Quạt hút khói lò hơi là giải pháp bắt buộc để hút khói – khí thải – hơi nóng khỏi buồng đốt, duy trì áp suất âm ổn định, tăng hiệu suất cháy và an toàn vận hành. Bài viết này giúp bạn hiểu khái niệm, cấu tạo – nguyên lý, các loại, giá và lưu ý sử dụng; đồng thời gợi ý lựa chọn quạt phù hợp cho hệ lò hơi tại nhà máy/xưởng.
Quạt Hút Khói Lò Hơi Là Gì?
Quạt hút khói lò hơi là thiết bị chuyên dụng được lắp đặt trong hệ thống lò hơi công nghiệp nhằm hút khói, khí thải, bụi và hơi nóng ra khỏi buồng đốt, đảm bảo an toàn cho người vận hành và bảo vệ môi trường xung quanh. Nhờ tạo dòng khí cưỡng bức, quạt giúp duy trì áp suất ổn định, tăng hiệu suất cháy, tiết kiệm nhiên liệu cho lò hơi.

Đây là thiết bị bắt buộc trong các nhà máy, xưởng sản xuất, khu công nghiệp, nơi có lò đốt than, củi, dầu, hoặc biomass.
Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Quạt Hút Khói Lò Hơi
Quạt có cấu tạo gồm vỏ thép chịu nhiệt, cánh quạt ly tâm cân bằng động chính xác và động cơ IE2/IE3 mạnh mẽ. Quạt hoạt động dựa trên nguyên lý lực ly tâm, tạo lực hút mạnh tại cổ vào để kéo khói từ buồng đốt qua hệ thống xử lý rồi xả ra ngoài ống khói.
1) Cấu tạo quạt hút khói lò hơi
-
Vỏ – thân quạt: Thép CT3/Inox sơn tĩnh điện, gân tăng cứng, cửa thăm vệ sinh.
-
Cánh quạt ly tâm/hướng trục: Biên dạng cong về sau (Backward) cho áp cao, cân bằng động G2.5–G6.3.
-
Động cơ (motor): IE2/IE3, cấp bảo vệ IP55, cấp cách điện F/H; có thể gắn khớp nối hoặc truyền đai để linh hoạt tốc độ.
-
Trục – ổ bi: Thép hợp kim, ổ bi chịu nhiệt, có bầu mỡ/nipple tra mỡ định kỳ.
-
Cổ hút – cổ xả: Loa hút hướng dòng + mặt bích chuẩn để nối ống.
-
Chân đế – gối chống rung: Cao su/lò xo giảm chấn, hạn chế rung ồn.
-
Phụ kiện chịu nhiệt – an toàn: Van 1 chiều/van chặn lửa, ống tiêu âm, bọc cách nhiệt, cảm biến nhiệt/áp để liên động với lò.
2) Vật liệu & tuỳ chọn theo môi trường khói
-
Nhiệt độ trung bình (≤250–300°C): Thân thép sơn chịu nhiệt, bạc đạn tiêu chuẩn.
-
Nhiệt độ cao (300–500°C): Inox ở vùng khí nóng, cánh tăng bề dày, bạc đạn chịu nhiệt, ống bọc cách nhiệt.
-
Khói ăn mòn/ẩm: Inox 304/316 ở cánh & vỏ; phủ sơn epoxy/FRP ở đường ống.
-
Bụi nhiều: Kết hợp Cyclone/Lọc túi trước quạt để bảo vệ cánh và ổ bi.
3) Nguyên lý hoạt động
-
Cấp gió đốt vào lò → duy trì quá trình cháy.
-
Quạt hút khói lò hơi tạo áp âm ở buồng đốt: cánh quay sinh lực ly tâm, hút khói/nhiệt qua cổ hút.
-
Dòng khí đi qua thiết bị xử lý (Cyclone, lọc túi, Venturi/tháp rửa) rồi được xả lên ống khói đạt chuẩn.
