Quạt hút composite của DOBACO (vật liệu FRP) là lựa chọn tối ưu cho môi trường có hơi ẩm, muối và axit/kiềm nhẹ, nơi quạt kim loại dễ xuống cấp.
Nhờ cánh khí động hiệu suất cao, motor tiêu chuẩn IE3/EC và cấu trúc vỏ chống ăn mòn, quạt vận hành ổn định, giảm ồn và tiết kiệm điện.
Sản phẩm đa dạng lưu lượng–áp tĩnh, lắp tường/ống/mái linh hoạt, đáp ứng yêu cầu thông gió–thải khí cho xưởng hóa chất, chế biến thực phẩm, hải sản, pin/ắc quy, phòng rửa. Cùng Dobaco tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây
Quạt hút composite là gì?
Quạt hút composite (FRP/PP/PVC) là quạt công nghiệp chuyên dùng cho môi trường ẩm mặn, hơi axit hoặc kiềm nhẹ, nơi quạt kim loại dễ bị ăn mòn. Nhờ cấu tạo từ nhựa composite gia cường sợi, quạt có độ bền cao, nhẹ và tuổi thọ vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt.
- Quạt hút composite (thường gọi quạt hút FRP) là quạt công nghiệp dùng để hút – thải khí trong môi trường có tính ăn mòn (ẩm, muối, hơi axit/kiềm nhẹ…).
- Phần vỏ và/hoặc cánh được làm từ nhựa composite gia cường sợi (FRP, thường là sợi thủy tinh + nhựa nền như polyester/vinyl ester), giúp quạt chống gỉ, chống hóa chất, nhẹ và bền trong điều kiện khắc nghiệt.

Cấu tạo & biến thể
- Kiểu quạt: hướng trục (axial) hoặc ly tâm (centrifugal).
- Thành phần: vỏ FRP, cánh FRP/nhựa kỹ thuật, motor (thường đặt ngoài dòng khí bẩn), khung đỡ, lưới bảo vệ/chụp mái, tùy chọn biến tần/EC.
Ưu điểm
- Chống ăn mòn vượt trội so với thép mạ/sơn.
- Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt; độ ồn thường êm hơn.
- Bảo trì đơn giản, tuổi thọ tốt trong môi trường ẩm – mặn – hóa chất.
Hạn chế
- Giới hạn nhiệt độ và khả năng chịu va đập kém hơn kim loại.
- Giá đầu tư cao hơn; cần chọn loại nhựa phù hợp với từng hóa chất.
- Nếu môi trường dễ cháy nổ, phải dùng cấu hình chống cháy nổ/antistatic theo tiêu chuẩn.
Ứng dụng điển hình
- Xưởng hóa chất, mạ, nhuộm, phòng rửa/axit, xử lý nước thải, chế biến thủy sản – thực phẩm, khu ven biển/độ ẩm cao, pin/ắc quy, xưởng có hơi ăn mòn.
So với quạt kim loại: quạt composite bền hơn trong môi trường ăn mòn, nhưng hạn chế nhiệt và chi phí thường cao hơn; chọn axial cho lưu lượng lớn – trở lực thấp, chọn ly tâm khi cần áp tĩnh cao (đường ống dài, qua lọc/đệm làm mát).
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động Quạt hút composite
Quạt hút composite (FRP/PP/FRP-PP) là quạt hút công nghiệp có vỏ và/hoặc cánh bằng vật liệu composite (nhựa gia cường sợi thủy tinh, PP, PVC…) để chống ăn mòn khi làm việc với hơi axit/kiềm, H₂S, Cl₂, muối biển… Thường dùng trong hóa chất, mạ, xử lý nước thải, dệt nhuộm, thủy sản.

Cấu tạo chính
- Vỏ/quang vỏ (casing): FRP/PP đúc liền khối, có lớp barrier chống ăn mòn (C-veil), gelcoat chống UV; gân tăng cứng hạn chế rung.
- Cánh/guồng
- Hướng trục (axial): cánh airfoil FRP/PP, góc đặt cố định/điều chỉnh được.
- Ly tâm (centrifugal): guồng backward-curved/airfoil (hiệu suất cao) hoặc radial (chịu bụi/giọt axit tốt).
- Trục & ổ bi: trục thép hợp kim phủ bảo vệ; vòng bi chịu ăn mòn/nhiệt, phớt chắn bụi/ẩm.
- Động cơ: IP55+; có bản Ex/ATEX (khi có hơi dễ cháy); “inverter-rated” để chạy VFD.
- Truyền động: trực tiếp (gọn, ít bảo trì) hoặc dây đai (đặt motor ngoài dòng khí, hữu ích khi khí nóng/độc).
- Đệm kín & bulông: mặt bích FRP + gioăng EPDM/PTFE; bulông Inox 304/316.
- Phụ kiện: côn hút (bellmouth), van 1 chiều/cửa chớp, tiêu âm, ống FRP/PP/PVC, bẫy tia lửa/van chặn lửa (nếu cần), tiếp địa chống tĩnh điện.
