Quạt hút công nghiệp 1200×1200 là thiết bị thông gió khung vuông, thường được sử dụng trong nhà xưởng, kho hàng và trang trại chăn nuôi cần trao đổi không khí lưu lượng lớn. Với nhiều phương án động cơ, vật liệu và truyền động, sản phẩm đáp ứng các nhu cầu lắp đặt khác nhau. DOBACO giới thiệu cấu tạo, phân loại, thông số kỹ thuật, ứng dụng và bảng giá tham khảo để doanh nghiệp lựa chọn phù hợp.
1. Quạt hút công nghiệp 1200×1200 là gì?
“Quạt hút công nghiệp 1200×1200 là dòng quạt thông gió có kích thước khung danh nghĩa 1200 × 1200 mm, thường sử dụng cánh hướng trục để vận chuyển không khí. Thiết bị được lắp trên tường hoặc kết cấu phù hợp nhằm đưa không khí nóng, tù đọng ra ngoài và bổ sung không khí mới thông qua cửa cấp gió.”
Quạt hút vuông công nghiệp được thiết kế phục vụ những không gian cần trao đổi lượng không khí lớn như nhà xưởng, kho logistics, khu sản xuất và chuồng trại.
Điểm nổi bật của dòng quạt này là thiết kế khung vuông, thuận tiện bố trí theo hàng hoặc theo từng khu vực trên tường công trình. Khi kết hợp với cửa lấy gió, quạt tạo ra dòng không khí lưu chuyển qua không gian sử dụng.
Cần lưu ý rằng tên gọi 1200×1200 đôi khi được sử dụng khi khách hàng tìm kiếm cả những sản phẩm kích thước 1220×1220 mm. Hai kích thước không hoàn toàn giống nhau, vì vậy phải xác nhận bản vẽ trước khi thi công.
1.1. Cấu tạo của quạt hút vuông 1200×1200
Một quạt thông gió công nghiệp dạng vuông thường gồm:
- Khung và vỏ quạt: Cố định các bộ phận, tạo kết cấu chịu lực và liên kết với vị trí lắp đặt.
- Cánh quạt hướng trục: Tạo luồng không khí di chuyển chủ yếu song song với trục quay.
- Động cơ điện: Cung cấp chuyển động quay theo công suất và điện áp thiết kế.
- Bộ truyền động: Có thể truyền động trực tiếp hoặc thông qua puly, dây đai.
- Cửa chớp: Hỗ trợ hạn chế gió hồi ngược, bụi và nước mưa xâm nhập tùy cấu tạo.
- Lưới bảo vệ: Giảm nguy cơ tiếp xúc với cánh quạt và các chi tiết đang chuyển động.
Vật liệu chế tạo có thể là thép được xử lý bề mặt, inox hoặc vật liệu khác theo cấu hình được xác nhận.
1.2. Nguyên lý hoạt động
Khi motor hoạt động, chuyển động được truyền đến cánh quạt. Cánh quay tạo chênh lệch áp suất, khiến không khí được hút qua quạt và thải ra phía ngoài.
Đồng thời, không khí bổ sung đi vào công trình thông qua cửa lấy gió hoặc hệ thống cấp khí.
Hiệu quả thông gió phụ thuộc vào lưu lượng thực tế, diện tích cửa cấp gió, vị trí quạt và trở lực trên đường lưu thông.
Đối với khu vực chứa bụi nguy hiểm, khí dễ cháy hoặc hơi hóa chất, cần đánh giá hệ thống chuyên dụng thay vì chỉ sử dụng quạt thông gió thông thường.

2. Các loại quạt hút công nghiệp 1200×1200
“Các loại quạt hút công nghiệp 1200×1200 được phân biệt theo điện áp, cơ cấu truyền động và vật liệu chế tạo. Những phiên bản thường được tìm kiếm gồm quạt điện một pha 220V, ba pha 380V, quạt cánh inox và quạt khung composite, mỗi loại có điều kiện ứng dụng riêng.”
2.1. Quạt hút công nghiệp 1200×1200 điện 1 pha 220V
Quạt sử dụng điện một pha là phương án có thể xem xét tại các công trình không có sẵn nguồn điện ba pha.
