Trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0, việc kiểm soát phát thải không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững. Khói dầu ướt từ bếp công nghiệp, bụi dính từ máy mài ướt, bụi mịn ẩm từ chế biến thực phẩm hay khí thải từ xưởng sơn luôn là những bài toán hóc búa do tính chất dính bết cao và khó xử lý bằng phương pháp khô. Máy lọc tĩnh điện ướt DBH – KL-SD-K ra đời như một lời giải hoàn hảo, ứng dụng công nghệ điện trường cao áp kết hợp phun nước tiên tiến để loại bỏ đến 98% tạp chất, mang lại dòng khí sạch lý tưởng cho môi trường.
1. Thiết bị lọc tĩnh điện ướt DBH – KL-SD-K là gì?
Máy lọc tĩnh điện ướt (WESP) DBH – KL-SD-K là thiết bị xử lý khí thải sử dụng điện trường cao áp để nạp điện cho hạt bụi trong môi trường có màng nước hoặc độ ẩm cao. Thiết bị chuyên dùng để loại bỏ các hạt siêu mịn, sương axit và các hợp chất hữu cơ bám dính mà các bộ lọc khô thông thường không xử lý được.
Khác với thiết bị lọc tĩnh điện khô (ESP) vốn dựa vào việc rung gõ cơ học để tách bụi khỏi tấm cực, dòng DBH – KL-SD-K sử dụng dòng nước tuần hoàn để rửa trôi bụi bẩn ngay khi chúng bám vào điện cực thu gom. Điều này tạo ra một lợi thế kép: vừa ngăn chặn sự hình thành lớp bụi dày gây sụt giảm điện trường, vừa triệt tiêu hoàn toàn khả năng phát sinh tia lửa điện gây cháy nổ – một vấn đề nhức nhối trong xử lý bụi gỗ hoặc khói dầu.
Tại DOBACO, dòng DBH – KL-SD-K được định vị là dòng sản phẩm “Heavy Duty” (công nghiệp nặng). Thiết bị có khả năng xử lý các luồng khí thải có độ ẩm bão hòa, chứa nồng độ hạt mịn PM2.5 cao và các khí độc hại. Kết quả đầu ra là dòng khí trong suốt, không còn hiện tượng quầng khói màu xanh hoặc vàng vốn là dấu hiệu của sương axit hoặc hơi kim loại nặng, giúp doanh nghiệp dễ dàng đạt các chứng chỉ xanh và vượt qua các đợt kiểm tra môi trường nghiêm ngặt.

2. Cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng chuyên sâu
KL-SD-K có cấu tạo gồm vỏ máy kháng hóa chất, hệ thống cực phóng/thu dạng ống hoặc tấm và mạng lưới phun sương tạo màng nước. Thiết bị hoạt động dựa trên 4 bước: nạp điện tích hạt bụi, di chuyển hạt bụi đến cực thu, dòng nước rửa trôi bụi và xả khí sạch ra ngoài.
2.1. Cấu tạo chi tiết của hệ thống KL-SD-K
Để vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt, mỗi thành phần của DBH – KL-SD-K đều được DOBACO chế tạo với sự tính toán kỹ lưỡng về vật liệu học:
- Thân máy (Housing): Thường được làm bằng nhựa PP gia cường, Composite hoặc Inox 316L tùy theo nồng độ hóa chất trong khí thải. Vỏ máy có cấu trúc kín khít tuyệt đối để tránh rò rỉ khí và dung dịch.
- Hệ thống điện cực thu gom (Collecting Electrodes): Thường có dạng ống tổ ong (Honeycomb) hoặc tấm phẳng. Đây là nơi bụi bám vào và được màng nước bao phủ liên tục. Vật liệu điện cực thường là hợp kim chống ăn mòn đặc biệt để chịu được điện áp lên tới 50kV – 80kV.
- Điện cực phóng (Discharge Electrodes): Là các dây gai hoặc thanh kim loại nhọn đặt chính giữa các ống thu. Chúng tạo ra vùng quầng điện (Corona) mạnh mẽ để ion hóa dòng khí.
- Hệ thống phun nước tuần hoàn (Washing System): Gồm mạng lưới béc phun sương đặt phía trên các điện cực. Nước được phun theo chu kỳ hoặc liên tục để tạo màng chất lỏng chảy dọc theo bề mặt cực thu, giúp làm sạch bụi và trung hòa hóa chất.
