Hệ thống hút lọc bụi giúp thu bụi tại nguồn – lọc sạch – xả đạt chuẩn, bảo vệ sức khỏe người lao động và thiết bị.
Bài viết giải thích nguyên lý – phân loại công nghệ (cyclone, túi vải, cartridge, lọc ướt, ESP), cách chọn theo loại bụi & mục tiêu xả thải, quy trình thiết kế – thi công – bảo trì và mẹo tiết kiệm điện bằng VSD/điều khiển theo ΔP.
Hệ thống lọc hút bụi công nghiệp là gì?
Hệ thống lọc hút bụi công nghiệp là giải pháp kỹ thuật thu bụi ngay tại nguồn phát sinh, tách bụi ra khỏi dòng khí và xả khí sạch đạt quy chuẩn môi trường. Hệ thống giúp bảo vệ sức khỏe người lao động, giảm ô nhiễm nhà xưởng và cho phép thu hồi bụi để tái sử dụng hoặc xử lý an toàn.
Hệ thống hút lọc bụi là giải pháp tách bụi ra khỏi dòng khí bằng cơ–lý–hóa, đưa khí sạch trở lại môi trường/xưởng và thu hồi bụi tái chế hoặc thải bỏ an toàn.
Ứng dụng: gỗ, xi măng, gạch ngói, thép, đúc, dệt, thức ăn chăn nuôi, dược–thực phẩm, hóa chất, kho–silo, hàn cắt, phun cát, CNC…
Lợi ích chính:
-
Đáp ứng quy chuẩn khí thải, giảm khiếu nại môi trường.
-
Bảo vệ sức khỏe người lao động, giảm bụi bám máy móc.
-
Tối ưu sản xuất: thu hồi nguyên liệu, giảm vệ sinh, an toàn PCCC.

Tầm quan trọng của hệ thống hút bụi công nghiệp
Hệ thống hút lọc bụi đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát ô nhiễm, tuân thủ quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả sản xuất. Không chỉ bảo vệ sức khỏe người lao động, hệ thống còn giúp giảm bụi bám máy móc, hạn chế sự cố PCCC và cải thiện hình ảnh doanh nghiệp.
Nền kinh tế ngày càng phát triển, kéo theo đó là hệ lụy khôn lường của ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, dịch bệnh, virus,….Sử dụng hệ thống lọc bụi công nghiệp có ảnh hưởng tích cực và cộng hưởng tới 3 khía cạnh:
- Đối với doanh nghiệp: Đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật về môi trường lao động, nâng cao hiệu quả bảo quản máy móc, thiết bị sản xuất khác;
- Đối với nhân viên: Đảm bảo sức khỏe, tinh thần trong công việc qua đó giúp nâng cao năng suất lao động;
- Đối với môi trường: Hệ sinh thái xanh được hình thành, hạn chế tác động tiêu cực đến những khu vực xung quanh.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động hệ thống hút lọc bụi công nghiệp
Cấu tạo hệ thống hút lọc bụi công nghiệp
Hệ thống hút lọc bụi công nghiệp được cấu thành từ chụp hút, ống gió, thiết bị tiền xử lý, cụm lọc chính, quạt hút, hệ thu gom bụi và tủ điều khiển. Mỗi thành phần được thiết kế đồng bộ để đảm bảo vận tốc bắt giữ bụi, hiệu suất lọc và độ ổn định khi vận hành liên tục.
-
Chụp hút (Hood): ghi nhận bụi ngay tại nguồn (máy cưa, phễu rót, điểm đổ). Có tấm chắn, mép gió để nâng vận tốc bắt giữ và hạn chế hút “không khí thừa”.
-
Ống gió & phụ kiện: ống tôn mạ/INOX/FRP; co, tê, van cân bằng, cửa thăm; treo giá đỡ chống rung. Thiết kế vận tốc tự làm sạch (10–18 m/s tùy loại bụi).
-
Tiền xử lý (tùy tải bụi):
-
Cyclone: tách hạt thô >10 μm, giảm tải cho lọc tinh.
-
Spark trap/bẫy tia lửa: chặn tia lửa trước vật liệu lọc (an toàn cháy nổ).
-
-
Thiết bị lọc chính:
-
Baghouse (lọc túi vải): buồng lọc + túi vải + giàn rũ bụi bằng xung khí nén.
-
Cartridge (lõi gấp nếp): cụm lõi lọc diện tích lớn, rũ bụi theo ΔP.
-
ESP (tĩnh điện): điện cực phóng–thu, bộ nguồn cao áp, gõ rung rũ bụi.
-
Scrubber ướt: venturi/đệm tiếp xúc + bơm tuần hoàn + tách giọt (demister).
-
-
Quạt hút: ly tâm/ID Fan, khớp nối mềm, giảm chấn, ống tiêu âm.
-
Ống xả/ống hồi khí: ống khói đạt cao độ chuẩn hoặc hồi khí về xưởng sau khi đạt nồng độ cho phép (đã đánh giá an toàn).
-
Thu gom bụi: phễu + van xả (rotary valve/slide gate) → thùng/tank thu hồi.
-
Tủ điều khiển & cảm biến: PLC/HMI, van xung, đồng hồ chênh áp (ΔP), công tắc dòng chảy, cảm biến nhiệt–ẩm, cảnh báo đầy bụi.
