Trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0 và xu hướng phát triển bền vững (ESG) năm 2026, việc kiểm soát mùi hôi phát thải không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là thước đo uy tín của doanh nghiệp. Mùi dầu mỡ khét từ bếp nướng, hơi dung môi hắc nồng từ xưởng sơn, hay khí thải VOCs từ quy trình sản xuất nhựa luôn là những bài toán hóc búa do kích thước phân tử siêu nhỏ và khả năng phát tán rộng. Bộ lọc mùi hấp thụ bằng than hoạt tính DBH – KL-HXT – K ra đời như một lời giải hoàn hảo, ứng dụng sức mạnh của vật liệu Carbon hoạt tính để loại bỏ đến 95% tạp chất gây mùi, mang lại dòng khí trong lành lý tưởng cho môi trường xung quanh. Với thiết kế tối ưu và giá thành cạnh tranh, DBH – KL-HXT – K là khoản đầu tư thông minh, giúp doanh nghiệp an tâm vận hành mà không lo ngại các vấn đề về khiếu kiện môi trường.
1. Bộ lọc mùi hấp thụ bằng than hoạt tính DBH – KL-HXT – K là gì?
DBH – KL-HXT – K là hệ thống lọc khí thải sử dụng vật liệu than hoạt tính để giữ lại các phân tử mùi và khí độc thông qua cơ chế hấp phụ bề mặt. Đây là giải pháp xử lý cấp độ phân tử, giúp loại bỏ các chất ô nhiễm mà các bộ lọc bụi thông thường không thể xử lý được.
Về bản chất, Bộ lọc mùi DBH – KL-HXT – K là một thiết bị xử lý khí thải thứ cấp. Khác với các loại lọc túi vải hay lọc lưới chỉ giữ lại bụi thô, DBH – KL-HXT – K tấn công vào các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) và các phân tử khí gây mùi khó chịu. Khi dòng khí thải đi qua các tầng than hoạt tính được sắp xếp khoa học bên trong máy, các chất ô nhiễm sẽ bị “giam cầm” trong mạng lưới mao quản nano của Carbon.
Tại DOBACO, dòng DBH – KL-HXT – K được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp nặng, với vỏ máy dày dặn và hệ thống khay chứa than được tính toán kỹ lưỡng về thời gian lưu khí (Retention Time). Điều này đảm bảo hiệu suất khử mùi đạt mức tối đa ngay cả trong những môi trường có nồng độ ô nhiễm cao như lò đốt rác y tế, xưởng lưu hóa cao su hay các khu bếp tập trung tại các khu công nghiệp lớn.

2. Cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng chuyên sâu
DBH – KL-HXT – K có cấu tạo module gồm vỏ thép/inox chứa các khay than hoạt tính dạng ngăn kéo và lớp lọc sơ cấp bảo vệ. Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý hấp phụ vật lý: các phân tử mùi bị hút vào các lỗ rỗng của than hoạt tính bởi lực Van der Waals, trả lại dòng khí sạch cho hệ thống.
2.1. Cấu tạo chi tiết của hệ thống DBH – KL-HXT – K
Để đạt được hiệu suất khử mùi trên 95%, mỗi bộ phận của DBH – KL-HXT – K DOBACO đều được chế tạo từ những vật liệu cao cấp nhất:
- Vỏ máy (Housing): Được làm từ thép tấm carbon dày từ 1.5mm – 2.5mm hoặc Inox 304, cắt bằng công nghệ Laser Fiber đảm bảo độ kín khít tuyệt đối. Bề mặt được sơn tĩnh điện bột ngoài trời, sấy ở 200°C giúp chống gỉ sét và ăn mòn hóa chất.
- Hệ thống khay chứa than (Carbon Trays): Thiết kế dạng ngăn kéo (slide-out) cực kỳ tiện lợi. Khung khay làm bằng inox đục lỗ mịn, chứa lớp than hoạt tính dày từ 50mm – 100mm, đảm bảo không khí đi qua được tiếp xúc tối đa với vật liệu lọc.
- Vật liệu lọc (Activated Carbon): Sử dụng than hoạt tính gáo dừa hoặc than viên nén chỉ số Iodine cao (>1000mg/g). Loại than này có diện tích bề mặt tiếp xúc cực lớn, giúp bắt giữ hiệu quả các phân tử mùi hắc, mùi chua, mùi khét.
