Quạt cho kho nóng cần được lựa chọn dựa trên thể tích kho, nguồn phát nhiệt, lưu lượng trao đổi không khí, trở lực hệ thống và đặc tính hàng hóa lưu trữ. Không phải cứ lắp quạt công suất lớn là kho sẽ mát hơn; hiệu quả phụ thuộc nhiều vào đường đi của luồng khí và khả năng đưa khí nóng ra ngoài. Trong bài viết này, DOBACO chia sẻ cách chọn loại quạt, tính số lượng và bố trí hệ thống phù hợp với kho hàng thường xuyên tích nhiệt.

1. Quạt cho kho nóng là gì?
Quạt cho kho nóng là nhóm thiết bị tạo dòng khí nhằm tăng lưu thông không khí, đưa khí nóng và ẩm ra khỏi kho, đồng thời hỗ trợ đưa không khí mới vào thay thế. Tùy cấu trúc kho, quạt có thể làm nhiệm vụ hút thải, cấp khí, tuần hoàn không khí hoặc vận chuyển khí nóng qua hệ thống đường ống.
Thông gió cần được hiểu khác với việc chỉ tạo gió trong kho. Theo hướng dẫn về môi trường làm việc nóng, thông gió tổng thể có thể pha loãng không khí nóng bằng không khí mát hơn từ bên ngoài; trong khi quạt tuần hoàn chủ yếu tăng vận tốc không khí và không tự tạo ra nguồn khí tươi.
Trong thực tế, kho thường bị nóng do một hoặc nhiều nguyên nhân:
- Mái và vách hấp thụ bức xạ mặt trời.
- Không gian lớn nhưng ít cửa lấy gió.
- Khí nóng tích tụ ở vùng sát mái.
- Máy móc, đèn hoặc thiết bị bên trong sinh nhiệt.
- Hàng hóa xếp kín làm cản trở dòng khí.
- Cửa kho thường xuyên đóng.
- Quạt hút có nhưng thiếu đường cấp gió bù.
Vì vậy, mục tiêu khi chọn quạt cho kho nóng không chỉ là tạo cảm giác có gió mà phải hình thành được dòng không khí đi từ khu vực cấp gió đến khu vực thải nhiệt.
2. Các loại quạt phù hợp với kho nóng
Kho nóng thường sử dụng quạt hướng trục, quạt hút mái, quạt ly tâm hoặc quạt tuần hoàn tùy theo cách bố trí hệ thống. Kho cần hút trực tiếp qua tường thường ưu tiên lưu lượng lớn; hệ thống có đường ống hoặc trở lực cao cần quan tâm nhiều hơn đến áp suất của quạt.
Không có một dòng quạt phù hợp cho mọi nhà kho. Khi lựa chọn cần xét đồng thời vị trí lắp, khoảng cách vận chuyển khí và mục đích là hút nhiệt, cấp khí hay tuần hoàn.
2.1. Quạt hướng trục
Quạt hướng trục công nghiệp phù hợp với nhiều kho hàng cần trao đổi một lượng không khí lớn trong khoảng không gian rộng. Dòng khí đi gần như song song với trục quạt nên thiết bị thường được dùng để hút khí nóng qua tường, cấp khí hoặc kết nối với hệ thống đường ống phù hợp.
Quạt hướng trục đáng cân nhắc khi:
- Kho có diện tích lớn và cần lưu lượng gió cao.
- Có thể bố trí quạt trực tiếp trên tường hoặc cửa thông gió.
- Đường dẫn khí tương đối đơn giản.
- Mục tiêu chính là thay đổi không khí và đẩy nhiệt ra ngoài.
Khi quạt phải làm việc với đường ống dài, nhiều co, lưới chắn hoặc phụ kiện, không nên chọn chỉ dựa vào lưu lượng danh định. Lúc này phải kiểm tra cả áp suất tại điểm làm việc của hệ thống. Tài liệu kỹ thuật về thông gió cũng xác định lưu lượng và áp suất tĩnh là hai thông tin quan trọng khi lựa chọn quạt.
2.2. Quạt hút mái
Quạt hút mái phù hợp với nguyên lý khí nóng có xu hướng tích tụ tại vùng cao của kho. Khi đặt điểm thải ở mái hoặc sát mái, hệ thống có thể loại bỏ lớp khí nóng phía trên thay vì chỉ đảo luồng khí trong vùng làm việc.
Loại quạt này phù hợp khi:
- Kho có mái cao.
- Nhiệt tích tụ rõ rệt ở phần trên.
- Không thuận tiện bố trí nhiều quạt hút trên vách.
- Có đủ cửa hoặc hệ thống cấp khí phía dưới để bù lại lượng khí bị hút ra.
Điểm quan trọng là phải có đường cho không khí mới đi vào. Một hệ thống hút mạnh nhưng kho gần như kín có thể không đạt lưu lượng thiết kế do thiếu khí bù.
2.3. Quạt ly tâm
Quạt ly tâm phù hợp hơn khi khí nóng phải được vận chuyển qua đường ống hoặc hệ thống có trở lực đáng kể. Quạt tạo chênh áp để duy trì dòng khí qua các đoạn ống, cút, van, cửa chớp hoặc thiết bị xử lý đi kèm.
Có thể cân nhắc quạt ly tâm khi:
- Điểm hút nhiệt cách xa vị trí xả.
- Hệ thống sử dụng nhiều đường ống.
- Cần hút cục bộ tại một nguồn phát nhiệt.
- Trở lực hệ thống cao hơn phương án thông gió trực tiếp.