Ưu điểm là thuận tiện cấp nguồn nếu motor được thiết kế đúng cho hệ thống điện hiện có. Tuy nhiên, không phải mọi dòng quạt kích thước này đều có cấu hình một pha.
Khi lựa chọn cần kiểm tra công suất, dòng điện định mức, khả năng khởi động và thiết bị bảo vệ. Không tự ý thay thế motor 380V bằng 220V nếu chưa đánh giá tương thích với hệ truyền động.
2.2. Quạt hút công nghiệp 1200×1200 điện 3 pha 380V
Đây là phương án thường được xem xét tại những nhà xưởng và cơ sở công nghiệp sử dụng nguồn điện ba pha.
Trong danh mục DOBACO, model DBH-AFV-12.2 có kích thước 1220×1220/400 mm, động cơ 0,75 kW, nguồn điện 380V và lưu lượng danh định 39.500 m³/h.
Đây là model cỡ gần với nhu cầu tìm quạt 1200×1200, nhưng không được mặc định kích thước lắp đặt hai loại tương đương.
2.3. Quạt hút công nghiệp cánh inox
Cánh inox được cân nhắc khi cần vật liệu dễ vệ sinh hoặc có khả năng chống ăn mòn phù hợp với môi trường vận hành.
Tuy nhiên, inox có nhiều mác khác nhau như 304 hoặc 316, với đặc điểm sử dụng không giống nhau.
Cần xác định loại hóa chất, độ ẩm và nhiệt độ trước khi chọn. Cánh inox cũng không mặc nhiên tạo lưu lượng cao hơn hay độ ồn thấp hơn cánh vật liệu khác.
2.4. Quạt hút công nghiệp khung composite
Composite là phương án vật liệu có thể phù hợp trong một số môi trường cần tăng khả năng chống ăn mòn.
Đặc tính phụ thuộc loại nhựa, sợi gia cường và cấu trúc sản phẩm. Đối với môi trường chứa hơi hóa chất, cần xác nhận khả năng tương thích vật liệu.
Các model composite có thể sử dụng kích thước 1260 mm thay vì 1200 mm, nên không thể thay thế trực tiếp khi chưa kiểm tra ô chờ và thiết kế lắp đặt.

3. So sánh các loại quạt hút công nghiệp 1200×1200 phổ biến trên thị trường
“Việc so sánh trực tiếp các phiên bản quạt hút công nghiệp 1200×1200 giúp chủ xưởng lựa chọn đúng cấu hình theo nguồn điện, lưu lượng và điều kiện vận hành. Những chỉ số cần xem xét gồm công suất động cơ, tốc độ quay, độ ồn, vật liệu và chi phí đầu tư, đồng thời phải kiểm tra điều kiện công bố thông số của từng model.”
Dưới đây là bảng đối chiếu kỹ thuật giữa các phương án quạt vuông 1200×1200 và những cấu hình kích thước lân cận:
| Tiêu chí kỹ thuật | Quạt 1200×1200 (1 pha 220V) | Quạt 1200×1200 (3 pha 380V) | Quạt cánh inox cỡ 1200 | Quạt khung composite cỡ tương đương |
| Công suất động cơ (kW) | Theo model | 0,55–0,75 ở một số mẫu chào bán | Theo cấu hình | Theo cấu hình |
| Lưu lượng gió (m³/h) | Theo model | Khoảng 37.000–44.500 ở các mẫu công bố | Theo model và áp suất | Theo model và áp suất |
| Tốc độ vòng quay (vòng/phút) | Cần xác nhận | Cần xác nhận | Cần xác nhận | Cần xác nhận |
| Độ ồn (dB) | Theo điều kiện đo | Có mẫu công bố 63 dB | Theo điều kiện đo | Theo điều kiện đo |
| Điện áp | 220V | 380V | Theo động cơ | Theo động cơ |
| Vật liệu | Tùy cấu hình khung, cánh | Tùy cấu hình khung, cánh | Cánh inox theo mác xác nhận | Composite theo thành phần |
| Khả năng chống ăn mòn | Phụ thuộc vật liệu | Phụ thuộc vật liệu | Phụ thuộc mác inox | Phụ thuộc loại composite |
| Giá thành đầu tư | Theo báo giá | Theo báo giá | Theo vật liệu và phụ kiện | Theo cấu hình |
| Ứng dụng khuyến nghị | Nơi có nguồn 220V phù hợp | Nhà xưởng có điện ba pha | Môi trường cần cánh inox | Môi trường yêu cầu vật liệu riêng |
Các dải công suất và lưu lượng ở cột 380V chỉ phản ánh một số sản phẩm công khai; không phải quy chuẩn chung của kích thước 1200×1200. Ví dụ, một sản phẩm được chào bán công bố 0,55 kW, 44.500 m³/h, 63 dB, nhưng chưa đủ cơ sở xác nhận dữ liệu được đo cùng điều kiện với các sản phẩm khác.
