Quạt công nghiệp hút nhiệt là giải pháp thông gió – thải nhiệt giúp đẩy khí nóng, ẩm và mùi ra khỏi nhà xưởng, đồng thời kéo gió tươi vào để cải thiện vi khí hậu, nâng cao năng suất và tiết kiệm điện.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, nguyên lý hoạt động, các dòng quạt phổ biến (hướng trục, ly tâm, hút mái), tiêu chí chọn quạt theo ACH/áp tĩnh, cách bố trí lắp đặt đúng kỹ thuật, chi phí – báo giá và checklist bảo trì.
Từ đó, bạn có thể lựa chọn quạt công nghiệp hút nhiệt phù hợp, vận hành an toàn và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp. Cùng Dobaco tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây
Quạt công nghiệp hút nhiệt là gì?
Quạt công nghiệp hút nhiệt là quạt hút công suất lớn dùng để loại bỏ khí nóng tích tụ trong nhà xưởng hoặc không gian kín. Thay vì làm lạnh trực tiếp, quạt giúp giảm nhiệt bằng cách tăng trao đổi không khí, giảm oi bức, mùi và hơi ẩm.
Quạt công nghiệp hút nhiệt là quạt hút công suất lớn dùng để kéo luồng không khí nóng, khí thải và hơi nóng tích tụ trong nhà xưởng/không gian kín ra ngoài, đồng thời hút gió tươi mát hơn từ bên ngoài vào.
Nó không “hút” nhiệt trực tiếp, mà thải không khí nóng để giảm nhiệt độ, độ oi bức, mùi và hơi ẩm — giúp môi trường làm việc mát, thoáng và an toàn hơn.

Cách nó hoạt động
- Tạo chênh áp: quạt đặt trên tường hoặc mái hút khí nóng (thường tích tụ ở cao) → thải ra ngoài → không khí mát hơn đi vào qua cửa lấy gió/ô thông gió phía dưới, hình thành dòng gió một chiều.
- Đối lưu tự nhiên + cưỡng bức: tận dụng việc khí nóng nổi lên, quạt cưỡng bức đẩy nhanh quá trình thải nhiệt.
Cấu tạo điển hình
- Động cơ (IP55/IE2–IE3), cánh quạt (hướng trục hoặc ly tâm), vỏ/quai treo (thép mạ, inox, FRP), lưới chắn/van 1 chiều, có thể kèm ống gió, tiêu âm, lưới lọc.
- Vật liệu/ổ bi/keo cách điện được chọn theo nhiệt độ khí thải và môi trường (ẩm, ăn mòn, bụi, dầu…).
Các kiểu quạt phổ biến
- Hướng trục treo tường (exhaust fan): lưu lượng lớn, lắp đơn giản cho xưởng, kho.
- Hút mái (roof/ventilator): đặt trên mái để kéo khí nóng tầng cao.
- Ly tâm nối ống: cần cột áp cao để hút qua đường ống dài/qua lọc.
- Hệ áp âm + cooling pad: quạt hút kết hợp tấm làm mát bay hơi để tăng hiệu quả hạ nhiệt.
Ứng dụng
Nhà xưởng cơ khí, đúc – nhiệt luyện, kho hàng, trại chăn nuôi, bếp công nghiệp, phòng sơn/hoá chất (dùng phiên bản chống ăn mòn/chống nổ khi có dung môi, hơi dễ cháy).
Lợi ích chính
- Giảm nhiệt & oi bức, cải thiện vi khí hậu.
- Giảm mùi/ẩm/khói bụi, bảo vệ thiết bị và sức khỏe.
- Tiết kiệm điện hơn so với làm mát chủ động vì chỉ thải khí nóng.
Phân biệt nhanh với quạt thông gió thường
- Cả hai đều thải khí, nhưng quạt hút nhiệt công nghiệp được thiết kế cho lưu lượng lớn, hoạt động liên tục, chịu nhiệt/ăn mòn, và có thể làm việc với ống gió dài & phụ kiện xử lý khí.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động quạt công nghiệp hút nhiệt
Quạt hút nhiệt gồm cụm cánh – vỏ, động cơ, khung đỡ và các phụ kiện giảm rung, tiêu âm hoặc lọc khí. Hệ thống điều khiển như biến tần và cảm biến giúp quạt vận hành linh hoạt theo tải nhiệt thực tế. Quạt tạo áp suất âm trong nhà xưởng để kéo khí nóng, ẩm và khói ra ngoài. Luồng gió tươi đi vào bù lại sẽ quét qua khu vực làm việc, giúp giảm nhiệt nhanh và đồng đều.
