Quạt Hút Lò Hơi Công Nghiệp | Chịu Nhiệt Cao và Tiết Kiệm Điện 2026

Quạt hút lò hơi công nghiệp là thiết bị bắt buộc trong hệ thống nồi hơi, đảm nhiệm việc tạo áp suất âm để hút khói – khí nóng – bụi mịn ra khỏi buồng đốt, giúp lò cháy ổn định, tăng hiệu suất và đảm bảo an toàn môi trường làm việc. Bài viết này cung cấp khái niệm quạt hút lò hơi công nghiệp, cấu tạo – nguyên lý, các dòng quạt phổ biến, bảng giá tham khảo, lưu ý vận hành – bảo trì và tiêu chí chọn quạt theo tải lò, đường ống, nhiệt độ khí, mức bụi. Nếu bạn đang nâng cấp lò, thêm túi lọc bụi hoặc tối ưu điện năng bằng biến tần, đây là hướng dẫn chi tiết để chọn đúng cấu hình, tiết kiệm chi phí và vận hành êm bền. Liên hệ DOBACO – 0984.249.686 để được tư vấn miễn phí theo thông số thực tế.

Nội Dung Chính

Quạt Hút Lò Hơi Công Nghiệp Là Gì?

Quạt hút lò hơi (ID Fan) là thiết bị ly tâm chuyên dụng tạo áp suất âm để hút khói, khí nóng và bụi mịn từ buồng đốt ra ngoài ống khói. Thiết bị này đóng vai trò quyết định trong việc ổn định dòng khí, giúp quá trình cháy diễn ra hoàn toàn và ngăn chặn tình trạng rò rỉ khí độc vào không gian làm việc.

Quạt hút lò hơi công nghiệp (Induced Draft – ID fan) là quạt ly tâm tạo áp suất âm để hút sản phẩm cháy (khói, khí nóng, hơi ẩm, bụi mịn) ra khỏi buồng đốt/lò hơi, đưa qua đường ống, thiết bị xử lý khí thải và thải ra ống khói. Nhờ đó, hệ thống duy trì dòng khí ổn định, tối ưu hiệu suất đốt và bảo vệ thiết bị – môi trường làm việc.

Quạt Hút Lò Hơi Công Nghiệp Chất Lượng, Giá Tốt
Quạt Hút Lò Hơi Công Nghiệp Chất Lượng, Giá Tốt

Chức năng chính

  • Tạo áp âm trong buồng đốt để khói đi đúng hướng, không rò rỉ vào xưởng.

  • Ổn định lưu lượng – áp suất khí thải, giúp quá trình cháy đủ gió và đều.

  • Giảm đóng muội bồ hóng, hạn chế quá nhiệt, kéo dài tuổi thọ nồi hơi & ống khói.

  • Kết nối với cyclone/túi vải/Venturi để đáp ứng quy chuẩn khí thải.

Cấu tạo điển hình

  • Vỏ thép/INOX, cánh lùi (backward-curved) cân bằng động; trục – bạc đạn chịu nhiệt.

  • Truyền động trực tiếp hoặc qua puly–dây (dễ tinh chỉnh tốc độ).

  • Động cơ IE2–IE3, thường dùng biến tần (VFD) để điều khiển lưu lượng/áp.

  • Phụ kiện: tiêu âm, giảm chấn, cửa vệ sinh, cửa đo áp, sơn chịu nhiệt.

Phân biệt với quạt cấp gió (FD fan)

  • ID fan (quạt hút): đặt sau bộ trao đổi nhiệt/đường khói, hút khí thải ra ngoài.

  • FD fan (quạt cấp): đặt trước buồng đốt, đẩy gió sạch vào lò để duy trì cháy.

Hệ thống lò hơi thường dùng cả hai để cân bằng cháy và kiểm soát áp suất.

Ứng dụng: Nhà máy thực phẩm – đồ uống, dệt nhuộm, gỗ–giấy, gạch ngói, lò than/biomass/gas/dầu, lò dầu truyền nhiệt… nơi có nồi hơi công suất từ nhỏ đến lớn.

Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Quạt Hút Lò Hơi Công Nghiệp

Quạt được cấu tạo từ các vật liệu chịu nhiệt như thép SS400 hoặc Inox, với cánh quạt được cân bằng động kỹ thuật số để triệt tiêu rung chấn. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc tạo ra vùng áp suất thấp tại miệng hút để kéo sản phẩm cháy qua các thiết bị lọc bụi và đẩy ra môi trường, thường được điều khiển bằng biến tần để tối ưu theo tải lò thực tế.