- Bộ nguồn cao áp thông minh (T/R Set): Sử dụng công nghệ cao tần (High-frequency) cho phép kiểm soát tia lửa điện cực nhanh, tối ưu hóa công suất tiêu thụ và bảo vệ phin lọc khỏi các hư hại do phóng điện mạnh.
- Bể lắng và hệ thống tách bùn: Nằm dưới đáy máy để thu gom nước lẫn bụi bẩn. Nước sau khi lắng lọc sẽ được bơm tuần hoàn trở lại máy để tiết kiệm tài nguyên.
2.2. Nguyên lý hoạt động khoa học
Quy trình xử lý trong DBH – KL-SD-K diễn ra qua các giai đoạn vật lý kết hợp hóa học:
- Giai đoạn 1 – Bão hòa độ ẩm: Khí thải đi qua vùng tiền xử lý để được làm mát và bão hòa hơi nước, giúp tăng khả năng dẫn điện cho các hạt bụi.
- Giai đoạn 2 – Ion hóa: Khi đi vào vùng điện trường giữa cực phóng và cực thu, các hạt bụi và sol khí bị va chạm với các ion, trở nên tích điện mạnh.
- Giai đoạn 3 – Thu gom và rửa trôi: Các hạt tích điện bị lực tĩnh điện đẩy về phía cực thu. Thay vì bám cứng vào cực như lọc khô, chúng bị màng nước cuốn trôi ngay lập tức xuống bể chứa. Dòng nước này cũng đồng thời hấp thụ một phần các khí độc hại tan trong nước ($SO_x, HCl, NH_3$).
- Giai đoạn 4 – Tách ẩm và xả khí: Khí sạch đi qua bộ tách sương (Demister) để loại bỏ các giọt nước bị cuốn theo trước khi thoát ra ngoài ống khói.
2.3. Ứng dụng đa ngành của thiết bị KL-SD-K
Nhờ ưu thế xử lý bụi bám dính và sương axit, KL-SD-K được ứng dụng rộng rãi trong:
- Ngành Hóa chất & Xi mạ: Xử lý triệt để sương axit ($H_2SO_4, HCl$) phát sinh từ các bể mạ, giúp bảo vệ sức khỏe công nhân và tránh ăn mòn nhà xưởng.
- Ngành Dệt nhuộm: Loại bỏ hơi dầu và các hợp chất hữu cơ từ máy định hình vải (Stenter), giải quyết triệt để vấn đề khói xanh gây ô nhiễm khu dân cư.
- Lò hơi & Lò đốt rác: Đặc biệt hiệu quả sau tháp rửa khí (Scrubber) để lọc các hạt bụi siêu mịn mà tháp rửa không giữ lại được.
- Sản xuất Thủy tinh & Gốm sứ: Xử lý khí thải chứa hơi kim loại nặng và bụi mịn bám dính cao.
- Chế biến gỗ: Xử lý bụi mịn từ khâu sơn hoặc ép gỗ có chứa nhựa (resin) dễ gây cháy nổ.

3. Các mã và dòng sản phẩm DBH – KL-SD-K phổ biến
Dòng sản phẩm KL-SD-K của DOBACO được phân loại dựa trên lưu lượng gió (từ 4.000 đến 40.000 m3/h) và cấu hình lọc (Single Pass hoặc Double Pass). Việc lựa chọn đúng mã sản phẩm giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt và đảm bảo hiệu quả xử lý khói dầu ướt đạt mức cao nhất theo yêu cầu của chủ đầu tư.