- Lớp lọc sơ cấp (Pre-filter): Thường là lưới lọc G4 hoặc túi lọc F7, có tác dụng giữ lại bụi mịn còn sót lại trước khi khí đi vào tầng than, ngăn ngừa hiện tượng “nghẽn mạch” bề mặt than hoạt tính.
- Cửa thăm & Gioăng làm kín: Hệ thống cửa mở nhanh với gioăng cao su chịu nhiệt, đảm bảo áp suất trong khoang máy luôn ổn định và không có hiện tượng rò rỉ khí chưa qua xử lý.
2.2. Nguyên lý hoạt động khoa học
Quy trình xử lý mùi trong máy DBH – KL-HXT – K diễn ra qua 4 giai đoạn vật lý nghiêm ngặt:
- Giai đoạn 1 – Lọc bụi sơ cấp: Khí thải đi qua lưới lọc G4. Tại đây, các hạt bụi mịn cuối cùng bị giữ lại để bảo vệ lớp than hoạt tính phía sau.
- Giai đoạn 2 – Khuếch tán phân tử: Dòng khí mang theo mùi hôi đi vào các tầng khay than. Nhờ thiết kế phân bổ luồng khí đều, các phân tử mùi sẽ va chạm với bề mặt than hoạt tính.
- Giai đoạn 3 – Hấp phụ bề mặt: Theo định luật hấp phụ lực Van der Waals, các phân tử khí gây mùi bị hút cực mạnh vào các lỗ rỗng nano trên bề mặt Carbon và bị giữ chặt tại đó.
- Giai đoạn 4 – Xả khí sạch: Luồng khí sau khi được “tẩy mùi” hoàn toàn sẽ được quạt hút đẩy ra ngoài ống khói, đạt tiêu chuẩn TCVN về khí thải công nghiệp.
2.3. Ứng dụng đa ngành của thiết bị DBH – KL-HXT – K
Thiết bị DBH – KL-HXT – K DOBACO là lựa chọn hàng đầu cho:
- Xử lý mùi bếp nhà hàng: Đặc biệt hiệu quả với các món nướng than hoa, chiên xào nhiều mùi gia vị tại khách sạn, trung tâm tiệc cưới.
- Công nghiệp sơn & In ấn: Hấp thụ hơi dung môi (Solvent), mùi sơn PU, mùi mực in hóa chất.
- Sản xuất nhựa & Cao su: Xử lý mùi khét phát sinh từ máy đùn nhựa, lưu hóa cao su, sản xuất bao bì.
- Xử lý rác thải & Nước thải: Khử mùi hôi thối phát sinh từ các bể thu gom, khu vực tập kết rác.
- Phòng thí nghiệm: Lọc hơi hóa chất, mùi formol, các khí độc hại phát sinh trong quá trình nghiên cứu.

3. Các mã và dòng sản phẩm KL-HXT – K phổ biến
Dòng sản phẩm KL-HXT-K của DOBACO được phân loại dựa trên lưu lượng gió (từ 4.000 đến 40.000 m3/h) và cấu hình lọc (Single Layer hoặc Double Layer). Việc lựa chọn đúng mã sản phẩm giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt và đảm bảo hiệu quả xử lý mùi hôi đạt mức cao nhất theo yêu cầu của chủ đầu tư.
Tại DOBACO, chúng tôi cung cấp các mã máy tiêu chuẩn và các phiên bản tùy chỉnh:
| Model | Air flow (m³/h) | Dimension (mm) (L × W × H) | Honeycomb activated carbon | Drawer (pcs) |
| DBH – KL-HXT-5K | 5000 | 1500 × 1000 × 1300 | 100 × 100 mm, 100 pcs | 2 |
| DBH – KL-HXT-10K | 10000 | 2000 × 1000 × 1300 | 100 × 100 mm, 200 pcs | 4 |
| DBH – KL-HXT-15K | 15000 | 2500 × 1000 × 1300 | 100 × 100 mm, 300 pcs | 6 |
| DBH – KL-HXT-20K | 20000 | 2500 × 1050 × 1320 | 100 × 100 mm, 350 pcs | 6 |
| DBH – KL-HXT-25K | 25000 | 2500 × 1000 × 1700 | 100 × 100 mm, 450 pcs | 9 |
| DBH – KL-HXT-30K | 30000 | 3200 × 1000 × 1700 | 100 × 100 mm, 850 pcs | 16 |
4. Giá của bộ lọc mùi than hoạt tính DBH – KL-HXT – K
Giá thiết bị DBH – KL-HXT – K phụ thuộc vào lưu lượng gió, vật liệu vỏ (thép/inox) và loại than hoạt tính sử dụng. Tại DOBACO, chúng tôi cam kết giá gốc tại xưởng, tối ưu hơn 20% so với thị trường, dao động từ 12 triệu đồng đến hàng trăm triệu đồng.