Cấu tạo quạt công nghiệp hút nhiệt
- Đầu quạt: cánh + vỏ (hướng trục hoặc ly tâm).
- Động cơ: gắn trực tiếp hoặc qua dây đai; có bản chống nổ/chịu nhiệt.
- Khung/đế & giảm rung: cố định, êm, bền.
- Phụ kiện: ống gió, cửa chớp/van 1 chiều, lưới chắn mưa, tiêu âm, lọc bụi–dầu.
- Điều khiển: tủ điện, biến tần (VFD), cảm biến nhiệt/khói/áp suất.
Nguyên lý hoạt động quạt công nghiệp hút nhiệt
- Tạo áp âm trong nhà xưởng: quạt hút kéo không khí nóng/ẩm/khói ra ngoài.
- Gió tươi tự vào bù qua cửa lấy gió → hình thành luồng gió một chiều quét qua khu làm việc.
- Hút cao – cấp thấp: tận dụng việc khí nóng nổi lên, nên đặt quạt ở tường/mái cao để thải nhanh.
- Chọn loại quạt:
- Hướng trục → lưu lượng lớn, đường gió ngắn, áp thấp–trung bình.
- Ly tâm → cột áp cao, phù hợp khi có ống gió dài/lọc/tiêu âm.
Mẹo nhanh: bố trí tránh “ngắn mạch gió” (cửa cấp quá sát quạt hút), vệ sinh định kỳ cánh–lọc để quạt luôn “khỏe” và mát hiệu quả

Các loại quạt công nghiệp hút nhiệt
Quạt hút nhiệt được phân loại theo hướng dòng khí và cách lắp đặt như hướng trục, ly tâm, hỗn hợp hoặc hút mái. Việc chọn đúng loại giúp hệ thống đạt lưu lượng thiết kế và vận hành ổn định.
Có ba “nhánh” chính dựa trên đường đi của luồng gió và cách lắp:
- Hướng trục (axial) – gió đi song song trục quạt → lưu lượng lớn, áp thấp–trung bình.
- Ly tâm (centrifugal) – gió vào dọc trục, văng ra hướng kính → cột áp cao, ổn định khi có ống/lọc/tiêu âm.
- Hỗn hợp (mixed-flow/inline) – lai giữa axial và ly tâm → cân bằng giữa áp, ồn và kích thước.
Kết hợp với kiểu lắp tường, nối ống, đặt mái, cùng vật liệu/motor chuyên dụng (chịu nhiệt, chống ăn mòn, chống nổ) để tạo nên các dòng quạt “hút nhiệt” phù hợp từng bài toán.
Quạt hướng trục treo tường (Exhaust Axial Wall-Mount)
- Vai trò: Xả nhanh lớp khí nóng/ẩm từ xưởng/kho trực tiếp ra ngoài, gần như không/ít dùng ống.
- Dải làm việc điển hình: 10.000–60.000 m³/h; 50–250 Pa.
- Ưu điểm: Lưu lượng lớn/chi phí thấp, lắp nhanh, bảo trì đơn giản.
- Nhược điểm: Áp thấp → giảm lưu lượng mạnh nếu gắn ống/cửa chớp nặng; nhạy với gió ngược.
- Lưu ý: Dùng cửa chớp/van 1 chiều chống mưa hồi; bố trí hút cao–cấp thấp để “quét” qua vùng làm việc.
Quạt hướng trục ống (Tube-Axial / Inline Axial)
- Vai trò: Hút qua đoạn ống ngắn–vừa, cần áp cao hơn loại treo tường.
- Dải làm việc: 5.000–40.000 m³/h; 150–500 Pa.
- Ưu: Gọn, dễ nối ống, ồn vừa phải nếu chọn cánh airfoil và có bellmouth/diffuser.
- Nhược: Vẫn kém ổn định khi hệ thống có trở lớn/biến thiên quá mạnh.
- Lưu ý: Chừa đoạn ống thẳng ≥2–3D trước/sau co cút để dòng đều, đỡ ồn.
