Quạt cấp gió tươi công nghiệp DOBACO: Lọc sạch, êm ái, tiết kiệm điện

Quạt cấp gió tươi công nghiệp DOBACO đưa không khí sạch từ ngoài vào để thay thế lớp khí tù đọng, giúp giảm CO₂/độ ẩm/mùi, cải thiện vi khí hậu và năng suất lao động. 

Dựa trên tải thực tế, chúng tôi tính ACH, Q–ΔP để chọn cấu hình axial/ly tâm/mixed-flow chạy gần BEP (hiệu suất cao, ồn thấp). 

Hệ thống có thể tích hợp lọc bụi–mùi, tiêu âm, điều khiển biến tần (VFD) và cảm biến chất lượng không khí để vận hành theo nhu cầu, tiết kiệm điện. Vật liệu đa dạng thép mạ, inox, FRP/PP, có tùy chọn Ex cho khu vực dễ cháy nổ. 

Ứng dụng rộng cho nhà xưởng, kho lạnh, bếp công nghiệp, phòng sơn, dệt may, dược phẩm — nơi yêu cầu fresh air/make-up air ổn định, sạch và êm. Cùng Dobaco tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây

Nội Dung Chính

Quạt cấp gió tươi công nghiệp là gì?

Quạt cấp gió tươi công nghiệp là thiết bị đưa không khí ngoài trời vào bên trong nhà xưởng/khu làm việc theo phương thức cưỡng bức, nhằm bù gió cho hệ hút–thải và cải thiện chất lượng không khí. Giải pháp này giúp giảm CO₂, mùi, độ ẩm và duy trì áp suất phòng ổn định, tạo môi trường làm việc thông thoáng và an toàn hơn. Quạt cấp gió tươi thường được sử dụng kết hợp với quạt hút để hình thành dòng khí một chiều hiệu quả.

Là thiết bị đưa không khí ngoài trời (gió tươi) vào bên trong nhà xưởng/khu làm việc theo cách cưỡng bức, giúp bù lại lượng gió bị hút/thải, duy trì áp suất dương (hoặc cân bằng áp), cải thiện oxy – nhiệt ẩm – mùi và chất lượng không khí tổng thể. 

Quạt cấp gió tươi công nghiệp DOBACO_ Lọc sạch, êm ái, tiết kiệm điện
Quạt cấp gió tươi công nghiệp DOBACO_ Lọc sạch, êm ái, tiết kiệm điện

Trong hệ thống thông gió, quạt cấp gió tươi thường đi cùng quạt hút/thải để tạo dòng gió một chiều và kiểm soát vi khí hậu ổn định.

Chức năng chính

  • Bổ sung gió tươi: giảm tích tụ CO₂, mùi, hơi ẩm, khói nhẹ.
  • Ổn định áp suất: tránh áp âm quá lớn gây gió lùa/bụi hút ngược.
  • Cải thiện sức khỏe & năng suất: môi trường thoáng, mát hơn.
  • Hỗ trợ làm mát: khi kết hợp tấm làm mát (cooling pad) hoặc coil lạnh/sưởi (trong các cụm MAU/PAU).

Nguyên lý & cấu tạo cơ bản

  • Nguyên lý: quạt tạo chênh áp để kéo không khí ngoài trời qua cửa gió/miệng lấy gió, lưới lọc, có thể qua cooling pad/coil, rồi phân phối vào khu vực sản xuất.
  • Cấu tạo: cánh (hướng trục hoặc ly tâm), motor (1P/3P, có thể kèm biến tần/EC), vỏ, bộ lọc bụi, tiêu âm, ống gió – miệng thổi, cảm biến và tủ điều khiển.

Phân loại thường gặp

  • Quạt hướng trục cấp gió: lưu lượng lớn, áp tĩnh thấp–trung bình, lắp trực tiếp/qua ống ngắn.
  • Quạt ly tâm cấp gió: áp tĩnh cao, phù hợp đường ống dài, qua lọc/cooling pad.
  • Cụm cấp gió tươi (MAU/PAU): tích hợp lọc – trao đổi nhiệt – gia nhiệt/làm mát.

Khi nào nên dùng?

  • Xưởng đang hút/thải mạnh nhưng thiếu gió bù, gây áp âm.
  • Khu cần không khí sạch hơn (thực phẩm, điện tử, phòng pha chế…).
  • Bếp công nghiệp/khu phát mùi cần đẩy mùi ra – cấp tươi vào.

Khác gì với quạt hút nhiệt?