4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá
- Lưu lượng gió (Capacity): Lưu lượng gió càng lớn, kích thước vỏ máy và số lượng khay than càng tăng, dẫn đến giá thành cao hơn.
- Vật liệu vỏ máy: Vỏ Inox 304 có giá cao hơn thép sơn tĩnh điện khoảng 30% nhưng phù hợp tuyệt đối cho môi trường hóa chất ăn mòn mạnh.
- Chất lượng than hoạt tính: Than gáo dừa Việt Nam có giá tốt hơn, trong khi than hoạt tính nhập khẩu (từ Úc hoặc Mỹ) có giá cao hơn nhưng khả năng hấp phụ cực mạnh.
- Độ dày lớp than: Thiết kế nhiều tầng lọc than xen kẽ giúp tăng hiệu suất khử mùi lên 99% nhưng cũng làm tăng chi phí vật tư nạp.
4.2. Khoảng giá tham khảo (Cập nhật 2026)
- Dòng máy nhỏ (4.000 – 8.000 m3/h): 30.000.000 – 60.000.000 VNĐ.
- Dòng máy trung bình (12.000 – 20.000 m3/h): 70.000.000 – 110.000.000 VNĐ.
- Dòng máy lớn (>24.000 m3/h): Từ 120.000.000 VNĐ trở lên.
Lưu ý: Báo giá trên chỉ mang tính tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ Hotline 0984 249 686 để nhận chiết khấu dự án tốt nhất.
5. So sánh giá và chất lượng: DOBACO vs Thị trường
So với các thương hiệu như Phương Linh, Toàn Cầu hay hàng nhập khẩu, DOBACO nổi bật nhờ khả năng tự chủ sản xuất vỏ máy và tối ưu hóa linh kiện. Chúng tôi cung cấp sản phẩm tương đương chất lượng quốc tế nhưng giá thành tiết kiệm hơn 20% cùng SLA bảo trì 24h.
| Tiêu chí | DOBACO (KL-HXT – K) | Phương Linh / Toàn Cầu | Hàng nhập Trung Quốc | Xưởng cơ khí nhỏ |
| Hiệu quả khử mùi | Rất cao (>95%) | Cao | Trung bình | Không ổn định |
| Giá thành | Tiết kiệm 20% | Cao (Chi phí thương hiệu) | Thấp | Rất rẻ |
| Độ dày vỏ máy | 1.5mm – 2.5mm | 1.2mm – 2.0mm | 1.0mm – 1.2mm | Tùy chọn |
| Linh hoạt thiết kế | Nhận “may đo” thực tế | Thường theo model sẵn | Cố định | Tốt |
| Bảo hành | 12 tháng – Hỗ trợ 24h | Theo quy trình lớn | Khó hỗ trợ | Không ổn định |
| Vật liệu lọc | Than Iodine cao (CO/CQ) | Tốt | Khó kiểm chứng | Than tạp |
6. So sánh DBH – KL-HXT – K với các công nghệ khử mùi khác
Lọc than hoạt tính DBH – KL-HXT – K là giải pháp kinh tế nhất khi xử lý mùi hữu cơ so với tháp rửa khí hay lọc tia UV. Trong khi tháp rửa gây ô nhiễm nước và UV tiêu tốn điện năng lớn, DBH – KL-HXT – K vận hành đơn giản, không phát sinh chất thải lỏng.