-
Hệ cảm biến áp – nhiệt liên động: khi lò tăng tải, biến tần/điều tốc quạt tăng tần số để giữ áp âm ổn định.
Các Loại Quạt Hút Khói Lò Hơi
Có hai dòng chính là quạt ly tâm (áp suất cao, phù hợp hệ thống có lọc bụi Cyclone/túi vải) và quạt hướng trục (lưu lượng lớn, phù hợp lò nhỏ, ống ngắn). Tùy vào nhiệt độ khói (từ 250°C đến 500°C) mà quạt được chế tạo từ thép tiêu chuẩn hoặc Inox chịu nhiệt cao cấp.
Để chọn đúng quạt hút khói lò hơi, bạn cần cân nhắc lưu lượng gió, áp suất tổng trở hệ thống (ống dẫn, co cút, Cyclone/lọc túi/tháp rửa), nhiệt độ – tính ăn mòn của khói và không gian lắp đặt.
1) Quạt ly tâm hút khói lò hơi (phổ biến nhất)
-
Đặc trưng: Dòng khí đi vuông góc trục cánh, tạo áp suất cao, vượt tổn thất đường ống & thiết bị lọc.
-
Khi nào dùng: Lò hơi trung/cao áp, hệ thống có Cyclone, lọc túi, tháp rửa, ống dài/nhiều co cút.
-
Ưu điểm: Áp cao, ổn định, chịu bụi tốt, dễ khử ồn.
-
Nhược điểm: Kích thước lớn hơn hướng trục.
-
Model tham khảo: Dobaco DBH-CFK-No, DBH-CFT1-No, DBH-CFT2-No.
2) Quạt hướng trục hút khói lò hơi
-
Đặc trưng: Dòng khí song song trục cánh, lưu lượng lớn – áp trung bình/thấp.
-
Khi nào dùng: Lò hơi công suất nhỏ, đoạn ống ngắn, ít tổn thất; hoặc làm quạt xả nhanh tại khu vực lò.
-
Ưu điểm: Gọn, nhẹ, chi phí đầu tư thấp, dễ bảo trì.
-
Nhược điểm: Không phù hợp hệ có tổn thất áp cao.
-
Model tham khảo: Dobaco DBH-AFT-No, DBH-AFN-No (bản nối ống).
3) Quạt hút khói chịu nhiệt cao
-
Đặc trưng: Vật liệu thép chịu nhiệt/INOX 304/316, bạc đạn chịu nhiệt, bọc cách nhiệt, có van chặn lửa.
-
Khi nào dùng: Khí nóng ≥300–500°C, môi trường có hơi dầu, than, ăn mòn.
-
Ưu – nhược: Rất bền ở nhiệt cao nhưng chi phí cao hơn bản tiêu chuẩn.
4) Theo truyền động
-
Trực tiếp (motor gắn cánh): Gọn, tổn thất truyền động thấp, bảo trì đơn giản → hợp lưu lượng vừa/áp trung.
-
Gián tiếp (truyền đai/khớp nối): Dễ điều chỉnh tốc độ – áp suất, cách ly nhiệt tốt cho motor → hợp áp cao, nhiệt cao.
Giá Quạt Hút Khói Lò Hơi
Giá quạt hút khói dao động từ 5.500.000 VNĐ đến hơn 65.000.000 VNĐ tùy thuộc vào lưu lượng, áp suất và vật liệu chế tạo. Các dòng quạt Inox hoặc quạt chịu nhiệt trên 300°C thường có mức giá cao hơn từ 15-35% so với bản tiêu chuẩn.