Quạt hút nhiệt thải khí nóng/ô nhiễm ra ngoài; quạt cấp gió tươi đưa không khí sạch vào. Hai thiết bị nên dùng kết hợp để đạt hiệu quả thông gió tối ưu.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động quạt cấp gió tươi công nghiệp

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của quạt cấp gió tươi công nghiệp tập trung vào việc lọc – xử lý – phân phối không khí sạch với độ ồn thấp và hiệu suất cao. Không khí ngoài trời được hút qua cửa lấy gió, bộ lọc, thiết bị xử lý nhiệt (nếu có) rồi được quạt đẩy vào khu vực sử dụng để tạo áp dương nhẹ. Cách vận hành này giúp quét khí bẩn ra ngoài và duy trì vi khí hậu ổn định trong suốt quá trình sản xuất.

Quạt cấp gió tươi công nghiệp đưa không khí sạch từ ngoài vào nhà xưởng/kho/phòng kỹ thuật, tạo áp dương nhẹ để đẩy khí tù đọng, ẩm, mùi và CO₂ ra ngoài (qua cửa xả/quạt hút). Mục tiêu: không khí sạch, êm, ổn định, tiết kiệm điện.

Quạt cấp gió tươi công nghiệp DOBACO_ Lọc sạch, êm ái, tiết kiệm điện
Quạt cấp gió tươi công nghiệp DOBACO_ Lọc sạch, êm ái, tiết kiệm điện

Cấu tạo quạt cấp gió tươi công nghiệp

  • Cửa lấy gió ngoài trời (louver + lưới chống mưa/côn trùng): chắn mưa, lá cây; hướng hút ổn định.
  • Bộ lọc không khí:
    • Tiền lọc G3–G4 (giữ bụi thô),
    • Lọc tinh ePM1/ePM2.5 (F7–F9) tuỳ yêu cầu chất lượng không khí,
    • (Tuỳ chọn) HEPA cho khu sạch; lọc than khử mùi.
  • Bộ tiêu âm: giảm ồn do quạt/ống gió.
  • Cụm quạt: hướng trục/ly tâm/mixed-flow, truyền động trực tiếp hoặc dây đai; biến tần (VFD) để điều tốc; nối mềm + đế chống rung.
  • Xử lý nhiệt (tuỳ chọn): coil lạnhóng (nước/DX), điện trở gia nhiệt, tấm làm mát bay hơi (cooling pad), thu hồi nhiệt ERV/HRV.
  • Ống gió & miệng gió: tôn mạ kẽm/inox/FRP; cách nhiệt nếu có coil lạnh; van gió, damper cân bằng, grille/diffuser.
  • Điều khiển & bảo vệ: cảm biến CO₂, T, RH, chênh áp lọc, cảm biến áp phòng; tủ điều khiển/BMS.

Nguyên lý hoạt động quạt cấp gió tươi công nghiệp

  1. Hút gió tươi qua louver → lọc bụi/mùi → (tuỳ chọn) thu hồi nhiệt/coil làm mát-gia nhiệt để đưa nhiệt ẩm về mức mong muốn.
  2. Quạt tạo áp dương (thường +5 đến +20 Pa) đẩy gió qua ống tới các miệng cấp; tốc độ gió tại vùng làm việc được khống chế để êmtránh lùa.
  3. Dòng khí quét một chiều: gió tươi đi qua khu làm việc → khí bẩn thoát ra qua cửa xả/quạt hút đặt phía đối diện hoặc phía trên cao.
  4. (Tuỳ chọn) ERV/HRV trao đổi nhiệt/ẩm với luồng khí xả không trộn lẫn → giảm tải lạnhóng, tiết kiệm điện.

Thông số thiết kế cốt lõi

  • Lưu lượng (Q): theo ACH (lần trao đổi gió/giờ), L/s.người hoặc theo tải quy trình.
    → Công thức nhanh: Q (m³/h) = Thể tích × ACH.
  • Cột áp tĩnh: tổng trở ống + co/cút + lọc (đầu/cuối kỳ) + tiêu âm + miệng gió.
  • Tiếng ồn: chọn quạt chạy gần BEP, dùng tiêu âm; khống chế vận tốc ống (≈ 5–7 m/s ống chính, 3–5 m/s nhánh).
  • Nhiệt ẩm: nếu cần xử lý nhiệt, dùng coil/ERV; ước tính tải: P (kW) ≈ 1.2 × Q(m³/s) × ΔT(°C).