Quạt Hút Lò Hơi Công Nghiệp Chất Lượng, Giá Tốt
Quạt Hút Lò Hơi Công Nghiệp Chất Lượng, Giá Tốt

1) Cấu tạo chi tiết (ID Fan cho lò hơi)

1.1. Thân – vỏ quạt (Volute/Housing)

  • Vật liệu: thép CT3/SS400 (phổ biến), Inox 304/316 cho môi trường ẩm/acid nhẹ (SOx/NOx, ngưng tụ).

  • Độ dày tôn: 3–10 mm tùy cỡ quạt & áp; có gân tăng cứng chống rung.

  • Bề mặt: sơn chịu nhiệt 200–400 °C; tùy chọn epoxy/ceramic chống ăn mòn.

  • Cửa vệ sinh (clean-out door) và cổng đo áp (static pressure tap) để bảo trì & giám sát.

1.2. Bánh công tác (Impeller)

  • Kiểu cánh: Backward-curved/backward-inclined (ổn định, tiết kiệm điện, chịu bụi); forward ít dùng cho khí thải lò.

  • Cân bằng: cân bằng tĩnh + động, cấp G6.3 đến G2.5 (cỡ lớn/ tốc độ cao chọn G2.5).

  • Đĩa chặn bụi (shroud) hạn chế bám bụi trục; phủ chống mài mòn nếu tro bụi nhiều.

1.3. Trục – gối đỡ (Shaft & Bearings)

  • Trục: thép 40Cr/42CrMo tôi luyện; kiểm tra độ đảo (TIR) để giảm rung.

  • Ổ bi: bạc đạn tự lựa (spherical roller) hoặc ổ bi đỡ chặn chịu tải; cấp bôi trơn mỡ chịu nhiệt (NLGI 2) hoặc dầu tuần hoàn với bầu dầu.

  • Phớt trục: labyrinth/mechanical seal chịu nhiệt; có jacket làm mát nếu T° khí vào > 120–150 °C.

1.4. Kiểu truyền động

  • Direct-drive (nối trục trực tiếp): gọn, ít tổn thất; cần chọn motor đúng tốc độ.

  • Belt-drive (puly–dây): linh hoạt đổi puly để tinh chỉnh n (rpm) theo tải lò; cần che chắn an toàn & căng đai đúng chuẩn.

1.5. Động cơ điện (Motor)

  • Cấp hiệu suất IE2–IE3; cấp cách điện F; cấp bảo vệ IP55 trở lên.

  • Biến tần (VFD): điều khiển n, có EMC filter, cuộn kháng (line/load reactor) giảm nhiễu & bảo vệ motor.

1.6. Ống vào/ra – phụ kiện

  • Inlet bell (côn hút trơn) giảm nhiễu loạn; damper chỉnh lưu lượng.

  • Ống tiêu âm, đế cao su/lò xo, ống bù giãn nở giảm ồn – rung.

  • Cảm biến & liên động: áp suất ΔP buồng đốt, nhiệt ổ bi, công tắc rung, công tắc cửa kiểm tra, rơ-le quá dòng.

2) Nguyên lý hoạt động (Induced Draft – tạo áp âm)

  1. Tạo vùng áp suất thấp tại miệng hút → kéo khói nóng/ơi ẩm/bụi mịn từ buồng đốt & đường khói về quạt.

  2. Trong volute, impeller truyền năng lượng cho dòng khí: động năng → áp tĩnh đạt cột áp yêu cầu để thắng tổn thất.

  3. Khí qua thiết bị xử lý (Cyclone/túi vải/Venturi) rồi ra ống khói, trong khi buồng đốt luôn duy trì áp âm ⇒ không rò khói ra xưởng, cháy ổn định.

  4. VFD giữ setpoint áp suất (ví dụ –20 đến –50 Pa tại buồng đốt) bằng cách tăng/giảm rpm theo tải lò.

Khác FD Fan: FD đẩy gió sạch vào lò; ID hút khí thải ra ngoài. Hệ lò hơi thường dùng cả hai để cân bằng cháy & kiểm soát áp.

Các Loại Quạt Hút Lò Hơi Công Nghiệp

Quạt hút lò hơi chủ yếu chia thành dòng ly tâm áp trung cho các lò hơi phổ thông và dòng ly tâm áp cao cho hệ thống có đường ống dài hoặc lắp thêm bộ lọc túi vải. Việc phân loại còn căn cứ vào kiểu truyền động trực tiếp hoặc gián tiếp qua dây curoa để bảo vệ motor khỏi nguồn nhiệt trực tiếp từ khói lò.

1) Theo vai trò trong hệ lò

  • Quạt hút khói (đặt sau buồng khói): Tạo áp suất âm, hút sản phẩm cháy ra ống khói. → Đây chính là “quạt hút lò hơi”.

