Bụi silica là một trong những mối nguy hại nghề nghiệp hàng đầu tại các môi trường công nghiệp như khai thác mỏ, xây dựng, sản xuất xi măng và gốm sứ. Khi hít phải loại bụi này trong thời gian dài, người lao động có nguy cơ cao mắc bệnh bụi phổi silic – một căn bệnh nghiêm trọng có thể dẫn đến suy hô hấp và tử vong. Trong bài viết này, DOBACO sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc, tác hại, các dấu hiệu nhận biết cũng như quy định pháp lý về kiểm soát bụi silic tại nơi làm việc, giúp doanh nghiệp và người lao động chủ động phòng ngừa hiệu quả.
1. Bụi silica là gì?
Bụi silic là những hạt bụi siêu nhỏ có chứa thành phần silicon dioxide (SiO₂) ở dạng tinh thể. Đường kính của các hạt bụi này thường cực kỳ nhỏ, có thể chỉ từ 5 micromet trở xuống, cho phép chúng dễ dàng đi sâu vào các phế nang trong phổi con người. Đặc biệt, dạng bụi silic tự do – còn được gọi là crystalline silica – là loại nguy hiểm nhất, thường xuất hiện dưới hình thức thạch anh trong tự nhiên.

Silic tồn tại phổ biến trong vỏ Trái Đất và có mặt trong nhiều loại đá, cát, đất sét cũng như các khoáng chất khác. Khi các hoạt động công nghiệp như cắt, khoan, nghiền hoặc đánh bóng vật liệu chứa silic diễn ra, các hạt bụi nhỏ sẽ phát tán vào không khí. Người lao động làm việc trong môi trường này nếu không có biện pháp bảo vệ đầy đủ sẽ hít phải lượng lớn bụi silica, từ đó tích tụ trong phổi và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng theo thời gian.
2. Bệnh bụi phổi silica là gì?
Bệnh bụi phổi silic (tên tiếng Anh: Silicosis) là hệ quả của quá trình xơ hóa mô phổi. Căn bệnh này thường xuất hiện ở những người thường xuyên tiếp xúc và hít phải bụi silic trong công việc hàng ngày. Silic có cấu trúc tinh thể nhỏ trong suốt tương tự như pha lê, được tìm thấy nhiều trong cát, đá và các loại quặng khoáng sản như thạch anh.
Theo thời gian, các tinh thể silic này sẽ lắng đọng và tích lũy dần trong phổi cũng như đường hô hấp. Tình trạng tích tụ kéo dài khiến người bệnh gặp khó khăn khi hô hấp, hệ thống phổi dần suy yếu, và trong những trường hợp nặng có thể dẫn đến tử vong.
Các chuyên gia y tế phân loại bệnh bụi phổi silic thành 3 dạng chính, tùy thuộc vào mức độ nồng độ bụi silica trong môi trường mà người bệnh tiếp xúc:
- Cấp tính: Dạng bệnh này phát triển sau khoảng thời gian từ vài tuần đến vài năm tiếp xúc trực tiếp với bụi silic nồng độ cao. Bệnh diễn tiến nhanh chóng với biểu hiện phổi viêm nặng, chứa đầy dịch, gây ra tình trạng khó thở dữ dội và làm giảm đáng kể nồng độ oxy trong máu.
- Mãn tính: Đây là dạng phổ biến nhất của bệnh bụi phổi silic, xuất hiện sau quãng thời gian dài từ 10 đến 30 năm tiếp xúc với bụi silic ở nồng độ thấp. Điểm đặc biệt là bệnh nhân thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, mặc dù tình trạng tổn thương có thể được phát hiện qua phim chụp X-quang. Biểu hiện điển hình bao gồm sưng phổi và hạch bạch huyết vùng ngực, khiến việc hô hấp trở nên khó khăn hơn. Hình ảnh X-quang thường cho thấy các tổn thương có đường kính dưới 10mm tập trung ở phần trên của phổi.