Dưới đây là khung giá tham khảo để bạn định hình ngân sách:

Bảng giá tham khảo theo model & cấu hình phổ biến
| Model tham khảo | Lưu lượng (m³/h) | Áp suất (Pa) | Motor (kW) | Vật liệu | Gợi ý ứng dụng | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DBH-CFK-No (ly tâm áp trung) | 2.000 – 15.000 | 1.200 – 2.500 | 1.5 – 11 | Thép sơn chịu nhiệt | Lò hơi nhỏ/ống ngắn | 6.500.000 – 21.000.000 |
| DBH-CFT1-No (ly tâm áp cao) | 8.000 – 45.000 | 1.800 – 3.000 | 3 – 30 | Thép sơn chịu nhiệt | Có Cyclone/lọc túi | 12.000.000 – 45.000.000 |
| DBH-CFT2-No (ly tâm áp rất cao) | 10.000 – 80.000 | 2.500 – 4.500 | 5.5 – 55 | Thép/INOX phần nóng | Hệ nhiều tổn thất áp | 19.000.000 – 65.000.000 |
| DBH-AFT-No (hướng trục) | 3.000 – 30.000 | 600 – 1.500 | 1.1 – 7.5 | Thép sơn | Lò nhỏ, xả nhanh | 5.500.000 – 18.000.000 |
| Bản chịu nhiệt cao | Theo cấu hình | +200–600 Pa so tiêu chuẩn | +1 cấp kW | INOX 304/316 (khu vực nóng) | T° khói 300–500°C | +15–35% so với bản tiêu chuẩn |
Lưu ý: Đây là giá ước tính cho cấu hình chuẩn, chưa bao gồm ống tiêu âm, van 1 chiều/chặn lửa, cảm biến, bù giãn nở, vận chuyển & lắp đặt. Báo giá thực tế thay đổi theo bản vẽ hệ thống và yêu cầu vật liệu.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Quạt Hút Khói Lò Hơi
Người dùng cần lắp đặt quạt sau thiết bị lọc bụi để bảo vệ cánh quạt khỏi mài mòn và sử dụng biến tần (VFD) để tiết kiệm 15-30% điện năng. Bảo trì định kỳ bao gồm việc tra mỡ chịu nhiệt, vệ sinh muội than bám trên cánh để tránh hiện tượng mất cân bằng gây rung lắc.
1) Trước khi lắp đặt
-
Chọn đúng thông số: Lưu lượng (Q), áp suất (Pa), nhiệt độ khói, tính ăn mòn → quyết định loại quạt – vật liệu – truyền động.
-
Vị trí lắp đặt: Quạt nên đặt sau buồng đốt/thiết bị lọc để duy trì áp âm và bảo vệ cánh, ổ bi.
-
Nền móng & chống rung: Làm bệ phẳng, đủ cứng; dùng cao su/lò xo giảm chấn; siết bulong neo đúng lực.
-
Đồng tâm – cân chỉnh: Căn đồng trục (với khớp nối/đai), cân bằng ống tránh lực kéo lệch lên bạc đạn.
-
Ống gió & phụ kiện: Dùng mặt bích + gioăng chịu nhiệt, lắp bù giãn nở cho đoạn nhiệt cao; hạn chế co/cút gấp.
-
Điện – điều khiển: Dây, CB, contactor, VFD (biến tần) đúng công suất; nối đất; lắp áp kế chênh áp, rơ-le nhiệt.
-
An toàn cháy nổ: Bố trí van 1 chiều/van chặn lửa, cửa thăm vệ sinh, bọc cách nhiệt đoạn ống nóng.
2) Trong quá trình vận hành
-
Khởi động đúng trình tự: Mở damper/van, kiểm tra dòng kẹt; chạy không tải vài giây rồi tăng tốc bằng VFD.
-
Giữ áp âm ổn định: Theo dõi ΔP buồng đốt; điều chỉnh VFD/damper để tránh quá tải lò hoặc tụ khói.
-
Theo dõi thông số: Dòng motor, nhiệt ổ bi, độ rung, nhiệt độ khí; ghi log để phát hiện bất thường sớm.
-
Không chạy ngoài dải: Tránh chạy quạt ở vùng surge/choking; không đóng kín hoàn toàn damper khi đang tốc độ cao.
-
An toàn khu vực: Che chắn khớp nối/đai; không đứng gần miệng hút; đeo PPE (áo chịu nhiệt, kính, khẩu trang).