Nguyên lý hoạt động
- Hướng trục (axial): cánh tạo lực nâng khí động làm tăng động năng không khí theo hướng song song trục. Phần động năng chuyển dần thành áp tĩnh nhờ vỏ/hướng dòng → hình thành chênh áp kéo khí ăn mòn ra ngoài.
- Ly tâm (centrifugal): không khí vào dọc trục, gặp guồng quay bị văng hướng kính; vỏ xoắn thu và biến động năng → áp tĩnh. Dòng này cho cột áp cao, ổn định khi có ống dài/qua lọc/tiêu âm.
- Điểm làm việc: giao giữa đường quạt và đường hệ thống (ΔP ≈ k·Q²); vận hành gần BEP để đạt hiệu suất cao – ồn/rung thấp. Điều tốc bằng VFD
Ưu/nhược điểm nổi bật
- Ưu: chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ cao trong môi trường hóa chất; nhẹ, dễ lắp; êm nếu chọn đúng BEP.
- Nhược: giới hạn nhiệt ~70–100 °C (tùy resin); giá cao hơn thép mạ; cần thiết kế chống tĩnh điện nếu có hơi dễ cháy.
Lắp đặt & vận hành (lưu ý nhanh)
- Đặt đầu hút xa nguồn lửa/đầu xả, bổ sung lọc giọt/đệm tách sương nếu có aerosol axit.
- Chừa ống thẳng ≥2–3D trước/sau co cút; dùng nối mềm + đế chống rung.
- Kiểm soát ΔP qua lọc/ống, vệ sinh cánh & kiểm tra mặt bích/gioăng định kỳ để giữ kín khít.
- Với vùng nguy hiểm: chọn motor Ex, tiếp địa toàn hệ thống, xem xét cánh anti-static.
Các loại quạt hút composite hiện nay
Quạt hút composite hiện nay được phân loại dựa trên nguyên lý hoạt động, mức áp suất và môi trường sử dụng, phổ biến gồm quạt hướng trục, quạt ly tâm, quạt hút mái và quạt chuyên dụng cho tháp rửa khí. Mỗi loại quạt composite (FRP/PP/PVC) đáp ứng những yêu cầu khác nhau về lưu lượng, khả năng chịu ăn mòn và chiều dài hệ thống ống.
Dưới đây là các loại quạt hút composite (FRP/PP/PVC) phổ biến hiện nay, kèm đặc trưng và ứng dụng để bạn chọn nhanh:
Quạt hướng trục FRP/PP (Axial)
- Dạng: treo tường, inline ống, hộp vuông áp âm.
- Đặc trưng: lưu lượng lớn, cột áp thấp–trung bình; thích hợp xả trực tiếp/ống ngắn.
- Ứng dụng: xưởng hóa chất, khu ẩm mặn, khu xử lý mùi có ống ngắn.
Quạt hỗn hợp composite (Mixed-flow Inline)
- Đặc trưng: cân bằng giữa áp & ồn; gọn, treo trần/đặt trần.
- Ứng dụng: đường ống trung bình, yêu cầu êm/tiết kiệm không gian.
Quạt ly tâm FRP – cánh cong về sau (Backward-curved/Airfoil)
- Đặc trưng: hiệu suất cao, cột áp trung–cao, giữ lưu lượng ổn định khi có lọc/tiêu âm.
- Ứng dụng: hệ hút qua tháp rửa khí (scrubber), biofilter, than hoạt tính, ống dài.
Quạt ly tâm FRP – cánh thẳng (Radial)
- Đặc trưng: chịu bụi/giọt axit tốt, ít bám bẩn; áp cao vừa.
- Ứng dụng: khí ăn mòn kèm sương mù/sol khí, tiền xử lý trước scrubber.
Quạt ly tâm FRP – cánh cong về trước (Forward-curved)
- Đặc trưng: kích thước nhỏ, lưu lượng khá, áp vừa; ồn cao hơn nếu lệch BEP.
- Ứng dụng: tủ quạt nhỏ gọn, lab/thu hồi mùi quy mô vừa.
Quạt hút mái composite (Roof FRP Fan)
- Đặc trưng: đặt mái, có chóp che mưa; axial hoặc ly tâm.
- Ứng dụng: hút lớp khí nóng/ẩm/ăn mòn tích tụ ở trần nhà xưởng, WWTP.
Quạt ID/FD cho tháp rửa khí (FRP Induced/Forced Draft Fan)
- Đặc trưng: ly tâm FRP nối trực tiếp scrubber/column, làm việc liên tục với chênh áp cao.
- Ứng dụng: hệ khử mùi H₂S/Cl₂/NH₃, mạ điện, dệt nhuộm, rác thải.
Quạt PP/PVC cho phòng thí nghiệm & hood
- Đặc trưng: kích thước nhỏ–vừa, chống ăn mòn hơi axit/kiềm nhẹ–trung bình.
- Ứng dụng: fume hood, phòng hóa chất, ống PP/PVC đồng bộ.
Quạt composite “motor ngoài dòng khí” (Belt-drive/Ex)
- Đặc trưng: motor đặt ngoài luồng khí ăn mòn/ẩm; truyền đai, tùy chọn Ex/ATEX & chống tĩnh điện.