3.1. Thông số tham khảo dòng DBH-AFV của DOBACO
Theo bảng kỹ thuật trên website chính thức, các model lân cận có thông số:
| Model | Kích thước theo bảng (mm) | Công suất (kW) | Điện áp (V) | Lưu lượng danh định (m³/h) |
| DBH-AFV-11 | 1100×1100/400 | 0,75 | 380 | 33.500 |
| DBH-AFV-12.2 | 1220×1220/400 | 0,75 | 380 | 39.500 |
Bảng thông số quạt hướng trục vuông DOBACO.
Dữ liệu cần được xác nhận theo phiên bản đặt hàng. Đặc biệt, lưu lượng danh định chưa đủ để suy ra lượng gió thực tế sau khi lắp thêm cửa chớp, đường ống hoặc tấm làm mát.
Nếu nhà xưởng phát sinh nhiều bụi gỗ, bụi mài hoặc khói từ công đoạn sản xuất, chỉ sử dụng quạt thông gió tổng thể có thể chưa đáp ứng yêu cầu kiểm soát ô nhiễm.
Doanh nghiệp có thể tham khảo hệ thống lọc bụi công nghiệp để tìm hiểu thêm về phương án thu gom và xử lý tại nguồn.
4. Ưu, nhược điểm của quạt hút công nghiệp 1200×1200
“Quạt hút công nghiệp 1200×1200 có ưu điểm về khả năng thông gió lưu lượng lớn, thuận tiện bố trí trên tường và sử dụng theo cụm thiết bị. Tuy nhiên, hiệu suất vận hành còn phụ thuộc áp suất hệ thống, độ ồn, điều kiện ăn mòn và chế độ bảo dưỡng.”
4.1. Ưu điểm nổi bật
Thông gió cho không gian rộng: Khi lựa chọn đúng lưu lượng và cột áp, thiết bị có thể hỗ trợ trao đổi không khí tại nhà xưởng và kho hàng.
Hỗ trợ hạn chế tích tụ nhiệt: Quạt đưa khí nóng ra ngoài, đồng thời tạo điều kiện cho không khí bổ sung đi vào.
Linh hoạt khi bố trí: Nhiều quạt có thể được lắp theo từng khu vực, cho phép thiết kế hệ thống theo đặc điểm công trình.
Thuận tiện tiếp cận: Khi được lắp đặt đúng cách, các bộ phận như cánh, động cơ, cửa chớp và dây đai có thể được kiểm tra, bảo dưỡng.
4.2. Hạn chế cần lưu ý
Khả năng tạo áp suất là yếu tố cần quan tâm với quạt hướng trục vuông. Khi hệ thống có đường ống dài hoặc bộ lọc tạo trở lực cao, lưu lượng thực tế có thể giảm.
Ngoài ra, quạt có thể phát sinh tiếng ồn và rung nếu kết cấu lắp đặt không phù hợp hoặc các chi tiết xuống cấp.
Thiết bị cũng không thay thế hệ thống xử lý khí thải. Nếu khí xả chứa chất ô nhiễm thuộc diện phải kiểm soát, cần lựa chọn giải pháp thu gom và xử lý theo yêu cầu áp dụng.