- Tiến triển: Là kết quả của việc phơi nhiễm với bụi silic nồng độ cao trong khoảng 5 đến 10 năm. Người bệnh xuất hiện triệu chứng sưng phổi và các dấu hiệu bệnh lý khác nhanh hơn so với dạng mãn tính. Những trường hợp này có nguy cơ cao tiến triển thành bệnh xơ hóa khối lớn tiến triển (PMF) – một biến chứng nghiêm trọng.
Bên cạnh đó, còn tồn tại một dạng bệnh ít gặp hơn gọi là bệnh phổi silic phức tạp (hay bụi phổi tụ huyết), đặc trưng bởi nhiều sẹo ở phổi kèm theo sự hình thành các nốt sần có kích thước lớn hơn 1cm. Bệnh thường đi kèm với xơ hóa khối lớn tiến triển, trong đó các nốt nhỏ kết hợp lại tạo thành những nốt viêm lớn hơn. Tình trạng có thể trầm trọng thêm nếu người bệnh đồng thời mắc các bệnh phổi khác như nhiễm nấm, lao, nhiễm khuẩn mycobacteria không lao hoặc ung thư phổi.

Ngoài bệnh bụi phổi silic, còn có một số dạng bệnh bụi phổi nghề nghiệp khác cũng khá phổ biến như bệnh phổi than (thường gặp ở công nhân mỏ than), bệnh phổi bông (xuất hiện ở người làm việc trong ngành dệt), bệnh phổi amiang (do hít phải sợi amiang). Tất cả các bệnh này đều có chung cơ chế gây bệnh: người lao động hít phải các hạt nhỏ của các chất vô cơ trong quá trình làm việc, và nếu không được chẩn đoán, điều trị kịp thời, đều có thể dẫn đến suy hô hấp nghiêm trọng.
2.1. Các dấu hiệu thường gặp của bệnh bụi silica
Bệnh bụi phổi silic thường phát triển âm thầm trong nhiều năm trước khi biểu hiện các triệu chứng rõ ràng. Người lao động tiếp xúc với bụi silica cần chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo sau:
- Ho dai dẳng, đặc biệt là ho khan kéo dài không rõ nguyên nhân
- Thỉnh thoảng xuất hiện triệu chứng ho có đờm
- Cảm giác khó thở, đặc biệt rõ rệt khi vận động hoặc gắng sức
- Tức ngực, cảm giác nặng nề hoặc đau vùng ngực
- Mệt mỏi kéo dài, suy giảm khả năng làm việc và vận động
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
- Sốt nhẹ về chiều hoặc đổ mồ hôi ban đêm
- Suy hô hấp ở giai đoạn nặng
Điều đáng lưu ý là các triệu chứng này thường xuất hiện sau nhiều năm tiếp xúc với bụi silic, thậm chí có thể xuất hiện sau khi người lao động đã ngừng tiếp xúc. Vì vậy, việc khám sức khỏe định kỳ và tầm soát bệnh là vô cùng quan trọng.
2.2. Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bụi phổi silica
Việc chẩn đoán bệnh bụi phổi silic dựa trên việc kết hợp nhiều yếu tố bao gồm tiền sử nghề nghiệp, triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán chính bao gồm:
- Khai thác tiền sử nghề nghiệp: Bác sĩ sẽ tìm hiểu chi tiết về lịch sử làm việc của bệnh nhân, bao gồm thời gian tiếp xúc với bụi silic, loại công việc, môi trường làm việc và các biện pháp bảo hộ đã sử dụng.
- Chụp X-quang phổi: Đây là phương pháp cơ bản và quan trọng nhất. Hình ảnh X-quang có thể phát hiện các nốt mờ đặc trưng của bệnh, thường tập trung ở thùy trên phổi.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc phổi, giúp phát hiện những tổn thương nhỏ mà X-quang thường không thấy được.