- Ứng dụng: môi trường đậm đặc hơi dung môi/axit, cần an toàn cháy nổ.
Vật liệu & cấu hình chuyên dụng
- FRP resin: Vinyl ester (kháng hóa chất mạnh), ISO/ORTHO (kinh tế); gelcoat chống UV ngoài trời.
- Hybrid: FRP vỏ + PP cánh hoặc PVDF lót cho môi trường cực ăn mòn/ nhiệt cao hơn tiêu chuẩn.
- Tùy chọn: ERV/tiêu âm/van 1 chiều, gioăng EPDM/PTFE, bulông Inox 304/316.

Bảng gợi ý chọn nhanh
| Nhu cầu | Gợi ý loại | Lý do chính |
| Ống ngắn, cần lưu lượng lớn | Axial FRP/PP | Lắp nhanh, chi phí tốt |
| Ống trung bình, cần êm | Mixed-flow composite | Áp ổn định, ồn thấp |
| Scrubber, lọc/tiêu âm, ống dài | Ly tâm FRP Backward-curved | Hiệu suất cao, giữ lưu lượng |
| Có sương mù axit/bụi | Ly tâm FRP Radial | Ít bám bẩn, bền |
| Hút tầng nóng trên mái | Roof FRP fan | Lắp mái, chống mưa/UV |
| Lab/fume hood | PP/PVC fan | Tương thích ống PP/PVC |
| Hơi dung môi/Zone nguy hiểm | Motor ngoài dòng khí, Ex | An toàn, chống tĩnh điện |
Lưu ý về nhiệt: quạt composite thường giới hạn ~70–100 °C (tùy resin). Nhiệt cao hơn cần cấu hình đặc biệt (motor ngoài dòng khí, vật liệu nâng cấp) hoặc chuyển vật liệu kim loại phù hợp.
Giá quạt hút composite hiện nay
Giá quạt hút composite phụ thuộc vào loại quạt, công suất, vật liệu và tiêu chuẩn an toàn đi kèm. So với quạt kim loại, chi phí ban đầu có thể cao hơn nhưng bù lại là tuổi thọ dài và chi phí vận hành thấp hơn.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho quạt hút composite (FRP), kèm phân tích chi tiết các yếu tố đội/giảm giá. Không chứa đường dẫn.
Bảng giá theo dòng & kích cỡ phổ biến
| Dòng/Model điển hình | Lưu lượng danh định (m³/h) | Áp tĩnh tham chiếu (Pa) | Công suất (kW) | Giá thiết bị (VNĐ/chiếc) | Ghi chú ứng dụng |
| Axial FRP vuông 850×850 (trực tiếp) | 18.000–24.000 | 60–120 | ~0,37 | 2,7–3,0 triệu | Âm tường, xưởng thoáng, trở lực thấp |
| Axial FRP vuông 1060×1060 | 28.000–34.000 | 80–140 | ~0,55 | 4,4–4,8 triệu | Thay gió tổng thể khu trung bình |
| Axial FRP vuông 1260×1260 | 34.000–40.000 | 90–160 | ~0,75 | 4,9–5,9 triệu | Phổ biến cho nhà xưởng ống ngắn |
| Axial FRP vuông 1460×1460 (trực tiếp) | 44.000–52.000 | 100–180 | ~1,1 | ~5,2 triệu | Kéo gió mạnh, vẫn trở lực thấp |
| Axial FRP 1460 (gián tiếp/dây đai, lưu lượng lớn) | 50.000–60.000 | 120–200 | 1,1–1,5 | 7,3–8,5 triệu | Dùng khi cần lưu lượng cao hơn, êm hơn |
| Axial FRP tròn hút mái (roof) | 10.000–35.000 | 80–180 | 0,37–0,75 | 3,8–8,0 triệu | Thải lớp khí nóng trên mái, gọn |
| Ly tâm FRP thấp–trung áp | 8.000–40.000 | 300–800 | 2,2–7,5 | 15–35 triệu | Đường ống vừa, có lọc/cooling pad |
| Ly tâm FRP cao áp | 15.000–70.000 | 900–1.800+ | 11–22 | 35–70+ triệu | Ống dài, lọc nhiều cấp/coil, áp cao |
Ghi chú: Giá là thiết bị trần (chưa gồm VAT, vận chuyển, lắp đặt, phụ kiện). Dải lưu lượng/áp tĩnh phụ thuộc cấu hình cánh, bước cánh và nhà sản xuất.
