Quạt Hút Khói Tầng Hầm Chất Lượng, Giá Tốt

Quạt hút khói tầng hầm là giải pháp cốt lõi giúp bãi đỗ xe an toàn và thông thoáng: kiểm soát CO/NOx khi vận hành thường ngày, đồng thời chịu nhiệt 200–300°C để thoát khói khi cháy. Bài viết này cung cấp khái niệm, cấu tạo–nguyên lý, các dòng quạt (axial, ly tâm, jetfan), bảng giá tham khảo, lưu ý lắp đặt–bảo trì, cùng lý do nên chọn Dobaco để có phương án đúng chuẩn, dễ nghiệm thu PCCC và tối ưu chi phí vận hành (TCO).

Nội Dung Chính

Quạt Hút Khói Tầng Hầm Là Gì?

Quạt hút khói tầng hầm là thiết bị chịu nhiệt chuyên dụng (F200, F300, F400) được lắp đặt trong bãi đỗ xe hoặc không gian kín dưới lòng đất. Thiết bị vận hành hai chế độ: kiểm soát khí thải CO hàng ngày và tự động chuyển sang công suất cao để thoát khói, dẫn nhiệt ra ngoài khi xảy ra hỏa hoạn, bảo vệ hành lang thoát nạn.

Quạt hút khói tầng hầm là thiết bị thông gió – an toàn cháy được thiết kế chuyên dụng cho bãi đỗ xe/garage dưới đất. Quạt vận hành hai chế độ:

  • Thông gió thường ngày: hút khí thải động cơ, kiểm soát nồng độ CO/NOx, trao đổi không khí để giảm mùi và nóng.

  • Thoát khói khi cháy: chạy ở công suất cao, chịu nhiệt 200–300°C trong 1–2 giờ để hút – dẫn khói ra ngoài, tạo hành lang không khói hỗ trợ thoát nạn và cứu hỏa.

Quạt Hút Khói Tầng Hầm
Quạt Hút Khói Tầng Hầm

Khác với quạt thông gió thông thường ở chỗ:

  • Kết cấu chịu nhiệt (vỏ, cánh, bạc đạn, motor IE2/IE3, IP55+), nhiều model có hộp cách âm/cách nhiệt.

  • Tích hợp PCCC/BMS (nhận tín hiệu báo cháy, by-pass biến tần để chạy full tải khi sự cố).

  • Có thể kết hợp jetfan để điều hướng dòng khói trong không gian hầm.

Cấu phần chính: cánh hướng trục hoặc ly tâm, vỏ thép sơn tĩnh điện/galvanized, động cơ chịu nhiệt, bộ chống rung – tiêu âm, van 1/2 chiều, biến tần cho chế độ thường ngày.

Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Quạt Hút Khói Tầng Hầm

Quạt hút khói tầng hầm có cấu tạo gồm vỏ thép chịu nhiệt, động cơ chống cháy (đạt chuẩn F300, F400) và hệ thống cánh quạt hướng trục hoặc ly tâm công suất lớn. Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý tạo chênh lệch áp suất để cưỡng bức dòng khí, giúp loại bỏ khí thải độc hại trong điều kiện bình thường và nhanh chóng hút khói nóng ra ngoài khi có hỏa hoạn.

1) Cấu tạo quạt & hệ thống kèm theo

a. Cụm quạt

  • Cánh quạt: hướng trục (axial) cho lưu lượng lớn, hoặc ly tâm (centrifugal) cho cột áp cao; cân bằng động ISO G2.5–G6.3.

  • Vỏ quạt: thép sơn tĩnh điện/galvanized; một số model có lớp cách nhiệt phục vụ chế độ chịu nhiệt.

  • Động cơ: hiệu suất IE2/IE3, cấp bảo vệ IP55 trở lên, chịu nhiệt 200–300°C/1–2 giờ (tùy thiết kế).

  • Gối đỡ/bạc đạn & trục: chịu nhiệt, bôi trơn phù hợp dải nhiệt cao.

  • Chân đế – chống rung: pad cao su/lò xo để giảm truyền rung xuống kết cấu.

b. Phụ kiện đường gió

  • Ống gió & phụ kiện: tôn mạ kẽm/FRP; cút, chạc, phin lọc, door kiểm tra.

  • Giảm âm (silencer): tiêu ồn ở cửa hút/xả, phù hợp yêu cầu dB của công trình.

  • Van gió: 1 chiều/2 chiều, fire damper (nếu yêu cầu), lưới chắn rác.