- Đo chức năng hô hấp: Đánh giá dung tích phổi và khả năng trao đổi khí, giúp xác định mức độ suy giảm chức năng phổi.
- Nội soi phế quản: Trong một số trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định nội soi để quan sát trực tiếp đường thở và lấy mẫu sinh thiết.
- Xét nghiệm máu: Tuy không đặc hiệu cho bệnh bụi phổi silic nhưng có thể giúp loại trừ các nguyên nhân khác và đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể.
Quá trình chẩn đoán cần được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa hô hấp hoặc bác sĩ y học lao động có kinh nghiệm. Trong một số trường hợp phức tạp, có thể cần thêm các xét nghiệm bổ sung để xác định chính xác mức độ bệnh.
Tham khảo thêm các sản phẩm của DOBACO
Quạt ly tâm: Hiệu suất cao, độ ồn thấp, phù hợp cho hệ thống thông gió công nghiệp, xử lý khí thải, và hệ thống điều hòa trung tâm.
Xem chi tiết: quạt ly tâm
Quạt hướng trục: Thiết kế nhỏ gọn, lưu lượng gió lớn, lý tưởng cho các không gian cần làm mát nhanh như nhà xưởng, hầm mỏ, nhà kho.
Xem chi tiết: quạt hướng trục
3. Nguồn gốc phát sinh bụi silica
Bụi silic chủ yếu được sinh ra trong các hoạt động công nghiệp và sản xuất. Dưới đây là các nguồn phát sinh chính:
- Khai thác mỏ: Các hoạt động đào bới, nổ mìn, nghiền đá trong khai thác các loại mỏ có chứa thành phần silic như mỏ vàng, mỏ đồng, mỏ than tạo ra lượng lớn bụi silic phát tán vào không khí.
- Ngành xây dựng: Các công đoạn như cắt, khoan, cưa, đục bê tông, gạch, đá tự nhiên đều sinh ra bụi silic với nồng độ cao. Đặc biệt, việc phun cát để làm sạch bề mặt là nguồn phát sinh bụi silic rất lớn.
- Công nghiệp gốm sứ và thủy tinh: Quá trình gia công, nung, chế tác các sản phẩm gốm sứ hoặc thủy tinh từ cát chứa silic phát sinh lượng bụi đáng kể.
- Sản xuất xi măng: Việc nghiền nhuyễn đá vôi, thạch cao, clinker và các nguyên liệu thô khác trong quá trình sản xuất xi măng tạo ra bụi silic với hàm lượng cao.
- Đúc kim loại: Sử dụng khuôn cát trong quá trình đúc kim loại cũng là nguồn phát sinh bụi silic không nhỏ.
- Sản xuất vật liệu xây dựng: Các nhà máy sản xuất gạch, ngói, bê tông, vữa có sử dụng cát và các nguyên liệu chứa silic.
Để kiểm soát hiệu quả nguồn phát sinh bụi silica tại các cơ sở sản xuất, doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống thông gió và hút bụi công nghiệp chuyên dụng. Các thiết bị như quạt công nghiệp và quạt ly tâm đóng vai trò quan trọng trong việc lưu thông không khí và hút bụi tại nguồn phát sinh, góp phần giảm thiểu đáng kể nồng độ bụi silic trong môi trường làm việc.
4. Tác hại của bụi silica tới sức khỏe con người
Bụi silic gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng đối với sức khỏe người lao động cũng như ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường làm việc.
Ảnh hưởng đến sức khỏe con người:
- Bệnh bụi phổi silic: Khi bụi silic xâm nhập vào phổi, nó kích thích phản ứng viêm mãn tính, tạo sẹo và dẫn đến xơ hóa mô phổi. Quá trình này diễn ra từ từ nhưng không thể đảo ngược, làm giảm dần chức năng hô hấp của người bệnh.