Nguyên lý hoạt động hệ thống hút lọc bụi công nghiệp
Hệ thống hoạt động dựa trên nguyên lý tạo áp suất âm để hút không khí chứa bụi qua các cấp xử lý, từ tách hạt thô đến lọc bụi mịn. Bụi được giữ lại trong phễu thu, còn khí sạch sau lọc được xả ra môi trường hoặc hồi lưu khi đạt tiêu chuẩn cho phép.
-
Tạo áp âm: Quạt đặt sau cụm lọc tạo chênh áp kéo khí bụi từ chụp hút qua hệ thống.
-
Vận chuyển – tiền xử lý: Ống gió duy trì vận tốc đủ cao để bụi không lắng; cyclone/spark trap giữ hạt thô & tia lửa.
-
Tách bụi tinh:
-
Baghouse/Cartridge: bụi bị giữ trên bề mặt vật liệu lọc; định kỳ xung khí nén thổi ngược làm rơi cake bụi vào phễu.
-
ESP: hạt bụi tích điện trong điện trường → hút về bản cực → gõ rung rơi xuống phễu.
-
Scrubber: bụi va đập/hoà trộn với giọt nước → tạo bùn → tách giọt trước khi xả khí.
-
-
Xả khí sạch: Khí sau lọc đạt chuẩn → xả lên cao/hoặc hồi lưu (khi đủ điều kiện).
-
Thu hồi & xử lý bụi/bùn: vận chuyển kín, giảm phát tán; bùn từ scrubber đưa về hệ thống xử lý nước thải.
Điều khiển & tự động hóa
Hệ thống điều khiển hiện đại sử dụng cảm biến chênh áp (ΔP), PLC và biến tần để tối ưu hiệu suất lọc và tiết kiệm điện năng. Việc tự động điều chỉnh chu kỳ rũ bụi và tốc độ quạt theo tải thực giúp giảm tiêu thụ năng lượng và kéo dài tuổi thọ vật liệu lọc.
-
Đo ΔP buồng lọc: giữ ΔP mục tiêu (vd. 1.0–1.5 kPa) bằng cách điều khiển chu kỳ rũ bụi theo ngưỡng.
-
Vận tốc/áp suất ống gió: van cân bằng ở từng nhánh để phân lưu lượng đúng điểm hút.
-
Bảo vệ: công tắc chênh áp quạt, báo tắc lọc, cảm biến nhiệt (cháy), cảm biến tia lửa (nếu có).
-
Tiết kiệm năng lượng: biến tần (VFD) cho quạt theo tải thực; lịch rũ bụi linh hoạt theo ca.
Các hệ thống hút bụi nhà xưởng phổ biến
Hiện nay, hệ thống hút lọc bụi công nghiệp được phát triển đa dạng về công nghệ nhằm đáp ứng nhiều loại bụi và quy mô khác nhau. Việc lựa chọn đúng công nghệ giúp đạt hiệu suất xử lý mong muốn, tối ưu chi phí đầu tư và vận hành lâu dài.
Dưới đây là tổng quan những công nghệ lọc bụi công nghiệp dùng nhiều nhất, kèm ưu – nhược điểm, phạm vi áp dụng và gợi ý lựa chọn nhanh.
1) Hệ Thống Hút Lọc Bụi Cyclone (Xiclôn tách bụi thô)
Hệ thống cyclone sử dụng lực ly tâm để tách các hạt bụi thô ra khỏi dòng khí. Đây là giải pháp đơn giản, bền bỉ, chi phí thấp và thường được dùng làm cấp tiền xử lý trước các hệ thống lọc tinh.
- Nguyên lý: lực ly tâm tách hạt bụi nặng ra khỏi dòng khí.
- Ưu điểm: đơn giản, bền, chi phí thấp, chịu nhiệt cao.
- Hạn chế: hiệu suất kém với bụi mịn < 10 μm; thường làm tiền xử lý.
- Ứng dụng: gỗ, xi măng, silo, nghiền – sàng.
2) Hệ Thống Hút Lọc Bụi Multi-Cyclone (đa xiclôn)
Multi-cyclone là tổ hợp nhiều cyclone cỡ nhỏ hoạt động song song nhằm nâng cao hiệu suất tách bụi so với cyclone đơn. Hệ thống phù hợp cho các ứng dụng có tải bụi thô lớn và lưu lượng khí trung bình đến lớn.
- Nguyên lý: nhiều cyclone cỡ nhỏ song song để tăng hiệu suất.
- Ưu điểm: gọn, hiệu suất tốt hơn cyclone đơn.
- Hạn chế: vẫn không tối ưu cho bụi siêu mịn.
- Ứng dụng: lò hơi, nhiên liệu sinh khối, tiền xử lý trước lọc tinh.
3) Hệ Thống Hút Lọc Bụi Túi Vải (Baghouse)
Baghouse là công nghệ lọc bụi phổ biến nhất hiện nay, có khả năng giữ lại bụi mịn đến PM2.5. Nhờ sử dụng nhiều loại vật liệu vải lọc khác nhau, hệ thống đáp ứng linh hoạt cho nhiều ngành công nghiệp và điều kiện vận hành.
- Nguyên lý: bụi giữ trên bề mặt túi vải; van xung khí nén rũ bụi định kỳ.
- Ưu điểm: hiệu suất cao (đến PM2.5), linh hoạt vật liệu vải (PPS, Aramid, PTFE…).