  • Jetfan (tuỳ chọn): tạo dòng hướng khói, giảm nhu cầu ống gió dày đặc.

c. Điều khiển – điện

  • Biến tần (VFD): chạy thường nhật để tiết kiệm điện, nhận tín hiệu cảm biến CO/NOx.

  • By-pass khi cháy: bỏ VFD, chạy full tải cho chế độ thoát khói.

  • Tủ điều khiển/BMS: kịch bản liên động với báo cháy, quạt tăng áp thang – hành lang, van gió, cửa hút/xả.

  • Cảm biến: CO/NOx – nhiệt – khói; tiếp điểm tình trạng quạt (RUN/FAULT), bảo vệ quá tải/quá nhiệt.

2) Nguyên lý hoạt động

a. Chế độ thông gió thường nhật (Ventilation)

  • Cảm biến CO/NOx phát hiện nồng độ khí thải; VFD tăng/giảm tốc độ quạt để giữ nồng độ trong ngưỡng cho phép.

  • Dòng khí được cấp – hút cân bằng, đi qua ống gió/jetfan để phân phối đều, giảm điểm tù đọng mùi – nhiệt.

  • Mục tiêu: đổi gió (ACH) ổn định, tiết kiệm điện, giảm ồn.

b. Chế độ thoát khói khi cháy (Smoke Exhaust)

  • Tín hiệu báo cháy kích hoạt:

    1. By-pass biến tần, quạt chuyển sang tốc độ/công suất định mức chịu nhiệt.

    2. Đóng/mở van để tạo lộ trình thoát khói ưu tiên.

    3. Quạt tăng áp thang/hành lang chạy để giữ lối thoát không khói.

  • Quạt hút tạo chênh áp & hướng dòng, gom khói về trục hút rồi xả ra ngoài trời qua ống – giếng kỹ thuật.

  • Với jetfan, các quạt phản lực tạo tia khí đẩy khói đến cửa hút chính, giảm yêu cầu ống gió, đặc biệt hiệu quả ở hầm trần thấp.

c. Vận hành theo vùng (Zoning)

  • Tầng hầm chia zone; chỉ zone có sự cố/khí độc tăng cao mới tăng tải, giúp tiết kiệm điện và hạn chế phát ồn.

  • Liên động cửa ngăn cháyvan gió để cô lập khu vực, đảm bảo dòng khói đi đúng hướng.

Các Loại Quạt Hút Khói Tầng Hầm

Các loại quạt hút khói tầng hầm thường được phân chia theo nguyên lý hoạt động và mức áp suất, bao gồm quạt hướng trục hút khói, quạt ly tâm hút khói và quạt Jet Fan tầng hầm. Mỗi loại có ưu điểm riêng, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về lưu lượng gió, khả năng tạo áp và phạm vi đẩy khói trong không gian kín.

Dưới đây là những dòng quạt hút khói tầng hầm phổ biến, ưu/nhược điểm và gợi ý ứng dụng để bạn chọn đúng giải pháp theo mặt bằng – trần – mạng ống.

Quạt Hút Khói Tầng Hầm
Quạt Hút Khói Tầng Hầm

1) Quạt hướng trục chịu nhiệt (Axial Smoke Exhaust)

  • Ưu điểm: Lưu lượng lớn, thân gọn, dễ treo trần hoặc đặt inline theo trục ống; chi phí đầu tư hợp lý.

  • Nhược điểm: Cột áp trung bình; khi đường ống dài/nhiều cút cần tính kỹ tổn thất.

  • Ứng dụng: Hầm trần thấp, khoảng cách xả ngắn–trung bình, miệng gió phân bố thưa – vừa.

  • Tùy chọn: 1 tốc/2 tốc, đảo chiều (reversible), 200–300°C/1–2h, hộp tiêu âm.

2) Quạt ly tâm hút khói (Centrifugal)

  • Ưu điểm: Cột áp cao, đẩy gió qua mạng ống dài, nhiều nhánh/cút; khống chế rò khói tốt.

  • Nhược điểm: Kích thước lớn hơn axial cùng lưu lượng; chi phí cao hơn.

  • Ứng dụng: Hầm có trục kỹ thuật gom khói, yêu cầu vượt tổn thất lớn (lọc, damper, silencer).

  • Tùy chọn: Cánh backward/airfoil, hộp cách âm, 300°C/2h.

3) Quạt phản lực Jetfan (Impulse/Induction Fan)

  • Ưu điểm: Không cần ống gió dày đặc; tạo tia khí điều hướng khói/khí độc về điểm hút; tối ưu chiều cao trần.