Sơ đồ chuỗi thiết bị điển hình

Ngoài trời → Louver → Lọc G4 → (Lọc F7/F9) → (ERV/HRV) → (Coil lạnhóng hoặc cooling pad) → Tiêu âm → Quạt + VFD → Ống gió → Diffuser/Grille → Khu vực làm việc → Cửa xả/Quạt hút

Lắp đặt & vận hành (lưu ý nhanh)

  • Đặt cửa lấy gió xa nguồn ô nhiễm/xả; có khay thoát nước mưa.
  • Chừa đoạn ống thẳng ≥2–3D trước/sau co/cút; dùng nối mềm & đế chống rung.
  • Cân bằng gió bằng damper; giám sát ΔP qua lọc để lên lịch vệ sinh/thay thế.
  • Duy trì áp dương nhẹ trong phòng để chống xâm nhập bụi/mùi.

Các loại quạt cấp gió tươi công nghiệp hiện nay

Các loại quạt cấp gió tươi công nghiệp hiện nay được phân loại theo cấu trúc quạt, dải áp suất và mục đích sử dụng. Mỗi loại phù hợp với những bài toán khác nhau về lưu lượng, chiều dài đường ống, mức lọc và yêu cầu độ ồn. Việc hiểu rõ từng dòng quạt giúp lựa chọn giải pháp tối ưu cho từng công trình.

1) Quạt hướng trục cấp gió (Axial)

  • Biến thể: truyền động trực tiếp/gián tiếp (dây đai), dạng inline gắn ống, hỗn lưu (mixed-flow).
  • Đặc trưng: lưu lượng lớn, áp tĩnh thấp–trung bình (≈ 50–400 Pa).
  • Ưu điểm: mỏng, nhẹ, giá tốt, lắp đặt nhanh (tường/ống ngắn).
  • Ứng dụng: nhà xưởng thông thoáng, đoạn ống ngắn, bù gió cho khu hút âm tường.
Quạt cấp gió tươi công nghiệp DOBACO_ Lọc sạch, êm ái, tiết kiệm điện
Quạt cấp gió tươi công nghiệp DOBACO_ Lọc sạch, êm ái, tiết kiệm điện

2) Quạt ly tâm cấp gió (Centrifugal)

  • Cánh cong về trước (Forward-Curved – FC): áp tĩnh trung bình, êm, hợp tủ cấp gió/điều hòa lưu lượng vừa.
  • Cánh cong về sau (Backward-Curved/Backward-Inclined – BC/BI): hiệu suất cao, áp tĩnh cao (≈ 400–1500 Pa), hợp hệ có lọc/cooling pad/đường ống dài.
  • Airfoil: biên dạng cánh khí động, êm và tiết kiệm điện ở lưu lượng lớn.
  • Ưu điểm chung: đẩy gió đường dài, qua lọc/coil tốt.
  • Ứng dụng: cấp tươi qua ống gió, tủ lọc nhiều cấp, khu yêu cầu kiểm soát chất lượng không khí.

3) Quạt plenum/plug fan (ly tâm không vỏ)

  • Đặc trưng: gắn trực tiếp trong buồng gió/PAU/AHU, không dùng volute truyền thống, phân phối gió đều qua dàn lọc/coil.
  • Ưu điểm: êm, dễ bảo trì, tương thích động cơ EC.
  • Ứng dụng: tủ xử lý không khí, phòng sạch, khu yêu cầu độ ồn thấp.

4) Quạt cấp gió tươi mái (Roof Supply Fan)

  • Đặc trưng: đặt trên mái, cấp gió trực tiếp từ trên xuống.
  • Ưu điểm: gọn, không chiếm mặt tiền tường, dễ lấy gió sạch hơn.
  • Lưu ý: cần chụp mái/chống mưa, lưới lọc và tiêu âm phù hợp.

5) Cụm cấp gió tươi tích hợp (MAU/PAU/AHU)

  • Cấu hình: quạt + tủ lọc (thô–tinh) + thu hồi nhiệt (ERV/HRV – tùy yêu cầu) + coil làm lạnh/sưởi + điều khiển.
  • Ưu điểm: kiểm soát nhiệt–ẩm–lọc bụi/mùi đồng bộ.
  • Ứng dụng: thực phẩm, dược, điện tử, khu pha chế, văn phòng nhà xưởng.

6) Thiết bị cấp tươi – làm mát bay hơi (Evaporative Air Cooler)

  • Đặc trưng: quạt lưu lượng rất lớn đi kèm cooling pad để hạ nhiệt không khí cấp.
  • Ưu điểm: mát đáng kể, chi phí vận hành thấp hơn lạnh cơ khí.
  • Ứng dụng: xưởng nóng, không cần kiểm soát ẩm quá chặt; kết hợp quạt hút tạo dòng một chiều.