Phụ kiện & chi phí cộng thêm (ước tính)
| Hạng mục | Mục đích | Chi phí phổ biến |
| Cửa chớp FRP/nhựa (louver) | Chống gió ngược, che mưa | 0,6–1,2 triệu/bộ |
| Lưới bảo vệ inox/FRP | An toàn, chống côn trùng | 0,2–0,5 triệu/bộ |
| Chụp mái FRP + cổ ống | Chống mưa tạt, hướng dòng | 1,0–3,0 triệu/bộ |
| Ống tiêu âm + bọc cách âm | Giảm ồn | 1,5–5,0 triệu/đoạn (tuỳ cỡ) |
| Biến tần (VFD) cho 1,1–11 kW | Điều chỉnh lưu lượng, tiết kiệm điện | 1,8–9,0 triệu/bộ |
| Động cơ EC (tuỳ cỡ) | Hiệu suất cao, điều khiển mượt | +30–60% so với motor thường |
| Động cơ chống cháy nổ/antistatic | Khu vực nguy hiểm | +40–100% so với motor thường |
| Vật liệu Vinyl ester (thay polyester) | Tăng kháng hóa chất | +10–20% giá thân quạt |
| Đế, gối đỡ, cao su chống rung | Ổn định – giảm rung | 0,1–2,0 triệu/bộ |
| Tủ điện điều khiển cơ bản | Bảo vệ, vận hành | 2–6 triệu/bộ (tuỳ công suất) |
Yếu tố ảnh hưởng giá & mức tác động
| Yếu tố | Cách tác động đến giá | Mức ảnh hưởng điển hình |
| Lưu lượng & áp tĩnh yêu cầu | Quạt/motor lớn hơn, cánh/volute tối ưu | Cao |
| Kiểu truyền động (trực tiếp vs gián tiếp) | Gián tiếp êm, lưu lượng cao hơn | +10–20% |
| Môi trường ăn mòn | Chọn FRP cao cấp, inox phụ kiện | +10–30% |
| Chuẩn an toàn (Ex-proof, PCCC/khói) | Motor đặc chủng, phụ kiện kèm | +20–80% |
| Mức ồn mục tiêu | Cần tiêu âm, giảm tốc gió ống | +10–25% |
| Điều khiển năng lượng (VFD/EC) | Thêm phần cứng & tích hợp | +10–60% |
| Số lượng mua | Chiết khấu theo lô | -5–12% (≥10 chiếc) |
| Tiến độ giao hàng | Hàng gấp, sản xuất nhanh | +5–15% |
Phân tích chi phí theo kịch bản thực tế
Kịch bản A – Xưởng thực phẩm 800 m², cao 6 m, thông gió tổng thể
- Thể tích ~4.800 m³; mục tiêu ACH 20 ⇒ Q tổng ~96.000 m³/h
- Chọn Axial FRP 1260×1260 (~38.000 m³/h) → 3 chiếc đủ dự phòng
- Thiết bị: 3 × 5,5 triệu ≈ 16,5 triệu
- Phụ kiện (cửa chớp, lưới, chụp mưa, khung): ~15% ≈ 2,5 triệu
- Biến tần cho nhóm (tuỳ chọn): ~4 triệu
- Lắp đặt + điện + vận chuyển: 12–18% ≈ 2,5–3,5 triệu
- Tổng dự toán: 25–27 triệu (chưa VAT)
- Ưu tiên: dòng axial FRP giúp chi phí/1000 m³/h thấp, đủ cho ống ngắn và môi trường ẩm nhẹ.
Kịch bản B – Khu xử lý nước thải, cần ống dài qua lọc/cooling pad
- Nhu cầu Q tổng ~60.000 m³/h, trở lực ~900 Pa
- Chọn Ly tâm FRP cao áp 11 kW × 2 chiếc (chạy luân phiên/đồng thời)
- Thiết bị: 2 × 25 triệu ≈ 50 triệu
- Phụ kiện (base, tiêu âm, ống FRP, louver, tủ điện): 30–40% ≈ 15–20 triệu
- Biến tần 11 kW ×2: ≈ 12–14 triệu
- Lắp đặt + căn chỉnh + test: 12–20% ≈ 10–12 triệu
- Tổng dự toán: 87–96 triệu (chưa VAT)
- Lưu ý: ưu tiên vinyl ester nếu có hơi axit/kiềm; thiết kế tiêu âm để đạt 75–80 dB(A).
Cách tối ưu giá theo bài toán
- Đúng bài toán lưu lượng/áp tĩnh: tránh overspec (tốn kW & tiền), cũng tránh underspec (lưu lượng thực sụt mạnh).
- Chọn FRP cấp nhựa phù hợp: vinyl ester chỉ khi cần kháng hóa chất cao; polyester là đủ cho ẩm – muối nhẹ.
- Ống gió ngắn & tốc độ hợp lý: giảm tổn thất → giảm áp tĩnh → quạt nhỏ hơn.
- Gộp nhóm quạt + VFD: chạy theo ca/nhiệt, tiết kiệm 15–30% điện, hoàn vốn phần điều khiển sau 8–18 tháng (tuỳ tải).
- Thiết kế tiêu âm ngay từ đầu: rẻ hơn bổ sung về sau.
- Mua theo lô: tận dụng chiết khấu & tiền vận chuyển.
Checklist thông số để nhận báo giá chính xác
- Lưu lượng yêu cầu (m³/h), áp tĩnh tổng (Pa); sơ đồ ống gió (dài, co/cút, lọc, cooling pad/coil).
- Môi trường hóa chất/ẩm–muối (loại, nồng độ, nhiệt độ).
- Vị trí lắp (tường/mái/đường ống) & giới hạn độ ồn tại khu làm việc.
- Ưu tiên điều khiển (VFD/EC), nguồn điện, số lượng, tiến độ.