  • Nhược điểm: Cần thiết kế mô phỏng hướng dòng; thường kết hợp thêm quạt hút chính.

  • Ứng dụng: Bãi xe rộng – trần thấp – bị vướng dầm; giảm vật tư ống gió, rút ngắn tiến độ.

  • Tùy chọn: 1 chiều/2 chiều, axial hoặc sirocco, 300°C/2h.

4) Quạt ống inline (In-line Duct Fan)

  • Ưu điểm: Dễ lắp nối ống, tiết kiệm không gian phòng máy; ồn thấp nếu có silencer.

  • Nhược điểm: Lưu lượng/cột áp ở mức trung; không thay thế được quạt ly tâm công suất lớn.

  • Ứng dụng: Nhánh ống cục bộ, zone nhỏ, bổ trợ thông gió thường nhật.

5) Quạt mái/giếng xả khói (Roof/Wall Mounted Exhaust)

  • Ưu điểm: Lắp trực tiếp tại điểm xả cuối, rút ngắn ống, dễ bảo trì.

  • Nhược điểm: Phụ thuộc kiến trúc mái/giếng; cần xử lý ồn – rung và che mưa tốt.

  • Ứng dụng: Công trình có lối xả lên mái/giếng thông gió; phối hợp với trục hút chính.

6) Quạt 2 cấp hoặc biến tần (Dual-speed / VFD)

  • Ưu điểm: Tiết kiệm điện khi chạy thường ngày; chuyển full tải khi cháy (by-pass VFD).

  • Nhược điểm: Cần tủ điều khiển chuẩn PCCC; kiểm tra định kỳ kịch bản by-pass.

  • Ứng dụng: Mọi hệ thống có yêu cầu vận hành 2 chế độ (CO control & smoke).

So sánh các loại quạt hướng trục cùng loại

Việc lựa chọn giữa quạt hướng trục ống tròn (Tube Axial), quạt hướng trục cao áp (Vane Axial) và quạt phản lực (Jetfan) phụ thuộc vào cấu trúc trần hầm và mạng lưới ống gió. Quạt cao áp phù hợp cho tuyến ống dài, trong khi Jetfan là giải pháp tối ưu cho hầm trần thấp để giảm thiểu hệ thống đường ống rườm rà.

Tiêu chí Quạt hướng trục trực tiếp Quạt hướng trục gián tiếp Quạt hướng trục vuông Quạt hướng trục tròn
Nguyên lý hoạt động Motor gắn trực tiếp vào trục cánh Motor truyền động qua dây curoa – pulley Motor trực tiếp hoặc gián tiếp Motor trực tiếp
Lưu lượng gió Lớn Rất lớn, ổn định Lớn, phân bố đều Trung bình – lớn
Cột áp Thấp Thấp – trung bình Thấp Thấp
Hiệu suất thông gió Tốt Rất tốt Tốt Khá
Độ ồn khi vận hành Trung bình Thấp Trung bình Trung bình
Khả năng chạy liên tục Trung bình Rất cao (24/7) Cao Cao
Điều chỉnh tốc độ Hạn chế Linh hoạt (thay pulley) Hạn chế Hạn chế
Kích thước & lắp đặt Gọn nhẹ Lớn hơn, cần không gian Lắp vách, tường xưởng Lắp ống gió, mái
Bảo trì – bảo dưỡng Đơn giản Cần bảo trì dây curoa Dễ bảo trì Dễ bảo trì
Chi phí đầu tư Thấp Cao hơn Trung bình Thấp – trung bình
Tuổi thọ thiết bị Khá Cao Khá Khá
Ứng dụng phù hợp Xưởng nhỏ, kho, thông gió cơ bản Nhà xưởng lớn, KCN, chạy liên tục Nhà xưởng, trang trại, kho Ống gió, hút mái, tầng hầm

Cách Chọn Quạt Hướng Trục Tròn Phù Hợp Cho Mọi Công Trình

Việc lựa chọn quạt hướng trục tròn cần căn cứ vào mục đích sử dụng là thông gió trực tiếp hay nối ống gió để xác định dải áp suất (Pa) phù hợp. Đối với các hệ thống có đường ống dài hoặc hút khói sự cố, người dùng nên ưu tiên các dòng quạt có tốc độ vòng quay lớn và động cơ chịu nhiệt nhằm đảm bảo lưu lượng gió không bị sụt giảm dọc tuyến ống.

