Quạt cấp khí tươi của Dobaco đưa không khí sạch từ ngoài trời vào không gian kín, giúp giảm CO₂ – mùi – ẩm, bổ sung oxy và duy trì chất lượng không khí trong nhà (IAQ) ổn định.
Sản phẩm dùng động cơ bền bỉ, cánh khí động học cho lưu lượng lớn – ồn thấp – tiết kiệm điện, tùy chọn axial/ly tâm, lọc thô–mịn, VFD để điều chỉnh lưu lượng theo tải thực tế. Thiết kế theo bài toán dự án (diện tích, chiều cao trần, tuyến ống, mức ồn) và lắp đặt gọn cho văn phòng, trung tâm thương mại, nhà xưởng, tầng hầm, phòng máy/AHU.
Liên hệ Dobaco để nhận cấu hình tối ưu, bản vẽ – catalog và báo giá nhanh.
Bởi các doanh nghiệp, khi làm việc trong môi trường kín, điều hòa hay máy lạnh thông thường không thể đủ làm thoáng không khí, đem đến không gian trong lành.
Để tìm hiểu về loại hệ thống quạt cấp gió tươi công nghiệp, chúng ta hãy cùng thông qua bài viết dưới đây.
Quạt cấp khí tươi là gì?
Quạt cấp khí tươi là thiết bị đưa không khí sạch từ bên ngoài vào không gian kín nhằm cải thiện chất lượng không khí trong nhà (IAQ). Giải pháp này giúp giảm CO₂, mùi và độ ẩm, đồng thời bổ sung oxy để duy trì môi trường làm việc trong lành và an toàn.
Là quạt công nghiệp/dân dụng dùng để đưa không khí sạch từ ngoài trời vào bên trong công trình, thay thế một phần không khí ô nhiễm/ô-xy thấp trong nhà. Mục tiêu là cải thiện IAQ – chất lượng không khí trong nhà: giảm CO₂, mùi, ẩm, bụi mịn; bổ sung oxy, tạo áp dương nhẹ cho không gian.
Cấu tạo – nguyên lý
-
Quạt axial hoặc ly tâm + motor 1P/3P; có thể gắn lọc thô/HEPA, tiêu âm, hood/van một chiều ở cửa lấy gió.
-
Quạt hút khí ngoài trời → qua lọc/tiêu âm → đẩy vào phòng/ống gió, đôi khi kết hợp VFD để điều chỉnh lưu lượng theo tải (CO₂, số người).
Ứng dụng điển hình
- Văn phòng, lớp học, TTTM, khách sạn, nhà xưởng, tầng hầm/bãi xe, phòng máy/AHU, bếp (cấp bù), hành lang kín.
Khác với quạt hút xả?
-
Quạt cấp khí tươi: đưa gió sạch vào, có thể tạo áp dương để hạn chế không khí bẩn xâm nhập.
-
Quạt hút/xả: lấy khí bẩn ra ngoài. Hệ thông gió hiệu quả thường kết hợp cả cấp và hút.
Gợi ý chọn nhanh
-
Xác định lưu lượng (m³/h) theo số người/diện tích hoặc ACH mục tiêu.
-
Tính áp tĩnh (Pa) theo chiều dài ống, cút, lọc, tiêu âm.
-
Ưu tiên VFD để tiết kiệm điện & giảm ồn, chọn lọc phù hợp môi trường.
Cần cấu hình quạt cấp khí tươi Dobaco đúng bài toán (lưu lượng–áp, mức ồn, lọc, VFD)?
Cho mình thông tin không gian sử dụng, mình đề xuất model – bản vẽ – báo giá gọn nhất.
Liên hệ: 0984 249 686

Cấu tạo, nguyên lý hoạt động của quạt cấp khí tươi công nghiệp
Quạt cấp khí tươi công nghiệp gồm quạt hướng trục hoặc ly tâm, động cơ, bộ lọc khí và hệ thống ống gió. Không khí ngoài trời được hút qua lọc và tiêu âm, sau đó được tăng áp và cấp vào công trình theo lưu lượng thiết kế, đảm bảo IAQ ổn định.