Tại DOBACO, chúng tôi cung cấp các dòng máy tiêu chuẩn và dòng máy “may đo” theo yêu cầu:
| Model | Lưu lượng gió (m3/h) | Kích thước LWH (mm) | Kích thước mặt bích (mm) | Điện áp đầu vào (V) | Công suất (kW) | Điện áp đầu ra (V) | Hiệu suất lọc | Số lớp phin lọc | Trọng lượng tịnh (kg) |
| DBH-KL-SD-5K | 5.000 | 332016151860 | 1120*1236 | AC220 | 2 | DC18000 | 98% | 2 lớp | 850 |
| DBH-KL-SD-10K | 10.000 | 473020451860 | 1550*1236 | AC220 | 3 | DC18000 | 98% | 3 lớp | 1650 |
| DBH-KL-SD-15K | 15.000 | 614022601860 | 1765*1236 | AC220 | 3.5 | DC18000 | 98% | 4 lớp | 2500 |
| DBH-KL-SD-20K | 20.000 | 614022602110 | 1765*1436 | AC220 | 4 | DC18000 | 98% | 5 lớp | 3000 |
| DBH-KL-SD-25K | 25.000 | 755022602110 | 1765*1436 | AC220 | 4.5 | DC18000 | 98% | 6 lớp | 3750 |
| DBH-KL-SD-30K | 30.000 | 755024752110 | 1980*1436 | AC220 | 5 | DC18000 | 98% | 6 lớp | 4200 |
| DBH-KL-SD-40K | 40.000 | 755026902310 | 2195*1636 | AC220 | 5.5 | DC18000 | 98% | 6 lớp | 4650 |
| DBH-KL-SD-50K | 50.000 | 896026902310 | 2195*1636 | AC220 | 6 | DC18000 | 98% | 7 lớp | 5600 |
| DBH-KL-SD-60K | 60.000 | 896029052310 | 2410*1636 | AC220 | 7 | DC18000 | 98% | 7 lớp | 6200 |
KL-SD-K có mã từ 4.000 đến 40.000 m3/h, single/double pass, tùy chỉnh linh hoạt. Chọn theo lưu lượng và loại bụi để tối ưu chi phí và hiệu suất.
4. Giá của máy lọc tĩnh điện ướt DBH – KL-SD-K
Giá máy KL-SD-K được xác định bởi lưu lượng khí thải, vật liệu chế tạo phin lọc và mức độ tự động hóa của hệ thống tuần hoàn nước. Tại DOBACO, giá dao động từ 150 triệu đồng trở lên, cam kết cạnh tranh hơn so với thiết bị nhập khẩu từ 20-30%.
4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá
Để xây dựng một báo giá chính xác cho hệ thống lọc tĩnh điện ướt, DOBACO cần phân tích kỹ 4 biến số sau:
- Lưu lượng gió (Volume Flow): Là thông số quyết định kích thước tổng thể của thiết bị. Lưu lượng càng lớn, diện tích cực thu càng rộng, chi phí vật liệu tăng theo.
- Nồng độ hóa chất trong khí thải: Nếu khí thải chứa axit đậm đặc, việc sử dụng Inox 316L hoặc nhựa PP cao cấp sẽ làm tăng giá thành so với Inox 304 hoặc thép bọc nhựa.
- Hệ thống xử lý nước tuần hoàn: Việc tích hợp thêm các bộ lọc bùn tự động, máy ép bùn hoặc hệ thống châm hóa chất trung hòa tự động sẽ làm tăng chi phí nhưng giúp hệ thống vận hành bền bỉ hơn.
- Hệ thống điều khiển: Sử dụng màn hình cảm ứng HMI, điều khiển từ xa qua Internet (IoT) để giám sát nồng độ bụi và điện áp theo thời gian thực.
4.2. Khoảng giá tham khảo (Cập nhật 2026)
Giá thiết bị KL-SD-K phụ thuộc chính vào lưu lượng, cấu hình phin/phun và loại vệ sinh (thủ công hay tự động). Với nhóm KL-SD-K phổ thông, giá tham chiếu có thể ở mức vài chục triệu cho các model 4.000–8.000 m³/h; các dòng tự động/công suất lớn có thể cao hơn nhiều.
- Dòng máy nhỏ (4.000 – 8.000 m3/h): 50.000.000 – 80.000.000 VNĐ.
- Dòng máy trung bình (10.000 – 20.000 m3/h): 100.000.000 – 180.000.000 VNĐ.
- Dòng máy lớn (>30.000 m3/h): Từ 200.000.000 VNĐ trở lên. Lưu ý: Báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo.
Để có giá tốt nhất kèm chiết khấu dự án, quý khách vui lòng liên hệ Hotline 0984 249 686.
Lưu ý: Báo giá đã bao gồm hệ thống quạt hút, tháp lọc, bơm tuần hoàn và tủ điện. Để nhận chiết khấu dự án lên đến 10%, quý khách vui lòng liên hệ Hotline 0984 249 686.