5. Ứng dụng của quạt hút công nghiệp 1200×1200
“Quạt hút công nghiệp 1200×1200 được sử dụng trong những công trình cần thông gió tổng thể như nhà xưởng, kho hàng, trang trại và khu vực có thiết bị sinh nhiệt. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào thể tích công trình, tải nhiệt, điều kiện cấp khí và số lượng quạt được bố trí.”
5.1. Nhà xưởng cơ khí và sản xuất
Trong nhà xưởng, nhiệt phát sinh từ máy móc và mái có thể làm không khí nóng tích tụ.
Quạt hút lắp trên tường hỗ trợ đưa khí nóng ra ngoài. Khi bố trí cửa cấp khí ở vị trí hợp lý, hệ thống tạo luồng không khí đi qua khu vực làm việc.
Đối với khu vực hàn, mài hoặc sơn, cần đánh giá thiết bị hút tại nguồn nếu phát sinh chất ô nhiễm nguy hiểm.
5.2. Kho hàng và trung tâm logistics
Kho hàng có diện tích lớn thường cần kiểm soát tình trạng không khí tù đọng.
Quạt hút công nghiệp có thể hỗ trợ trao đổi khí, nhưng cần xem xét độ ẩm bên ngoài và yêu cầu bảo quản hàng hóa.
Đặc biệt, với kho điều hòa hoặc kho chứa sản phẩm nhạy cảm với độ ẩm, tăng thông gió ngoài trời không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích.
5.3. Trang trại chăn nuôi
Tại chuồng gà, chuồng heo hoặc công trình chăn nuôi, quạt hướng trục có thể kết hợp tấm làm mát và hệ thống cửa lấy gió.
Phương án này hỗ trợ tạo luồng khí đi qua khu vực nuôi.
Số lượng quạt cần tính theo chiều dài chuồng, tiết diện thông gió, tốc độ gió mục tiêu và mật độ vật nuôi, không chỉ theo diện tích sàn.
5.4. Khu vực máy móc sinh nhiệt
Các khu vực bố trí động cơ, máy nén hoặc dây chuyền phát nhiệt liên tục có thể cần thêm thông gió.
Trước khi lựa chọn quạt, phải xác định nhiệt độ dòng khí và yêu cầu an toàn.
Không nên dùng quạt thông gió thông thường để hút khí dễ cháy, khí ăn mòn mạnh hoặc khói cháy nếu sản phẩm không được thiết kế và đánh giá cho điều kiện đó.

6. Những lưu ý khi sử dụng quạt hút công nghiệp 1200×1200
“Để sử dụng quạt hút công nghiệp 1200×1200 phù hợp, doanh nghiệp cần xác định lưu lượng yêu cầu, kiểm tra kích thước thực tế và bố trí cửa cấp khí hợp lý. Việc lựa chọn đúng nguồn điện, kết cấu lắp đặt và thực hiện bảo dưỡng định kỳ cũng giúp hạn chế sự cố vận hành.”
6.1. Tính toán lưu lượng và số lượng quạt
Một phương pháp tính sơ bộ là xác định lưu lượng theo thể tích công trình và số lần trao đổi không khí:
Q=VN
Trong đó:
- Q: Lưu lượng thông gió yêu cầu (m³/h).
- V: Thể tích không gian (m³).
- N: Số lần trao đổi không khí trong một giờ (h⁻¹).
Ví dụ minh họa, không phải dự án DOBACO:
Một nhà xưởng rộng 800 m², cao trung bình 6 m, giả định cần 10 lần trao đổi khí mỗi giờ:
Q=800610=48.000m3/h
Nếu tạm dùng mức lưu lượng danh định 39.500 m³/h của DBH-AFV-12.2, kết quả tính toán sơ bộ làm tròn lên là 2 quạt.
Tuy nhiên, phải kiểm tra lại đường đặc tính tại áp suất làm việc, lượng khí cấp và mức độ phân bố không khí. Giá trị 10 lần/giờ trong ví dụ chỉ là giả định, không phải định mức áp dụng cho mọi nhà xưởng.