  • Quạt cấp gió (đặt trước buồng đốt): Đẩy gió sạch vào lò để duy trì quá trình cháy. (Không phải quạt hút, nhưng thường làm việc cặp đôi với quạt hút để cân bằng cháy.)

2) Theo mức áp và đặc tính làm việc

  • Quạt ly tâm áp trung: Lưu lượng vừa đến lớn, cột áp khoảng 1.200–2.800 Pa. Phù hợp phần lớn lò hơi công suất nhỏ–vừa, đường ống không quá phức tạp.

  • Quạt ly tâm áp cao: Cột áp khoảng 2.800–6.000 Pa (hoặc cao hơn) để thắng tổn thất lớn do đường ống dài, nhiều co cút, có bộ lọc bụi. Dùng cho lò than, lò sinh khối, hệ xử lý khí thải khắt khe.

  • Quạt hướng trục/hỗn lưu (ít dùng cho lò): Ưu tiên cho thông gió lưu lượng rất lớn nhưng cột áp thấp; không lý tưởng với khí thải nóng, bụi.

Giá Quạt Hút Lò Hơi Công Nghiệp

Mức giá quạt hút lò hơi dao động từ 12 triệu đến hơn 180 triệu đồng, phụ thuộc vào công suất motor, lưu lượng gió và các tính năng chịu nhiệt đi kèm. Các dòng quạt tích hợp biến tần (VFD) và làm bằng vật liệu Inox chống ăn mòn thường có chi phí đầu tư cao hơn nhưng mang lại hiệu quả tiết kiệm điện và độ bền vượt trội.

Lưu ý: Giá phụ thuộc theo lưu lượng (m³/h), cột áp (Pa), nhiệt độ khí, mức bụi – ăn mòn, kiểu truyền động (trực tiếp/đai), biến tần, vật liệu (thép/INOX) và phụ kiện (tiêu âm, đế giảm chấn…). Bảng dưới là khung giá tham khảo (chưa VAT, chưa vận chuyển/lắp đặt):

Khung giá tham khảo theo cấu hình

Cấu hình phổ biến Lưu lượng (Q) Cột áp (P) Nhiệt độ làm việc Tham khảo giá (VND)
Ly tâm áp trung – truyền động trực tiếp 5.000–20.000 m³/h 1.200–2.800 Pa ≤120 °C 12–35 triệu
Ly tâm áp cao – truyền động đai 15.000–60.000 m³/h 2.800–5.500 Pa ≤150 °C 35–120 triệu
Chịu nhiệt + tiêu âm (đầy đủ phụ kiện) 20.000–80.000 m³/h 2.000–4.500 Pa 120–180 °C 60–180 triệu
Tích hợp biến tần (VFD) đồng bộ Theo thiết kế Theo thiết kế Theo thiết kế +15–25% so với bản tiêu chuẩn
Vật liệu Inox (thân/cánh chọn lọc) Theo thiết kế Theo thiết kế Ẩm/axit nhẹ +20–40% so với thép sơn

Với hệ Cyclone + Túi vải (tổn thất áp lớn), đa số cần áp cao: ngân sách thực tế thường 80–150+ triệu cho dải 25.000–60.000 m³/h.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Quạt Hút Lò Hơi Công Nghiệp

Khi vận hành, cần kiểm tra định kỳ độ rung tổng và nhiệt độ ổ bi để phát hiện sớm các dấu hiệu mất cân bằng do bụi bám vào cánh quạt. Việc sử dụng biến tần thay cho van tiết lưu không chỉ giúp bảo vệ động cơ mà còn có thể tiết kiệm đến 30-50% điện năng tiêu thụ khi lò hoạt động ở chế độ thấp tải.

1) Lắp đặt – nghiệm thu ban đầu

  • Đế – chống rung: đặt trên bệ bê tông chắc, lắp đế cao su/lò xo; kiểm tra độ phẳng ≤ 1 mm/m.

  • Căn đồng trục: với truyền đai/khớp nối, sai lệch tâm ≤ 0,2 mm; puly song song, độ võng dây đai đúng chuẩn.

  • Hướng quay – luồng khí: kiểm tra mũi tên trên vỏ quạt; thử không tải 5–10 phút, nghe tiếng ồn bất thường.

  • Kín khít đường ống: bịt kín mối nối, lắp ống bù giãn nở để tránh truyền rung lên ống.

  • Đo nền rung & ồn: ghi thông số gốc (baseline) ngay khi bàn giao để so sánh về sau.

2) Vận hành an toàn hằng ngày

  • Khởi động: đóng kín cửa kiểm tra, mở damper về vị trí an toàn; ramp-up bằng biến tần; theo dõi áp âm buồng đốt.