Quạt hướng trục tròn (Tube Axial Fan) có ưu điểm là kích thước nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt xen kẽ vào các đường ống dẫn gió. Để hệ thống vận hành bền bỉ, không bị “đuối gió” hoặc cháy motor, bạn cần thực hiện theo các bước kỹ thuật sau:

1. Xác Định Mục Đích Sử Dụng Quạt

Mỗi vị trí trong công trình sẽ yêu cầu một loại quạt hướng trục tròn khác nhau:

  • Thông gió tầng hầm, bãi đỗ xe: Cần lưu lượng gió cực lớn để đẩy khí thải xe cộ ra ngoài.

  • Cấp khí tươi hành lang: Yêu cầu quạt chạy êm, có thể lắp nối tiếp vào đường ống gió.

  • Hút khí thải vệ sinh/trục kỹ thuật: Ưu tiên quạt có khả năng vận hành liên tục 24/7 và chống ẩm tốt.

Tại Dobaco, chúng tôi tư vấn dựa trên sơ đồ cơ điện (M&E) của công trình để chọn dòng quạt trực tiếp hoặc gián tiếp phù hợp nhất với đặc thù vận hành.

2. Chọn Quạt Theo Diện Tích & Thể Tích Không Gian

Lưu lượng gió là thông số tiên quyết. Một công trình thông thoáng là khi toàn bộ thể tích khí được thay đổi đủ số lần trong mỗi giờ. Công thức tính toán tại Dobaco:

Q = V x ACH

Trong đó:

  • V (m3): Tổng thể tích khu vực cần thông gió (Dài x Rộng x Cao).

  • ACH: Tần suất trao đổi khí tiêu chuẩn (Văn phòng: 10-15 lần/giờ; Nhà hàng: 20-30 lần/giờ; Xưởng sản xuất: 40-60 lần/giờ).

Tính toán đúng lưu lượng gió (Q) giúp chủ đầu tư chọn được số lượng quạt vừa đủ, tránh lãng phí chi phí mua sắm và diện tích lắp đặt không cần thiết.

3. Lựa Chọn Đường Kính & Công Suất Quạt

Đường kính cánh quạt quyết định “sức mạnh” của luồng gió:

  • Đường kính cánh: Dobaco cung cấp các size từ Phi 200mm đến Phi 1.200mm. Đường kính phải tương thích với kích thước ống gió của công trình để giảm tiếng ồn do va chạm khí và ma sát.

  • Công suất (kW): Cần chọn dư tải khoảng 10-15% so với tính toán lý thuyết để bù đắp áp suất thất thoát khi đi qua các cửa chớp, co ống hoặc lưới chắn côn trùng.

4. Chọn Vật Liệu Phù Hợp Với Môi Trường Công Trình

Vật liệu bền bỉ giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế định kỳ:

  • Thép CT3 dày: Được Dobaco cắt bằng laser CNC và sơn tĩnh điện, phù hợp với hầu hết các công trình dân dụng khô ráo.

  • Hợp kim nhôm: Trọng lượng nhẹ, chống tia lửa điện, thường dùng cho cánh quạt để giảm tải cho motor.

  • Inox 304/316: Đặc biệt quan trọng cho các công trình ven biển, nhà máy thực phẩm hoặc dược phẩm để chống ăn mòn và rỉ sét tuyệt đối.

5. Kiểu Lắp Đặt Quạt Hướng Trục Tròn

Tùy vào vị trí thiết kế trên bản vẽ mà bạn chọn kiểu vỏ quạt:

  • Vỏ ống tròn trơn: Phù hợp lắp đặt giấu trần, nối ống gió mềm (Flexible duct).

  • Vỏ có mặt bích 2 đầu: Dễ dàng bắt vít chắc chắn vào hệ thống ống tôn kẽm hoặc gắn trực tiếp lên tường kỹ thuật qua hệ thống ty treo.

Dobaco cung cấp kèm theo các phụ kiện như loa loe miệng hút (bellmouth) giúp tăng lưu lượng gió đầu vào và giảm độ ồn tối đa do nhiễu loạn dòng khí tại miệng quạt.

6. Độ Ồn & Tiêu Thụ Điện Năng

Trong các công trình công cộng (khách sạn, bệnh viện, trường học), độ ồn thấp là ưu tiên hàng đầu. Quạt Dobaco sử dụng công nghệ cân bằng động kỹ thuật số G2.5, giúp quạt vận hành siêu êm, không gây rung lắc cho hệ thống giá treo. Đồng thời, việc sử dụng motor lõi đồng hiệu suất cao (IE2, IE3) giúp công trình của bạn đạt các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng quốc tế.

7. Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín – Tại Sao Là Dobaco?

Mua quạt hướng trục tròn tại Dobaco, bạn không chỉ mua một sản phẩm mà mua cả một giải pháp kỹ thuật toàn diện:

  • Sản xuất trực tiếp: Đảm bảo tiến độ giao hàng cho các công trình lớn, kể cả các yêu cầu phi tiêu chuẩn về kích thước.

  • Chứng chỉ đầy đủ: Cung cấp CO, CQ motor và giấy tờ kiểm định chất lượng, lưu lượng xuất xưởng theo yêu cầu của đơn vị tư vấn giám sát.

  • Hỗ trợ lắp đặt: Kỹ sư Dobaco hỗ trợ hướng dẫn kỹ thuật lắp đặt, đấu nối tủ điện và vận hành chạy thử trực tiếp tại công trình.

Bạn đang cần bản tính toán lưu lượng và áp suất chuyên sâu cho dự án của mình? Liên hệ ngay Hotline 0984 249 686 để kỹ sư Dobaco hỗ trợ thiết kế phương án và báo giá ưu đãi nhất 2026!

Giá Quạt Hút Khói Tầng Hầm

Giá quạt phụ thuộc vào lưu lượng – cột áp, chuẩn chịu nhiệt  vật liệu, độ ồn yêu cầu, phụ kiện (giảm âm, van gió, biến tần), cũng như khối lượng & mức độ phức tạp của hệ thống (ống gió, jetfan, tủ điều khiển, BMS). Dưới đây là khung giá tham khảo để bạn ước lượng nhanh.

Quạt Hút Khói Tầng Hầm
Quạt Hút Khói Tầng Hầm
Loại quạt Lưu lượng tham khảo (m³/h) Cột áp tham khảo (Pa) Chuẩn chịu nhiệt Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) Ứng dụng nhanh
Hướng trục chịu nhiệt (Axial) 10.000 – 20.000 300 – 450 200°C/1h 9.500.000 – 18.000.000 Hầm nhỏ–trung, xả gần, trần thấp
20.000 – 35.000 400 – 600 200–300°C/1–2h 18.000.000 – 32.000.000 Hầm trung, mạng ống ngắn–trung
35.000 – 45.000 450 – 700 300°C/2h 30.000.000 – 42.000.000 Lưu lượng lớn, yêu cầu chịu nhiệt cao
Ly tâm hút khói (Centrifugal) 12.000 – 20.000 700 – 900 300°C/2h 35.000.000 – 55.000.000 Đường ống dài, nhiều cút, gom về trục
20.000 – 30.000 900 – 1.200 300°C/2h 55.000.000 – 75.000.000 Tầng hầm trung–lớn, tổn thất áp lớn
≥ 30.000 1.100 – 1.500 300°C/2h 75.000.000 – 110.000.000+ Dự án lớn, phòng máy riêng
Jetfan (quạt phản lực) 1.500 – 2.500 (mỗi quạt) 150 – 250 300°C/2h 16.000.000 – 28.000.000 Điều hướng khói, giảm ống gió, trần thấp
2.500 – 3.500 (mỗi quạt) 200 – 300 300°C/2h 26.000.000 – 38.000.000 Bãi xe rộng, tối ưu chiều cao trần

So sánh giá và chất lượng các bên bán hiện nay

Dobaco được đánh giá là thương hiệu có sự cân bằng tốt nhất giữa chất lượng chuẩn kỹ thuật và giá thành trực tiếp tại xưởng. So với các đơn vị như Phương Linh hay Tomeco vốn mạnh về dự án quy chuẩn với giá thành cao, Dobaco linh hoạt hơn trong việc tùy biến thông số và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi 24/7.