5. So sánh giá và chất lượng: DOBACO vs Thị trường
DOBACO khẳng định vị thế nhờ khả năng làm chủ công nghệ gia công điện cực tổ ong và bộ nguồn cao áp nội địa hóa. So với các đơn vị thương mại hoặc hàng nhập khẩu, sản phẩm của DOBACO có ưu thế về khả năng tùy biến và tốc độ bảo hành tại Việt Nam.
| Tiêu chí | DOBACO (KL-SD-K) | Phương Linh / Tomeco | Hàng nhập Trung Quốc | Đơn vị gia công nhỏ |
| Giá thành | Rất cạnh tranh (Gốc nhà máy) | Cao (Giá thương hiệu) | Trung bình (Chưa phí vận chuyển) | Thấp nhất |
| Hiệu suất lọc | Cam kết đạt chuẩn xả thải | Ổn định | Khó kiểm chứng | Thường không đạt chuẩn |
| Vật liệu chế tạo | Inox 316, Nhựa PP cao cấp | Inox 304/316 | Inox mỏng, dễ rỉ sét | Thép sơn tĩnh điện |
| Tùy biến (May đo) | Cực cao (Theo mặt bằng hẹp) | Trung bình | Thấp (Hàng theo series) | Trung bình |
| Hậu mãi | Hỗ trợ tận nơi trong 24h | Chậm hơn do quy trình | Khó thay thế linh kiện | Thường thiếu linh kiện sẵn |
| Độ bền hệ thống | > 15 năm | 10 – 15 năm | 3 – 5 năm | 1 – 2 năm |
6. So sánh DBH – KL-SD-K với các công nghệ xử lý bụi khác
KL-SD-K vượt trội hoàn toàn khi xử lý bụi ẩm và khí độc so với lọc tĩnh điện khô hay túi vải. Mặc dù chi phí đầu tư cao hơn lọc Cyclone, nhưng hiệu quả lọc bụi siêu mịn của nó là không thể thay thế trong các ngành công nghiệp cao cấp.
| Đặc điểm | Lọc tĩnh điện ướt (KL-SD-K) | Lọc tĩnh điện khô (ESP) | Lọc túi vải (Bag Filter) | Tháp rửa khí (Wet Scrubber) |
| Xử lý bụi mịn PM2.5 | Tuyệt vời (99.9%) | Rất tốt (98%) | Tốt (95%) | Trung bình (70%) |
| Xử lý bụi ẩm/bám dính | Số 1 | Không (Gây hỏng cực) | Không (Gây tắc túi) | Khá |
| Chống cháy nổ | An toàn nhất | Nguy cơ cao | Rất cao | An toàn |
| Trở lực hệ thống | Rất thấp (150-300Pa) | Rất thấp (200Pa) | Rất cao (1500Pa) | Cao (800Pa) |
| Xử lý sương axit | Có (Hiệu quả cao) | Không | Không | Trung bình |
| Chi phí vận hành | Trung bình | Thấp | Cao | Cao |
7. Cách chọn máy lọc tĩnh điện ướt DBH – KL-SD-K phù hợp
Để chọn đúng thiết bị KL-SD-K, doanh nghiệp cần căn cứ vào lưu lượng gió thực tế của quạt hút và tính chất của nguồn thải. Việc tính toán sai lưu lượng (quá nhanh hoặc quá chậm) đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất lọc và tuổi thọ bộ nguồn cao áp.
Tóm tắt ngắn: Chọn KL-SD-K theo lưu lượng Q = S × V × 3600, loại bụi (ướt dính), vận tốc gió 2.5-3.5 m/s, vị trí module cho mặt bằng chật.
Công thức tính lưu lượng gió (Q)
Lưu lượng gió cần xử lý được tính dựa trên kích thước chụp hút bếp hoặc miệng hút máy công nghiệp: Q(m3/h)=S(m2)×V(m/s)×3600 Trong đó: S: Diện tích bề mặt chụp hút. V: Vận tốc gió tại miệng hút (thường chọn 0.3 – 0.5 m/s cho bếp công nghiệp).
Lựa chọn vận tốc gió qua phin (Face Velocity)
Đây là thông số kỹ thuật quan trọng nhất. Để các hạt bụi ướt có đủ thời gian bị ion hóa và bắt giữ, vận tốc gió đi qua phin lọc tĩnh điện nên nằm trong khoảng 2.5 m/s – 3.5 m/s. Nếu vận tốc quá cao (>4 m/s), bụi sẽ bị luồng gió thổi bay ra ngoài trước khi kịp bám vào cực thu.