  • Theo dõi 3 chỉ số chính:

    • Áp suất âm buồng đốt: thường –20 đến –50 Pa (tuỳ thiết kế).

    • Nhiệt độ ổ bi/trục: tăng bất thường → dừng kiểm tra bôi trơn/làm mát.

    • Rung tổng (mm/s): vượt baseline rõ rệt → kiểm tra bám bụi, lệch trục, mòn bi.

  • Dừng quạt: ramp-down mềm; chờ quạt dừng hẳn mới mở cửa vệ sinh/kiểm tra.

3) Kiểm soát nhiệt – bụi – ăn mòn

  • Nhiệt độ khí vào quạt: > 120–150 °C cân nhắc khoang làm mát trục/ổ bi, bọc cách nhiệt ống; chọn mỡ chịu nhiệt.

  • Bụi bám cánh: lắp cửa vệ sinh, bố trí Cyclone/túi vải đúng vị trí; vệ sinh định kỳ để tránh mất cân bằng.

  • Ẩm/axit (SOx/NOx, ngưng tụ): ưu tiên Inox/phủ chống ăn mòn; thiết kế thoát nước ngưng, sơn chịu hoá chất.

4) Tối ưu điện năng – hiệu suất

  • Biến tần (VFD): điều khiển theo setpoint áp suất thay vì đóng/mở damper; tránh chạy 100% rpm khi không cần.

  • Quy luật tương đồng: giảm 10% tốc độ ≈ giảm ~27% điện quạt; giảm 20% tốc độ ≈ giảm ~49% điện.

  • Đổi puly (truyền đai): khi thay nhiên liệu/đổi điểm làm việc, tinh chỉnh tốc độ cơ để quạt chạy đúng điểm hiệu suất.

  • Rò rỉ đường ống: bịt kín để không “mất áp” → quạt không phải làm việc quá tải.

So sánh các loại quạt hút lò hơi cùng loại

Quạt hút lò hơi chủ yếu được phân loại dựa trên kiểu truyền động và dải áp suất vận hành. Dòng truyền động gián tiếp (dây curoa/khớp nối) là lựa chọn ưu việt cho môi trường nhiệt độ cao nhờ khả năng bảo vệ motor khỏi nguồn nhiệt trực tiếp, trong khi quạt áp cao là giải pháp bắt buộc khi hệ thống tích hợp thêm bộ lọc bụi túi vải hoặc cyclone.

Việc lựa chọn đúng chủng loại quạt không chỉ giúp lò hơi cháy ổn định mà còn quyết định độ bền của toàn bộ hệ thống. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Bảng so sánh các dòng quạt hút lò hơi phổ biến

Tiêu chí Quạt Ly Tâm Truyền Động Trực Tiếp Quạt Ly Tâm Truyền Động Gián Tiếp Quạt Ly Tâm 2 Guồng Cánh (Double Suction)
Cấu tạo Cánh quạt lắp trực tiếp vào trục motor Cánh nối với motor qua dây curoa/khớp nối Có hai miệng hút hai bên, một guồng cánh lớn
Khả năng chịu nhiệt Thấp (Thường dưới 120°C) Rất tốt (Lên đến 500°C nếu có gối làm mát) Tốt (Phụ thuộc hệ thống làm mát gối)
Hiệu suất Cao nhất (Không tổn thất truyền động) Trung bình (Tổn thất qua dây đai ~3-5%) Rất cao cho lưu lượng khổng lồ
Độ bền motor Dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt khói lò An toàn tuyệt đối do motor đặt ngoài An toàn nhờ gối đỡ tách biệt
Bảo trì Đơn giản, ít chi tiết Cần kiểm tra độ căng đai định kỳ Phức tạp, cần chuyên gia
Ứng dụng Lò hơi nhỏ, khói đã qua bộ giải nhiệt Lò hơi tầng sôi, lò than, lò sinh khối Nhà máy nhiệt điện, lò hơi trung tâm lớn
  • Dòng trực tiếp: Phù hợp cho các lò hơi nhỏ, lò gas hoặc lò dầu nơi nhiệt độ khói thải sau bộ tiết kiệm nhiệt đã giảm xuống mức an toàn. Ưu điểm lớn nhất là sự gọn gàng và không cần thay dây curoa định kỳ.
  • Dòng gián tiếp: Đây là tiêu chuẩn vàng cho quạt hút lò hơi (ID Fan). Nhờ cơ chế truyền động qua dây curoa, motor được đặt hoàn toàn tách biệt khỏi vỏ quạt nóng. Đặc biệt, ta có thể thay đổi tốc độ quạt bằng cách thay đổi kích thước Puli, giúp linh hoạt điều chỉnh lưu lượng khi doanh nghiệp thay đổi loại nhiên liệu đốt.
  • Dòng 2 guồng cánh: Thường dùng trong các siêu dự án. Nó cho phép xử lý một lượng khói khổng lồ trong một thiết kế tối ưu, giảm hiện tượng rung động trục so với quạt 1 guồng cánh cùng lưu lượng.