3) Bảo trì – vệ sinh định kỳ
-
Vệ sinh cánh & ống: Loại muội/bụi bám để tránh mất cân bằng gây rung, nóng ổ bi.
-
Bảo dưỡng bạc đạn: Tra mỡ đúng loại/định kỳ; kiểm tra hở khe, tiếng kêu lạ; thay khi vượt giới hạn.
-
Dây đai/khớp nối: Canh chỉnh, kiểm tra độ căng – mòn; cân tâm lại sau khi thay.
-
Bu-lông – mặt bích: Rà siết lại sau 48–72h chạy đầu; kiểm tra rò khí ở các khớp nối.
-
Lọc bụi/thiết bị xử lý: Xả bụi Cyclone, giũ lọc túi, kiểm tra tháp rửa; tổng trở tăng sẽ làm quạt quá tải.
4) Tối ưu hiệu suất – tiết kiệm điện
-
Dùng VFD: Điều khiển theo ΔP thay vì đóng mở damper → giảm điện 15–30%.
-
Ống gió mượt: Tối ưu bán kính co/cút, tránh thu – nở đột ngột; thêm ống tiêu âm để hạ ồn.
-
Chọn vật liệu đúng: Inox/ phủ chống ăn mòn cho khói ẩm/axit; kéo dài tuổi thọ, giảm chi phí vòng đời.
5) Tuân thủ pháp lý – an toàn môi trường
-
Quy chuẩn khí thải: Kết hợp Cyclone/lọc túi/tháp rửa để đáp ứng giới hạn bụi/khí độc.
-
Giảm ồn: Bố trí hộp tiêu âm/silen; kiểm soát mức ồn quanh khu vực làm việc.
-
Hồ sơ – cảnh báo: Lập SOP vận hành, nhật ký bảo trì; dán nhãn cảnh báo nhiệt/điện.
So sánh chi tiết các loại quạt hướng trục cùng loại
Quạt hướng trục được phân chia thành nhiều dòng dựa trên phương thức truyền động (trực tiếp/gián tiếp) và đặc tính cánh (áp cao/áp thấp). Việc so sánh giúp chủ đầu tư xác định loại quạt nào tối ưu cho thông gió cục bộ và loại nào chịu được môi trường khói nhiệt, bụi mịn trong các hệ thống ống dẫn phức tạp.
| Tiêu chí | Quạt hướng trục thông gió | Quạt hướng trục cao áp | Quạt hướng trục chịu nhiệt | Quạt Jet Fan hướng trục |
|---|---|---|---|---|
| Nguyên lý hoạt động | Đẩy gió song song trục, lưu lượng lớn | Tạo áp cao nhờ góc cánh lớn | Thiết kế tối ưu cho môi trường nhiệt cao | Tạo luồng gió mạnh đẩy khói đi xa |
| Lưu lượng gió | Trung bình – lớn | Lớn | Lớn | Rất lớn |
| Áp suất tĩnh | Thấp | Trung bình – cao | Trung bình | Trung bình |
| Đường kính cánh | 300 – 1.200 mm | 400 – 1.400 mm | 400 – 1.250 mm | 315 – 1.250 mm |
| Công suất motor | 0.18 – 5.5 kW | 0.75 – 30 kW | 1.1 – 22 kW | 5.5 – 55 kW |
| Khả năng chịu nhiệt | Nhiệt độ thường | Nhiệt độ thường | 250°C – 300°C (1–2 giờ) | 250°C – 300°C |
| Vật liệu chế tạo | Thép sơn tĩnh điện, nhôm | Thép CT3, Inox | Thép chịu nhiệt, Inox | Thép chịu lực cao |
| Độ ồn | Thấp – trung bình | Trung bình | Trung bình | Trung bình – ca |
Cách Chọn Quạt Hướng Trục Tròn Phù Hợp Cho Mọi Công Trình
Lựa chọn quạt hướng trục tròn cần căn cứ vào mục đích sử dụng là thông gió trực tiếp hay nối ống gió để xác định dải áp suất (Pa) tương ứng. Đối với các hệ thống có tuyến ống dài hoặc hút khói sự cố, người dùng nên ưu tiên các dòng quạt có tốc độ vòng quay lớn và động cơ chịu nhiệt nhằm đảm bảo lưu lượng gió không bị sụt giảm dọc đường ống, đồng thời duy trì độ bền vận hành tối đa.