7) Quạt EC/biến tần cho cấp gió tươi (cấu hình động cơ)

  • Không phải một “loại quạt” riêng, mà là cấu hình động cơ – điều khiển cho axial/ly tâm/plenum.
  • Ưu điểm: điều chỉnh vô cấp, tiết kiệm điện, êm, dễ cân bằng hệ nhiều khu.

8) Quạt cấp gió vật liệu đặc biệt (INOX/FRP)

  • Đặc trưng: vỏ/cánh inox hoặc composite FRP chống ăn mòn.
     
  • Ứng dụng: môi trường ẩm, hơi axit/kiềm nhẹ, khu rửa – hóa chất.

Bảng so sánh nhanh

Loại Dải lưu lượng điển hình Dải áp tĩnh điển hình Ưu điểm nổi bật Hạn chế Ứng dụng gợi ý
Hướng trục (axial/inline) 2.000–60.000 m³/h 50–400 Pa Gọn, giá tốt, lắp nhanh Không hợp ống dài/lọc sâu Bù gió, ống ngắn, không gian mở
Ly tâm FC 2.000–40.000 m³/h 200–800 Pa êm, hợp tủ gió Hiệu suất thấp hơn BC Tủ cấp gió vừa, lọc trung bình
Ly tâm BC/BI/Airfoil 3.000–80.000 m³/h 400–1500 Pa Hiệu suất cao, vượt tổn thất lớn Kích thước/giá cao hơn Ống dài, nhiều lọc/coil, áp cao
Plenum/Plug 3.000–60.000 m³/h 400–1200 Pa êm, phân phối đều qua coil/lọc Cần buồng gió chuẩn AHU/PAU, phòng sạch
Roof Supply Fan 2.000–40.000 m³/h 100–800 Pa Gọn trên mái, gió sạch hơn Cần chống mưa/ồn Cấp tươi từ mái, xưởng kín tường
Evaporative Cooler 8.000–60.000+ m³/h 80–200 Pa Mát sâu, OPEX thấp Tăng ẩm, áp thấp Xưởng nóng, cần hạ nhiệt kinh tế
INOX/FRP (vật liệu) Theo loại chọn Theo loại chọn Chống ăn mòn Giá cao hơn Khu ẩm/hoá chất nhẹ

Mẹo chọn nhanh theo bài toán

  • Có lọc sâu/đường ống dài? → Ly tâm BC/BI hoặc plenum/plug.
  • Không gian mở, ống ngắn, cần tiết kiệm chi phí?Hướng trục/inline.
  • Ưu tiên êm – tiết kiệm điện – điều khiển linh hoạt? → Dùng EC/biến tần cho axial/ly tâm/plenum.
  • Môi trường ăn mòn/ẩm?INOX/FRP.
  • Cần hạ nhiệt kinh tế cho xưởng nóng?Evaporative + quạt hút tạo dòng một chiều.
  • Cần kiểm soát chất lượng không khí chặt (lọc, nhiệt-ẩm)?MAU/PAU/AHU tích hợp.

Giá quạt cấp gió tươi công nghiệp hiện nay

Giá quạt cấp gió tươi công nghiệp phụ thuộc vào lưu lượng, cột áp, vật liệu, mức lọc và cấu hình điều khiển. Mỗi dòng sản phẩm có dải giá khác nhau, từ quạt đơn lẻ đến hệ MAU/PAU tích hợp. Việc nắm rõ mặt bằng giá giúp chủ đầu tư chủ động ngân sách và lựa chọn giải pháp phù hợp.

Dưới đây là mức giá tham khảo “đúng mặt bằng 01/2026” cho quạt cấp gió tươi công nghiệp, kèm ví dụ thực tế để bạn dễ hình dung:

Bảng giá theo dòng sản phẩm

Dòng/Phân khúc Dải giá tham khảo Quy mô/cấu hình điển hình Ví dụ minh họa (không gắn link)
Quạt hướng trục/inline/cabinet (cỡ nhỏ–trung) 1,9–7,5 triệu VNĐ/chiếc Nối ống φ150–φ315, ~130–300W NF-150 ~1,88 triệu; QFA-D250F (thu hồi nhiệt) ~7,5 triệu; φ250 ~2,5–2,9 triệu; HST-35 0,75kW ~2,67 triệu
Quạt ly tâm cấp gió tươi (trung/cao áp) 30–70+ triệu VNĐ/chiếc Đường ống dài, lọc/cooling pad, thép/inox Thấp áp 30HP ~35 triệu; hút khói 22kW ~32 triệu; cao áp inox 25HP ~68 triệu
Máy làm mát bay hơi (Air Cooler – cấp tươi + hạ nhiệt) 10–14 triệu VNĐ/chiếc Lưu lượng ~18.000 m³/h Một số model giảm còn ~10 triệu (giá trước ~14 triệu)
Quạt cấp gió tươi gắn tường/dòng dân dụng Báo giá theo model Có lọc, cảm biến CO₂/PM2.5… Giá dao động theo tính năng và hãng
Thiết bị xử lý gió tươi MAU/PAU/AHU (tủ tích hợp) Báo giá theo thiết kế/dự án Lọc nhiều cấp, thu hồi nhiệt, coil lạnh/sưởi Phụ thuộc lưu lượng, cấp lọc, coil, vỏ cách nhiệt, tiêu âm

Yếu tố ảnh hưởng đến giá

Yếu tố Tác động điển hình
Lưu lượng (m³/h) & cột áp (Pa) Càng cao, quạt/motor lớn → giá tăng
Vật liệu & cấp bảo vệ Inox/FRP, motor IE3/EC, IP cao → giá tăng
Trang bị kèm Biến tần/EC, lọc F7–H13, tiêu âm, chân giảm chấn → giá tăng
Yêu cầu PCCC/khói & độ ồn Chuẩn đặc thù, tiêu âm bổ sung → giá tăng
Số lượng & lắp đặt Mua số lượng lớn có chiết khấu; lắp đặt phức tạp tăng chi phí

Để chốt giá chính xác: vui lòng cung cấp lưu lượng (m³/h), cột áp (Pa), kiểu lắp (inline/roof/wall), môi trường làm việc, vật liệu mong muốn và số lượng.

Quạt cấp gió tươi công nghiệp DOBACO_ Lọc sạch, êm ái, tiết kiệm điện
Quạt cấp gió tươi công nghiệp DOBACO_ Lọc sạch, êm ái, tiết kiệm điện

Liên hệ: Mr.Huy – 0984.249.686

So Sánh Các Loại Quạt Cấp Gió Tươi Công Nghiệp Cùng Loại

Quạt cấp gió tươi được phân loại dựa trên khả năng vượt trở lực của hệ thống lọc và đường ống. Quạt hướng trục phù hợp cho cấp gió trực tiếp (áp thấp), trong khi quạt ly tâm và quạt Plenum là lựa chọn bắt buộc cho hệ thống có lọc tinh F7-F9 hoặc HEPA (áp cao). Việc lựa chọn đúng dòng quạt giúp đảm bảo lưu lượng gió tươi thực tế đạt đúng thiết kế ACH (Air Change per Hour).

Tiêu chí Quạt Hướng Trục (Axial) Quạt Ly Tâm (Centrifugal) Quạt Plenum (Plug Fan)
Áp suất tĩnh (Pa) Thấp (50 – 350 Pa) Cao (400 – 1500 Pa) Trung bình – Cao
Khả năng lọc bụi Chỉ lọc thô (G4) Lọc tinh (F7 – F9) Lọc tinh hoặc HEPA
Độ ồn (dB) Trung bình – Cao Trung bình Rất thấp (Êm nhất)
Vị trí lắp đặt Tường hoặc đầu ống ngắn Trong hộp kỹ thuật/tủ lọc Trong buồng AHU/PAU
Hiệu suất năng lượng Khá Tốt Rất tốt (Ưu tiên motor EC)
Ứng dụng tiêu biểu Bù gió xưởng thông thường Cấp tươi căn hộ, văn phòng Phòng sạch, bệnh viện, dược

So Sánh Giá Và Chất Lượng Các Đơn Vị Bán Quạt Cấp Gió Hiện Nay

Phân khúc quạt cấp gió tươi đòi hỏi độ hoàn thiện cao hơn quạt hút nhiệt thông thường do cần độ kín khít để lắp lọc. Trong khi các đơn vị gia công thường bị rò rỉ khí tại các mối nối, Dobaco sử dụng công nghệ cắt Laser và chấn CNC tự động, đảm bảo hiệu suất lọc đạt 99% theo thiết kế.

So sánh giá và chất lượng các đơn vị bán quạt cấp gió hiện nay giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng nhà cung cấp phù hợp với ngân sách, yêu cầu kỹ thuật và mục tiêu vận hành dài hạn. Mỗi đơn vị có thế mạnh riêng về giá, tiêu chuẩn sản xuất, khả năng tùy biến và dịch vụ kỹ thuật. Trong đó, DOBACO nổi bật nhờ giải pháp thiết kế theo tải thực tế, tối ưu hiệu suất – độ ồn – chi phí vòng đời cho hệ thống cấp gió tươi công nghiệp.