Cách Chọn Quạt Hút Lò Hơi Phù Hợp (ID Fan)

Lựa chọn quạt hút lò hơi (quạt hút khói thải) đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về khả năng chịu nhiệt và cột áp để thắng được trở lực của hệ thống lọc bụi (Cyclone, túi vải). Một chiếc quạt phù hợp phải đảm bảo duy trì áp suất âm trong buồng đốt, giúp quá trình cháy diễn ra hoàn toàn và đẩy toàn bộ khí thải độc hại qua ống khói an toàn.

Quạt hút lò hơi là thiết bị “đầu não” quyết định hiệu suất nhiệt và độ an toàn của hệ thống nhiệt năng. Để chọn được thiết bị tối ưu, các chuyên gia kỹ thuật tại Dobaco chia sẻ quy trình 7 bước tiêu chuẩn sau:

1. Xác Định Mục Đích Sử Dụng Quạt

Trong hệ thống lò hơi, quạt thường chia làm hai loại chính:

  • Quạt đẩy (Quạt cấp gió tươi): Đưa không khí vào buồng đốt để hỗ trợ quá trình oxy hóa nhiên liệu.

  • Quạt hút (Quạt hút khói thải): Hút sản phẩm cháy từ buồng khói, đi qua bộ hâm nước, bộ sấy không khí và hệ thống xử lý bụi trước khi thải ra môi trường.

    Tại Dobaco, chúng tôi tập trung vào dòng quạt ly tâm trung áp và cao áp chịu nhiệt để đảm bảo lực hút mạnh mẽ, giúp lò hơi không bị “ngạt” khí và tránh hiện tượng phì lửa ra cửa lò.

2. Chọn Quạt Theo Diện Tích & Thể Tích Không Gian

Đối với lò hơi, lưu lượng gió không tính theo diện tích sàn mà tính theo công suất sinh hơi (tấn hơi/giờ) và loại nhiên liệu (than, củi, trấu, mùn cưa). Công thức tính toán lưu lượng gió tổng (Q) tại Dobaco được chuẩn hóa:

Q = V x ACH

Trong đó:

  • V (m3): Thể tích khí thải phát sinh dựa trên định mức tiêu hao nhiên liệu.

  • ACH: Hệ số dư gió để đảm bảo cháy kiệt và bù đắp tổn thất áp suất trên đường ống khói.

    Việc tính toán đúng lưu lượng giúp lò hơi vận hành ổn định, không gây lãng phí nhiên liệu do cháy không hết hoặc dư gió quá nhiều làm giảm nhiệt độ buồng đốt.

3. Lựa Chọn Đường Kính & Công Suất Quạt

Quạt hút lò hơi cần cột áp lớn để thắng trở lực của các thiết bị xử lý khí thải như Cyclone đơn, Cyclone đa cấp hoặc tháp dập bụi. Dobaco thiết kế bánh công tác với đường kính tối ưu, cân bằng giữa lưu lượng và áp suất. Công suất motor (kW) được lựa chọn dư tải khoảng 15-20% để đảm bảo quạt vẫn vận hành tốt ngay cả khi hệ thống lọc bụi bị bám bẩn làm tăng trở lực.

4. Chọn Vật Liệu Phù Hợp Với Môi Trường

Khói thải lò hơi thường chứa lưu huỳnh ($SO_2$), nitơ oxit ($NO_x$) và nhiệt độ rất cao (từ 150°C đến 300°C). Do đó:

  • Chịu nhiệt: Dobaco sử dụng thép hợp kim chịu nhiệt hoặc thép CT3 gia cường, kết hợp với cánh tản nhiệt trên trục để bảo vệ vòng bi.

  • Chống ăn mòn: Với lò hơi đốt rác hoặc nhiên liệu có độ ăn mòn cao, chúng tôi cung cấp tùy chọn cánh quạt bằng Inox 304 hoặc phủ lớp gốm chống mài mòn, giúp tăng tuổi thọ thiết bị gấp 2-3 lần.

5. Kiểu Lắp Đặt Quạt Ly Tâm Truyền Động Gián Tiếp

Khác với thông gió thông thường, quạt hút lò hơi bắt buộc nên sử dụng kiểu truyền động gián tiếp qua dây curoa hoặc khớp nối cứng.