Cấu tạo quạt cấp khí tươi công nghiệp
Cụm quạt + động cơ
- Axial (hướng trục): lưu lượng lớn, ồn thấp, phù hợp tuyến ống ngắn–thoáng.
- Ly tâm (trung/cao áp): tạo áp tĩnh cao, phù hợp ống dài/nhiều cút/lọc/tiêu âm.
- Motor 1P/3P (thường 3P), có thể truyền động trực tiếp (gọn, ít bảo trì) hoặc gián tiếp (dây curoa) để linh hoạt tốc độ.
Hộp/khoang lấy gió tươi & hood: Miệng lấy gió ngoài trời có hood che mưa + lưới chống côn trùng/chim, đặt xa nguồn ô nhiễm, có van một chiều chống gió hồi.
Lọc khí: Tối thiểu lọc thô (G3–G4), có thể bổ sung lọc tinh (F7+) / HEPA tùy yêu cầu IAQ; khay lọc dạng slide-in để bảo trì.
Tiêu âm & cách âm: Ống tiêu âm/khoang tiêu âm giảm ồn; bên ngoài có thể bọc cách âm (bông khoáng + tôn đục lỗ).
Đường ống cấp gió: Ống tôn/inox/PVC, côn chuyển thoải 7–15°, hạn chế cút gắt; gioăng kín ở các bích để không thất thoát.
Cảm biến & điều khiển
- VFD (biến tần) để điều chỉnh lưu lượng theo tải (CO₂, số người, áp dương).
- Cảm biến CO₂/áp/độ ẩm/nhiệt, damper điều tiết, BMS/PLC.
Giảm rung & an toàn điện: Đệm cao su/lò xo, khớp nối mềm, tiếp địa; tủ điện đạt chuẩn, có bảo vệ quá dòng/quá nhiệt.
Nguyên lý hoạt động (luồng “ngoài → trong”)
-
Hút khí ngoài trời: Quạt tạo áp suất âm tại miệng lấy gió → không khí sạch đi qua lưới/hood vào khoang lọc.
-
Lọc & giảm ồn: Khí đi qua lọc thô/tinh loại bụi – mùi (tuỳ cấu hình), qua tiêu âm để hạ ồn.
-
Tạo áp & đẩy vào không gian: Bánh công tác tăng áp tĩnh cho luồng khí, đẩy vào ống gió/miệng cấp.
-
Duy trì IAQ &/hoặc áp dương: Lưu lượng cấp ≥ lưu lượng hút/thoát (hoặc theo setpoint CO₂/áp) để giảm CO₂ – mùi – ẩm và, khi cần, tạo áp dương nhẹ chống không khí bẩn xâm nhập.
-
Điều khiển theo tải: VFD tăng/giảm tốc độ quạt dựa trên cảm biến (CO₂, áp, thời gian) → tiết kiệm điện & ổn định ồn.
Quy luật quạt: Q ∝ n, Pₛ ∝ n², công suất ∝ n³ (n = tốc độ). Giảm 20% tốc độ ≈ tiết kiệm ~49% công suất.
Khi nào dùng axial / khi nào dùng ly tâm?
-
Axial: cần lưu lượng lớn, áp tĩnh vừa, ống ngắn–thoáng, yêu cầu mức ồn thấp (nhà xưởng thoáng, cấp bù bếp nhẹ, tầng hầm gần điểm cấp).
-
Ly tâm: hệ ống dài/nhiều cút/độ suy hao cao, có lọc tinh – coil – tiêu âm dày, cần áp tĩnh cao (AHU/MAU, cấp khí tươi lên nhiều tầng).
Lưu ý thiết kế – lắp đặt để “đúng lưu lượng, êm & tiết kiệm”
-
Tính lưu lượng (m³/h) theo số người/diện tích hoặc ACH mục tiêu; tính áp tĩnh (Pa) gồm: hood + lưới + lọc + tiêu âm + ống/cút/van + miệng gió.
-
Đoạn ống thẳng trước/sau quạt: ≥2–3D phía hút, ≥1–2D phía thổi (D = đường kính/chiều cao thủy lực) để ổn định dòng.
-
Đặt miệng lấy gió ở vị trí sạch – cao – khô, cách xa xả thải > 6–10 m (hoặc theo chuẩn địa phương).