- Hạn chế: nhạy ẩm/dính nếu chọn vải không đúng; cần khí nén, bảo trì túi.
- Ứng dụng: xi măng, gỗ, thức ăn chăn nuôi, dược – thực phẩm khô.
4) Hệ Thống Hút Lọc Bụi Cartridge (lõi gấp nếp)
Hệ thống cartridge sử dụng lõi lọc gấp nếp có diện tích lọc lớn trong không gian nhỏ gọn. Công nghệ này đặc biệt hiệu quả với bụi mịn khô và phù hợp cho các xưởng có yêu cầu cao về độ sạch và diện tích lắp đặt hạn chế.
- Nguyên lý: lõi lọc diện tích lớn (pleated), rũ bụi theo ΔP bằng khí nén.
- Ưu điểm: footprint nhỏ, giữ bụi mịn rất tốt, thay lõi nhanh.
- Hạn chế: kỵ ẩm/dầu; không hợp bụi sợi dài/dính.
- Ứng dụng: hàn – cắt, sơn bột, plasma/laser, bụi kim loại mịn khô.
5) Hệ Thống Hút Lọc Bụi Tĩnh Điện (ESP)
Hệ thống lọc bụi tĩnh điện sử dụng điện trường cao áp để tích điện và thu giữ các hạt bụi siêu mịn. Đây là giải pháp tối ưu cho các dây chuyền có lưu lượng khí rất lớn và yêu cầu tiết kiệm điện năng vận hành.
- Nguyên lý: tích điện hạt bụi trong điện trường cao áp, thu về bản cực.
- Ưu điểm: hiệu suất rất cao cho hạt siêu mịn, tổn thất áp thấp → tiết kiệm điện.
- Hạn chế: đầu tư lớn, đòi hỏi vận hành – an toàn điện nghiêm ngặt.
- Ứng dụng: lò hơi, luyện kim, khí thải lưu lượng rất lớn.
6) Hệ Thống Hút Lọc Bụi Ướt (Wet Scrubber: Venturi/Tháp đệm)
Hệ thống lọc bụi ướt sử dụng chất lỏng để bắt giữ bụi dính, bụi ẩm hoặc khí độc trong dòng khí thải. Giải pháp này thường được áp dụng trong các ngành hóa chất, luyện kim và các môi trường có tính ăn mòn cao.
- Nguyên lý: cho khí tiếp xúc với chất lỏng (nước/dung dịch) để bắt bụi & khí.
- Ưu điểm: xử lý bụi dính/ẩm/nóng/ăn mòn, đồng thời giảm khí độc/mùi.
- Hạn chế: phát sinh nước thải, chống ăn mòn, cần hệ xử lý bùn.
- Ứng dụng: hóa chất, phân bón, luyện kim, khí SOx/NOx/HCl (kết hợp hấp thụ).
7) Hệ Thống Hút Lọc Bụi Kết Hợp (Hybrid)
Hệ thống hybrid là sự kết hợp nhiều công nghệ lọc nhằm tận dụng ưu điểm của từng phương pháp. Cách tiếp cận này giúp nâng cao hiệu suất tổng thể, giảm tải cho thiết bị lọc chính và tăng độ an toàn khi vận hành.
- Cyclone + Baghouse/Cartridge: giảm tải hạt thô, kéo dài tuổi thọ lọc tinh.
- ESP + Scrubber: khi vừa cần PM siêu mịn vừa cần khử khí/làm mát.
- Pre-spark trap + Baghouse: cho môi trường có tia lửa/nguy cơ cháy nổ.
8) Hệ Thống Hút Lọc Bụi Sương Dầu (Mist/Oil-Mist Collector)
Hệ thống lọc sương dầu được thiết kế để thu gom các hạt dầu, dung dịch làm mát phát sinh trong quá trình gia công cơ khí. Việc kiểm soát sương dầu giúp bảo vệ sức khỏe, thiết bị và cải thiện môi trường làm việc trong xưởng CNC.
- Nguyên lý: cơ học (ly tâm, coalescing) hoặc tĩnh điện để gom sương dầu.
- Ưu điểm: bảo vệ thiết bị & sức khỏe trong gia công cắt gọt.
- Hạn chế: không thay thế hệ lọc bụi khô truyền thống.
- Ứng dụng: CNC, tiện – phay – mài, EDM.
Bảng so sánh nhanh
Bảng so sánh giúp đánh giá nhanh hiệu suất, lưu lượng xử lý, chi phí đầu tư và vận hành của từng công nghệ lọc bụi. Đây là công cụ hữu ích để doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp với đặc thù sản xuất.
| Công nghệ | Hạt xử lý tốt nhất | Lưu lượng | Hiệu suất PM mịn | CAPEX | OPEX/ΔP | Ghi chú |
| Cyclone | >10 μm (thô) | Trung–lớn | Thấp | Thấp | Rất thấp | Tiền xử lý |
| Multi-Cyclone | 5–20 μm | Trung–lớn | Trung bình | TB | Thấp | Gọn, bền |
| Baghouse | 1–10 μm | Nhỏ–lớn | Cao | TB | TB | Phổ biến nhất |
| Cartridge | <5 μm (khô) | Nhỏ–trung | Rất cao | TB | TB–thấp | Gọn, thay lõi nhanh |
| ESP | 0.1–10 μm | Lớn–rất lớn | Rất cao | Cao | Thấp | Lò hơi/luyện kim |
| Wet Scrubber | dính/ẩm/khí | Trung–lớn | Cao (bụi) | TB–cao | TB + xử lý nước | Xử lý đồng thời khí |
Chọn nhanh theo tính chất bụi/quy trình
- Bụi khô, hạt vừa – mịn (gỗ, xi măng, thức ăn): Baghouse (có thể + Cyclone).