  • Lợi ích: Tách motor ra khỏi luồng khí nóng, giúp motor không bị quá nhiệt và dễ dàng thay đổi tốc độ quạt bằng cách thay đổi puli.

    Dobaco thiết kế bệ đỡ chắc chắn bằng thép hình tiêu chuẩn, đi kèm cao su giảm chấn để triệt tiêu rung động truyền vào nền lò.

6. Độ Ồn & Tiêu Thụ Điện Năng

Quạt công suất lớn thường gây tiếng ồn khó chịu. Dobaco ứng dụng công nghệ cân bằng động kỹ thuật số chuẩn quốc tế giúp quạt chạy êm ái. Đặc biệt, việc lắp đặt Biến tần (VFD) là giải pháp tối ưu được chúng tôi khuyến khích: giúp điều chỉnh lưu lượng gió theo phụ tải hơi thực tế, tiết kiệm từ 20-40% điện năng và giảm sốc nhiệt cho hệ thống.

7. Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín – Tại Sao Là Dobaco?

Lựa chọn Dobaco, quý khách không chỉ mua một chiếc quạt mà là mua một giải pháp năng lượng toàn diện:

  • Kinh nghiệm: Hơn 18 năm cung cấp quạt cho các hệ thống lò hơi lớn tại Việt Nam.

  • Chất lượng: Linh kiện motor từ các hãng nổi tiếng (ABB, Siemens, Toàn Phát), cánh quạt cắt Laser CNC chính xác tuyệt đối.

  • Dịch vụ: Hỗ trợ tính toán trở lực hệ thống đường ống và thiết bị lọc bụi miễn phí, bảo hành tận nơi nhanh chóng trong 24h.

So sánh giá và chất lượng giữa các bên bán hiện nay

Dobaco chiếm ưu thế trên thị trường quạt lò hơi nhờ khả năng tùy chỉnh gối đỡ làm mát và cánh quạt chống mài mòn theo từng loại nhiên liệu đốt riêng biệt. Trong khi các đối thủ như Toàn Cầu hay Tomeco tập trung vào dòng sản phẩm tiêu chuẩn, Dobaco mang đến giải pháp chuyên sâu giúp kéo dài tuổi thọ vòng bi gấp 2 lần trong môi trường nhiệt độ cao.

Bảng so sánh năng lực cung cấp quạt lò hơi

Tiêu chí DOBACO Phương Linh / Tomeco Toàn Cầu / Đơn vị thương mại
Giá thành Cạnh tranh (Giá tại xưởng) Cao (Thương hiệu cao cấp) Rẻ (Dòng phổ thông)
Khả năng chịu nhiệt Tùy chỉnh đến 500°C Theo tiêu chuẩn sẵn có Thường dưới 150°C
Vật liệu cánh Thép chịu nhiệt, phủ Hardox Thép tiêu chuẩn Thép thường
Gối đỡ (Bearings) Gối làm mát nước/dầu chuyên dụng Gối tiêu chuẩn Gối thông thường
Biến tần đi kèm Tích hợp giải pháp tiết kiệm điện Theo yêu cầu khách hàng Ít khi tích hợp sâu
Hỗ trợ kỹ thuật Khảo sát & Cân bằng động tại chỗ Tư vấn qua hồ sơ Hỗ trợ hạn chế

Sự khác biệt của Dobaco:

Hệ thống quạt ID Fan của Dobaco được thiết kế với cánh quạt có độ dày lớn hơn 20% so với thị trường và được phủ lớp chống mài mòn (Hardox) tại các mép cánh. Điều này cực kỳ quan trọng với lò hơi đốt củi trấu hoặc mùn cưa vốn chứa nhiều tro bụi gây mòn cánh nhanh chóng.

Quy trình sản xuất và thi công Quạt hút lò hơi tại DOBACO

Quy trình sản xuất tại Dobaco áp dụng công nghệ cân bằng động Laser đạt chuẩn G2.5, giúp triệt tiêu rung động ở tốc độ cao, yếu tố quan trọng nhất đối với tuổi thọ quạt lò hơi. Toàn bộ quá trình từ cắt laser vỏ quạt đến lắp ráp gối làm mát đều được giám sát chặt chẽ, đảm bảo quạt vận hành êm ái dưới tác động của nhiệt độ biến thiên liên tục.

Gia công vỏ quạt chịu áp lực

Vỏ quạt hút lò hơi tại Dobaco được gia công bằng thép tấm chất lượng cao, cắt bằng máy Fiber Laser để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối. Sau khi hàn bằng công nghệ Mig/Mag, vỏ quạt được sơn 3 lớp sơn chịu nhiệt đặc chủng, ngăn ngừa hiện tượng oxy hóa vỏ do nhiệt độ cao.