| Tiêu chí | KL-HXT – K (Than hoạt tính) | Lọc mùi tia UV / Ozone | Tháp rửa khí (Scrubber) |
| Đối tượng xử lý | VOCs, mùi hữu cơ, khí độc | Mùi nồng, vi khuẩn | Khí độc tan trong nước, bụi |
| Chi phí vận hành | Thấp (chỉ thay than) | Cao (tốn điện, thay bóng) | Rất cao (nước, hóa chất) |
| Trở lực hệ thống | Trung bình (250 – 450 Pa) | Rất thấp (50 – 100 Pa) | Cao (800 – 1200 Pa) |
| Diện tích lắp đặt | Nhỏ gọn, module | Rất nhỏ gọn | Cồng kềnh |
| Tác động môi trường | Than cũ tái chế được | Sạch | Phát sinh nước thải |
| Độ bền hệ thống | > 10 năm | 2 – 3 năm (tuổi thọ bóng) | 5 – 7 năm (ăn mòn) |
7. Cách chọn bộ lọc mùi than hoạt tính DBH – KL-HXT – K phù hợp
Chọn máy DBH – KL-HXT – K cần căn cứ vào lưu lượng gió của quạt hút và nồng độ mùi thực tế. Việc thiết kế sai thông số sẽ dẫn đến hiện tượng “gió đi xuyên” (mùi không kịp bám vào than) hoặc gây quá tải quạt hút do trở lực quá lớn.
7.1 Công thức tính lưu lượng gió (Q)
Lưu lượng gió cần xử lý được tính dựa trên kích thước chụp hút bếp hoặc miệng hút máy công nghiệp:
Q(m3/h)=S(m2)×V(m/s)×3600
Trong đó:
- S: Diện tích bề mặt chụp hút.
- V: Vận tốc gió tại miệng hút (thường chọn 0.3 – 0.5 m/s cho bếp công nghiệp).
7.2 Lựa chọn vận tốc gió qua than (Face Velocity)
Đây là thông số kỹ thuật quan trọng nhất. Để các hạt mùi có đủ thời gian bị hấp thụ, vận tốc gió đi qua phin lọc than nên nằm trong khoảng 0.5 m/s – 1.0 m/s. Nếu vận tốc quá cao (>1.2 m/s), mùi sẽ bị luồng gió thổi bay ra ngoài trước khi kịp bám vào than.
7.3 Lựa chọn theo nồng độ ô nhiễm
- Mùi nhẹ (Bếp xào, máy CNC): Dùng dòng Single Layer.
- Mùi nặng (Bếp nướng than, lò đốt): Bắt buộc dùng dòng Double Layer hoặc kết hợp thêm lọc UV để khử mùi.
8. Quy trình sản xuất và thi công tại DOBACO
Quy trình sản xuất tại DOBACO tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO 9001:2015. Từ khâu cắt Laser CNC đến sơn tĩnh điện cao cấp, mỗi thiết bị DBH – KL-HXT – K đều trải qua quy trình kiểm tra độ kín tuyệt đối trước khi bàn giao cho khách hàng.
8.1. Quy trình sản xuất tại nhà máy
- Thiết kế 3D: Sử dụng Solidworks mô phỏng luồng khí, đảm bảo gió phân bổ đều trên toàn bộ diện tích khay than.
- Gia công CNC: Cắt Laser tấm thép/inox chính xác từng mm. Chấn gấp khung vỏ bằng máy thủy lực CNC đảm bảo độ cứng vững.
- Xử lý bề mặt: Phun cát làm sạch và sơn tĩnh điện sấy nhiệt độ cao, tạo lớp màng bảo vệ siêu bền chống hóa chất.
- Lắp ráp & Kiểm tra: Nạp than hoạt tính chỉ số Iodine cao vào các khay inox, lắp gioăng làm kín và kiểm tra chênh áp.
8.2. Quy trình thi công lắp đặt
- Khảo sát mặt bằng: Xác định vị trí đặt máy (thường là sau quạt hút hoặc trước quạt hút tùy địa hình) và hướng đi của ống gió.
- Lắp đặt cơ khí: Kết nối DBH – KL-HXT – K với đường ống bằng bích nối hoặc khớp nối mềm để chống rung.
- Cân chỉnh hệ thống: Sử dụng máy đo vận tốc gió tại các miệng hút để điều chỉnh biến tần quạt, đảm bảo hệ thống đạt hiệu suất khử mùi tối ưu nhất.