Bảng so sánh 4 thương hiệu quạt hàng đầu 2026

Tiêu chí DOBACO Phương Linh / Tomeco Toàn Cầu / Thương mại
Giá thành Tối ưu nhất (Giá xưởng) Cao (Chi phí thương hiệu lớn) Trung bình (Dễ biến động)
Cân bằng động Chuẩn G2.5 (Kỹ thuật số) Chuẩn quốc tế cao Thường cân bằng thủ công
Tùy biến kỹ thuật Rất cao (Theo mặt bằng thực) Theo model Catalog có sẵn Hạn chế tùy biến
Chứng chỉ PCCC Đầy đủ F300/F400 Đầy đủ F300/F400 Tùy lô hàng nhập
Dịch vụ hậu mãi Hỗ trợ tại chỗ trong 24h Chuyên nghiệp nhưng quy trình lâu Hỗ trợ chậm hơn

Dobaco tập trung vào “Giá trị thực”. Sản phẩm được gia công trên máy Laser CNC chính xác tuyệt đối, cánh quạt đúc hợp kim nhôm chịu nhiệt giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo cường độ làm việc liên tục trong môi trường khắc nghiệt.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Quạt Hút Khói Tầng Hầm

Khi sử dụng quạt hút khói tầng hầm, cần lưu ý đặc biệt đến việc kết nối liên động với hệ thống báo cháy trung tâm và đảm bảo nguồn điện dự phòng luôn sẵn sàng. Thiết bị phải được bảo trì định kỳ 3-6 tháng một lần để kiểm tra động cơ chịu nhiệt, hệ thống bôi trơn và vệ sinh cánh quạt, tránh tình trạng kẹt động cơ khi có hỏa hoạn xảy ra.

1) Khâu thiết kế & lựa chọn

  • Đúng tiêu chuẩn chịu nhiệt: Chọn 200°C/1h hoặc 300°C/2h theo hồ sơ PCCC của dự án; đồng bộ cho toàn hệ (quạt, dây cáp, tủ by-pass, damper).

  • Đủ lưu lượng & cột áp: Tính theo ACH/CO và tổn thất ống (ma sát + cục bộ) + dự phòng 10–20% cho bẩn lọc/ống về sau.

  • Kiểm soát tiếng ồn: Quy định mức dB mục tiêu ngay từ thiết kế; tính silencer, ống mềm chống rung, đế giảm chấn.

  • Phân zone hợp lý: Chạy theo khu vực (zoning) để tiết kiệm điện & hạn chế ồn; chỉ tăng tải ở khu có sự cố/CO cao.

  • Hướng dòng khói: Với trần thấp/bề mặt rộng, ưu tiên jetfan điều hướng khói → điểm hút chính.

2) Lắp đặt cơ – điện

  • Vị trí quạt: Dễ tiếp cận bảo trì, có cửa thăm; cửa hút/xả không bị che khuất; tránh đặt sát góc gây hồi lưu.

  • Cố định & chống rung: Siết bulông theo mô-men khuyến nghị; dùng pad cao su/lò xo; căn thẳng trục (quạt dây đai).

  • Ống gió & phụ kiện: Mép nối kín khí, keo/ron chịu nhiệt; van 1 chiều/fire damper đúng chiều; lắp lưới chắn rác.

  • Đi dây & nguồn: Dây chịu nhiệt cho mạch sự cố; đi riêng mạch điều khiển; tiếp địa theo chuẩn; đặt công tắc ngắt khẩn.

3) Điều khiển – liên động

  • VFD cho chế độ thường nhật: Điều khiển theo cảm biến CO/NOx; đặt dải 2–3 cấp tốc (Eco/Normal/Boost).

  • By-pass khi cháy: Kịch bản tự động bỏ VFD → chạy định mức; van gió đóng/mở tạo lộ trình thoát khói ưu tiên.

  • Liên động PCCC/BMS: Đồng bộ với đầu báo cháy, quạt tăng áp thang/hành lang, cửa ngăn cháy, tín hiệu RUN/FAULT về BMS.

4) Vận hành hằng ngày

  • Chạy theo lịch – theo cảm biến: Ban ngày tải cao → Normal/Boost; ban đêm → Eco; không tắt hẳn nếu còn xe hoạt động.

  • Giám sát dB & rung: Nếu tăng bất thường → kiểm tra cánh bẩn, lỏng bulông, lệch trục, bạc đạn khô mỡ.

  • Ghi sổ vận hành: Thời gian chạy, % tốc VFD, ppm CO, nhiệt độ motor, sự kiện báo lỗi.

Quy trình sản xuất, thi công tại DOBACO

Quy trình của Dobaco khép kín từ khâu mô phỏng dòng khí CFD đến giai đoạn kiểm soát chất lượng (QC) bằng máy đo rung, đo độ ồn hiện đại. Việc thi công được thực hiện bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, đảm bảo hệ thống đạt lưu lượng gió cam kết và triệt tiêu rung động thông qua hệ lò xo giảm chấn chuyên dụng.