- Tăng nguy cơ ung thư phổi: Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) đã xếp bụi silic tinh thể vào nhóm chất gây ung thư cho con người. Việc tiếp xúc lâu dài với bụi silic làm tăng đáng kể nguy cơ mắc ung thư phổi do tính chất bền vững của các hạt silic trong cơ thể.
- Các vấn đề hô hấp khác: Ngoài bệnh bụi phổi silic, người tiếp xúc với bụi silic còn có nguy cơ cao mắc các bệnh như viêm phổi, hen suyễn nghề nghiệp, viêm phế quản mãn tính và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).
- Suy giảm hệ miễn dịch: Bụi silic làm suy yếu hệ thống miễn dịch, khiến người lao động dễ mắc các bệnh nhiễm trùng hơn, đặc biệt là bệnh lao phổi.
Ảnh hưởng đến môi trường lao động:
- Giảm tầm nhìn: Bụi silic phát tán trong không khí làm giảm đáng kể tầm nhìn, khiến môi trường làm việc trở nên nguy hiểm hơn, tăng nguy cơ tai nạn lao động.
- Ô nhiễm không khí: Nồng độ bụi cao trong nhà xưởng gây ô nhiễm môi trường làm việc, tác động tiêu cực đến sức khỏe và năng suất của người lao động.
- Hư hại thiết bị: Bụi silic có thể xâm nhập vào các thiết bị máy móc, gây mài mòn và giảm tuổi thọ của thiết bị, tăng chi phí bảo trì và sửa chữa.

5. Quy định và tiêu chuẩn kiểm soát bụi silica
Theo QCVN 02:2019/BYT về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về bụi – Giá trị giới hạn tiếp xúc cho phép bụi tại nơi làm việc, các doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn nồng độ bụi silic tại nơi làm việc nhằm đảm bảo an toàn sức khỏe cho người lao động. Dưới đây là bảng quy định cụ thể:
| STT | Loại bụi silic | Giới hạn tiếp xúc trong ca làm việc (TWA) |
| 1 | Nồng độ silic tự do trong bụi toàn phần | 0,3 mg/m³ |
| 2 | Nồng độ silic tự do trong bụi hô hấp | 0,1 mg/m³ |
Giải thích các thuật ngữ:
- Bụi toàn phần: Là tổng hợp tất cả các hạt bụi có đường kính khí động học từ 100 micromet trở xuống, bao gồm toàn bộ các kích thước hạt có khả năng lơ lửng trong không khí.
- Bụi hô hấp: Là các hạt bụi siêu nhỏ có đường kính khí động học từ 5 micromet trở xuống. Loại bụi này có khả năng xâm nhập sâu vào hệ thống hô hấp và tác động trực tiếp đến phế nang trong phổi, gây nguy hại nghiêm trọng cho sức khỏe.
- TWA (Time-Weighted Average): Là nồng độ trung bình theo thời gian, được tính trong suốt ca làm việc 8 giờ, dùng để đánh giá mức độ phơi nhiễm của người lao động.
Các doanh nghiệp cần thực hiện đo đạc, giám sát định kỳ nồng độ bụi silica tại nơi làm việc và áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp để đảm bảo không vượt quá giới hạn cho phép theo quy định.
Bụi silica là một trong những mối nguy hại nghề nghiệp nghiêm trọng nhất trong môi trường công nghiệp hiện đại. Việc hiểu rõ về bản chất, nguồn gốc phát sinh, tác hại cũng như các quy định kiểm soát bụi silic là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc an toàn, bảo vệ sức khỏe người lao động.
DOBACO cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc cung cấp các giải pháp thông gió công nghiệp, hệ thống hút bụi và thiết bị xử lý không khí chất lượng cao, góp phần kiểm soát hiệu quả nồng độ bụi silic tại nơi làm việc. Hãy liên hệ với DOBACO ngay hôm nay để được tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho doanh nghiệp của quý vị.