Quạt hướng trục tròn (Axial Fan) là dòng thiết bị thông gió linh hoạt nhất hiện nay. Để chọn được model quạt “đúng người đúng việc”, đội ngũ kỹ sư tại Dobaco khuyến nghị quý khách hàng tuân thủ quy trình 7 bước tiêu chuẩn sau:
1. Xác Định Mục Đích Sử Dụng Quạt
Tùy vào nhu cầu mà cấu hình quạt hướng trục tròn sẽ thay đổi đáng kể:
-
Hút mùi, cấp khí tươi: Thường dùng dòng truyền động trực tiếp, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt trên trần hoặc tường.
-
Hút khói nóng, hơi ẩm: Cần dòng quạt hướng trục thân dài, motor có khả năng chịu nhiệt cao.
-
Hút khí thải chứa dầu mỡ, bụi: Dobaco khuyên dùng dòng truyền động gián tiếp (motor nằm ngoài dòng khí) để bảo vệ vòng bi và cuộn dây đồng.
2. Chọn Quạt Theo Diện Tích & Thể Tích Không Gian
Công suất quạt phải đủ lớn để thay đổi không khí trong phòng theo tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp. Công thức tính toán lưu lượng (Q) tại Dobaco:
Q = V x ACH
Trong đó:
-
V (m3): Thể tích không gian lắp đặt (Dài x Rộng x Cao).
-
ACH: Tần suất trao đổi khí (Ví dụ: Nhà kho cần 10-20 lần/giờ; Nhà xưởng may, cơ khí cần 30-50 lần/giờ).
Tính đúng lưu lượng giúp bạn chọn được sải cánh quạt tối ưu, tránh tình trạng quạt quá yếu gây bí bách hoặc quá mạnh gây tốn diện tích và chi phí.
3. Lựa Lựa Chọn Đường Kính & Công Suất Quạt
Đường kính vỏ quạt là thông số quan trọng nhất khi lắp đặt vào hệ thống ống dẫn:
-
Đường kính cánh: Dobaco sản xuất các size tiêu chuẩn từ Phi 200mm đến Phi 1200mm. Đường kính phải khớp với phi ống gió để tránh tổn thất áp suất tại các điểm nối.
-
Công suất (kW): Nếu đường ống dài hoặc có lưới lọc, bạn cần chọn quạt có tốc độ vòng quay cao (2900 v/p) để tăng áp lực đẩy. Nếu thông gió trực tiếp, tốc độ 1450 v/p là lựa chọn tốt nhất để giảm độ ồn.
4. Chọn Vật Liệu Phù Hợp Với Môi Trường
Môi trường vận hành sẽ quyết định độ bền lâu dài của sản phẩm:
-
Thép CT3: Được Dobaco sơn tĩnh điện cao cấp, phù hợp cho môi trường thông gió sạch, khô ráo.
-
Inox 304: Lựa chọn bắt buộc cho các nhà máy thực phẩm, dược phẩm hoặc khu vực có độ ẩm cao, hơi muối biển.
-
Nhôm/Cánh nhựa: Giúp quạt vận hành nhẹ nhàng, tiết kiệm điện và chống phát sinh tia lửa điện trong môi trường dễ cháy nổ.
5. Kiểu Lắp Đặt Quạt Hướng Trục Tròn
Tùy vào vị trí lắp đặt thực tế mà quý khách chọn kiểu dáng vỏ:
-
Kiểu ống tròn trơn: Dễ dàng luồn vào giữa hai đầu ống gió mềm hoặc ống nhựa PVC.