 Quy trình sản xuất 4 bước tiêu chuẩn:

  1. Thiết kế & Mô phỏng CFD: Kỹ sư Dobaco sử dụng phần mềm mô phỏng dòng khí để kiểm tra biên dạng cánh quạt. Bước này đảm bảo quạt đạt đúng lưu lượng m3/h cam kết ngay cả khi đường ống có cấu tạo phức tạp.
  2. Gia công CNC chính xác: Vỏ quạt được cắt laser CNC và lốc tròn tự động. Chúng tôi duy trì khe hở đầu cánh (Tip Gap) dưới 2mm, giúp ngăn dòng khí trào ngược và tăng áp lực gió thực tế thêm 10%.
  3. Cân bằng động kỹ thuật số: Đây là khâu quan trọng nhất. Cánh quạt được đưa lên máy cân bằng đạt chuẩn ISO 1940 (G2.5). Điều này giúp quạt chạy êm tuyệt đối, không gây rung lắc ảnh hưởng đến kết cấu dầm đà của tòa nhà.
  4. Kiểm tra QC xuất xưởng: Chạy thử không tải 24h để kiểm tra nhiệt độ motor và dòng điện khởi động. Mỗi sản phẩm đều có hồ sơ kiểm tra độ ồn (dB) đính kèm.

Quy trình thi công và nghiệm thu thực tế:

  • Lắp đặt chống rung: Sử dụng lò xo giảm chấn hoặc đế cao su chịu lực phù hợp với trọng lượng quạt.
  • Kết nối ống gió: Sử dụng khớp nối mềm chống cháy (Canvas chịu nhiệt) ở hai đầu quạt để triệt tiêu đường truyền tiếng ồn dọc theo ống gió tôn.
  • Nghiệm thu thực tế: Kỹ sư Dobaco trực tiếp đo đạc lưu lượng gió tại các miệng gió cuối cùng và đo nồng độ khí CO để nghiệm thu bàn giao hệ thống đạt chuẩn.

Đơn Vị Bán Quạt Hút Khói Tầng Hầm Uy Tín,Giá Rẻ – Dobaco

Dobaco là nhà sản xuất – tích hợp hệ thống quạt hút khói tầng hầm với danh mục đầy đủ từ axial, centrifugal đến jetfan, đáp ứng tiêu chuẩn chịu nhiệt 200–300°C (1–2 giờ), động cơ IE2/IE3, IP55+. Chúng tôi tối ưu cả thiết kế hướng dòng – tiêu âm – điều khiển VFD/by-pass, giúp giảm chi phí đầu tư và TCO vận hành.

Vì sao chọn Dobaco?

  • Kinh nghiệm triển khai đa dạng: hầm chung cư, TTTM, văn phòng, nhà máy – kho bãi.

  • Danh mục thiết bị rộng: axial chịu nhiệt, ly tâm cột áp cao, jetfan điều hướng khói, quạt mái/giếng xả.

  • Thiết kế – thi công trọn gói: khảo sát, mô phỏng luồng gió, bố trí miệng gió/jetfan, tủ điều khiển – BMS.

  • Chứng từ PCCC & kiểm định: hồ sơ kỹ thuật, biên bản test vận hành, hướng dẫn O&M đầy đủ.

  • Bảo hành – bảo trì nhanh: phụ tùng sẵn, checklist bảo dưỡng định kỳ, hỗ trợ hiệu chỉnh CO/NOx.

Dòng sản phẩm tiêu biểu

  • Axial chịu nhiệt 200–300°C: lưu lượng lớn, thân gọn, 1 tốc/2 tốc, tùy chọn hộp tiêu âm.

  • Ly tâm hút khói (cột áp cao): cánh backward/airfoil, phù hợp mạng ống dài – nhiều cút.

  • Jetfan (impulse/induction): 1 chiều/2 chiều, tối ưu trần thấp, giảm khối lượng ống gió.

  • Phụ kiện đồng bộ: silencer, van 1/2 chiều, fire damper, lưới bảo vệ, biến tần & tủ by-pass.

Quy trình làm việc 5 bước

  1. Nhận hồ sơ: mặt bằng DWG/PDF, cao độ trần, tuyến ống/trục kỹ thuật, yêu cầu dB – PCCC.

  2. Đề xuất 2–3 kịch bản: axial/centrifugal/jetfan (so sánh lưu lượng–áp–độ ồn–chi phí).