6.2. Lựa chọn vị trí lắp đặt
Trước khi thi công cần kiểm tra kích thước phủ bì, chiều sâu khung, vị trí bu lông và bản vẽ ô chờ.
Đặc biệt, model 1220×1220 mm không nên được lắp thay thế trực tiếp vào vị trí thiết kế cho quạt 1200×1200 mm khi chưa đối chiếu kích thước thực tế.
Kết cấu đỡ phải phù hợp với trọng lượng thiết bị, tác động rung và điều kiện môi trường.
6.3. Kiểm tra điện và bảo dưỡng
Motor cần được đấu nối theo sơ đồ kỹ thuật, sử dụng thiết bị bảo vệ điện phù hợp.
Trong quá trình vận hành, cần theo dõi độ rung, tiếng ồn và nhiệt độ bất thường của động cơ.
Với quạt truyền động dây đai, cần kiểm tra thêm độ căng, độ mòn và căn chỉnh puly.
Trước khi vệ sinh phải ngắt, cách ly nguồn điện và xác nhận toàn bộ bộ phận chuyển động đã dừng hoàn toàn.
7. Bảng giá quạt hút công nghiệp 1200×1200 cập nhật mới nhất hiện nay
“Giá quạt hút công nghiệp 1200×1200 phụ thuộc vào model, nguồn điện, động cơ, vật liệu chế tạo, phụ kiện và chính sách bán hàng. Những mức giá niêm yết hiện tại có thể giúp doanh nghiệp tham khảo ngân sách, nhưng không thay thế báo giá theo cấu hình hoặc xác nhận giá bán năm 2027.”
Dưới đây là bảng tham khảo từ các sản phẩm được niêm yết công khai trên thị trường.
| Sản phẩm tham khảo | Kích thước danh nghĩa | Công suất (kW) | Lưu lượng công bố (m³/h) | Giá tham khảo thị trường (VNĐ) |
| Quạt hút vuông tại Điện lạnh Eriko | 1200×1200 mm | 0,55 | 44.500 | 3.675.000 |
| SHRV 1200 tại Cơ Điện Lạnh Shinko | 1200×1200×400 mm | 0,75 | 37.000 | 3.500.000 |
| NFV-1200 tại Nextfan | 1200×1200 mm danh nghĩa | Cần xác nhận | Cần xác nhận | 6.190.000 |
| NFV-1220 tại Nextfan | 1220×1220 mm danh nghĩa | Cần xác nhận | Cần xác nhận | 4.200.000 |
| Quạt vuông 1200×1200 tại Congnghi.com | 1200×1200 mm danh nghĩa | Cần xác nhận | Cần xác nhận | 3.400.000 |
| DOBACO DBH-AFV-12.2 | 1220×1220/400 mm | 0,75 | 39.500 | Liên hệ báo giá |
Lưu ý: Giá trên là tham khảo và không phải báo giá của DOBACO
Liên hệ Dobaco để được báo giá quạt hút công nghiệp 1200×1200 tốt nhất!
Liên hệ: Mr.Huy – 0984.249.686
7.1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thành
Giá quạt phụ thuộc vào công suất motor, kiểu truyền động, vật liệu khung và cánh, cửa chớp cùng những phụ kiện lắp đặt.
Ngoài ra, các khoản vận chuyển, thiết bị điều khiển và phạm vi thi công có thể làm thay đổi tổng chi phí.
Để so sánh khách quan, khách hàng cần đối chiếu các sản phẩm có cùng kích thước thực tế, lưu lượng tại điều kiện áp suất tương ứng và phạm vi cung cấp.
7.2. Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá?
Doanh nghiệp nên chuẩn bị diện tích, chiều cao nhà xưởng, mục đích sử dụng, nguồn điện và vị trí lắp đặt.
Nếu đã có bản vẽ hoặc lưu lượng yêu cầu, nên cung cấp để việc lựa chọn cụ thể hơn.
Lưu ý: Giá niêm yết được ghi nhận tại thời điểm tra cứu tháng 10/2026; giá năm 2027 chưa được xác minh. Những thông số và mức giá của nhà bán khác nhau không đồng nghĩa thiết bị có chất lượng tương đương.