Quạt hỗn hợp (Mixed-Flow Inline)
- Vai trò: Trung hòa giữa lưu lượng, cột áp và độ ồn, phù hợp trần kỹ thuật và ống trung bình–dài.
- Dải làm việc: 3.000–30.000 m³/h; 200–700 Pa.
- Ưu: Ồn thấp hơn axial cùng cỡ, áp ổn định hơn; kích thước gọn hơn ly tâm.
- Nhược: Giá cao hơn axial; cần chọn đúng điểm BEP để tránh ồn rung.
- Lưu ý: Kết hợp EC/VFD để bám tải theo nhiệt/CO2/áp.
Quạt hút mái (Roof Fan: Axial/Centrifugal)
- Vai trò: Rút lớp khí nóng tích tụ ở trần; giảm “nắp nóng” trên cao.
- Axial roof: lưu lượng lớn, áp thấp–trung bình; phù hợp xả tự do.
- Centrifugal roof: áp cao hơn, ổn định hơn khi có ống/thiết bị; ồn thấp hơn ở cùng lưu lượng.
- Lưu ý: Chọn chụp che mưa, lưới chống chim; tính tải gió/mưa và đường xả an toàn (không hồi vào cửa cấp).
Quạt ly tâm (Backward-Curved / Airfoil / Radial / Forward-Curved)
- Vai trò: “Xương sống” cho hệ thống có ống dài, co/cút, lọc/tiêu âm/thu bụi.
- Dải làm việc: 2.000–80.000+ m³/h; 500–2.500+ Pa (tuỳ cánh).
- Kiểu cánh:
- Backward-curved/airfoil: hiệu suất cao, dải làm việc rộng, ồn thấp.
- Radial (cánh thẳng): chịu bụi/dầu tốt, ít bám bẩn, áp khá.
- Forward-curved: kích thước nhỏ, áp vừa, ồn cao hơn khi lệch BEP.
- Ưu: Giữ lưu lượng ổn định khi ΔP tăng, phù hợp tích hợp xử lý khí.
- Nhược: Lớn/đắt hơn axial; cần nền móng/đế chắc và cân bằng động tốt.
Quạt hộp vuông áp âm chuồng trại (Negative Pressure Fan)
- Vai trò: Tạo áp âm mạnh cho nhà xưởng/chuồng trại, thường kết hợp cooling pad.
- Dải làm việc: 20.000–60.000 m³/h; 50–150 Pa.
- Ưu: Giá/lưu lượng rất tốt, phù hợp không gian lớn thông thoáng.
Nhược: Không hợp hệ ống; ồn gió cửa chớp; cần bảo trì dây đai. - Lưu ý: Niêm kín cửa, tạo hành lang gió, tránh “ngắn mạch” giữa cấp–hút.
Quạt chịu nhiệt/khói (Smoke Extract / High-Temp)
- Vai trò: Vận hành ở nhiệt cao trong thời gian ngắn (ví dụ 200–300 °C trong 60–120 phút tùy model) để thoát khói/nhiệt sự cố.
- Cấu hình: Motor đặt ngoài dòng khí hoặc truyền đai; vật liệu chịu nhiệt, bạc đạn/mỡ chịu nhiệt.
- Lưu ý: Liên động PCCC, van chặn lửa, nguồn điện ưu tiên.
Quạt chống ăn mòn (FRP / PP / PVC / Inox)
- Vai trò: Hút khí nóng có hơi axit/kiềm/muối, môi trường ẩm mặn.
- Ưu: Khả năng kháng hóa chất; tuổi thọ cao hơn thép mạ.
- Nhược: Giá cao, mật độ vật liệu thấp → cần thiết kế cơ khí tốt chống rung.
- Lưu ý: Dùng radial/ly tâm khi có sương mù ăn mòn + lọc giọt.
Quạt chống nổ (Ex/ATEX)
- Vai trò: Khu vực có hơi dung môi/khí dễ cháy; yêu cầu motor Ex, cánh chống tĩnh điện, tiếp địa.
- Lưu ý: Chọn đúng vùng nguy hiểm (Zone), nhóm khí và nhiệt độ bề mặt cho an toàn.