Vì sao chọn quạt hút composite (FRP/PP/PVC) của DOBACO?
DOBACO cung cấp quạt hút composite được thiết kế theo đúng bài toán lưu lượng – áp suất – môi trường ăn mòn thực tế. Sản phẩm đảm bảo hiệu suất cao, vận hành êm, tiết kiệm điện và dịch vụ kỹ thuật đồng hành suốt vòng đời thiết bị.
- Chống ăn mòn “đúng bệnh”: Tư vấn resin phù hợp (Vinyl Ester/ISO/ORTHO), barrier C-veil, gelcoat chống UV, gioăng EPDM/PTFE, bulông Inox 304/316 → bền vững với H₂S, Cl₂, hơi axit/kiềm & môi trường ẩm mặn.
- Thiết kế theo hệ xử lý khí: Tính Q–ΔP bám đường ống, scrubber/biofilter/than hoạt tính, chọn axial/ly tâm (backward-curved/radial) chạy gần BEP → lưu lượng ổn định, ít ồn.
- An toàn & tiêu chuẩn: Tuỳ chọn motor ngoài dòng khí, Ex/ATEX, cánh chống tĩnh điện, tiếp địa, van chặn lửa/bẫy tia lửa; liên động PCCC theo kịch bản sự cố.
- Êm & bền: Cân bằng động G2.5–G6.3, đế chống rung, tiêu âm; ổ bi & phớt chịu ăn mòn/nhiệt.
- Tiết kiệm điện: VFD/EC fan, tối ưu vận tốc ống; vận hành theo tải (CO₂/T/RH/ΔP lọc) để giảm chi phí điện.
- Dịch vụ trọn gói: Khảo sát → thiết kế → chế tạo → lắp đặt → chạy thử; cung cấp shopdrawing, BOM, CO/CQ, hướng dẫn vận hành & lịch bảo trì.
- Hậu mãi rõ ràng: Phụ tùng sẵn, bảo hành minh bạch, hỗ trợ kỹ thuật suốt vòng đời; tập trung vào chi phí vòng đời (LCC) thấp, không chỉ giá mua.
Sẵn sàng tối ưu hệ hút khí ăn mòn?
→ Nhận tư vấn & báo giá miễn phí từ DOBACO ngay.

Chọn 1 trong 3 cách sau:
- Yêu cầu báo giá: gửi Q dự kiến (m³/h), ΔP, nhiệt độ khí, thành phần ăn mòn.
- Đặt lịch khảo sát: cung cấp địa điểm, diện tích/kích thước ống, ràng buộc độ ồn.
- Xin đề xuất nhanh: chỉ cần mục tiêu, không gian (D×R×C) — mình gợi ý model + vật liệu resin + phụ kiện tối ưu ngay trong cuộc trò chuyện này.
So Sánh Các Loại Quạt Hút Composite Cùng Loại
Việc so sánh các dòng quạt composite giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng thiết bị dựa trên đặc thù trở lực của hệ thống ống dẫn. Quạt hướng trục composite phù hợp cho nhu cầu thông gió lưu lượng lớn với chi phí thấp, trong khi quạt ly tâm composite là lựa chọn duy nhất cho các hệ thống hút khí thải qua tháp scrubber hoặc đường ống dài nhờ cột áp vượt trội và khả năng bảo vệ motor tối ưu.
Trên thị trường hiện nay, quạt composite được chia thành hai dòng chính dựa trên nguyên lý khí động học là quạt hướng trục và quạt ly tâm. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng giúp bạn tránh được tình trạng hệ thống vận hành nhưng không có gió (do nghẽn áp) hoặc tiêu tốn quá nhiều điện năng không cần thiết.
Bảng so sánh chi tiết quạt hướng trục và quạt ly tâm composite
| Tiêu chí so sánh | Quạt hướng trục Composite (Axial) | Quạt ly tâm Composite (Centrifugal) |
| Nguyên lý hoạt động | Luồng khí đi song song với trục quay | Luồng khí vào dọc trục và ra hướng kính (90 độ) |
| Lưu lượng gió (Q) | Rất lớn (lên đến 60.000 m3/h) | Trung bình đến lớn |
| Cột áp (Pa) | Thấp (thường < 200 Pa) | Rất cao (có thể lên tới 3.000 – 5.000 Pa) |
| Vị trí lắp đặt | Âm tường, treo trần, gắn mái | Đặt sàn, kết nối trực tiếp tháp xử lý |
| Khả năng nối ống | Chỉ nối ống ngắn, đơn giản | Nối ống dài, qua hệ thống lọc, tiêu âm |
| Độ bền motor | Thường tiếp xúc trực tiếp luồng khí | Motor đặt ngoài dòng khí (gián tiếp) rất bền |
| Chi phí đầu tư | Thấp, dễ lắp đặt | Cao, đòi hỏi kỹ thuật thi công |
Quạt hướng trục composite thường được thiết kế theo dạng loa hoặc dạng vuông. Với vỏ bằng nhựa FRP gia cường sợi thủy tinh, chúng nhẹ hơn quạt thép 30%, giúp giảm tải trọng cho tường nhà xưởng. Dòng quạt này cực kỳ hiệu quả cho các xưởng may, trang trại chăn nuôi ven biển hoặc các xưởng thực phẩm có độ ẩm cao.