- Bụi mịn rất khô (hàn, sơn bột, plasma/laser, bụi kim loại): Cartridge.
- Bụi siêu mịn, lưu lượng cực lớn (lò hơi, luyện kim): ESP (có thể + Scrubber).
- Bụi dính/ẩm/nhiệt cao/ăn mòn hoặc kèm khí độc: Venturi/Tháp đệm.
- Tải hạt thô cao: thêm Cyclone tiền xử lý.
- Có rủi ro tia lửa/cháy nổ: spark trap, flap valve, vent panel và vật liệu anti-static.
Gợi ý thông số cốt lõi khi so sánh phương án
- Q (m³/h), ΔP thiết kế, nồng độ đầu ra (mg/Nm³) mục tiêu.
- PSD – kích thước hạt, nhiệt độ/độ ẩm, độ dính – dầu mỡ, ăn mòn.
- Không gian lắp đặt (footprint/chiều cao), mức ồn, điện tiêu thụ.
- Chi phí vòng đời (LCC): vật tư lọc, khí nén, điện, dừng máy, bảo trì.
Mẫu cấu hình tiêu biểu theo ngành
- Xưởng gỗ 18.000 m³/h: Cyclone + Baghouse PPS/PTFE, ΔP 1.2–1.5 kPa.
- Xưởng hàn 8.000 m³/h: Cartridge nano, rũ theo ΔP, ống tiêu âm <80 dB(A).
- Lò hơi 60.000 m³/h: ESP 2 trường + ống khói cao độ chuẩn.
- Hóa chất 25.000 m³/h: Venturi Scrubber + tháp đệm hấp thụ, xử lý nước thải.
Chi phí lắp đặt hệ thống hút bụi nhà xưởng công nghiệp
Nội dung dưới đây giúp bạn ước tính CAPEX (chi phí đầu tư) + OPEX (chi phí vận hành/bảo trì) cho Hệ Thống Hút Lọc Bụi theo quy mô lưu lượng, công nghệ lọc và điều kiện tại xưởng. Số liệu là khung tham chiếu để bạn chốt ngân sách nhanh trước khi lấy báo giá chi tiết.
Các cấu phần tạo nên chi phí (BOQ rút gọn)
| Hạng mục | Tỷ trọng tham chiếu |
|---|---|
| Thiết bị lọc chính (Baghouse/Cartridge/ESP/Scrubber) | 35–50% |
| Quạt hút (motor, VFD nếu có) | 10–15% |
| Ống gió & phụ kiện (co, tê, van cân bằng, cửa thăm, treo giá đỡ) | 15–25% |
| Chụp hút tại nguồn (hood, mép gió, tấm chắn) | 5–10% |
| Điện – tủ điều khiển – cảm biến ΔP | 5–10% |
| Lắp đặt – nhân công – cẩu/giàn giáo | 10–15% |
| Đo kiểm – nghiệm thu – hồ sơ | 2–5% |
| Tùy chọn an toàn/đặc thù (spark trap, flap valve, vent panel, cách âm) | 5–15% |
Tùy địa hình lắp đặt (trên mái, trên cao, chật hẹp), ống gió và lắp đặt có thể đội chi phí đáng kể.
Mốc giá tham chiếu theo công nghệ & lưu lượng (Q)
Lưu ý: giá phụ thuộc Q (m³/h), tiêu chuẩn xả thải, nhiệt/ẩm, vật liệu lọc, chống cháy nổ, không gian lắp đặt…
-
Cyclone + Baghouse (10.000–30.000 m³/h): khoảng 300–900 triệu VND
-
Cartridge module (5.000–20.000 m³/h): khoảng 200–600 triệu VND
-
ESP (≥40.000 m³/h, hạt siêu mịn): thường >1 tỷ VND
-
Wet Scrubber (Venturi/Tháp đệm, 10.000–30.000 m³/h): 400–900 triệu VND (chưa gồm xử lý nước thải)
Dự án rất nhỏ (<5.000 m³/h) có thể thấp hơn; rất lớn (>60.000 m³/h) thường vượt khung trên.
Ví dụ kịch bản tổng ngân sách
-
Nhỏ – 5.000 m³/h (bụi khô, mịn vừa): Cartridge + ống + quạt + tủ điều khiển → ~200–350 triệu
-
Trung bình – 20.000 m³/h (bụi gỗ/xi măng): Cyclone + Baghouse PPS/PTFE + ống + VFD → ~600–1.1 tỷ
-
Lớn – 60.000 m³/h (lò hơi sinh khối): ESP 2 trường + ống khói + đo kiểm → ~1.8–3.0 tỷ
Ước tính nhanh điện năng (OPEX)
Công thức gần đúng cho công suất quạt:
P_kw≈Q_m3/h3600×ΔP_Paη÷1000P\_{kw} \approx \frac{Q\_{m^3/h}}{3600} \times \frac{\Delta P\_{Pa}}{\eta} \div 1000
Ví dụ (Q = 20.000 m³/h, ΔP = 2.000 Pa, η ≈ 0,6):
P≈18,5 kWP \approx 18,5 \text{ kW}.