-
Kín khít & bảo trì: siết bích có gioăng, bố trí cửa kiểm tra; theo dõi ΔP lọc để thay đúng kỳ.
-
Âm học & rung: ưu tiên đường kính lớn chạy chậm, thêm tiêu âm – đệm rung; đặt quạt xa khu nhạy ồn.
-
Tự động hóa: dùng VFD theo CO₂/áp, lịch thời gian; liên động damper để tránh quá áp/tuột áp.
Ví dụ cấu hình điển hình
-
Văn phòng/TTTM: Quạt ly tâm trung áp + lọc F7 + VFD + tiêu âm, cấp vào AHU/FCU; điều khiển theo CO₂ 800–1.000 ppm.
-
Nhà xưởng thoáng: Axial nối ống ngắn + lọc G4 + hood + VFD, cấp bù theo tỷ lệ hút/xả để giữ áp hơi dương.
-
Tầng hầm/bãi xe: Quạt cấp bù (axial/ly tâm) chạy theo CO phối hợp hệ hút/Jet Fan.

Các loại quạt cấp khí tươi công nghiệp
Quạt cấp khí tươi công nghiệp được phân loại theo nguyên lý quạt, cấu hình hệ thống, truyền động và vật liệu chế tạo. Việc phân loại rõ ràng giúp lựa chọn đúng giải pháp cho từng môi trường và mục tiêu IAQ.
Theo nguyên lý quạt
-
Axial (hướng trục): lưu lượng lớn, ồn thấp, áp tĩnh vừa → tuyến ống ngắn–thoáng, cấp bù xưởng/tầng hầm, cấp tươi cục bộ.
-
Centrifugal (ly tâm): áp tĩnh cao, vượt ống dài/nhiều cút/ lọc–tiêu âm dày → MAU/AHU, cấp tươi nhiều tầng.
Theo cấu hình/hệ thống
-
Inline Duct Fan (nối ống): gọn, lắp trong đường ống; có bản axial/ly tâm.
-
MAU/FAU (Make-up/Fresh Air Unit): quạt + buồng lọc (G4–F7/HEPA), có thể có coil gia nhiệt/làm mát, tiêu âm, VFD.
-
AHU cấp tươi trộn: quạt ly tâm phối hợp trộn tươi–hồi, dùng cho văn phòng/TTTM.
-
ERV/HRV (thu hồi nhiệt/ẩm): cấp tươi kèm trao đổi nhiệt để tiết kiệm năng lượng.
-
Pressurization fan: cấp tươi tạo áp dương cho phòng sạch, thang thoát hiểm, sảnh.
Theo truyền động
-
Trực tiếp (Direct Drive): gọn, ít bảo trì, dải điều tốc đẹp với VFD.
-
Gián tiếp (Belt Drive): linh hoạt tốc độ/lưu lượng, hợp tuyến thay đổi nhiều hoặc yêu cầu áp cao.
Theo vật liệu & môi trường
-
Thép sơn (phổ thông), INOX (ẩm/ăn mòn), FRP/PP (hơi hóa chất), sơn/ phủ chống ăn mòn cho ven biển/hoá chất nhẹ.
Theo mức lọc & tiện ích
-
Lọc G3–G4 (thô), F7+ / HEPA (tinh) tùy IAQ; tiêu âm, hood che mưa + lưới, damper một chiều, cảm biến CO₂/áp, VFD.