Quạt ly tâm composite lại là “trái tim” của các hệ thống xử lý khí thải độc hại. Nhờ cấu tạo vỏ sên (Volute) đúc liền khối và cánh quạt dạng Backward (nghiêng sau), loại quạt này có thể tạo ra lực hút cực mạnh để kéo khí thải đi qua các lớp đệm trong tháp rửa khí (Scrubber) hoặc các lớp than hoạt tính. Đặc biệt, cấu hình truyền động gián tiếp giúp motor không bao giờ phải tiếp xúc với hơi axit hay hơi dung môi, từ đó triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ cháy nổ hoặc hỏng hóc động cơ do ăn mòn.
Cách Chọn Quạt Hút Composite Phù Hợp
Quy trình chọn quạt composite chuẩn kỹ thuật cần bắt đầu từ việc phân tích nồng độ hóa chất để chọn loại nhựa Resin (Vinyl Ester hay Polyester) phù hợp. Sau đó, kỹ sư phải tính toán tổng trở lực của toàn bộ hệ thống ống dẫn và thiết bị xử lý để xác định điểm làm việc (BEP) của quạt, đảm bảo thiết bị vận hành tại dải hiệu suất cao nhất nhằm tiết kiệm điện và giảm độ ồn.
Để một hệ thống thông gió chống ăn mòn hoạt động hiệu quả trong 10-15 năm, việc lựa chọn không thể chỉ dựa vào cảm quan hay giá rẻ. Tại Dobaco, chúng tôi tư vấn khách hàng dựa trên 7 bước tiêu chuẩn sau:
1. Xác Định Mục Đích Sử Dụng Quạt
Bạn cần quạt để thông gió làm mát tổng thể hay để hút khí độc tại một vị trí cố định?
- Thông gió tổng thể: Chọn quạt hướng trục lắp tường lưu lượng lớn.
- Hút khí độc, hơi axit: Chọn quạt ly tâm nối ống hoặc quạt hút mái composite để đưa khí thải lên cao.
2. Chọn Quạt Theo Diện Tích & Thể Tích Không Gian
Lưu lượng gió (Q) là yếu tố quyết định khả năng làm sạch không khí. Bạn cần tính toán dựa trên thể tích nhà xưởng (V) và số lần thay đổi không khí mỗi giờ (ACH).
Công thức tính toán: Q = V x ACH
Trong đó:
- V = Dài x Rộng x Cao (đơn vị m3).
- ACH (Air Changes per Hour):
- Nhà xưởng hóa chất, thực phẩm thông thường: 30 – 50 lần/giờ.
- Xưởng mạ, xưởng đúc, khu vực nồng độ axit cao: 60 – 90 lần/giờ.
3. Lựa Chọn Đường Kính & Công Suất Quạt
Sau khi có tổng lưu lượng Q, bạn hãy chia cho lưu lượng của từng model quạt cụ thể để ra số lượng cần lắp.
- Lưu ý: Nên chọn nhiều quạt công suất vừa phải bố trí đều các mặt tường thay vì dùng 1 quạt công suất quá lớn để tránh hiện tượng “điểm chết” gió trong xưởng.
4. Chọn Vật Liệu Phù Hợp Với Môi Trường
Đây là bước cực kỳ quan trọng đối với dòng quạt composite:
- Nhựa Vinyl Ester: Kháng hóa chất cực mạnh, chịu được axit đặc và kiềm nồng độ cao. Phù hợp cho xưởng mạ, xử lý rác thải.
- Nhựa Polyester (ISO/ORTHO): Kháng muối biển, độ ẩm và axit nhẹ. Phù hợp cho xưởng thủy sản, xưởng thực phẩm.
- Lớp phủ Gelcoat: Bắt buộc phải có lớp phủ chống tia UV nếu lắp đặt quạt ngoài trời để tránh vỏ nhựa bị giòn gãy dưới ánh nắng.
5. Kiểu Lắp Đặt Quạt Hướng Trục Tròn
Đối với quạt hướng trục tròn nối ống, cần chú ý:
- Lắp trực tiếp: Gọn, rẻ, dùng cho khí sạch.
- Lắp gián tiếp (Belt-drive): Motor đặt trên giá đỡ ngoài vỏ quạt. Dùng khi hút hơi nóng (>70 độ C) hoặc hơi axit đặc để bảo vệ cuộn dây đồng của motor.
6. Độ ồn & Tiêu Thụ Điện Năng
Trong môi trường làm việc có công nhân, độ ồn cần khống chế dưới 75-80 dB.
- Nên chọn các dòng quạt có tốc độ vòng quay thấp (khoảng 1450 vòng/phút) nhưng cánh quạt bản rộng để vẫn đảm bảo lưu lượng.
- Sử dụng motor tiêu chuẩn IE3 hoặc lắp thêm biến tần (VFD) để điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thực tế, giúp tiết kiệm tới 30% điện năng hàng tháng.
7. Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín
Một chiếc quạt composite tốt cần có giấy chứng nhận vật liệu, kết quả đo kiểm lưu lượng áp suất thực tế và chế độ bảo hành rõ ràng. Đừng quên kiểm tra độ dày của lớp vỏ FRP – yếu tố quyết định độ bền cơ học của quạt.
So Sánh Giá, Chất Lượng Của Các Bên Bán Hiện Nay
Dobaco nổi bật trong phân khúc quạt composite nhờ khả năng tùy biến vật liệu Resin theo từng loại hóa chất và quy trình cân bằng động cánh quạt chuẩn G2.5, giúp giảm rung chấn tuyệt đối. So với các đơn vị khác, Dobaco tập trung vào chi phí vòng đời (LCC) – tức là chi phí bảo trì thấp hơn và tuổi thọ cao hơn, thay vì chỉ cạnh tranh về mức giá đầu tư ban đầu.
Hiện nay trên thị trường Việt Nam có 4 đơn vị tiêu biểu cung cấp dòng quạt này. Dưới đây là bảng so sánh dựa trên phản hồi của khách hàng và thông số kỹ thuật thực tế:
| Tiêu chí | DOBACO | Toàn Cầu | Phương Linh | Tomeco |
| Thế mạnh | Tùy biến Resin & Giải pháp hệ thống | Sản xuất đại trà, giá rẻ | Hệ thống phân phối rộng | Thiết kế kỹ thuật cao |
| Vật liệu FRP | Nhựa Vinyl Ester cao cấp, chống UV | FRP tiêu chuẩn (Polyester) | FRP tiêu chuẩn | FRP cao cấp |
| Cân bằng động | Chuẩn G2.5 (Cực êm) | Chuẩn G6.3 | Chuẩn G6.3 | Chuẩn G2.5 |
| Motor đi kèm | ABB, Siemens, Bonfiglioli | Motor nội địa/Trung Quốc | Motor ngoại nhập | Motor ngoại nhập |
| Bảo hành | 18 – 24 tháng | 12 tháng | 12 tháng | 12 – 18 tháng |
| Giá thành | Trung bình – Cao | Thấp | Trung bình – Cao | Cao |
Tại sao Dobaco là lựa chọn tối ưu?
- Chuyên môn hóa chống ăn mòn: Dobaco không chỉ bán quạt, chúng tôi cung cấp giải pháp. Chúng tôi phân tích mẫu khí thải của bạn để chọn loại Resin tương thích nhất, giúp quạt không bị mủn sau 1-2 năm sử dụng.
- Độ ồn thấp nhất phân khúc: Nhờ công nghệ đúc cánh composite liền khối và cân bằng động kỹ thuật số chuẩn G2.5, quạt Dobaco vận hành êm ái hơn các dòng quạt phổ thông từ 5-10 dB.
- Chế độ hậu mãi: Chúng tôi là đơn vị duy nhất cam kết hỗ trợ kỹ thuật tại hiện trường trong vòng 24h nếu có sự cố, đảm bảo dây chuyền sản xuất của khách hàng không bị gián đoạn.
Quy Trình Sản Xuất, Thi Công Quạt Hút Composite Tại DOBACO
Quy trình sản xuất quạt composite tại Dobaco kết hợp giữa công nghệ đúc thủ công tinh xảo (Hand Lay-up) và kiểm định máy móc hiện đại. Mỗi chiếc quạt trước khi xuất xưởng đều phải trải qua bước kiểm tra độ dày vỏ bằng siêu âm và thử tải liên tục trong 12 giờ để đảm bảo không có vết nứt vỡ hoặc rung lắc bất thường khi vận hành thực tế tại nhà máy khách hàng.
Quy trình tại Dobaco được kiểm soát nghiêm ngặt qua 5 giai đoạn:
Giai đoạn 1: Thiết kế và Lập phương án (2-3 ngày)
Kỹ sư Dobaco tiếp nhận thông số từ khách hàng (Loại hóa chất, lưu lượng, kích thước ống). Sử dụng phần mềm chuyên dụng để mô phỏng luồng khí và chọn biên dạng cánh quạt tối ưu. Kết quả là bản vẽ kỹ thuật chi tiết phục vụ sản xuất.
Giai đoạn 2: Đúc vỏ và Cánh Composite (5-7 ngày)
- Làm khuôn: Sử dụng khuôn thép hoặc khuôn nhựa cao cấp để đảm bảo bề mặt quạt láng mịn.
- Trải sợi: Kỹ sư thực hiện trải sợi thủy tinh kết hợp quét nhựa Resin theo từng lớp. Tại Dobaco, chúng tôi bổ sung thêm lớp C-veil (barrier) ở mặt trong cùng để tăng khả năng kháng hóa chất thẩm thấu.
- Ủ nhiệt: Quạt được đưa vào phòng sấy để nhựa đóng rắn hoàn toàn, triệt tiêu các ứng suất dư, giúp vỏ quạt không bị cong vênh.
Giai đoạn 3: Cân bằng động và Lắp ráp (1-2 ngày)
Cánh quạt sau khi đúc được đưa lên máy cân bằng động kỹ thuật số. Chúng tôi triệt tiêu rung chấn đến mức tối đa (sai lệch < 2g). Sau đó, tiến hành lắp ráp motor, trục quạt và các phụ kiện như lưới bảo vệ, cửa chớp.