Nếu chạy 16 giờ/ngày × 22 ngày/tháng và giá điện ~2.500 VND/kWh ⇒ ~16,3 triệu VND/tháng tiền điện cho quạt(Thực tế còn thêm khí nén cho rũ bụi, bảo trì, vật tư lọc…)
Chi phí bảo trì & vật tư tiêu hao
-
Túi vải/lõi cartridge: thay 1–3 năm (tùy tải bụi/ẩm/nhiệt & ΔP vận hành).
-
Khí nén rũ bụi: vài trăm nghìn đến 1–3 triệu VND/tháng (quy mô vừa).
-
Vệ sinh/đại tu: kiểm ΔP, siết mối nối, cân bằng quạt, thay gioăng, kiểm rò.
-
Scrubber: thêm hóa chất, xả bùn/nước thải, vệ sinh demister.
Yếu tố “đội giá” thường gặp (nên kiểm trước)
-
Tiêu chuẩn đầu ra nghiêm ngặt (PM2.5 rất thấp) → cần PTFE/nano/ESP.
-
Bụi dính/ẩm/nóng/ăn mòn → chọn vật liệu và giải pháp ướt/lining đặc thù.
-
Cháy nổ/đa tia lửa → spark trap, flap valve, vent panel, nối đất anti-static.
-
Ống dài, nhiều cua, treo cao → tổn thất lớn, ống gió & lắp đặt tăng mạnh.
-
Hồi khí về xưởng → cần đánh giá an toàn & thêm khử mùi/tiệt trùng (nếu có).
Mẹo tối ưu ngân sách (giữ hiệu suất)
-
Thiết kế chụp hút đúng (capture velocity đủ) để giảm lưu lượng tổng.
-
Tối ưu ống gió: ít cua gắt, cân bằng nhánh, vận tốc tự làm sạch hợp lý.
-
Chọn vật liệu lọc chuẩn ngay từ đầu (PPS/PTFE…) để tránh thay sớm.
-
VFD cho quạt + rũ bụi theo ΔP để tiết kiệm điện & kéo dài tuổi lọc.
-
Tiền xử lý cyclone khi tải hạt thô cao để bảo vệ lọc tinh.
Mẫu thông tin cần để báo giá nhanh (copy & gửi)
-
Ngành/Quy trình phát sinh bụi: …
-
Lưu lượng dự kiến (Q, m³/h) & số điểm hút: …
-
Tính chất bụi: kích thước hạt ước tính, khô/ẩm/dính, có dầu/nhựa? nhiệt độ? …
-
Mục tiêu xả thải: nồng độ mg/Nm³/PM2.5, có nhu cầu hồi khí không? …
-
Không gian lắp đặt: vị trí đặt lọc/quạt, cao độ ống khói, có hạn chế tiếng ồn? …
-
Yêu cầu an toàn: tia lửa/cháy nổ, chống tĩnh điện, ATEX (nếu áp dụng)…
-
Tiến độ mong muốn & ngân sách tham chiếu: …
Với xưởng 5–20k m³/h, tổng đầu tư phổ biến ~200 triệu – 1,1 tỷ VND tùy công nghệ.
OPEX chủ yếu đến từ điện cho quạt và vật tư lọc, có thể tối ưu mạnh bằng thiết kế đúng + VFD + rũ bụi theo ΔP.

So Sánh Các Loại Hệ Thống Hút Lọc Bụi Cùng Loại
Việc phân loại hệ thống hút lọc bụi dựa trên kích thước hạt (từ bụi thô đến siêu mịn PM2.5) và đặc tính lý hóa của bụi (khô, ẩm, dính hoặc dễ cháy). Trong khi Cyclone là giải pháp tiền xử lý hiệu quả cho bụi thô, thì lọc túi vải (Baghouse) và lọc tĩnh điện (ESP) là những công nghệ hàng đầu đảm bảo khí thải đầu ra đạt quy chuẩn môi trường khắt khe nhất.
Trên thị trường hiện nay, việc lựa chọn đúng công nghệ lọc bụi không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Hệ thống Cyclone | Lọc túi vải (Baghouse) | Lọc Cartridge | Lọc tĩnh điện (ESP) |
| Kích thước bụi | Hạt thô (>10 micron) | Hạt mịn (1-10 micron) | Siêu mịn (<5 micron) | Siêu mịn, khói mù |
| Hiệu suất lọc | 75% – 85% | 98% – 99.9% | >99.9% | 99% – 99.99% |
| Trở lực hệ thống | Thấp | Trung bình | Trung bình – Cao | Rất thấp |
| Diện tích lắp đặt | Trung bình | Lớn | Nhỏ gọn | Rất lớn |
| Chi phí đầu tư | Thấp | Trung bình | Trung bình | Rất cao |
| Ứng dụng tốt nhất | Tiền xử lý, bụi gỗ thô | Xi măng, thức ăn gia súc | Hàn, cắt CNC, sơn bột | Lò hơi, nhiệt điện |
Hệ thống Cyclone sử dụng lực ly tâm để tách bụi, cực kỳ bền bỉ và không tốn vật tư tiêu hao, nhưng lại “bó tay” trước các loại bụi mịn. Ngược lại, lọc túi vải là “hoa hậu” của ngành xử lý bụi nhờ tính đa năng, xử lý được hầu hết các loại bụi khô công nghiệp.