Cân bằng động cánh quạt chuyên sâu

Với quạt lò hơi, cánh quạt thường nặng và chạy tốc độ cao (2.900 vòng/phút). Dobaco sử dụng máy cân bằng động kỹ thuật số đo 2 mặt phẳng, đảm bảo độ rung đạt tiêu chuẩn dưới 2.8 mm/s. Điều này giúp bảo vệ vòng bi và gối đỡ khỏi sự cố vỡ bi khi quạt chạy liên tục 24/7.

Lắp đặt hệ thống gối đỡ và làm mát

Đây là khâu quan trọng nhất. Dobaco sử dụng gối đỡ hai nửa giúp việc thay thế vòng bi cực kỳ dễ dàng mà không cần tháo rời toàn bộ quạt. Hệ thống làm mát gối đỡ bằng nước tuần hoàn được kiểm tra áp lực, đảm bảo không rò rỉ vào buồng quạt.

Thi công và Hiệu chỉnh tại hiện trường

Kỹ sư Dobaco trực tiếp giám sát việc đổ bệ bê tông, lắp đặt lò xo giảm chấn và căn đồng trục giữa quạt và motor bằng thước laser. Sau khi chạy thử, chúng tôi sử dụng máy đo lưu lượng để điều chỉnh biến tần, giúp quạt hoạt động đúng điểm hiệu suất tối ưu nhất.

Đơn Vị Bán Quạt Hút Lò Hơi Công Nghiệp Uy Tín, Giá Rẻ – Dobaco

Dobaco là đơn vị chuyên thiết kế và sản xuất quạt hút lò hơi theo thông số thực tế, đảm bảo cột áp thắng được trở lực của hệ thống lọc bụi và đường ống dài. Với chính sách bảo hành lên đến 24 tháng và dịch vụ cân bằng động tại chỗ, Dobaco giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành và đảm bảo hệ thống lò hơi chạy liên tục, ổn định.

DOBACO là đơn vị thiết kế – sản xuất – lắp đặt quạt hút lò hơi công nghiệp theo yêu cầu, tối ưu theo tải lò/đường ống/thiết bị lọc bụi để đạt áp âm ổn định, lưu lượng đúng điểm làm việc, êm – bền – tiết kiệm điện.

Quạt Hút Lò Hơi Công Nghiệp Chất Lượng, Giá Tốt
Quạt Hút Lò Hơi Công Nghiệp Chất Lượng, Giá Tốt

Vì sao chọn DOBACO?

  • Thiết kế theo tải lò: tính đúng Q (m³/h), P (Pa), dự phòng hợp lý, tránh “quạt quá khích”.

  • Hiệu suất & tiết kiệm điện: cánh lùi cân bằng động (G6.3–G2.5), đồng bộ biến tần (VFD), tối ưu điểm làm việc.

  • Độ bền công nghiệp: vật liệu thép/INOX, sơn chịu nhiệt – chống ăn mòn, phớt chịu nhiệt, tùy chọn jacket làm mát.

  • Giảm ồn – giảm rung: tiêu âm, đế cao su/lò xo, ống bù giãn nở; nghiệm thu rung/ồn theo chuẩn.

  • Dịch vụ trọn gói: khảo sát, thiết kế – bản vẽ, sản xuất, lắp đặt, cân chỉnh tại chỗ, bảo hành 12–24 tháng.

  • Giá tốt – minh bạch: báo giá theo thông số kỹ thuật, chi phí tối ưu theo cấu hình thực tế.

Năng lực & phạm vi cung cấp

  • Dải lưu lượng: 5.000–120.000+ m³/h; cột áp: 1.200–6.000+ Pa.

  • Nhiệt độ khí: đến 150–180 °C (tùy cấu hình làm mát).

  • Tích hợp hệ lọc: Cyclone, túi vải, Venturi; thiết kế theo tổng tổn thất tuyến.

  • Toàn quốc: giao hàng – lắp đặt trên 63 tỉnh/thành; hỗ trợ chạy thử – bàn giao SOP vận hành.

Quy trình 5 bước (nhanh – rõ – đúng)

  1. Tiếp nhận thông số: công suất lò (tấn hơi/giờ), nhiên liệu, sơ đồ ống, thiết bị lọc, mục tiêu ồn.

  2. Tính toán – chọn quạt: Q, P, nhiệt độ; ra phương án 1–2 cấu hình (direct/belt + VFD).

  3. Báo giá – bản vẽ: kèm đường đặc tính, motor list, phụ kiện.

  4. Sản xuất – lắp đặt: kiểm tra cân bằng động, chạy thử, đo rung/ồn – áp buồng đốt.

  5. Bàn giao – bảo hành: hồ sơ kỹ thuật, hướng dẫn bảo trì định kỳ.

Cam kết sau bán

  • Bảo hành 12–24 tháng (tùy cấu hình), có đội cân bằng động – căn đồng trục tại chỗ.