Giai đoạn 4: Kiểm định và Thử tải (1 ngày)
Quạt được chạy thử tại bệ thử của nhà máy. Chúng tôi đo các thông số: Dòng điện (Ampe), vận tốc gió (m/s), áp suất tĩnh (Pa) và độ rung. Chỉ những thiết bị đạt sai số < 5% so với thiết kế mới được dán tem xuất xưởng.
Giai đoạn 5: Thi công và Bàn giao (Tùy dự án)
Đội ngũ kỹ thuật Dobaco vận chuyển thiết bị đến công trình, tiến hành lắp đặt nối mềm, giá đỡ giảm chấn và kết nối hệ thống điện. Cuối cùng là bàn giao hồ sơ CO/CQ và hướng dẫn vận hành cho chủ đầu tư.
Tham khảo thêm các sản phẩm của DOBACO
Quạt ly tâm: Hiệu suất cao, độ ồn thấp, phù hợp cho hệ thống thông gió công nghiệp, xử lý khí thải, và hệ thống điều hòa trung tâm.
👉 Xem chi tiết: quạt ly tâm
Quạt hướng trục: Thiết kế nhỏ gọn, lưu lượng gió lớn, lý tưởng cho các không gian cần làm mát nhanh như nhà xưởng, hầm mỏ, nhà kho.
👉 Xem chi tiết: quạt hướng trục

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC
- MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
- VPGD: Số 38 P. Thịnh Liệt, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
- Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
- Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
- Zalo: 0984.249.686
- Email: quatdongbac@gmail.com
- Website: dobaco.vn
Các câu hỏi thường gặp nhất quạt hút composite
Quạt hút composite là gì? Ưu/nhược điểm?
- Là quạt có vỏ/cánh bằng FRP, PP hoặc PVC để chống ăn mòn (axit/kiềm, H₂S, muối…).
- Ưu: kháng hóa chất tốt, nhẹ, ít gỉ. Nhược: giới hạn nhiệt thấp hơn kim loại, cần chọn đúng resin & phụ kiện kín khít.
FRP, PP, PVC khác nhau thế nào? Chọn loại nào?
- FRP (nhựa gia cường sợi thủy tinh): bền cơ, kháng hóa chất rộng; chọn resin Vinyl Ester (kháng mạnh) hoặc ISO/ORTHO (kinh tế).
- PP: nhẹ, kháng kiềm/axit hữu cơ tốt; nhiệt trung bình.
- PVC: kháng axit vô cơ tốt; chịu nhiệt thấp hơn PP/FRP.
Cách chọn: dựa vào thành phần & nồng độ hơi + nhiệt độ + vị trí lắp (ngoài trời cần gelcoat/UV).
Quạt composite chịu nhiệt/ăn mòn đến mức nào?
- Tùy resin & vật liệu: thường ~60–100 °C; có thể cao hơn với cấu hình đặc biệt (motor ngoài luồng khí, resin chuyên dụng). Khả năng kháng hóa chất phụ thuộc loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, độ ẩm → luôn cung cấp MSDS để chọn đúng.
Chọn hướng trục hay ly tâm?
- Hướng trục (axial): lưu lượng lớn, áp thấp–TB → xả trực tiếp/ống ngắn.
- Ly tâm (centrifugal): áp cao, giữ lưu lượng khi có ống dài, co/cút, lọc/tiêu âm → phù hợp hệ scrubber, biofilter, than hoạt tính.
Nguyên tắc: ống càng phức tạp → ly tâm; xả tự do/đường ngắn → axial.
Dùng trong môi trường dễ cháy nổ được không?
- Được nếu chọn đúng cấu hình: motor Ex/ATEX, cánh/chống tĩnh điện, tiếp địa toàn tuyến, bẫy tia lửa/van chặn lửa khi cần. Xác định Zone, nhóm khí, nhiệt độ bề mặt trước khi chọn.
Bảo trì & lắp đặt cần lưu ý gì để bền?
- Kín khít: mặt bích FRP + gioăng EPDM/PTFE, bulông inox; kiểm tra rò hóa chất.
- Chống rung/ồn: nối mềm, đế cao su, tiêu âm, chừa ống thẳng ≥2–3D trước/sau co cút.
- Bảo dưỡng: vệ sinh cánh/ống/lọc, theo dõi ΔP qua lọc, đo rung–nhiệt ổ bi, cân bằng động sau vệ sinh nặng.
- Ngoài trời: gelcoat chống UV, che mưa nắng cho động cơ/ổ bi.
Nếu bạn cần giải pháp thông gió chống ăn mòn, bền bỉ và tiết kiệm chi phí, hãy chọn quạt hút composite DOBACO. Chúng tôi hỗ trợ khảo sát hiện trường, tính lưu lượng–áp tĩnh, đề xuất cấu hình tối ưu và báo giá chi tiết, kèm bảo hành–hậu mãi rõ ràng.
Liên hệ DOBACO để được tư vấn miễn phí và nhận phương án phù hợp nhất cho nhà xưởng của bạn.