Nếu xưởng của bạn có không gian hạn chế, lọc Cartridge là lựa chọn số 1 với các lõi lọc xếp nếp giúp tăng diện tích tiếp xúc gấp nhiều lần túi vải thông thường.
Riêng với các ngành đặc thù như luyện kim hay nhiệt điện với lưu lượng khí khổng lồ, lọc tĩnh điện (ESP) dù chi phí đầu tư cao nhưng lại cực kỳ tiết kiệm điện năng do trở lực hệ thống rất thấp.
Cách Chọn Hệ Thống Hút Lọc Bụi Phù Hợp
Lựa chọn hệ thống hút lọc bụi cần căn cứ vào tổng lưu lượng gió (Q) tại các điểm phát sinh bụi và tổng tổn thất áp suất (ΔP) trên đường ống. Việc ứng dụng biến tần (VFD) và cơ chế rũ bụi tự động theo chênh áp giúp doanh nghiệp tiết kiệm đến 30% điện năng và kéo dài tuổi thọ vật liệu lọc gấp 2 lần.
Tại Dobaco, chúng tôi hướng dẫn khách hàng lựa chọn dựa trên 7 bước kỹ thuật chuẩn xác:
1. Xác Định Mục Đích Sử Dụng
Bạn cần hút bụi để thu hồi nguyên liệu (như bột sữa, bột thuốc) hay chỉ để làm sạch không khí xưởng? Nếu bụi có tính chất dễ cháy (bụi nhôm, bụi gỗ mịn), hệ thống bắt buộc phải có van chặn lửa (Spark Trap) và các thiết bị chống tĩnh điện để đảm bảo an toàn PCCC.
2. Chọn Theo Diện Tích & Thể Tích Không Gian
Diện tích nhà xưởng và khoảng cách từ điểm phát sinh bụi đến bộ lọc quyết định kích thước đường ống gió. Dobaco luôn tính toán vận tốc gió trong ống đảm bảo từ 15-20 m/s để bụi không bị lắng đọng và gây tắc nghẽn đường ống theo thời gian.
3. Lựa Chọn Đường Kính & Công Suất
Việc tính toán công suất quạt hút là bước quan trọng nhất để tránh lãng phí điện.
Công thức tính công suất quạt (P) ước lượng:
P = (Q x ΔP) / (3600 x 1000 x 0.6)
- Trong đó Q là lưu lượng (m3/h), ΔP là tổng trở lực (Pa).
Việc chọn motor có công suất phù hợp giúp hệ thống chạy đúng điểm hiệu suất, giảm rung ồn và hỏng hóc cơ khí.
4. Chọn Vật Liệu Phù Hợp Với Môi Trường
Nếu dòng khí có độ ẩm cao, túi lọc phải được phủ màng PTFE chống bám dính. Nếu khí thải có tính axit (lò hơi), vật liệu PPS hoặc sợi thủy tinh chịu nhiệt là lựa chọn bắt buộc để túi không bị mủn sau vài tháng sử dụng.
5. Kiểu Lắp Đặt
Tùy vào mặt bằng, bạn có thể chọn lắp đặt hệ thống tập trung (Centralized) dẫn ống tới toàn bộ xưởng, hoặc các bộ lọc cục bộ cho từng cụm máy. Dobaco ưu tiên lắp đặt quạt hút sau bộ lọc (hệ thống áp suất âm) để bảo vệ cánh quạt khỏi bị mài mòn bởi hạt bụi cứng.
6. Độ Ồn & Tiêu Thụ Điện Năng
Hệ thống hút bụi thường gây tiếng ồn lớn tại miệng xả quạt. Giải pháp là lắp đặt ống tiêu âm và bệ máy giảm chấn. Đặc biệt, việc lắp biến tần (VFD) giúp quạt tự động giảm tốc khi xưởng chạy ít máy, mang lại hiệu quả kinh tế cực lớn cho doanh nghiệp.
7. Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín
Một đơn vị uy tín như Dobaco sẽ cung cấp cho bạn bản vẽ Layout ống gió chi tiết, biểu đồ đặc tính quạt và cam kết nồng độ bụi đầu ra (thường < 50mg/Nm3) đạt chuẩn môi trường Việt Nam.
So Sánh Giá, Chất Lượng Của Các Bên Bán Hiện Nay
Dobaco tự tin dẫn đầu thị trường nhờ mô hình sản xuất khép kín tại nhà máy, giúp tối ưu chi phí thiết bị lên đến 20% so với các đơn vị thương mại. Sự khác biệt của Dobaco nằm ở hệ thống điều khiển thông minh tự động rũ bụi theo chênh áp ΔP thực tế, giúp tiết kiệm khí nén và bảo vệ túi lọc bền bỉ hơn các dòng phổ thông.
| Tiêu chí | DOBACO | Toàn Cầu | Phương Linh | Tomeco |
| Sản xuất trực tiếp | Có (Nhà máy Thường Tín) | Có | Có | Có |
| Công nghệ rũ bụi | Pulse-Jet thông minh | Cơ bản | Nâng cao | Nâng cao |
| Vật liệu thân vỏ | Thép/Inox dày, sơn Epoxy | Thép mạ kẽm | Thép cao cấp | Thép cao cấp |
| Giá thành | Tối ưu nhất (Giá gốc xưởng) | Cạnh tranh | Trung bình – Cao | Cao |
| Hỗ trợ hậu mãi | Bảo trì định kỳ, có sẵn linh kiện | Theo yêu cầu | Chuyên nghiệp | Chuyên nghiệp |
Tại sao Dobaco làm nên sự khác biệt?