8. So sánh giá và chất lượng quạt hút công nghiệp 1200×1200 giữa Thương Hiệu và các đơn vị uy tín khác
“Thị trường quạt hút công nghiệp 1200×1200 có nhiều đơn vị cung cấp với sự khác biệt về công suất, lưu lượng, vật liệu và giá niêm yết. Khi so sánh DOBACO với những đơn vị có sản phẩm thực tế, khách hàng nên kiểm tra thông số từng model và điều kiện đo thay vì kết luận chất lượng chỉ dựa trên mức giá.”
Dưới đây là bảng đối chiếu thông tin công khai giữa DOBACO và ba đơn vị cung cấp thực tế.
| Tiêu chí so sánh | DOBACO | Nextfan Việt Nam | Điện lạnh Eriko | Cơ Điện Lạnh Shinko |
| Model tham khảo | DBH-AFV-12.2 | NFV-1200 | Quạt hút 1200×1200 | SHRV 1200 |
| Kích thước | 1220×1220/400 mm | 1200×1200 danh nghĩa | 1200×1200 mm | 1200×1200×400 mm |
| Công suất motor | 0,75 kW | Cần xác nhận | 0,55 kW | 0,75 kW |
| Lưu lượng công bố | 39.500 m³/h | Cần xác nhận | 44.500 m³/h | 37.000 m³/h |
| Độ ồn công bố | Chưa xác nhận | Chưa xác nhận | 63 dB | Cần xác nhận |
| Vật liệu cánh | Theo cấu hình | Theo cấu hình | Cần xác nhận mác vật liệu | Cần xác nhận mác vật liệu |
| Giá công khai | Liên hệ báo giá | 6.190.000 VNĐ | 3.675.000 VNĐ | 3.500.000 VNĐ |
| Bảo hành công bố | Theo điều khoản áp dụng | Cần xác nhận | 12 tháng | 18 tháng |
Tại Sao Chọn Mua Quạt Hút Công Nghiệp 1200×1200 Của Dobaco
Khi bạn đang tìm kiếm một quạt hút công nghiệp 1200×1200, sự lựa chọn của nhà sản xuất có vai trò quan trọng trong việc quyết định sản phẩm nào sẽ phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn. Trong trường hợp này, việc chọn mua quạt hút công nghiệp 1200×1200 của Dobaco có những lý do rất cụ thể:
- Kinh Nghiệm và Uy Tín: Công Ty Dobaco là một nhà sản xuất có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực thiết bị làm mát và quạt công nghiệp. Với hàng chục năm trong ngành, họ đã xây dựng được sự uy tín và danh tiếng về chất lượng sản phẩm.
- Chất Lượng và Độ Bền: Quạt hút công nghiệp 1200×1200 của Dobaco được sản xuất với tiêu chuẩn cao, sử dụng các vật liệu chất lượng và công nghệ hiện đại. Điều này đảm bảo sản phẩm có độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài.
- Dịch Vụ Hậu Mãi Tốt: Dobaco cam kết cung cấp dịch vụ hậu mãi xuất sắc, bao gồm bảo hành và sửa chữa khi cần thiết. Điều này đảm bảo rằng bạn sẽ luôn có sự hỗ trợ khi gặp vấn đề với sản phẩm của họ.
Với những lý do trên, việc chọn mua quạt hút công nghiệp 1200×1200 của Dobaco có thể là một sự lựa chọn thông minh để đảm bảo bạn có sản phẩm chất lượng và dịch vụ hỗ trợ tốt nhất trong lĩnh vực này.

Câu Hỏi Thường Gặp
Quạt hút công nghiệp 1200x1200mm có sức gió thế nào?
Quạt hút công nghiệp 1200×1200 mm là một trong những kích thước quạt vuông cỡ lớn thông dụng nhất, sở hữu sức gió cực mạnh với lưu lượng đạt từ 38.000 đến 42.000 m³/h. Thiết bị có khả năng hút khí thải, hơi nóng và bụi mịn trong bán kính rộng, tạo luồng gió đối lưu thông thoáng cho các diện tích xưởng từ 100 – 150 m² mỗi quạt. Với khả năng vận hành bền bỉ dưới tải trọng liên tục, quạt 1200×1200 là xương sống trong hầu hết các thiết kế thông gió làm mát xưởng công nghiệp nặng hiện nay.