Quạt âm trần/đặt trần nối ống (Inline Duct Fan)
- Vai trò: Không gian cần thẩm mỹ/giảm ồn, lưu lượng vừa, nối nhiều nhánh ống.
- Ưu: Gọn, êm; dễ treo trần.
- Nhược: Không dành cho trở quá cao; cần tiêu âm khi đặt gần khu làm việc.
Turbine hút mái thụ động (Whirlybird)
- Vai trò: Tận dụng gió tự nhiên để thoát khí nóng ở mái, không dùng điện.
- Ưu: Chi phí vận hành gần như 0.
- Nhược: Phụ thuộc thời tiết; nên kết hợp quạt chủ động để bảo đảm lưu lượng tối thiểu.

Bảng so sánh nhanh theo ứng dụng
| Loại quạt | Ống gió | Lưu lượng | Cột áp | Độ ồn | Ứng dụng mạnh |
| Axial treo tường | Không/Ngắn | Rất lớn | Thấp–TB | TB | Xưởng/kho thoáng, xả trực tiếp |
| Tube-axial/Inline axial | Ngắn–Vừa | Lớn | TB | TB | Hút qua vài co/cút, trần kỹ thuật |
| Mixed-flow inline | Vừa | TB–Lớn | TB–Cao | Thấp | Văn phòng/xưởng nhẹ, yêu cầu êm |
| Roof axial/centrifugal | Không/Ngắn | TB–Lớn | Thấp–Cao | Thấp–TB | Tầng nóng trần/mái |
| Ly tâm (BC/Radial) | Dài/Phức tạp | TB–Rất lớn | Cao | TB | Hệ có lọc/tiêu âm/thu bụi |
| Vuông áp âm | Không | Rất lớn | Thấp | TB | Chuồng trại, nhà xưởng áp âm |
| Chịu nhiệt/khói | Tùy | TB–Lớn | TB–Cao | TB | Thoát khói/nhiệt sự cố |
| Chống ăn mòn FRP/PP | Tùy | TB | TB–Cao | TB | Hóa chất, mạ, nước thải |
| Chống nổ Ex | Tùy | TB | TB–Cao | TB | Sơn, dung môi, kho hóa chất |
(TB: Trung bình)
Cách chọn nhanh theo bài toán
- Xả trực tiếp, không ống → Axial treo tường / Roof axial.
- Có ống trung bình–dài, có lọc/tiêu âm → Ly tâm backward-curved hoặc mixed-flow nếu cần êm.
- Không gian rất lớn, cần áp âm + cooling pad → Quạt vuông áp âm.
- Hơi ăn mòn/ẩm mặn → FRP/PP/PVC (ưu tiên ly tâm radial nếu có giọt axit).
- Nguy cơ cháy nổ → Quạt/motor Ex, phụ kiện chống tĩnh điện, nối đất.
- Yêu cầu êm và điều tốc mượt → Quạt EC hoặc motor + VFD, bám tải theo nhiệt/CO/áp.
Sai lầm thường gặp (và cách tránh)
- Chọn axial cho hệ ống dài/có lọc → hụt lưu lượng: hãy chuyển sang ly tâm hoặc tăng số lượng quạt + tối ưu ống.
- Đặt cửa cấp sát quạt hút → “ngắn mạch gió”: tách xa, tạo hành lang gió quét qua vùng làm việc.
- Không tính ồn → vượt chuẩn: chọn quạt gần BEP, giảm tốc/tăng đường kính, thêm tiêu âm.
- Bỏ qua vật liệu trong môi trường ăn mòn/nhiệt cao → giảm tuổi thọ: chọn FRP/PP/Inox hoặc motor ngoài dòng khí.
Tham khảo giá của quạt công nghiệp hút nhiệt hiện nay
Giá quạt công nghiệp hút nhiệt phụ thuộc vào loại quạt, kích thước, vật liệu và cấu hình motor. Bảng giá tham khảo giúp doanh nghiệp dự toán ngân sách trước khi chốt giải pháp kỹ thuật.
Dưới đây là giá tham khảo (cập nhật 01/2026) cho quạt công nghiệp hút nhiệt theo từng dòng phổ biến.