-
Kiểu có mặt bích: Cho phép bắt vít chắc chắn vào các bích thép của đường ống gió tôn mạ kẽm, đảm bảo độ kín khí 100%. Dobaco cung cấp sẵn hệ thống chân đế và giá treo chống rung đi kèm, giúp việc thi công trở nên đơn giản và chuyên nghiệp hơn.
6. Độ Ồn & Tiêu Thụ Điện Năng
Quạt hướng trục tròn thường có tốc độ gió cao nên dễ gây tiếng ồn. Quạt của Dobaco được ứng dụng công nghệ cân bằng động điện tử kỹ thuật số G2.5, giúp cánh quạt quay đồng tâm, triệt tiêu rung rè. Bên cạnh đó, chúng tôi sử dụng motor dây đồng 100% đạt chuẩn tiết kiệm năng lượng, giảm tối đa hóa đơn tiền điện hàng tháng cho doanh nghiệp.
7. Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín – Tại Sao Là Dobaco?
Mua quạt hướng trục tròn tại Dobaco, quý khách sẽ nhận được giá trị thực chất:
-
Sản xuất trực tiếp: Quạt được gia công trên máy cắt Laser CNC, mối hàn chắc chắn, tính thẩm mỹ cao.
-
Thông số minh bạch: Cam kết lưu lượng và cột áp đúng như catalogue, không báo khống công suất.
-
Bảo hành tận tâm: Hỗ trợ thay thế linh kiện nhanh chóng, bảo trì trọn đời sản phẩm.
Kinh nghiệm từ chuyên gia Dobaco: Khi chọn quạt hướng trục tròn cho hệ thống nối ống, hãy đảm bảo đường kính quạt tương đương với đường kính ống chính. Việc thắt cổ chai ống dẫn sẽ làm tăng trở lực đột ngột, gây ồn và làm giảm 30-50% hiệu suất thực tế của quạt.
Bạn đang cần bản tính toán lưu lượng và áp suất chuyên sâu cho dự án của mình? Liên hệ ngay Hotline 0984 249 686 để kỹ sư Dobaco hỗ trợ thiết kế phương án và gửi báo giá ưu đãi nhất ngay hôm nay!
So sánh giá và chất lượng các bên bán hiện nay
Thị trường quạt công nghiệp Việt Nam 2026 chứng kiến sự phân hóa rõ rệt: Nhóm thương hiệu lâu đời (Phương Linh, Tomeco) mạnh về dự án quy chuẩn nhưng giá cao; Nhóm thương hiệu sản xuất trực tiếp (Dobaco) ưu thế về giá xưởng và tùy biến linh hoạt; Nhóm thương mại (Toàn Cầu) mạnh về phân phối đa dạng.
Bảng so sánh 4 thương hiệu quạt công nghiệp hàng đầu
| Tiêu chí | DOBACO | Phương Linh / Tomeco | Toàn Cầu | Các cơ sở gia công nhỏ |
| Giá thành | Tốt nhất (Trực tiếp sản xuất) | Cao (Chi phí thương hiệu lớn) | Trung bình | Rẻ nhất |
| Cân bằng động | Chuẩn G2.5 (Máy kỹ thuật số) | Chuẩn quốc tế cao cấp | Khá ổn | Cân bằng thủ công |
| Tùy biến kỹ thuật | Rất linh hoạt (Làm theo Q-Pa thực) | Hạn chế (Theo Model mẫu) | Trung bình | Không có bản vẽ kỹ thuật |
| Độ bền vỏ/cánh | Thép SS400 dày, sơn tĩnh điện | Thép tiêu chuẩn hãng | Khá tốt | Thép mỏng, dễ rung rè |
| Hỗ trợ sau bán | Hỗ trợ 24/7, tại chỗ | Quy trình chuyên nghiệp nhưng chậm | Chờ phản hồi từ hãng | Khó bảo hành |
Tại sao Dobaco làm nổi bật lợi thế?