  3. Báo giá tối ưu: thiết bị + phụ kiện + điều khiển, minh bạch hạng mục.

  4. Thi công – nghiệm thu: test CO control (VFD), test by-pass cháy, bàn giao O&M.

  5. Hậu mãi: lịch bảo trì, hiệu chuẩn cảm biến, thay thế phụ tùng nhanh.

Tham khảo thêm các sản phẩm của DOBACO

Quạt ly tâm: Hiệu suất cao, độ ồn thấp, phù hợp cho hệ thống thông gió công nghiệp, xử lý khí thải, và hệ thống điều hòa trung tâm.

👉 Xem chi tiết: quạt ly tâm

Quạt hướng trục: Thiết kế nhỏ gọn, lưu lượng gió lớn, lý tưởng cho các không gian cần làm mát nhanh như nhà xưởng, hầm mỏ, nhà kho.

👉 Xem chi tiết: quạt hướng trục

Đơn vị sản xuất và thi công uy tín - DOBACO
Đơn vị sản xuất và thi công uy tín – DOBACO

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC

  • MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
  • VPGD: Số 38 P. Thịnh Liệt, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
  • Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
  • Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
  • Zalo: 0984.249.686
  • Email: quatdongbac@gmail.com
  • Website: dobaco.vn

Câu Hỏi Thường Gặp (5 Câu Hỏi)

1) Hệ thống hút khói tầng hầm cần tuân theo tiêu chuẩn/quy chuẩn nào?
Tại Việt Nam, thiết kế–thi công–nghiệm thu bám QCVN 06:2022/BXD (Sửa đổi 1:2023) về an toàn cháy cho nhà và công trình. Về thiết bị quạt thoát khói, thông lệ dùng EN 12101-3 (phân hạng F200/F300/F400 cho khả năng chịu nhiệt của quạt). Toàn bộ thiết kế liên động, vận hành thử và bảo trì hệ thống kiểm soát khói tham chiếu NFPA 92.

2) Chọn chuẩn chịu nhiệt 200 °C/1h hay 300 °C/2h như thế nào?
Các hạng F200/F300/F400 trong EN 12101-3 quy định quạt phải vận hành an toàn ở nhiệt độ cao trong thời gian nêu rõ (ví dụ F300 ≈ 300 °C). Lựa chọn phụ thuộc giải pháp kiến trúc–PCCC của công trình và kịch bản cháy: gara nhiều ngóc ngách/ống dài, tải nhiệt cao thường ưu tiên mức cao hơn (F300 trở lên).

3) Điều khiển theo cảm biến CO đặt ngưỡng bao nhiêu là hợp lý?
Nhiều hướng dẫn kỹ thuật khuyến nghị giữ trung bình 8 giờ ≤ 50 ppm CO (UMC) và không vượt 200 ppm trong ≤ 1 giờ; một số tài liệu gợi ý 35 ppm TWA (8 giờ) hoặc thấp hơn tùy “cơ quan có thẩm quyền”. Hệ thống nên modulate bằng VFD theo CO để tiết kiệm điện và vẫn đảm bảo IAQ an toàn.

4) Có cần dùng jetfan không? Và cần lưu ý gì khi phối hợp với quạt hút chính?
Jetfan rất hữu ích ở hầm trần thấp, diện tích rộng, giúp điều hướng khói/khí độc về điểm hút và giảm khối lượng ống gió. Tuy nhiên phải cân bằng lượng khí quạt phản lực “đẩy” với lưu lượng hút xả; nếu đẩy nhiều hơn khả năng hút sẽ gây tái tuần hoàn khói, giảm tầm nhìn. Nên bố trí theo mô phỏng/hướng dẫn kỹ thuật của ngành (SFPE/AMCA).

5) Cần kiểm thử & bảo trì những gì để hệ luôn sẵn sàng khi cháy?
Theo NFPA 92, hệ thống kiểm soát khói phải được thiết kế, lắp đặt, thử nghiệm, vận hành và bảo trì theo quy trình; thực hành tốt gồm: kiểm tra kịch bản by-pass VFD khi cháy, đo lại lưu lượng/cột áp/độ ồn, hiệu chuẩn cảm biến CO, và diễn tập liên động với quạt tăng áp–van gió–BMS theo định kỳ do chủ quản quy định.

Tổng kết: chọn đúng quạt hút khói tầng hầm là chọn giải pháp an toàn + tiết kiệm. Dobaco tư vấn 1–1, đề xuất 2–3 cấu hình (axial/ly tâm/jetfan), tối ưu lưu lượng–cột áp–độ ồn–TCO, kèm báo giá minh bạch và hướng dẫn vận hành.

zalo