Chọn nhanh theo bài toán
| Bài toán | Nên chọn |
|---|---|
| Ống ngắn–thoáng, cần lưu lượng lớn, ồn thấp | Axial nối ống + VFD + G4 |
| Ống dài/nhiều cút, có lọc tinh/tiêu âm | Ly tâm trung/cao áp + F7 + tiêu âm |
| Văn phòng/TTTM cần kiểm soát IAQ ổn định | MAU/AHU + VFD + CO₂ control |
| Tiết kiệm năng lượng, gió ngoài nóng/lạnh | ERV/HRV |
| Tạo áp dương (phòng sạch/thang thoát hiểm) | Pressurization fan (ly tâm/axial) + cảm biến áp |
| Môi trường ẩm/ăn mòn/hoá chất | INOX hoặc FRP/PP, hood che mưa, lưới chống côn trùng |

So Sánh Các Loại Quạt Cấp Khí Tươi Công Nghiệp Cùng Loại
Quạt cấp khí tươi được chia thành hai dòng chính là hướng trục và ly tâm, khác biệt rõ rệt về khả năng vượt trở lực của hệ thống lọc. Trong khi quạt hướng trục ưu tiên lưu lượng lớn cho không gian thoáng, thì quạt ly tâm (hoặc MAU/AHU) là lựa chọn bắt buộc cho các hệ thống có đường ống dài và yêu cầu lọc bụi mịn tiêu chuẩn F7-HEPA.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật để chủ đầu tư dễ dàng lựa chọn:
| Tiêu chí | Quạt Hướng Trục (Axial) | Quạt Ly Tâm (Centrifugal) | Hệ Cấp Tươi Tích Hợp (MAU/AHU) |
| Áp suất tĩnh (Pa) | Thấp – Trung bình (50 – 350 Pa) | Cao (400 – 1.500 Pa) | Rất cao (Có thể > 2.000 Pa) |
| Khả năng vượt lọc | Chỉ dùng lọc thô (G3/G4) | Lọc tinh (F7/F9) | Lọc nhiều cấp (G4 + F7 + HEPA) |
| Độ sạch không khí | Trung bình | Cao | Rất cao (Sạch bụi mịn/Vi khuẩn) |
| Cấu trúc lắp đặt | Gắn tường hoặc nối ống ngắn | Đặt sàn kỹ thuật/Tủ điều hòa | Buồng máy tập trung |
| Khả năng xử lý nhiệt | Không | Tùy chọn thêm Coil | Có (Làm lạnh/Sưởi ấm/Tách ẩm) |
| Tiếng ồn (dB) | Thấp (Nếu chạy tốc độ chậm) | Trung bình (Cần tiêu âm) | Thấp (Do có vỏ cách âm dày) |
- Quạt hướng trục cấp tươi: Phù hợp nhất cho việc “bù gió” cho nhà xưởng hoặc tầng hầm bãi xe. Ưu thế là lưu lượng khí cực lớn với mức đầu tư thấp. Tuy nhiên, nếu bạn lắp thêm lưới lọc dày, quạt hướng trục sẽ bị tụt lưu lượng nghiêm trọng.
- Quạt ly tâm cấp tươi: Đây là “trái tim” của hệ thống thông gió tòa nhà văn phòng cao tầng. Nhờ bánh công tác ly tâm, quạt tạo ra áp lực đẩy không khí đi xuyên qua hàng chục mét ống gió và các tầng lọc tinh mà không bị quá tải.
Cụm MAU (Make-up Air Unit): Là giải pháp cao cấp nhất tại Dobaco, tích hợp sẵn quạt, bộ lọc bụi mịn và tiêu âm trong một thùng máy duy nhất. Đây là cấu hình chuẩn cho các trung tâm thương mại và bệnh viện yêu cầu IAQ (Chất lượng không khí trong nhà) khắt khe.
Giá quạt cấp khí tươi hiện nay
Dưới đây là mặt bằng giá tham khảo (10/2025) cho quạt cấp gió tươi ở Việt Nam.
Giá thực tế phụ thuộc lưu lượng–áp (m³/h–Pa), kiểu quạt (axial/ly tâm/MAU), mức ồn, mức lọc (G4/F7/HEPA), VFD, vật liệu (thép/INOX/FRP) và số lượng.
Quạt khí tươi axial (hướng trục nối ống)
| Nhóm lưu lượng | Áp tĩnh thiết kế | Giá tham khảo/chiếc |
|---|---|---|
| 3.000 – 6.000 m³/h | 150 – 300 Pa | 4 – 10 triệu |
| 6.000 – 12.000 m³/h | 250 – 450 Pa | 10 – 22 triệu |
| 12.000 – 25.000+ m³/h | 300 – 600 Pa | 22 – 45+ triệu |
Phù hợp tuyến ống ngắn–thoáng, yêu cầu ồn thấp, cấp bù xưởng/tầng hầm.