Bảng so sánh tổng quan các đơn vị cung cấp quạt cấp gió

Tiêu chí DOBACO Toàn Cầu Phương Linh TOMECO
Phân khúc chính Dự án công nghiệp, cấp gió tươi – thông gió kỹ thuật Giá rẻ – phổ thông Công nghiệp tiêu chuẩn Công nghiệp nặng, OEM
Cách tiếp cận Giải pháp theo bài toán (ACH, Q–ΔP, BEP) Bán theo model có sẵn Catalog tiêu chuẩn Theo bản vẽ kỹ thuật
Dải sản phẩm cấp gió Axial, ly tâm, plenum, MAU/PAU, EC, FRP/INOX Chủ yếu hướng trục Hướng trục & ly tâm Ly tâm công suất lớn
Tùy biến theo công trình Rất cao (thiết kế riêng) Thấp Trung bình Cao (nhưng thiên cơ khí)
Độ ồn & tiết kiệm điện Tối ưu BEP + VFD/EC Ít kiểm soát Ổn định Ưu tiên lực gió hơn độ ồn
Giá đầu tư ban đầu Trung bình – hợp lý Thấp Trung bình Cao
Chi phí vận hành (LCC) Thấp Cao về lâu dài Trung bình Trung bình–cao
Hỗ trợ thiết kế hệ Có (tính toán đầy đủ) Không Có nhưng giới hạn
Phù hợp công trình Xưởng, kho, dược, thực phẩm, bếp CN Không gian nhỏ Nhà máy tiêu chuẩn Nhà máy lớn, nặng

Quy Trình Sản Xuất & Thi Công Quạt Cấp Tươi Tại DOBACO

Quy trình sản xuất quạt cấp tươi tại Dobaco tập trung vào 3 yếu tố: Kín khí – Cân bằng – Tiêu âm. Chúng tôi hiểu rằng một hệ thống cấp tươi bị rung hoặc ồn sẽ gây khó chịu trực tiếp cho người sử dụng bên trong công trình.

1. Gia Công Vỏ Tủ Bằng Laser CNC – Giải Pháp Kín Khí Toàn Diện

Vỏ tủ quạt cấp tươi (thường là dạng Box Fan hoặc Cabinet) đóng vai trò là buồng áp suất. Tại Dobaco, công đoạn này được thực hiện với độ tinh xảo cực cao:

  • Thiết kế Module hóa: Vỏ tủ được thiết kế trên phần mềm 3D theo dạng module lắp ghép. Các vị trí đặt khay lọc bụi (G4, F7, HEPA) được tính toán sai số bằng không, giúp việc thay thế lọc sau này dễ dàng nhưng vẫn đảm bảo độ kín khít hoàn hảo.
  • Cắt Laser Fiber độ chính xác 0.01mm: Sử dụng máy cắt Laser công nghệ Thụy Sĩ giúp các cạnh cắt sắc nét, không ba-via. Điều này cực kỳ quan trọng vì chỉ cần một khe hở nhỏ do sai số gia công, bụi bẩn và vi khuẩn sẽ lọt qua (bypass) màng lọc, làm mất tác dụng của cả hệ thống cấp khí sạch.
  • Công nghệ chấn gấp CNC: Các tấm thép/inox được chấn gấp bằng máy thủy lực CNC, tạo ra các đường khung xương vững chắc, giúp vỏ tủ không bị “phập phồng” hay gây tiếng rè khi áp suất gió thay đổi đột ngột.

2. Cân Bằng Động Kỹ Thuật Số – Triệt Tiêu Rung Động Từ Gốc

Cánh quạt cấp tươi thường có cấu tạo nhiều lá cánh nhỏ (cánh ly tâm cong trước hoặc cong sau). Một sai lệch trọng lượng nhỏ cũng sẽ gây ra sự rung động truyền dẫn theo hệ thống ống gió chạy khắp tòa nhà.

  • Máy cân bằng điện tử chuẩn G2.5: 100% cụm cánh quạt tại Dobaco được đưa lên máy cân bằng động kỹ thuật số. Hệ thống máy tính sẽ phân tích tọa độ và chỉ ra khối lượng cần hiệu chỉnh trên từng lá cánh.
  • Đạt tiêu chuẩn ISO 1940: Việc đạt chuẩn G2.5 giúp quạt vận hành êm ái, triệt tiêu các dao động tần số thấp – tác nhân chính gây ra hiện tượng ù tai và mệt mỏi cho nhân viên văn phòng hoặc công nhân trong xưởng kín. Ngoài ra, việc cân bằng tốt còn giúp motor chạy mát hơn và tăng tuổi thọ vòng bi thêm 30-50%.