Dobaco không chỉ bán một chiếc quạt có sẵn. Chúng tôi thực hiện “may đo” kỹ thuật: Kỹ sư sẽ đo đạc tổn thất Pa thực tế của hệ thống lò hơi của bạn, từ đó thiết kế biên dạng cánh quạt giúp tối ưu hiệu suất, tiết kiệm điện năng giờ thấp điểm thông qua hệ thống biến tần (VFD).
Quy trình sản xuất, thi công quạt hướng trục tròn tại DOBACO
Quy trình sản xuất tại Dobaco tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO 9001:2015, áp dụng công nghệ cắt Laser CNC chính xác tuyệt đối và cân bằng động bằng máy kỹ thuật số đạt chuẩn G2.5. Việc thi công được thực hiện trọn gói, đảm bảo triệt tiêu rung động và tiếng ồn thông qua hệ lò xo giảm chấn chuyên dụng.
1. Thiết kế và Mô phỏng khí động học (CAD/CFD)
Trước khi đưa vào sản xuất, mỗi bộ cánh quạt Dobaco được mô phỏng dòng khí trên phần mềm chuyên dụng. Bước này giúp phát hiện các điểm “nghẽn” áp suất ngay từ trên bản vẽ, đảm bảo quạt đạt lưu lượng chuẩn 100% khi chạy thực tế.
2. Gia công trên máy Laser CNC Fiber
Toàn bộ phôi thép được cắt tự động bằng máy Laser Fiber CNC hiện đại nhất 2026. Sai số chỉ tính bằng milimet, giúp các mối ghép mặt bích và cánh quạt kín khít tuyệt đối, không có khe hở gây tổn thất áp suất khí.
3. Cân bằng động rotor kỹ thuật số
Đây là khâu quan trọng nhất tại xưởng Dobaco. Cánh quạt sau khi gia công được đưa lên máy cân bằng đạt chuẩn G2.5 (tiêu chuẩn quốc tế cho máy quay êm).
- Quạt chạy không rung lắc sẽ bảo vệ vòng bi motor bền gấp 2-3 lần.
- Giảm thiểu tiếng ồn cơ khí truyền vào kết cấu nhà xưởng.
4. Thi công và Nghiệm thu tại hiện trường
Đội ngũ thi công Dobaco không chỉ đặt quạt xuống là xong. Chúng tôi thực hiện:
- Lắp đặt khớp nối mềm tiêu âm ở cửa hút và xả.
- Cân chỉnh độ đồng tâm trục bằng máy laser (với dòng truyền động gián tiếp).
Đơn Vị Bán Quạt Hút Khói Lò Hơi Uy Tín,Giá Rẻ – Dobaco
DOBACO là đơn vị sản xuất – cung cấp – lắp đặt quạt công nghiệp chuyên sâu cho hệ lò hơi, xử lý khói – bụi – khí thải, tối ưu hiệu suất – chi phí – độ bền cho nhà máy/xưởng. Chúng tôi cung cấp trọn gói từ khảo sát – thiết kế – chế tạo – lắp đặt – bảo hành/bảo trì trên toàn quốc.

Vì sao nên chọn quạt hút khói lò hơi Dobaco?
-
Tư vấn đúng tải, đúng áp: Tính toán Q (m³/h) & Pt (Pa) theo tổng trở thực tế (buồng đốt, ống, Cyclone/lọc túi/tháp rửa, ống khói).
-
Đa model – đa cấu hình: Ly tâm DBH-CFK / DBH-CFT1 / DBH-CFT2 (áp trung–cao–rất cao); hướng trục DBH-AFT / DBH-AFN (xả nhanh, nối ống).
-
Vật liệu & chịu nhiệt chuẩn công nghiệp: Thép sơn chịu nhiệt / Inox 304/316 cho khu vực nóng/ẩm/ăn mòn; ổ bi chịu nhiệt, van chặn lửa, tiêu âm.
-
Motor tiết kiệm điện: Chuẩn IE2/IE3, IP55, cách điện F/H, khuyến nghị biến tần (VFD) để hạ điện 15–30%.