Quạt khí tươi ly tâm (trung/cao áp)
| Áp tĩnh thiết kế | Lưu lượng tham khảo | Giá tham khảo/chiếc |
|---|---|---|
| 400 – 700 Pa | 3.000 – 10.000 m³/h | 12 – 28 triệu |
| 700 – 1.200 Pa | 8.000 – 20.000 m³/h | 28 – 65 triệu |
| 1.200 – 2.000+ Pa | 15.000 – 35.000+ m³/h | 65 – 140+ triệu |
Phù hợp ống dài/nhiều cút, có lọc tinh/tiêu âm dày, cấp tươi cho nhiều tầng.
MAU/FAU (Make-up/Fresh Air Unit: quạt + buồng lọc + tiêu âm, tùy chọn coil)
| Cấu hình điển hình | Lưu lượng | Giá tham khảo/bộ |
|---|---|---|
| G4 + quạt ly tâm + tiêu âm | 3.000 – 8.000 m³/h | 35 – 75 triệu |
| G4 + F7, quạt ly tâm + tiêu âm + VFD | 8.000 – 15.000 m³/h | 75 – 140 triệu |
| G4 + F7/HEPA, quạt ly tâm + tiêu âm + VFD (có/không coil) | 15.000 – 30.000 m³/h | 140 – 280+ triệu |
Phụ kiện & điều khiển (ước tính)
-
VFD + tủ điều khiển: +15 – 35% theo kW.
-
Tiêu âm (ống/khoang): 2 – 10 triệu/chiếc, tùy size/độ suy hao.
-
Nón che mưa (hood), lưới, damper 1 chiều: 1 – 5 triệu/điểm.
-
Lọc nâng cấp: từ G4 → F7/HEPA: +10 – 40% gói thiết bị tùy diện tích lọc.
-
Vật liệu INOX/FRP, phủ chống ăn mòn: +8 – 25%.
Gợi ý chọn nhanh
-
Ống ngắn–thoáng, cần êm → axial + G4 + VFD (4–22 triệu).
-
Ống dài/nhiều cút, có F7/tiêu âm → ly tâm trung/cao áp + VFD (12–65+ triệu).
-
Văn phòng/TTTM cần IAQ ổn định → MAU/FAU G4+F7 + VFD (75–140+ triệu).
-
Môi trường ẩm/ăn mòn → INOX/FRP, hood che mưa, lưới chống côn trùng.
Tham khảo bài viết: Giá quạt công nghiệp
Cách Chọn Quạt Cấp Khí Tươi Công Nghiệp Phù Hợp
Lựa chọn quạt cấp khí tươi tối ưu đòi hỏi sự kết hợp giữa tính toán ACH (số lần thay đổi không khí) và đo lường áp suất tĩnh thực tế của hệ thống. Dobaco khuyến nghị sử dụng biến tần (VFD) kết hợp cảm biến CO2 để quạt tự động điều chỉnh tốc độ, giúp tiết kiệm tới 50% điện năng vận hành.
1. Xác Định Mục Đích Sử Dụng Quạt
Mục đích sử dụng quyết định cấu hình thiết bị. Nếu cấp tươi cho văn phòng, ưu tiên tiêu chí độ ồn. Nếu cấp tươi cho khu vực sản xuất có nhiệt sinh lớn, ưu tiên lưu lượng. Đặc biệt, với các khu vực như phòng sơn hay phòng sạch điện tử, quạt cấp tươi phải tạo được áp suất dương (Positive Pressure) để ngăn bụi bẩn từ bên ngoài tràn vào qua các khe cửa.
2. Chọn Quạt Theo Diện Tích & Thể Tích Không Gian
Việc lựa chọn công suất quạt không thể dựa trên cảm tính mà phải căn cứ vào Tổng lưu lượng khí cần trao đổi (Q) để đảm bảo không khí luôn tươi mới, loại bỏ hoàn toàn cảm giác ngột ngạt.
Tại Dobaco, các kỹ sư tính toán lưu lượng gió dựa trên tiêu chuẩn TCVN và công thức kỹ thuật quốc tế như sau:
Q = V x ACH
Trong đó các thông số được hiểu là:
- Q (m3/h): Tổng lưu lượng gió cần thiết cho toàn bộ không gian trong một giờ.