  • Phụ tùng sẵn có: cánh, đai, puly, bạc đạn, phớt; hỗ trợ nâng cấp VFD – tiêu âm.

  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 cho ca sản xuất liên tục.

Đơn vị sản xuất và thi công uy tín - DOBACO
Đơn vị sản xuất và thi công uy tín – DOBACO

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC

  • MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
  • VPGD: Số 38 P. Thịnh Liệt, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
  • Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
  • Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
  • Zalo: 0984.249.686
  • Email: quatdongbac@gmail.com
  • Website: dobaco.vn

Tham khảo thêm các sản phẩm của DOBACO

Quạt ly tâm: Hiệu suất cao, độ ồn thấp, phù hợp cho hệ thống thông gió công nghiệp, xử lý khí thải, và hệ thống điều hòa trung tâm.

👉 Xem chi tiết: quạt ly tâm

Quạt hướng trục: Thiết kế nhỏ gọn, lưu lượng gió lớn, lý tưởng cho các không gian cần làm mát nhanh như nhà xưởng, hầm mỏ, nhà kho.

👉 Xem chi tiết: quạt hướng trục

Câu Hỏi Thường Gặp (5 Câu Hỏi)

1) Quạt hút lò hơi khác gì quạt cấp gió?

Quạt hút lò hơi tạo áp suất âm để kéo khói – khí nóng ra khỏi buồng đốt và thải lên ống khói; quạt cấp gió đẩy không khí sạch vào lò để duy trì cháy. Hệ lò thường dùng cả hai để cân bằng cháy, ổn định áp suất và nâng hiệu suất đốt.

2) Khi nào cần dùng biến tần (VFD) cho quạt hút?

Khi tải lò biến thiên (thay nhiên liệu, thay ca, thay điểm làm việc) hoặc cần giữ ổn định áp âm theo giá trị đặt. VFD giúp điều khiển lưu lượng/áp mượt, tiết kiệm điện rõ rệt và giảm sốc cơ khí khi khởi động/dừng.

3) Cách chọn công suất quạt hút lò hơi như thế nào?

Cần xác định lưu lượng (m³/h)cột áp (Pa) từ: công suất lò (tấn hơi/giờ), loại nhiên liệu, nhiệt độ khí, tổn thất đường ống (chiều dài, cút, van), và thiết bị lọc bụi (Cyclone, túi vải, Venturi). Nên gửi bản vẽ/tuyến ống cho nhà sản xuất để tính chính xác và chọn quạt theo điểm làm việc tối ưu.

4) Vì sao quạt đang chạy lại rung/ồn tăng và lưu lượng giảm?

Thường do bụi bám/mòn cánh, lệch trục, dây đai trượt, tắc đường ống/lọc bụi hoặc ổ bi xuống cấp. Khắc phục: vệ sinh cánh – đường ống, cân bằng động lại, căn chỉnh đồng trục – đai, kiểm tra ổ bi/phớt, tối ưu tốc độ (puly/VFD).

5) Giá quạt hút lò hơi công nghiệp phụ thuộc vào những gì?

Phụ thuộc Q–P, nhiệt độ – độ ẩm – ăn mòn của khí thải, mức bụi (yêu cầu chống mài mòn), kiểu truyền động (trực tiếp/đai), VFD, vật liệu (thép/INOX) và phụ kiện (tiêu âm, đế giảm chấn). Khung phổ biến: 12–180+ triệu tuỳ cấu hình. Liên hệ DOBACO 0984.249.686 để được báo giá theo thông số thực tế.

Tóm lại, quạt hút lò hơi công nghiệp quyết định trực tiếp đến hiệu suất đốt, độ an toàn của nồi hơi và mức tiêu thụ điện. Lựa chọn đúng lưu lượng (Q), cột áp (P), vật liệu và phương án điều khiển (VFD/damper) sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm rung ồn và đáp ứng chuẩn khí thải. Để có báo giá chính xác và phương án tối ưu cho tuyến ống – thiết bị lọc bụi hiện hữu, hãy gửi thông số lò và nhu cầu vận hành cho DOBACO. Đội kỹ thuật sẽ khảo sát miễn phí, đề xuất 1–2 phương án tối ưu chi phí và cam kết bảo hành 12–24 tháng. Gọi 0984.249.686 hoặc để lại yêu cầu để được tư vấn ngay hôm nay.

zalo