Lựa chọn theo nồng độ ô nhiễm
Khói dầu ướt nhẹ (bếp xào): Dùng dòng Single Pass. Khói dầu ướt nặng (chiên ngập, sơn ướt): Bắt buộc dùng dòng Double Pass hoặc kết hợp thêm lọc than để khử mùi.
8. Quy trình sản xuất và thi công tại DOBACO
DOBACO áp dụng quy trình sản xuất khép kín từ thiết kế 3D đến gia công CNC điện cực. Chúng tôi cam kết mỗi thiết bị xuất xưởng đều đạt độ kín tuyệt đối và được kiểm tra cường độ điện trường nghiêm ngặt trước khi lắp đặt.
8.1. Quy trình sản xuất tại nhà máy
- Thiết kế kỹ thuật: Sử dụng phần mềm Solidworks để mô phỏng luồng gió, đảm bảo gió đi đều qua tất cả các ống thu tổ ong.
- Gia công CNC: Cắt điện cực ống bằng máy Laser hoặc máy chấn thủy lực độ chính xác cao để khoảng cách giữa cực phóng và thu luôn đồng nhất.
- Lắp ráp module: Các ống thu được hàn nối tỉ mỉ để tạo thành khối tổ ong kiên cố. Hệ thống phun sương được lắp đặt và thử áp suất để đảm bảo không tắc béc.
- Kiểm tra cao áp: Chạy thử bộ nguồn cao áp ở mức tối đa để kiểm tra khả năng chịu tải của các sứ cách điện và điện cực.
8.2. Quy trình thi công lắp đặt
- Khảo sát mặt bằng: Xác định vị trí đặt bể tuần hoàn và hướng ống gió thuận lợi nhất để giảm sụt áp.
- Lắp đặt cơ khí: Kết nối các Module máy với quạt hút chịu hóa chất và tháp hấp phụ (nếu có).
- Đấu nối điện & Điều khiển: Cài đặt các thông số vận hành tự động trên tủ điện PLC, kết nối hệ thống báo động khi mất nước hoặc quá nhiệt.
- Vận hành & Đào tạo: Chạy thử hệ thống với khí thải thực tế, đo đạc nồng độ bụi đầu ra và bàn giao quy trình vệ sinh cho chủ đầu tư.
9. Đơn vị sản xuất và thi công uy tín – DOBACO
DOBACO là thương hiệu số 1 Việt Nam trong lĩnh vực quạt công nghiệp và xử lý môi trường với nhà máy rộng 2000m2 tại Thường Tín. Chúng tôi tự hào là đơn vị nội địa hóa thành công dòng máy lọc tĩnh điện ướt tiêu chuẩn quốc tế.
Trong suốt hành trình phát triển, DOBACO đã khẳng định vị thế là đối tác chiến lược của hàng ngàn doanh nghiệp, từ các chuỗi nhà hàng nổi tiếng đến các tập đoàn đa quốc gia. Sự uy tín của chúng tôi được xây dựng dựa trên 4 trụ cột cốt lõi:
9.1. Năng lực sản xuất vượt trội
DOBACO sở hữu nhà máy sản xuất hiện đại tại Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội. Nhà máy được trang bị hệ thống máy móc tân tiến nhất hiện nay:
- Máy cắt Laser CNC công suất lớn: Đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho từng chi tiết vỏ máy và cánh quạt.
- Robot hàn tự động: Tạo ra các mối hàn kín khít, bền vững, chịu được áp suất cực cao trong môi trường công nghiệp.
- Hệ thống cân bằng động kỹ thuật số: Đảm bảo mọi thiết bị vận hành êm ái, triệt tiêu rung lắc và kéo dài tuổi thọ động cơ.
- Quy trình kiểm soát chất lượng ISO: Mọi sản phẩm trước khi xuất xưởng đều phải trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt tại phòng Lab chuyên dụng.
9.2. Giải pháp “May đo” chuyên biệt
Khác với các đơn vị thương mại chỉ bán sản phẩm có sẵn, DOBACO cung cấp giải pháp tư vấn thiết kế dựa trên thực tế. Chúng tôi hiểu rằng mỗi khu bếp, mỗi nhà máy đều có đặc thù riêng về không gian và nồng độ ô nhiễm.
