào thân quạt với hệ thống đệm giảm chấn cao su. Các dòng quạt ngoài trời được xử lý khe hở và cửa chớp đảm bảo tiêu chuẩn chống nước IP55, giúp quạt hoạt động bền bỉ dưới mọi thời tiết.

Thi công và Nghiệm thu hiện trường

Đội ngũ kỹ thuật Dobaco sẽ khảo sát hướng gió tự nhiên tại nhà xưởng để đặt vị trí quạt tối ưu nhất (hút nhiệt ở vị trí cao nhất, gần nguồn nhiệt). Sau khi lắp đặt, chúng tôi thực hiện đo lưu lượng và nhiệt độ thực tế để bàn giao cho khách hàng.

Đơn Vị Bán Quạt Hút Nhiệt Uy Tín, Giá Rẻ – Dobaco

Dobaco là đơn vị hàng đầu cung cấp giải pháp hút nhiệt trọn gói, từ khâu khảo sát thực tế, tính toán lưu lượng gió đến sản xuất và lắp đặt tại công trình. Sản phẩm của Dobaco nổi bật với khả năng tùy chỉnh vật liệu theo môi trường sử dụng, đi kèm chế độ bảo hành dài hạn lên đến 24 tháng và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng trên toàn quốc.

DOBACO Việt Nam là đơn vị sản xuất – phân phối – thi công hệ thống quạt hút nhiệt, thông gió và làm mát công nghiệp với giải pháp trọn gói từ khảo sát, thiết kế đến lắp đặt – bảo trì.

Vì sao nên chọn DOBACO?

  • Giá tốt tận xưởng: tối ưu vật tư & quy trình, chiết khấu theo số lượng/dự án.

  • Đa dạng chủng loại: quạt hướng trục, ly tâm, quạt vuông cửa chớp, FRP/composite, EC/VFD tiết kiệm điện.

  • Chất lượng & hồ sơ đầy đủ: CO–CQ, bảo hành 12–24 tháng, hỗ trợ nghiệm thu.

  • Thiết kế theo yêu cầu: tùy chỉnh lưu lượng, cột áp, vật liệu (inox/FRP), mức ồn theo tiêu chuẩn công trình.

  • Thi công toàn quốc: đội ngũ kỹ thuật kinh nghiệm nhà xưởng, tầng hầm, bếp công nghiệp, trang trại.

  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí: tính ACH, Q (m³/h), bố trí hút–cấp, báo giá nhanh trong ngày.

Quy trình 5 bước (nhanh – minh bạch)

  1. Tiếp nhận nhu cầu (mặt bằng, tải nhiệt, yêu cầu ồn/tiết kiệm điện).

  2. Khảo sát & tính toán (Q, cột áp, tuyến ống – nếu có).

  3. Đề xuất cấu hình (model, số lượng, phụ kiện, điều khiển VFD/EC).

  4. Báo giá – hợp đồng – sản xuất/lắp đặt (theo tiến độ công trình).

  5. Nghiệm thu – bàn giao – bảo trì định kỳ (sổ bảo hành & checklist).

Dòng sản phẩm tiêu biểu

  • Quạt vuông cửa chớp 600–1380 mm: xả nhiệt nhanh cho nhà xưởng, kho.

  • Quạt ly tâm cột áp cao: hệ ống dài, bếp công nghiệp, khu kỹ thuật.

  • Quạt FRP/Composite: môi trường ẩm mặn/ăn mòn.

  • Giải pháp EC/VFD: điều tốc theo CO/nhiệt, tiết kiệm 20–40% điện năng.

Cam kết sau bán hàng

  • Bảo hành 12–24 tháng, đổi mới 7 ngày nếu lỗi kỹ thuật.

  • spare-part sẵn kho; hỗ trợ kỹ thuật từ xa và bảo trì định kỳ.

  • Cung cấp bản vẽ, thuyết minh kỹ thuật, CO–CQ phục vụ nghiệm thu.

Đơn vị sản xuất và thi công uy tín - DOBACO
Đơn vị sản xuất và thi công uy tín – DOBACO

Liên hệ DOBACO ngay để được tư vấn & báo giá:

  • 📍 Số 38, P.Thịnh Liệt, Q.Hoàng Mai, Hà Nội

  • 🌐 Website: dobaco.vn

  • 📞 Hotline/Zalo: 0984.249.686

Tham khảo thêm các sản phẩm của DOBACO

Quạt ly tâm: Hiệu suất cao, độ ồn thấp, phù hợp cho hệ thống thông gió công nghiệp, xử lý khí thải, và hệ thống điều hòa trung tâm.

👉 Xem chi tiết: quạt ly tâm

Quạt hướng trục: Thiết kế nhỏ gọn, lưu lượng gió lớn, lý tưởng cho các không gian cần làm mát nhanh như nhà xưởng, hầm mỏ, nhà kho.

👉 Xem chi tiết: quạt hướng trục

Câu Hỏi Thường Gặp (5 Câu Hỏi)

1) Quạt hút nhiệt là gì và khác gì quạt thông gió thường?

Quạt hút nhiệt là thiết bị chuyên hút khí nóng/khói/ẩm ra khỏi không gian, tạo chênh lệch áp suất để không khí mát tràn vào. So với quạt thông gió sinh hoạt (lưu lượng vừa, cho phòng ở), quạt hút nhiệt chịu tải nặng, lưu lượng lớn, làm việc bền bỉ trong môi trường nóng – bụi của nhà xưởng, tầng hầm, bếp công nghiệp.

2) Chọn công suất/lưu lượng quạt hút nhiệt như thế nào?

Ước tính nhanh theo ACH (số lần trao đổi không khí/giờ):

  • Xưởng nóng: 20–30 ACH • Tầng hầm: 10–20 ACH • Bếp công nghiệp: 30–60 ACH.
    Công thức: Q (m³/h) = Thể tích (m³) × ACH. Nếu có ống gió dài/nhiều co/lọc, cần quạt ly tâm (cột áp cao). Không dùng ống dài → ưu tiên hướng trục/box fan.

3) Quạt hút nhiệt có tốn điện không?

Phụ thuộc lưu lượng, cột áp và thời gian chạy. Dùng biến tần (VFD) hoặc motor EC có thể tiết kiệm 20–40% điện nhờ điều tốc theo tải (nhiệt/CO/khói) và chạy luân phiên các quạt công suất lớn.

4) Bảo trì quạt hút nhiệt cần làm gì và bao lâu một lần?

Mỗi 1–3 tháng: vệ sinh cánh – lưới – cửa chớp/ống gió, kiểm tra bạc đạn – bulông – độ rung/ồn; ghi nhật ký đo dòng/áp/lưu lượng. Môi trường bụi/ẩm/khói nặng thì rút ngắn chu kỳ. Bảo trì định kỳ giúp tăng hiệu suất và kéo dài tuổi thọ motor.

5) DOBACO có lắp đặt – bảo hành trọn gói không?

Có. DOBACO khảo sát, tính toán Q & cột áp, đề xuất cấu hình (quạt, ống gió, tiêu âm, tủ điều khiển), thi công – nghiệm thu trọn gói, bảo hành 12–24 tháng, hỗ trợ CO–CQ và linh kiện sẵn kho.

Tổng kết: Nếu bạn cần một giải pháp xả nóng – thông gió – tiết kiệm điện cho nhà xưởng, tầng hầm hay bếp công nghiệp, quạt hút nhiệt chính là lựa chọn đáng đầu tư. DOBACO cam kết tư vấn kỹ thuật miễn phí, cấu hình đúng tải, thi công nhanh và bảo hành rõ ràng.

zalo