Giá có thể thay đổi theo thương hiệu, vật liệu (tôn mạ, inox, FRP), motor (IE3/IE4, EC/Inverter), phụ kiện (cửa chớp, chụp mái, tiêu âm), số lượng đặt và chi phí lắp đặt.
| Dòng quạt / Kích cỡ điển hình | Khoảng giá tham khảo |
| Quạt hút âm tường vuông (negative pressure) size 400–800 | ~ 0,89–3,25 triệu/chiếc (hàng phổ thông). |
| Quạt vuông 1220×1220 | ~ 3,55 triệu/chiếc. |
| Quạt vuông 1380×1380 | ~ 3,0–3,45 triệu/chiếc (tùy đại lý/đợt khuyến mãi). |
| Quạt hút mái nhà xưởng (mái tôn/nóc) | ~ 3,97–9,98 triệu/chiếc tùy model kim loại/composite. |
| Quạt hướng trục (tròn/gián tiếp) | ~ 4,39–5,98 triệu/chiếc (các model phổ biến). |
| Quạt ly tâm cao áp | Khoảng 13,2–68 triệu tùy công suất (3HP → 25HP); 11 kW (≈15HP) thường ~17,5–25 triệu. |
Lưu ý: Giá trên là tham khảo và không phải báo giá của DOBACO
Liên hệ Dobaco để được báo giá quạt công nghiệp hút nhiệt tốt nhất!
Liên hệ: Mr.Huy – 0984.249.686
So Sánh Các Loại Quạt Công Nghiệp Hút Nhiệt Cùng Loại Hiện Nay
Quạt công nghiệp hút nhiệt hiện nay được phân chia dựa trên cấu tạo cánh và vị trí lắp đặt. Quạt hướng trục (Axial) phù hợp cho việc xả nhiệt nhanh tại vách tường, trong khi quạt ly tâm (Centrifugal) là giải pháp tối ưu khi cần hút nhiệt qua hệ thống đường ống phức tạp. Việc hiểu rõ sự khác biệt giúp doanh nghiệp tránh lãng phí chi phí đầu tư vào những thiết bị không phù hợp với đặc thù nhà xưởng.
Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật giúp bạn dễ dàng bóc tách và lựa chọn:
| Tiêu chí | Quạt Hướng Trục Hút Nhiệt | Quạt Ly Tâm Hút Nhiệt | Quạt Hút Mái (Roof Fan) |
| Model Dobaco | DBH-AFK-N0 | DBH-CF-N1 | DBH-RF |
| Cơ chế hoạt động | Gió đi thẳng song song trục. | Gió văng ly tâm qua vỏ sên. | Hút khí nóng tầng cao của mái. |
| Áp suất (Pa) | Thấp – Trung bình (100-350 Pa) | Rất cao (500-5000 Pa) | Thấp (50-200 Pa) |
| Lưu lượng (m3/h) | Cực lớn, xả nhiệt trực tiếp. | Vừa phải, duy trì áp suất đẩy. | Lớn, xả nhiệt tự nhiên/cưỡng bức. |
| Độ ồn (dB) | Thấp – Trung bình. | Trung bình – Cao (Cần tiêu âm). | Thấp (Do đặt trên cao cách biệt). |
| Khả năng nối ống | Kém (Chỉ nối được ống ngắn). | Tuyệt vời (Nối ống dài, qua lọc). | Không phù hợp nối ống dài. |
| Chi phí thiết bị | Giá thành rẻ, lắp đặt nhanh. | Cao (Do cấu tạo vỏ sên phức tạp). | Trung bình. |
- Quạt hướng trục: Là giải pháp “quốc dân” cho các xưởng cơ khí, may mặc nhờ ưu thế lưu lượng lớn và giá rẻ. Tuy nhiên, nó gần như vô dụng nếu bạn muốn dùng ống gió để hút nhiệt tại từng vị trí máy móc vì áp suất tĩnh rất thấp.
- Quạt ly tâm: Tại Dobaco, dòng này được chế tạo bằng thép dày 3-5mm, cánh quạt cân bằng động chuẩn G2.5. Đây là thiết bị không thể thay thế trong các hệ thống hút khí nóng kèm theo bụi hoặc hóa chất ăn mòn vì lực đẩy cực mạnh.
- Quạt hút mái: Giải quyết bài toán “nắp nóng”. Nhiệt độ sát mái tôn thường cao hơn 10-15 độ C so với mặt sàn, quạt hút mái Dobaco giúp giải phóng khối khí này liên tục, giảm tải cho hệ thống làm mát tầng thấp.