Trong khi nhiều bên chỉ cung cấp thiết bị, Dobaco cung cấp “Giải pháp năng lượng”. Chúng tôi thiết kế hệ thống rũ bụi dựa trên cảm biến chênh áp (Magnahelic), giúp máy chỉ tiêu tốn khí nén khi túi thực sự bẩn. Điều này không chỉ tiết kiệm điện cho máy nén khí mà còn giúp túi lọc của bạn có tuổi thọ cao hơn 1.5 lần so với các đơn vị thiết kế rũ bụi theo thời gian cố định.
Quy Trình Sản Xuất, Thi Công Hệ Thống Hút Lọc Bụi Tại DOBACO
Quy trình thực hiện dự án tại Dobaco được kiểm soát chặt chẽ từ khâu mô phỏng khí động học CFD đến khâu lắp đặt thực địa. Chúng tôi cam kết sử dụng công nghệ cân bằng động cánh quạt kỹ thuật số và quy trình hàn kín khít buồng lọc, đảm bảo hệ thống vượt qua mọi kỳ kiểm định về lưu lượng và nồng độ bụi sau lọc.
Quy trình 4 bước chuyên nghiệp tại Dobaco:
Bước 1: Khảo sát và Mô phỏng kỹ thuật
Kỹ sư Dobaco trực tiếp đo đạc kích thước máy phát sinh bụi và lấy mẫu bụi để phân tích PSD (kích thước hạt). Chúng tôi lập bản vẽ 3D ống gió để tính toán tổn thất áp suất, đảm bảo mọi miệng hút đều có lực hút đồng đều.
Bước 2: Chế tạo thiết bị tại nhà máy
Buồng lọc được cắt Laser CNC và hàn trên đồ gá chuyên dụng để tránh biến dạng nhiệt. Quạt ly tâm được cân bằng động đạt chuẩn ISO 1940, giúp máy vận hành êm ái, không rung lắc.
Bước 3: Thi công lắp đặt hiện trường
Lắp đặt hệ thống giá đỡ ống gió chắc chắn, đảm bảo đúng cao độ và độ dốc để tránh đọng bụi. Kết nối tủ điện PLC/HMI, cài đặt các kịch bản rũ bụi và liên động an toàn với hệ thống máy sản xuất của xưởng.
Bước 4: Đo kiểm và Chuyển giao
Tiến hành đo lưu lượng tổng, áp suất tại các điểm xa nhất và đo nồng độ bụi tại ống khói bằng thiết bị chuyên dụng. Bàn giao đầy đủ hồ sơ bảo trì, nhật ký vận hành và hướng dẫn công nhân xử lý các lỗi cơ bản.
Tại sao nên chọn hệ thống hút bụi công nghiệp của DOBACO?
1) Thiết kế chuẩn – hiệu suất thật
-
Tối ưu ΔP & lưu lượng: mô phỏng khí động, cân bằng nhánh, giữ vận tốc tự làm sạch ống để hạn chế tắc bụi.
-
Hiệu suất lọc theo mục tiêu: chọn đúng công nghệ (Cyclone/Baghouse/Cartridge/ESP/Scrubber) và vật liệu lọc (PPS, Aramid, PTFE, nano) đạt nồng độ mg/Nm³ yêu cầu.
-
Tiết kiệm năng lượng: quạt hiệu suất cao + VFD + rũ bụi theo ΔP → giảm 15–30% điện tiêu thụ (tùy bài toán).
2) Giải pháp “trọn vòng đời”
-
Khảo sát – kiểm mẫu bụi – chọn công nghệ → thiết kế – thi công – chạy thử – đo kiểm – SOP vận hành & bảo trì.
-
Bảo trì định kỳ: thay túi/lõi, cân bằng quạt, kiểm rò rỉ, tối ưu chu kỳ rũ.
-
Phụ tùng sẵn có: túi vải/lõi cartridge/chớp xả, cảm biến ΔP, van xung.
3) An toàn & tuân thủ
-
Anti-static & chống cháy nổ: nối đất, spark trap, flap valve, vent panel theo tiêu chuẩn áp suất nổ; tủ điện có liên động bảo vệ.
-
Giảm ồn – rung: ống tiêu âm, đế cao su, cân bằng động cánh quạt.
-
Hồ sơ nghiệm thu – đo kiểm: lập biên bản, nhật ký ΔP, nồng độ mg/Nm³ sau lọc.
4) Vật tư đúng – bền – dễ thay
-
Vải lọc PPS/PTFE phủ màng, lõi pleated diện tích lớn, gioăng chịu nhiệt, coating chống ăn mòn (nếu khí ẩm/axit).
-
Cụm cartridge/ túi thiết kế dễ tiếp cận; thời gian dừng máy thay thế thấp.
5) Tối ưu chi phí sở hữu (TCO)
-
Giảm điện/quá áp, kéo dài tuổi lọc, hạn chế dừng máy.
-
Tiền xử lý cyclone khi tải hạt thô cao để bảo vệ lọc tinh.
-
Tư vấn hồi khí an toàn về xưởng (khi đạt chuẩn) để tiết kiệm điều hòa/nháp gió.