- V (m3): Thể tích thực của khu vực cần cấp khí tươi. Công thức tính: V = Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao.
- Lưu ý: Nên trừ đi thể tích chiếm chỗ của máy móc cố định hoặc cột kèo lớn để có con số sát thực tế nhất.
- ACH (Air Changes per Hour): Số lần thay đổi không khí trong một giờ. Chỉ số này thay đổi tùy thuộc vào đặc thù của từng loại công trình:
| Loại không gian | Chỉ số ACH khuyến nghị | Đặc điểm môi trường |
| Văn phòng, lớp học | 10 – 15 lần/giờ | Cần độ yên tĩnh cao, ưu tiên lọc bụi mịn. |
| TTTM, Nhà hàng | 20 – 30 lần/giờ | Mật độ người đông, cần loại bỏ mùi thực phẩm. |
| Nhà xưởng, sản xuất | 30 – 50 lần/giờ | Phát sinh nhiệt máy móc, cần gió lưu thông mạnh. |
| Tầng hầm, bãi xe | 6 – 10 lần/giờ | Chủ yếu để đẩy khí thải độc hại (CO) ra ngoài. |
Ví dụ minh họa: Một văn phòng có diện tích 100 m2, chiều cao trần là 3m.
- Bước 1: Tính thể tích V = 100 x 3 = 300 m3.
- Bước 2: Chọn chỉ số ACH = 10 (mức tiêu chuẩn cho văn phòng).
- Bước 3: Tính lưu lượng quạt cần thiết: Q = 300 x 10 = 3.000 m3/h.
3. Lựa Chọn Đường Kính & Công Suất Quạt
Đường kính cánh càng lớn, quạt có thể chạy ở tốc độ vòng quay ($n$) thấp hơn để đạt cùng một lưu lượng, từ đó giảm tiếng ồn khí động học. Công suất motor ($P$) cần được chọn dư tải khoảng 10-15% để quạt vận hành bền bỉ khi hệ thống lọc bụi bắt đầu bám bẩn (tăng trở lực).
4. Chọn Vật Liệu Phù Hợp Với Môi Trường
- Vùng ven biển/Hóa chất: Ưu tiên Inox 304 hoặc nhựa FRP/PP để chống ăn mòn.
- Tòa nhà tiêu chuẩn: Thép mạ kẽm sơn tĩnh điện cao cấp của Dobaco là giải pháp kinh tế nhất với độ bền trên 15 năm.
5. Kiểu Lắp Đặt Quạt Hướng Trục Tròn
Đối với quạt hướng trục cấp tươi nối ống, việc lắp đặt cần chú ý đoạn ống thẳng trước họng hút tối thiểu bằng $2 \times D$ (đường kính cánh) để dòng khí vào quạt phẳng, tránh xoáy lốc gây rung lắc và giảm hiệu suất bánh công tác.
6. Độ Ồn & Tiêu Thụ Điện Năng
Độ ồn là yếu tố “sống còn” trong tòa nhà. Dobaco sử dụng các bộ tiêu âm dạng tấm (Sound Attenuator) lót bông khoáng tỷ trọng cao. Về tiêu thụ điện, việc lắp VFD (Biến tần) là bắt buộc để quạt không chạy lãng phí 100% công suất vào ban đêm hoặc những lúc văn phòng ít người.
7. Lựa Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín
Hãy chọn đơn vị có năng lực sản xuất trực tiếp và có phòng Lab đo kiểm. Dobaco cam kết mọi thông số trên Catalog (Lưu lượng, Cột áp, Độ ồn) đều là số liệu đo thực tế, không phải thông số lý thuyết như các đơn vị thương mại.
So Sánh Giá Và Chất Lượng Các Bên Bán Quạt Cấp Khí Tươi Hiện Nay
Thị trường hiện có 4 phân khúc nhà cung cấp chính. Trong khi các hãng lớn tập trung vào dự án tỷ đô với giá thành rất cao, Dobaco định vị là “Nhà sản xuất giá trị”, mang lại công nghệ tương đương nhưng mức giá tiếp cận gần hơn với doanh nghiệp Việt.