Cách Chọn Quạt Công Nghiệp Hút Nhiệt Phù Hợp & Hiệu Quả
Lựa chọn quạt hút nhiệt chuẩn xác không chỉ dựa vào công suất (kW) mà phải căn cứ vào chỉ số thay đổi không khí (ACH) và trở lực đường ống (Pa). Dobaco khuyến nghị khách hàng luôn chọn quạt làm việc tại điểm hiệu suất cao nhất (BEP) để tối ưu hóa lượng gió hút được trên mỗi kW điện tiêu thụ.
Để đạt hiệu quả hạ nhiệt thực tế từ 5-10°C, bạn cần tuân thủ 7 bước sau:
1. Xác Định Mục Đích Sử Dụng Quạt
Mục đích sẽ quyết định dòng quạt:
- Hút khí nóng chung: Dùng quạt vuông hoặc hướng trục treo tường.
- Hút khói hàn, nhiệt máy đúc: Cần quạt ly tâm nối ống để hút tại nguồn.
- Hút hơi axit/muối biển: Bắt buộc dùng quạt nhựa FRP hoặc Inox 304 để tránh mục nát sau 6 tháng.
2. Chọn Quạt Theo Diện Tích & Thể Tích Không Gian
Lưu lượng quạt (m3/h) cần thiết được tính theo công thức:
Lưu lượng = Thể tích nhà xưởng (m3) x n (Số lần thay đổi khí/giờ).
- Đối với xưởng nóng bình thường: n = 30 – 45 lần/giờ.
- Đối với xưởng có máy nhiệt, lò nung: n = 60 – 90 lần/giờ.
3. Lựa Lựa Chọn Đường Kính & Công Suất Quạt
Sải cánh lớn quay chậm (vòng quay thấp) luôn cho lưu lượng gió cao hơn và độ ồn thấp hơn so với sải cánh nhỏ quay nhanh. Dobaco sử dụng motor tiêu chuẩn IE2, IE3 giúp chuyển hóa điện năng thành lưu lượng gió tối đa, giảm tổn thất nhiệt tại motor.
4. Chọn Vật Liệu Phù Hợp Với Môi Trường
- Thép CT3 sơn tĩnh điện: Dùng cho xưởng cơ khí, kho hàng khô ráo.
- Inox 304: Dùng cho xưởng thực phẩm, môi trường có độ ẩm cao.
- Nhựa Composite (FRP): Dành riêng cho xưởng mạ, hóa chất nhờ khả năng kháng ăn mòn hóa học tuyệt đối.
5. Kiểu Lắp Đặt Quạt Công Nghiệp Hút Nhiệt
- Lắp vách tường: Tạo dòng khí đối lưu theo phương ngang.
- Lắp trên mái: Hút khí nóng tụ đỉnh.
- Lắp Inline (nối ống): Hút cục bộ tại vị trí máy sinh nhiệt, dẫn khí ra ngoài qua ống gió.
6. Độ Ồn & Tiêu Thụ Điện Năng
Nếu xưởng gần khu dân cư, bạn cần chọn quạt có độ ồn dưới 75dB hoặc lắp thêm bộ tiêu âm. Việc sử dụng biến tần (VFD) giúp tiết kiệm đến 40% điện năng khi nhà xưởng không hoạt động hết công suất (ca đêm hoặc mùa đông).
7. Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín
Đơn vị uy tín là đơn vị có năng lực sản xuất thực tế. Dobaco sở hữu máy Cắt Fiber Laser CNC cho độ chính xác vỏ quạt tuyệt đối và máy Cân bằng động điện tử kỹ thuật số, đảm bảo quạt chạy êm, không rung giật và bền bỉ trên 10 năm.
So Sánh Giá Và Chất Lượng Các Đơn Vị Bán Quạt Hiện Nay
Thị trường quạt công nghiệp hiện chia làm 3 phân khúc: Hàng cao cấp (Phương Linh, Tomeco) giá rất cao; hàng phổ thông (Toàn Cầu) giá trung bình và hàng gia công xưởng lẻ giá rẻ nhưng chất lượng kém. Dobaco nổi bật với định vị “Giá tận xưởng – Chất lượng dự án”, giúp khách hàng tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư mà vẫn có thiết bị đạt chuẩn ISO.