-
Gia công chuẩn – vận hành êm: Cánh cân bằng động G2.5–G6.3, gối chống rung, tiếng ồn được khống chế theo yêu cầu.
-
Bảo hành & dịch vụ nhanh: Bảo hành 12–24 tháng, kho phụ tùng sẵn, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
-
Chứng từ đầy đủ: CO/CQ, bản vẽ, sơ đồ điện, SOP vận hành & checklist bảo trì.
Tham khảo thêm các sản phẩm của DOBACO
Quạt ly tâm: Hiệu suất cao, độ ồn thấp, phù hợp cho hệ thống thông gió công nghiệp, xử lý khí thải, và hệ thống điều hòa trung tâm.
👉 Xem chi tiết: quạt ly tâm
Quạt hướng trục: Thiết kế nhỏ gọn, lưu lượng gió lớn, lý tưởng cho các không gian cần làm mát nhanh như nhà xưởng, hầm mỏ, nhà kho.
👉 Xem chi tiết: quạt hướng trục

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC
- MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
- VPGD: Số 38 P. Thịnh Liệt, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
- Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
- Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
- Zalo: 0984.249.686
- Email: quatdongbac@gmail.com
- Website: dobaco.vn
Câu Hỏi Thường Gặp (5 Câu Hỏi)
1) Quạt hút khói lò hơi (ID fan) khác gì quạt cấp gió (FD fan)?
ID fan đặt ở đuôi lò/đầu ống khói để tạo áp suất âm, “kéo” khí thải ra khỏi lò; FD fan đặt ở đầu vào để “đẩy” không khí sạch phục vụ cháy. Nói ngắn gọn: ID = hút/áp âm, FD = thổi/áp dương.
2) Nhiệt độ khói đi qua quạt thường bao nhiêu? Quạt có chịu nhiệt cao không?
Sau bộ thu hồi nhiệt (economizer), nhiệt độ khói thường ~120–140 °C, giúp tăng hiệu suất lò. Tuy vậy, một số hệ có nhiệt cao hơn trước thu hồi nhiệt (~204–343 °C / 400–650 °F) nên cần cấu hình chịu nhiệt (vật liệu, ổ bi, cách nhiệt) cho quạt.
3) Vận hành quạt hút khói lò hơi cần tuân thủ quy chuẩn nào?
Về khí thải, áp dụng QCVN 19:2024/BTNMT (giới hạn các thông số ô nhiễm khi xả ra môi trường không khí). Về tiếng ồn khu vực có người sinh sống/làm việc, tham chiếu QCVN 26:2025/BNNMT (thay thế QCVN 26:2010).
4) Có nên dùng biến tần (VFD) cho quạt hút khói? Tiết kiệm bao nhiêu?
Có. Theo fan affinity laws, công suất ~ tốc độ³ nên giảm tốc quạt bằng VFD giúp giảm điện rõ rệt so với đóng bướm/damper cơ. Tài liệu kỹ thuật của Rockwell/ABB nêu VFD cho quạt là giải pháp điều khiển lưu lượng hiệu quả năng lượng.
5) Chọn công suất quạt dựa trên những thông số nào?
Cốt lõi là duy trì áp âm ổn định trong lò: tính lưu lượng (Q) theo tải đốt và tổng trở hệ thống (Pa) gồm buồng đốt + ống + thiết bị xử lý (Cyclone/lọc túi/tháp rửa) + ống khói; từ đó chọn đường đặc tính quạt phù hợp. Đây là vai trò thiết kế của ID fan trong việc hút khí thải và giữ áp âm
Tóm lại, quạt hút khói lò hơi giữ vai trò “lá phổi xả” của hệ lò: hút sạch khói, ổn định áp suất, bảo vệ thiết bị và tuân thủ quy chuẩn khí thải. Nếu bạn cần phương án đúng lưu lượng – đúng áp suất – tiết kiệm điện, hãy liên hệ Dobaco để được tư vấn cấu hình, báo giá nhanh và lịch giao hàng tối ưu cho dự án của bạn.