Dưới đây là bảng đánh giá khách quan giữa Dobaco và các đơn vị khác:
| Tiêu chí | DOBACO | PHƯƠNG LINH / TOMECO | TOÀN CẦU (GTECO) | XƯỞNG GIA CÔNG LẺ |
| Giá thành | Cạnh tranh (Giá gốc tại xưởng) | Rất cao (Thương hiệu lớn) | Trung bình | Rẻ nhất |
| Công nghệ cánh | Laser CNC + Cân bằng động G2.5 | Công nghệ châu Âu/Nhật | CNC tiêu chuẩn | Cân bằng thủ công |
| Vật liệu | Thép/Inox chuẩn độ dày | Cao cấp | Khá tốt | Thường dùng thép mỏng |
| Dịch vụ hậu mãi | Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ 24/7 | Theo quy trình (Chậm hơn) | Tốt | Khó liên hệ khi hỏng |
| Độ chính xác Pa | Sai số < 5% | Rất chính xác | Sai số 5-10% | Không có thiết bị đo |
Dobaco không chỉ bán quạt, chúng tôi bán Giải pháp không khí sạch. Trong khi Phương Linh hay Tomeco có bộ máy vận hành cồng kềnh đẩy giá sản phẩm lên cao, Dobaco tối ưu hóa quy trình sản xuất tự động hóa để giảm giá thành nhưng vẫn giữ nguyên chất lượng linh kiện (Sử dụng motor ABB, Siemens, Toàn Phát…). Chúng tôi linh hoạt trong việc tùy chỉnh kích thước theo thực tế công trình – điều mà các đơn vị lớn thường khó thực hiện nhanh.
Quy Trình Sản Xuất & Thi Công Quạt Cấp Khí Tươi Công Nghiệp Tại DOBACO
Một hệ thống quạt cấp tươi hiệu quả được quyết định 50% bởi chất lượng sản xuất và 50% bởi kỹ thuật lắp đặt ống gió. Tại Dobaco, quy trình khép kín từ bản vẽ 3D đến chạy thử nghiệm hiện trường giúp triệt tiêu mọi rủi ro về rung ồn và rò rỉ khí.
1. Gia Công Bằng Công Nghệ Laser CNC Đỉnh Cao
Tất cả vỏ quạt và bánh công tác tại Dobaco được cắt bằng máy Fiber Laser sai số chỉ 0.01mm. Điều này cực kỳ quan trọng đối với quạt cấp tươi vì nó đảm bảo độ kín khít tuyệt đối. Nếu vỏ quạt không kín, áp suất sẽ bị tổn hao và bụi mịn sẽ lọt qua các kẽ hở trước khi đi qua màng lọc.
2. Cân Bằng Động Kỹ Thuật Số Chuẩn G2.5
Bánh công tác được đưa lên máy cân bằng động điện tử. Bước này giúp triệt tiêu rung động, đảm bảo quạt vận hành “tĩnh lặng” trong lòng tòa nhà. Một hệ thống quạt cấp tươi không được cân bằng tốt sẽ gây ra tiếng ù tần số thấp xuyên qua các vách thạch cao, gây khó chịu cho người làm việc.
3. Lắp Ráp Hệ Thống Lọc Đa Cấp & Tiêu Âm
Chúng tôi sử dụng màng lọc tiêu chuẩn EN779. Các khay lọc được thiết kế dạng trượt (Slide-out) giúp nhân viên bảo trì có thể thay thế lọc chỉ trong 5 phút. Lớp cách âm bên trong vỏ tủ được lót bông khoáng và tôn đục lỗ tiêu âm, giúp hạ độ ồn từ 85dB xuống còn < 55dB (mức chấp nhận được cho văn phòng).
4. Chạy Thử (Test Run) & Đo Kiểm Áp Suất
Trước khi xuất xưởng, quạt được đo lưu lượng thực tế qua các tầng lọc bụi. Chúng tôi giả lập tình trạng “lọc bẩn” để kiểm tra xem motor có bị quá nhiệt hay áp suất có bị sụt giảm quá mức quy định hay không.