3. Lắp Ráp Bộ Tiêu Âm Nội Tại & Cách Nhiệt

Quạt cấp tươi Dobaco được tích hợp sẵn các giải pháp xử lý tiếng ồn ngay bên trong thân máy (Internal Silencer):

  • Vật liệu tiêu âm cao cấp: Sử dụng bông khoáng (Rockwool) tỷ trọng cao hoặc cao su lưu hóa có cấu trúc ô kín lót bên trong vỏ tủ. Lớp vật liệu này có khả năng hấp thụ các dải âm tần số cao từ motor và dòng khí xoáy.
  • Bề mặt bảo vệ vật liệu tiêu âm: Lớp tiêu âm được phủ một lớp vải thủy tinh hoặc tôn đục lỗ để ngăn chặn các sợi bông bị cuốn theo dòng khí tươi vào phòng, đảm bảo không khí cấp vào luôn tinh khiết.
  • Chống đọng sương: Với các dòng quạt cấp tươi có tích hợp dàn lạnh (Coil), lớp lót này còn đóng vai trò cách nhiệt, ngăn chặn hiện tượng đọng sương (mồ hôi) trên mặt ngoài vỏ tủ, bảo vệ kiến trúc trần công trình.

4. Test Run & Đo Kiểm Áp Suất Tĩnh (Static Pressure)

Mọi sản phẩm trước khi xuất xưởng đều phải trải qua “bài kiểm tra năng lực” tại phòng Lab của Dobaco:

  • Kiểm tra chênh áp qua lọc (Pressure Drop): Sử dụng đồng hồ đo áp suất vi sai để xác định độ sụt áp khi gió đi qua các tầng lọc. Điều này giúp đảm bảo quạt vẫn duy trì đủ lưu lượng thiết kế ngay cả khi lọc bắt đầu bám bẩn.
  • Đo lưu lượng thực tế: Sử dụng máy đo gió kỹ thuật số để xác nhận lưu lượng khí tươi đạt đúng thông số cam kết trên Catalog.
  • Kiểm tra cường độ dòng điện: Đo dòng khởi động và dòng chạy định mức để đảm bảo motor vận hành an toàn, không bị quá tải trong môi trường kín.

5. Thi Công Hiện Trường & Hệ Thống Chống Rung Đa Tầng

Lắp đặt là bước cuối cùng nhưng cực kỳ quan trọng để duy trì sự “tĩnh lặng” cho hệ thống:

  • Khớp nối mềm Canvas: Toàn bộ họng hút và họng thổi của quạt được kết nối với đường ống bằng khớp nối mềm chống cháy. Giải pháp này giúp “ngắt” hoàn toàn sự truyền dẫn rung động từ quạt sang hệ thống ống gió tôn mạ kẽm.
  • Giảm chấn lò xo & Cao su: Quạt được đặt trên bệ thép chịu lực kèm theo bộ giảm chấn lò xo hoặc các tấm đệm cao su giảm chấn có độ đàn hồi cao. Công nghệ này đảm bảo dù quạt chạy ở công suất tối đa, sàn bê tông hoặc trần treo vẫn không bị rung lắc.
  • Cân bằng áp suất phòng: Đội ngũ kỹ sư Dobaco thực hiện hiệu chỉnh các Damper (van gió) tại hiện trường để đảm bảo áp suất dương trong phòng luôn duy trì ổn định, ngăn chặn tuyệt đối sự xâm nhập của bụi từ bên ngoài.

Vì sao chọn quạt cấp gió tươi công nghiệp DOBACO?