Đội ngũ kỹ sư của DOBACO sẽ khảo sát tận nơi để đưa ra phương án tối ưu về lưu lượng, áp suất và kích thước thiết bị, giúp khách hàng tiết kiệm 15-20% chi phí so với việc mua các thiết bị không phù hợp.
9.3. Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm
Sức mạnh của DOBACO nằm ở đội ngũ kỹ sư am hiểu sâu sắc về khí động học và công nghệ xử lý môi trường. Chúng tôi không chỉ cung cấp máy móc, mà còn đồng hành cùng khách hàng trong việc tính toán bài toán kinh tế, từ chi phí điện năng vận hành đến lộ trình bảo trì dài hạn.
9.4. Dịch vụ hậu mãi
Với phương châm “Khách hàng là trọng tâm”, DOBACO xây dựng chính sách hậu mãi chuyên nghiệp:
- Bảo hành 12 tháng cho toàn bộ hệ thống.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng qua Hotline.
- Xử lý sự cố trong 24h: Đội ngũ kỹ thuật cơ động luôn sẵn sàng có mặt tại hiện trường để đảm bảo dây chuyền sản xuất và kinh doanh của khách hàng không bị gián đoạn.
- Linh kiện luôn sẵn kho: Vì là đơn vị sản xuất trực tiếp, chúng tôi luôn có sẵn phin lọc, bộ nguồn, sứ cách điện… để thay thế ngay lập tức khi cần thiết.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC
- MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
- VPGD: Số 38 P. Thịnh Liệt, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
- Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
- Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
- Zalo: 0984.249.686
- Email: quatdongbac@gmail.com
- Website: dobaco.vn

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về thiết bị DBH – KL-SD-K
1. Máy lọc tĩnh điện ướt có cần thay phin lọc định kỳ không?
Không. Khác với lọc túi vải, điện cực của KL-SD-K được làm bằng kim loại hoặc nhựa siêu bền và được rửa sạch liên tục bằng nước. Bạn chỉ cần vệ sinh định kỳ (3-6 tháng/lần) để loại bỏ các mảng bám cứng đầu nếu hệ thống lọc nước tuần hoàn không tốt.
2. Chi phí tiền điện hàng tháng của máy có cao không?
Rất thấp. Mặc dù sử dụng điện áp cực cao nhưng cường độ dòng điện rất nhỏ ($mA$), do đó công suất tiêu thụ điện chỉ tương đương với một bóng đèn công suất lớn hoặc một máy bơm nước nhỏ.
3. Máy có xử lý được mùi hôi từ bãi rác hay lò đốt không?
Máy lọc tĩnh điện ướt xử lý mùi hiệu quả hơn máy khô nhờ dòng nước hấp thụ. Tuy nhiên, để khử mùi triệt để 100%, bạn nên kết hợp thêm module Than hoạt tính hoặc Hệ thống UV Photolysis sau máy lọc tĩnh điện.
4. Nước thải từ máy có gây ô nhiễm thêm không?
Nước được sử dụng trong chu trình tuần hoàn kín. Bạn chỉ cần xả bùn lắng dưới đáy bể định kỳ. Bùn này chứa bụi và hóa chất sẽ được thu gom xử lý như rác thải công nghiệp thông thường, đảm bảo không xả tràn lan ra môi trường.
5. Tại sao tôi nên chọn DBH – KL-SD-K thay vì tháp rửa khí thông thường?
Tháp rửa khí chỉ bắt được các hạt bụi thô (>5 micron). Với các hạt siêu mịn gây quầng khói xanh/vàng, chỉ có lực tĩnh điện của KL-SD-K mới có thể thu gom triệt để, giúp bạn đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải khắt khe nhất.
BẠN ĐANG CẦN GIẢI PHÁP XỬ LÝ KHÓI THẢI ĐẠT CHUẨN 2026?
👉 LIÊN HỆ NGAY DOBACO để nhận bảng tính toán kỹ thuật và báo giá ưu đãi nhất!
- Hotline: 0984 249 686
- VPGD: Số 38 P.Thịnh Liệt, Q.Hoàng Mai, TP.Hà Nội
- Nhà Máy: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
- Email: quatdongbac@gmail.com
- Website: dobaco.vn