Cấu tạo chi tiết của quạt hút vuông 1200×1200 gồm những bộ phận nào?
Quạt gồm 5 bộ phận chính: Khung quạt dập từ tôn tráng kẽm nhúng nóng dày dặn chống rỉ; Cánh quạt gồm 6 lá inox 430 dập gân lượn sóng chịu áp lực gió cao; Động cơ điện công suất 0.75 kW (1 HP) lõi dây đồng 100%; Cơ cấu truyền động gián tiếp gồm dây đai curoa và buly nhôm đúc nguyên khối; Hệ thống bảo vệ kép gồm cửa chớp inox/thép lật tự động chắn mưa gió ở mặt ngoài và lưới bảo vệ mắt cáo bằng thép mạ kẽm chắc chắn ở mặt trong lòng xưởng.
Tại sao quạt 1200×1200 thường dùng cơ chế truyền động gián tiếp?
Với kích thước cánh quạt rất lớn (đường kính lên đến 1100 mm), quạt hút 1200×1200 bắt buộc phải dùng cơ chế truyền động gián tiếp qua dây curoa. Nếu lắp cánh to vào motor quay trực tiếp 1400 vòng/phút, lực cản không khí cực lớn sẽ làm cháy động cơ chỉ sau thời gian ngắn, đồng thời tiếng ồn và độ rung sẽ vượt mức kiểm soát. Hệ thống buly giảm tốc giúp cánh quạt quay ở tốc độ lý tưởng 450 vòng/phút, vừa tối ưu hóa lưu lượng gió hút vào, vừa giảm tải cho motor, hạn chế sinh nhiệt và đảm bảo thiết bị chạy êm ái.
Quạt thông gió công nghiệp 1200×1200 tiêu tốn bao nhiêu điện một tháng?
Quạt hút 1200×1200 mm sử dụng động cơ có công suất 0.75 kW (tương đương 0.75 số điện cho mỗi giờ vận hành liên tục hết công suất). Giả sử nhà xưởng của bạn hoạt động 10 tiếng mỗi ngày, mỗi ngày một quạt sẽ tiêu hao 7.5 kWh điện. Một tháng làm việc 26 ngày sẽ tốn khoảng 195 kWh (số điện). Với giá điện công nghiệp bình quân khoảng 2.000 VNĐ/kWh, chi phí tiền điện cho một chiếc quạt 1200×1200 vận hành cả tháng chỉ vào khoảng 390.000 VNĐ – một mức chi phí cực kỳ rẻ so với hiệu quả thông gió mang lại.
Cần lưu ý những gì về an toàn khi sử dụng quạt 1200×1200?
Khi sử dụng quạt hút công nghiệp 1200×1200 mm, bắt buộc phải lắp đặt lưới bảo vệ mặt trong xưởng để tránh việc công nhân vô tình chạm tay hoặc đồ vật bị cuốn vào cánh quạt đang quay. Cần đấu nối quạt qua khởi động từ (contactor) và rơ-le nhiệt chống quá tải để tự ngắt điện khi motor gặp sự cố kẹt rác, mất pha (đối với điện 380V). Đồng thời, định kỳ kiểm tra các ốc siết chân đế quạt trên tường cao, tránh để hiện tượng ốc vít bị lỏng lèo gây rung chấn, gây mất an toàn cho người lao động bên dưới.
Tuy nhiên, việc chọn mua và sử dụng quạt hút công nghiệp 1200×1200 đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận và kiến thức về sản phẩm. Bằng cách hiểu rõ nhu cầu cụ thể của bạn và tìm hiểu về tính năng của sản phẩm, bạn có thể đảm bảo rằng sản phẩm sẽ hoạt động hiệu quả và đáp ứng mục tiêu của bạn.
Ngoài ra, việc lựa chọn mua quạt công nghiệp từ nhà sản xuất uy tín như Dobaco có danh tiếng trong ngành công nghiệp là một bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt.