  • Thiết kế “đo-ni-đóng-giày”: tính đúng ACH, Q–ΔP, chọn axial/ly tâm/mixed-flow chạy gần BEP → cấp gió sạch, ổn định, êm.
  • Không khí sạch đúng chuẩn: lọc G4–F7/F9 (tuỳ chọn HEPA/than), duy trì áp dương +5–20 Pa, giám sát CO₂/T/RH.
  • Tiết kiệm điện rõ rệt: VFD/EC fan, ERV/HRV thu hồi nhiệt, tối ưu vận tốc ống → giảm tải và chi phí vận hành (giảm 20% tốc độ ≈ giảm ~49% điện).
  • Êm & bền: tiêu âm, nối mềm, đế chống rung, cân bằng động G2.5–G6.3; vật liệu thép mạ/inox/FRP/PP/PVC, tuỳ chọn Ex/ATEX.
  • Triển khai đồng bộ, nhanh gọn: khảo sát → thiết kế → lắp đặt → chạy thử → bàn giao; phụ kiện đầy đủ (ống, damper, coil, tủ điện).
  • An toàn & tuân thủ: damper, lưới chống mưa, van chặn lửa, liên động PCCC; chọn đúng Zone khu nguy hiểm.
  • Bảo hành minh bạch, hậu mãi tốt: vật tư sẵn, lịch bảo dưỡng lọc/quạt rõ ràng.
  • Tối ưu chi phí vòng đời (LCC): không chỉ giá mua — tối ưu điện năng, bảo trì và độ bền.

Sẵn sàng đưa “không khí sạch” vào nhà xưởng?
Nhận tư vấn & báo giá miễn phí từ DOBACO ngay hôm nay.

Gửi cho chúng tôi:

  • Kích thước khu vực (D×R×C), sơ đồ ống (nếu có)
  • Mục tiêu ACH/độ ồn, yêu cầu lọc–ERV–coil
  • Môi trường đặc thù (ẩm mặn/hoá chất/Ex)

Hành động ngay: “Yêu cầu báo giá” hoặc “Đặt lịch khảo sát” — chúng tôi sẽ đề xuất cấu hình tối ưu & chi phí rõ ràng cho bạn.

Đơn vị sản xuất và thi công uy tín - DOBACO
Đơn vị sản xuất và thi công uy tín – DOBACO

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC

MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007

VPGD: Số 38 P.Thịnh Liệt, Q.Hoàng Mai, TP.Hà Nội

Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội

Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935

Zalo: 0984.249.686

Email: quatdongbac@gmail.com

Website: dobaco.vn

Câu hỏi thường gặp nhất quạt cấp gió tươi công nghiệp

Quạt cấp tươi có làm mát không?

  • Bản thân quạt không tạo lạnh. Có thể kết hợp cooling pad (hạ nhiệt bay hơi) hoặc coil lạnh trong MAU/PAU/AHU để làm mát.

Có tăng ẩm khi dùng cooling pad?

  • Có, vì là làm mát bay hơi. Cân nhắc ngành nhạy ẩm; nếu cần kiểm soát ẩm chặt, dùng coil lạnh/khử ẩm thay vì pad.

Bố trí miệng lấy gió tươi ở đâu?

  •  Trên cao, nơi sạch, tránh gần ống xả khói/bụi, tháp giải nhiệt, đường xe tải. Có chụp mưa, lưới côn trùng và lưới lọc.

Cân bằng cấp–thải thế nào?

  •  Đảm bảo gió cấp ≈ 80–100% gió hút (tuỳ mục tiêu áp). Thiếu gió bù → áp âm lớn, bụi/mùi hút ngược, hiệu quả kém.

Độ ồn chấp nhận được là bao nhiêu?

  • Thường cần ≤ 75–80 dB(A) tại vị trí làm việc. Dùng tiêu âm, giảm rung, giảm tốc độ gió trong ống/miệng thổi để hạ ồn.

Tốc độ gió trong ống nên chọn bao nhiêu?

  • Ống chính 6–9 m/s; nhánh 4–6 m/s; miệng thổi 2–4 m/s (tham khảo) để cân bằng ồn–tổn thất–chi phí.

Để chọn đúng quạt cấp gió tươi công nghiệp DOBACO cho không gian của bạn, hãy liên hệ ngay để được khảo sát – tính Q–ΔP – đề xuất cấu hình – báo giá minh bạch.

Gửi cho chúng tôi: kích thước khu vực (D×R×C), mục tiêu ACH/độ ồn, có/không ống gió–lọc–tiêu âm và yêu cầu vật liệu (inox/FRP/Ex). DOBACO sẽ tối ưu giải pháp sạch – êm – tiết kiệm điện cho vận hành lâu dài.

Tham khảo thêm các sản phẩm của DOBACO

Quạt ly tâm: Hiệu suất cao, độ ồn thấp, phù hợp cho hệ thống thông gió công nghiệp, xử lý khí thải, và hệ thống điều hòa trung tâm.

👉 Xem chi tiết: quạt ly tâm

Quạt hướng trục: Thiết kế nhỏ gọn, lưu lượng gió lớn, lý tưởng cho các không gian cần làm mát nhanh như nhà xưởng, hầm mỏ, nhà kho.

👉 Xem chi tiết: quạt hướng trục

zalo