6) Kinh nghiệm đa ngành – có case thực tế
-
Gỗ, xi măng – VLXD, cơ khí hàn cắt (plasma/laser), F&B & dược – thực phẩm, hóa chất, lò hơi sinh khối…
-
Các cấu hình tiêu biểu: Cyclone+Baghouse 10–30k m³/h, Cartridge 5–20k m³/h, ESP ≥40k m³/h, Venturi/Tháp đệm cho khí dính/ăn mòn.
7) Cam kết & dịch vụ
-
Bảo hành thiết bị theo hạng mục; bảo trì định kỳ linh hoạt.
-
Đo kiểm đạt mục tiêu (mg/Nm³) trước khi bàn giao; hỗ trợ vận hành 24/7 theo thỏa thuận.
-
Minh bạch chi phí: BOQ chi tiết, dự toán điện năng & vật tư tiêu hao.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC
MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
VPGD: Số 38 P.Thịnh Liệt, Q.Hoàng Mai, TP.Hà Nội
Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
Zalo: 0984.249.686
Email: quatdongbac@gmail.com
Website: dobaco.vn
Bạn nhận được những gì?
Bạn muốn khảo sát miễn phí và nhận 2–3 phương án tối ưu cho xưởng của mình (kèm dự toán CAPEX/OPEX, tiến độ, sơ đồ ống gió)?
Gửi giúp mình: lưu lượng dự kiến (m³/h), số điểm hút, loại bụi, nhiệt/ẩm, mục tiêu mg/Nm³, không gian lắp đặt — mình sẽ đề xuất cấu hình Hệ Thống Hút Lọc Bụi phù hợp và báo giá chi tiết.
| Hạng mục bàn giao | Nội dung |
|---|---|
| Hồ sơ kỹ thuật | Bản vẽ layout/ống gió, P&ID, thông số quạt & lọc, dây chuyền điều khiển |
| Thiết bị | Chụp hút, ống gió & phụ kiện, cyclone (nếu có), lọc chính, quạt, tủ điều khiển |
| An toàn | Nối đất, spark trap/flap valve/vent panel (khi cần), thang – sàn thao tác |
| Vận hành | SOP, checklist bảo trì, hướng dẫn ΔP, lịch rũ bụi, training tại chỗ |
| Nghiệm thu | Biên bản đo kiểm nồng độ sau lọc, nhật ký ΔP – lưu lượng – tiếng ồn |

Câu hỏi thường gặp (FAQ): Hệ Thống Hút Lọc Bụi
Hệ Thống Hút Lọc Bụi gồm những gì?
Chụp hút → Ống gió → (Cyclone/spark trap) → Thiết bị lọc chính (Baghouse/Cartridge/ESP/Scrubber) → Quạt hút → Ống xả/hồi khí → Tủ điều khiển & cảm biến ΔP.
Chọn công nghệ lọc nào cho xưởng của tôi?
Dựa vào loại bụi & kích thước hạt (PSD), lưu lượng (Q), nhiệt/ẩm, tiêu chuẩn xả thải, không gian, chi phí vòng đời.
-
Bụi khô mịn: Baghouse/Cartridge
-
Siêu mịn & lưu lượng lớn: ESP
-
Dính/ẩm/nóng/ăn mòn: Wet Scrubber (có thể kèm tháp đệm)
Sự khác nhau giữa Baghouse và Cartridge?
-
Baghouse: chịu tải bụi cao, linh hoạt vật liệu, phù hợp nhiều ngành; footprint vừa.
-
Cartridge: giữ bụi mịn khô rất tốt, nhỏ gọn, thay lõi nhanh; kỵ ẩm/dầu.
Khi nào cần Cyclone tiền xử lý?
- Khi tải hạt thô cao (>10 μm, bụi nặng) để giảm tải cho lọc tinh, kéo dài tuổi thọ túi/lõi.
ESP phù hợp trường hợp nào?
- Khi cần hiệu suất rất cao với hạt siêu mịn và lưu lượng khí lớn (lò hơi, luyện kim), muốn tổn thất áp thấp (tiết kiệm điện).
Wet Scrubber dùng khi nào?
- Khi khí ẩm/dính/nóng hoặc có khí độc/axit/mùi. Lưu ý sẽ phát sinh nước thải/bùn cần xử lý.
Vận tốc bắt giữ (capture velocity) nên bao nhiêu?
- Thường 0,5–2,5 m/s tại miệng chụp tùy quy trình (rót liệu, mài, hàn…). Trong ống: 10–18 m/s để “tự làm sạch”.
Chênh áp (ΔP) buồng lọc bao nhiêu là tốt?
- Phổ biến 1,0–1,8 kPa (tùy vật liệu & tải bụi). Điều khiển rũ bụi theo ΔP giúp ổn định hiệu suất và tiết kiệm khí nén.
Có thể hồi khí sạch về xưởng không?
- Có, nếu sau lọc đạt chuẩn và đánh giá an toàn (không khí độc, nhiệt, cháy nổ). Hồi khí giúp giảm hao phí điều hòa/nháp gió.
Tiếng ồn của hệ thống bao nhiêu?
- Phụ thuộc quạt/lưu lượng/ống. Có thể giảm bằng ống tiêu âm, bọc cách âm, tối ưu cánh/quỹ đạo ống để đạt mức ồn mục tiêu của nhà xưởng.