Bảng So Sánh Lợi Thế Cạnh Tranh
| Tiêu chí | DOBACO | PHƯƠNG LINH / TOMECO | TOÀN CẦU (GTECO) | XƯỞNG GIA CÔNG LẺ |
| Giá thành | Tối ưu nhất (Trực tiếp sản xuất) | Cao (Do phí thương hiệu) | Trung bình – Cao | Rẻ nhất |
| Chất lượng cánh | Cân bằng động chuẩn G2.5 | Chuẩn quốc tế | Đạt tiêu chuẩn | Cân bằng thủ công (Rung) |
| Độ dày thép | 2mm – 10mm (Tùy model) | 2mm – 8mm | 1.5mm – 6mm | Rất mỏng (0.8 – 1.2mm) |
| Dịch vụ hậu mãi | Hỗ trợ 24/7, bảo hành tận nơi | Quy trình lâu, chi phí cao | Theo tiêu chuẩn | Khó gọi bảo hành |
Dobaco làm chủ quy trình từ thiết kế đến gia công, không qua trung gian, nên giá báo đến tay khách hàng là giá thực của sản phẩm.
- Quạt của các đơn vị khác có thể cùng lưu lượng, nhưng quạt Dobaco thường có trọng lượng nặng hơn nhờ khung vỏ dày, motor chính hãng Toàn Phát/ABB/Siemens, đảm bảo quạt không bị xê dịch hay rơ lỏng sau vài năm sử dụng.
Quy Trình Sản Xuất & Thi Công Quạt Hút Nhiệt Tại DOBACO
Quy trình tại Dobaco tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn ISO 9001:2015. Điểm khác biệt lớn nhất là mỗi chiếc quạt đều được “khám sức khỏe” (Test Run) đo lưu lượng và dòng điện thực tế trước khi xuất xưởng, đảm bảo không có sản phẩm lỗi tới tay khách hàng.
Quy trình 5 công đoạn chi tiết:
- Thiết kế & Mô phỏng (CFD): Tính toán độ nghiêng của lá cánh trên phần mềm chuyên dụng để quạt đạt lưu lượng khí lớn nhất nhưng độ ồn thấp nhất.
- Cắt Laser & Hàn Robot: Vỏ quạt được cắt bằng máy Laser Thụy Sĩ chính xác đến 0.01mm. Các mối hàn được thực hiện bởi Robot giúp đường hàn ngấu, kín khít, không rò rỉ khí.
- Cân bằng động điện tử: Cụm cánh được đưa lên máy cân bằng động số. Việc triệt tiêu rung động giúp bảo vệ vòng bi motor, kéo dài tuổi thọ thiết bị gấp 2 lần.
- Kiểm tra đo kiểm tại xưởng: Chạy thử quạt 12-24h, đo nhiệt độ motor, cường độ dòng điện (A) và tốc độ gió ($m/s$).
- Lắp đặt & Hiệu chỉnh: Đội ngũ kỹ sư lắp đặt kèm hệ thống giảm chấn, ống tiêu âm và căn chỉnh hướng gió sao cho quét sạch nhiệt tại vùng làm việc của công nhân.
Vì sao chọn quạt công nghiệp hút nhiệt DOBACO?
DOBACO cung cấp giải pháp hút nhiệt dựa trên tính toán ACH và cột áp thực tế của từng công trình. Cách tiếp cận này giúp hệ thống mát hiệu quả, tiết kiệm điện và vận hành bền bỉ.
DOBACO không bán “một chiếc quạt”, mà thiết kế giải pháp hút nhiệt theo không gian của bạn: tính ACH, cân bằng nhiệt ước tính, chọn axial/ly tâm/hút mái đúng điểm làm việc (BEP) và bố trí hút cao – cấp thấp để dòng gió quét qua khu vực nóng.

- Thiết kế theo tải thực: tính đúng Q–ΔP, chọn quạt chạy gần BEP → mát nhanh, hiệu quả.
- Giải pháp đa dạng: axial/ly tâm/hút mái; vật liệu thép, inox, FRP/PP/PVC; tùy chọn Ex chống nổ.
- Tiết kiệm điện: VFD + khí động tối ưu (giảm tốc ⇒ giảm mạnh điện năng).