9. Đơn vị sản xuất và thi công uy tín – DOBACO
DOBACO là đơn vị tiên phong tại Việt Nam chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất quạt công nghiệp và thiết bị xử lý khí thải. Với nhà máy hiện đại tại Thường Tín và đội ngũ kỹ sư 19 năm kinh nghiệm, chúng tôi tự hào cung cấp giải pháp DBH – KL-HXT – K đạt tiêu chuẩn quốc tế cho doanh nghiệp Việt.
Tại sao khách hàng tin chọn DOBACO?
- Năng lực sản xuất: Nhà máy quy mô lớn tại Thường Tín, Hà Nội với đầy đủ máy móc hiện đại.
- Chất lượng khẳng định: Sản phẩm đạt chuẩn ISO, linh kiện nhập khẩu chính ngạch có đầy đủ CO/CQ.
- Giải pháp trọn gói: Chúng tôi không chỉ bán máy, chúng tôi tư vấn giải pháp tổng thể gồm Quạt hút – Lọc tĩnh điện – Ống gió – Khử mùi.
- Bảo hành: Bảo hành 12 tháng cho toàn bộ hệ thống, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời sản phẩm.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG BẮC
- MST: 0102373360 | ĐKKD số: 0102373360 cấp ngày 21-09-2007
- VPGD: Số 38 P. Thịnh Liệt, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
- Nhà Máy SX: Khu công nghiệp Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
- Tel: 024 6328 1925 | Hotline: 0984 249 686 | Fax: 024 3559 2935
- Zalo: 0984.249.686
- Email: quatdongbac@gmail.com
- Website: dobaco.vn

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về thiết bị DBH – KL-HXT – K
1. Bao lâu thì tôi cần thay than hoạt tính một lần?
Thông thường từ 6 – 12 tháng tùy thuộc vào nồng độ mùi và thời gian vận hành hàng ngày. Khi bạn ngửi thấy mùi hôi ở đầu ra ống khói, đó là dấu hiệu than đã bão hòa và cần thay thế vật liệu lọc mới.
2. Than hoạt tính gáo dừa hay than viên nén tốt hơn?
Than gáo dừa có ưu điểm là bền và chỉ số Iodine cực cao, phù hợp cho khử mùi thực phẩm. Than viên nén thường được dùng trong công nghiệp hóa chất do có độ đồng đều về kích thước lỗ xốp tốt hơn. DOBACO sẽ tư vấn loại than phù hợp nhất cho ngành nghề của bạn.
3. Máy DBH – KL-HXT – K có khử được khói đen không?
Không. Máy than hoạt tính chỉ khử mùi (phần khí). Đối với khói đen (phần bụi mịn), bạn bắt buộc phải lắp máy lọc bụi tĩnh điện KL-L phía trước để lọc sạch khói, tránh làm bít tắc các lỗ xốp của than hoạt tính.
4. Tôi có thể vệ sinh khay than bằng nước được không?
Không nên. Than hoạt tính khi gặp nước sẽ bị giảm khả năng hấp phụ khí và dễ bị mủn. Bạn chỉ nên dùng máy thổi khí để vệ sinh bụi bám trên bề mặt khay, còn vật liệu than bên trong khi đã bão hòa thì bắt buộc phải thay mới.
5. Lắp thêm bộ lọc mùi có làm yếu lực hút của bếp không?
Có, bộ lọc sẽ tạo ra một trở lực nhất định. Tuy nhiên, kỹ sư DOBACO sẽ tính toán thông số trở lực (thường từ 300 – 500 Pa) để tư vấn cho bạn loại quạt hút có cột áp phù hợp, đảm bảo khu bếp vẫn thông thoáng tuyệt đối.
BẠN ĐANG CẦN GIẢI PHÁP KHỬ MÙI TRIỆT ĐỂ CHO NHÀ HÀNG HOẶC NHÀ MÁY?
LIÊN HỆ NGAY DOBACO để được khảo sát thực tế và nhận báo giá ưu đãi nhất 2026!
- Hotline: 0984 249 686
- Địa chỉ: Số 38 P.Thịnh Liệt, Q.Hoàng Mai, TP.Hà Nội
- Nhà Máy: KCN Liên Phương, Thường Tín, Hà Nội
- Email: quatdongbac@gmail.com
- Website: dobaco.vn