5. Thi Công Hiện Trường & Cân Chỉnh Hệ Thống
Đội ngũ kỹ sư Dobaco thực hiện lắp đặt khớp nối mềm (Flexible Connector) và bệ lò xo giảm chấn. Sau khi lắp xong, chúng tôi tiến hành Cân bằng gió (Air Balancing) tại từng miệng gió bằng máy đo anemometer, đảm bảo lưu lượng khí tươi phân phối đều khắp các phòng theo đúng bản vẽ thiết kế.
Tại sao nên mua quạt cấp khí tươi công nghiệp tại Dobaco?
Dobaco là địa chỉ phân phối quạt công nghiệp uy tín hiện nay. Một đơn vị nhận được nhiều sự tin tưởng, hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực cung cấp hệ thống thông gió, làm mát,…
Với phương châm “Hợp tác vì sự phát triển bền vững”, chất lượng sản phẩm quạt cấp gió tươi công nghiệp đến từ Dobaco luôn được đảm bảo, hiệu quả sử dụng cao cũng như thời gian sử dụng lâu dài.

Trong quá trình công nghiệp hóa của khách hàng, đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, có chuyên môn cao sẽ cùng đồng hành và đem lại hiệu quả sản xuất kinh tế cao nhất có thể.
-
Đúng bài toán: Tính chọn chuẩn lưu lượng–áp, mức lọc & ồn theo tuyến ống thực tế.
-
Hiệu suất cao – êm: Cánh khí động học + VFD tối ưu điện năng, giảm ồn.
-
Cấu hình linh hoạt: Axial/ly tâm, MAU/FAU, lọc G4–F7/HEPA, tiêu âm, hood, INOX/FRP.
-
Tự động hóa thông minh: Điều khiển theo CO₂/áp, tích hợp BMS/PLC.
-
Hồ sơ & hậu mãi đầy đủ: Catalog, bản vẽ, CO/CQ, hỗ trợ lắp đặt–nghiệm thu, bảo hành nhanh.
Gửi lưu lượng–áp, sơ đồ ống, mức lọc & ồn → Dobaco đề xuất model & báo giá tối ưu ngay.
Vì vậy, còn chần chừ gì mà không liên hệ Dobaco – Công ty cổ phần thiết bị công nghiệp Đông Bắc để tư vấn và đặt hàng các sản phẩm quạt cấp gió tươi công nghiệp thông qua số hotline 0984 249 686. Nhân viên sẽ tư vấn và báo giá cho bạn một cách nhanh nhất.
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC
MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
VPGD: Số 38 P.Thịnh Liệt, Q.Hoàng Mai, TP.Hà Nội
Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
Zalo: 0984.249.686
Email: quatdongbac@gmail.com
Website: dobaco.vn
Câu hỏi thường gặp quạt cấp khí tươi công nghiệp
Lấy gió tươi ở đâu cho đúng?
- Từ ngoài trời ở vị trí sạch – cao – khô, có hood che mưa + lưới chống côn trùng và van một chiều chống gió hồi.
Làm sao giảm ồn?
- Chọn đường kính lớn chạy chậm, thêm tiêu âm, đi ống mượt (côn 7–15°, hạn chế cút gắt), dùng đệm chống rung/khớp nối mềm.
Bảo trì định kỳ gồm gì?
- Vệ sinh/đổi lọc, làm sạch hood–lưới–miệng gió, kiểm tra ổ bi – dây curoa (nếu có), siết bích, đo dòng – rung – ΔP qua lọc.
Quạt cấp khí tươi khác gì quạt hút/xả?
- Cấp: đưa gió sạch vào, có thể tạo áp dương.
- Hút/xả: đưa khí bẩn ra ngoài. Hệ hiệu quả thường kết hợp cả hai.
Dùng vật liệu nào cho môi trường ẩm/ăn mòn?
- Chọn INOX hoặc FRP/PP, phủ chống ăn mòn; bổ sung drain xả ngưng nếu độ ẩm cao.
Khi nào hệ hoạt động kém hiệu quả?
- Khi tính sai lưu lượng/áp, lọc tắc, rò gió ở bích, bố trí miệng cấp không đều, VFD/cảm biến cài sai.