- Êm & bền: tiêu âm, chống rung, cân bằng động G2.5–G6.3.
- An toàn & tuân thủ: van chặn lửa, chống tĩnh điện, chọn đúng Zone, liên động PCCC.
- Dịch vụ trọn gói: khảo sát → đề xuất → lắp đặt → chạy thử → bảo trì.
- Bảo hành rõ ràng & phụ tùng sẵn; báo giá minh bạch theo từng hạng mục.
Quy trình 5 bước cùng DOBACO
Khảo sát & đo đạc sơ bộ → 2) Tính Q–ΔP & chọn cấu hình quạt → Layout cấp–hút & danh mục phụ kiện → 4) Lắp đặt–chạy thử–tối ưu ồn/điện → Bàn giao, hướng dẫn bảo trì & lịch bảo dưỡng.

Liên hệ ngay:
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC
MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
VPGD: Số 38 P.Thịnh Liệt, Q.Hoàng Mai, TP.Hà Nội
Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
Zalo: 0984.249.686
Email: quatdongbac@gmail.com
Website: dobaco.vn
Câu hỏi thường gặp nhất về quạt công nghiệp hút nhiệt
Có cần cấp gió tươi khi đã hút không?
- Có. Tối thiểu 80–100% lưu lượng hút để tránh áp âm quá lớn, bụi/mùi hút ngược và giảm hiệu quả.
Có nên dùng biến tần/động cơ EC?
- Nên. Điều chỉnh tốc độ theo tải nhiệt/ca làm việc, giảm điện năng và tiếng ồn, tăng tuổi thọ.
Tiêu thụ điện ước tính như thế nào?
- Điện năng (kWh/tháng) ≈ Công suất quạt (kW) × giờ/ngày × ngày/tháng. Chi phí = kWh × đơn giá điện thực tế.
Độ ồn bao nhiêu là chấp nhận được trong xưởng?
- Tùy quy định và loại hình; thường cần thiết kế ≤ 75–80 dB(A) tại vị trí làm việc, kết hợp tiêu âm/chống rung.
Vật liệu quạt chọn thế nào cho môi trường ăn mòn/ẩm?
- Ưu tiên INOX hoặc FRP (composite), sơn tĩnh điện chất lượng cao; kiểm tra tương thích với hơi hóa chất và nhiệt độ.
Lắp quạt ở đâu cho hiệu quả nhất?
- Đặt quạt hút ở cuối hướng gió tự nhiên, cao gần mái/tường cao; cửa gió tươi ở phía đối diện để tạo dòng một chiều.
Quạt công nghiệp hút nhiệt DOBACO là giải pháp thông gió “đo-ni-đóng-giày” theo tải nhiệt thực tế, giúp không gian làm việc mát hơn, êm hơn và tiết kiệm điện nhờ thiết kế chạy gần BEP, bố trí hút cao – cấp thấp và điều khiển VFD. Khi cần nối ống, lọc hay tiêu âm, các cấu hình ly tâm/mixed-flow/roof fan của DOBACO đảm bảo lưu lượng ổn định và an toàn vận hành.
Hành động ngay: Gửi cho mình các thông tin sau để mình tính Q–ΔP và đề xuất cấu hình ngay trong cuộc trò chuyện này:
- Kích thước không gian (D × R × C) & sơ đồ ống (nếu có)
- Mức nóng/mùi, nguồn nhiệt chính, mục tiêu giảm nhiệt
- Ràng buộc độ ồn, vật liệu (thép/inox/FRP), yêu cầu chống nổ/ăn mòn
👉 Liên hệ DOBACO để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá minh bạch — giúp bạn chọn đúng quạt, đúng chi phí, vận hành bền bỉ.
Tham khảo thêm các sản phẩm của DOBACO
Quạt ly tâm: Hiệu suất cao, độ ồn thấp, phù hợp cho hệ thống thông gió công nghiệp, xử lý khí thải, và hệ thống điều hòa trung tâm.
👉 Xem chi tiết: quạt ly tâm
Quạt hướng trục: Thiết kế nhỏ gọn, lưu lượng gió lớn, lý tưởng cho các không gian cần làm mát nhanh như nhà xưởng, hầm mỏ, nhà kho.
👉 Xem chi tiết: quạt hướng trục