OSHA cũng lưu ý việc chọn quạt thông gió cần dựa trên lưu lượng, áp suất tĩnh, thành phần dòng khí và yêu cầu tiếng ồn thay vì chỉ dựa trên kích thước quạt.
2.4. Quạt tuần hoàn và quạt trần công nghiệp
Quạt tuần hoàn có nhiệm vụ làm chuyển động khối không khí trong kho, hạn chế các vùng tù khí và giúp người làm việc cảm nhận luồng gió tốt hơn. Đây có thể là giải pháp bổ trợ hữu ích cho kho cao hoặc mặt bằng rộng.
Tuy nhiên, quạt tuần hoàn không thể thay thế hoàn toàn hệ thống thông gió nếu kho thiếu khí tươi. Hướng dẫn về thông gió nơi làm việc cũng lưu ý rằng chỉ sử dụng quạt trần hoặc quạt tuần hoàn trong không gian thông gió kém sẽ không làm tăng lượng không khí mới đi vào.
Vì vậy, phương án hiệu quả thường là:
cấp khí hoặc lấy khí tự nhiên → tạo chuyển động không khí trong kho → hút khí nóng ra ngoài.
2.5. Hệ thống quạt kết hợp làm mát
Với kho có yêu cầu giảm nhiệt sâu hơn, thông gió có thể kết hợp thiết bị làm mát phù hợp. Tuy nhiên, cần xem xét độ ẩm môi trường và đặc tính hàng hóa.
Ví dụ, hàng giấy, linh kiện, nguyên liệu hút ẩm hoặc sản phẩm có yêu cầu kiểm soát độ ẩm không nên áp dụng giải pháp làm mát tăng ẩm một cách tùy tiện. Trong trường hợp này, cần đánh giá cả nhiệt độ và độ ẩm trước khi lựa chọn.

3. Cách chọn quạt cho kho nóng
Muốn chọn đúng quạt cho kho nóng cần xác định ít nhất 5 yếu tố: lưu lượng cần thiết, áp suất hệ thống, nguồn phát nhiệt, đặc điểm hàng hóa và cách bố trí cấp – thải khí. Chọn quạt chỉ theo đường kính, công suất motor hoặc diện tích sàn có thể dẫn đến thiếu gió hoặc tiêu hao điện không cần thiết.
Quy trình lựa chọn nên bắt đầu từ nhu cầu của kho rồi mới xác định loại quạt và model.
3.1. Xác định mục tiêu thông gió
Trước tiên cần trả lời kho đang gặp vấn đề gì:
- Nóng do mái hấp thụ nhiệt?
- Có máy móc sinh nhiệt?
- Không khí bị tù?
- Độ ẩm cao?
- Có mùi hoặc khí phát sinh?
- Cần làm mát cho người hay bảo vệ hàng hóa?
- Chỉ cần hút khí nóng hay cần cả cấp khí tươi?
Nếu nguồn nhiệt tập trung tại một vị trí, hút cục bộ gần nguồn có thể hiệu quả hơn việc tăng lưu lượng cho toàn bộ kho. Hướng dẫn thông gió công nghiệp cũng khuyến nghị đặt điểm hút gần nguồn phát sinh khi sử dụng hút cục bộ.
3.2. Xác định lưu lượng gió cần thiết
Lưu lượng thể hiện lượng không khí quạt có thể vận chuyển trong một đơn vị thời gian, thường sử dụng đơn vị m³/h.
Kho càng lớn chưa chắc càng cần quạt công suất lớn nếu nguồn nhiệt thấp và thông gió tự nhiên tốt. Ngược lại, kho nhỏ nhưng có nhiều thiết bị sinh nhiệt có thể cần lưu lượng trao đổi không khí cao hơn.
Vì vậy, nên xác định lưu lượng từ:
- Thể tích thực của kho.
- Mức trao đổi không khí yêu cầu.
- Tải nhiệt.
- Số người làm việc.
- Đặc tính quá trình vận hành.
- Điều kiện khí hậu và không khí bên ngoài.
3.3. Kiểm tra áp suất và trở lực
Lưu lượng của quạt không tồn tại độc lập với áp suất. Khi thêm đường ống, cút, van, lưới, cửa chớp hoặc bộ lọc, hệ thống phát sinh trở lực và điểm làm việc của quạt thay đổi.
Do đó:
- Hút trực tiếp qua tường thường có hệ thống đơn giản hơn.
- Đường ống càng phức tạp càng phải tính trở lực kỹ.
- Không nên lấy lưu lượng ở điều kiện không tải để làm lưu lượng thực tế của hệ thống.
Các điều kiện đầu vào, đầu ra và cách bố trí đường ống không hợp lý có thể tạo “system effect”, làm giảm hiệu suất thực tế của quạt so với điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.
3.4. Xem xét nhiệt độ, độ ẩm và môi trường kho
Vật liệu và cấu hình quạt cần phù hợp với môi trường thực tế.
Cần xác định:
- Nhiệt độ khí vận hành.
- Độ ẩm.
- Bụi trong không khí.
- Hơi ăn mòn nếu có.
- Khả năng phát sinh hơi hoặc khí dễ cháy.
- Điều kiện lắp trong nhà hay ngoài trời.
Nếu kho chứa hóa chất hoặc có nguy cơ hình thành môi trường dễ cháy nổ, không nên sử dụng quạt thông thường theo kinh nghiệm. Cần đánh giá phân vùng nguy hiểm và lựa chọn thiết bị theo yêu cầu kỹ thuật, an toàn của công trình.
3.5. Kiểm tra khả năng cấp gió bù
Một trong những yếu tố thường bị bỏ qua là lượng không khí thay thế.
Khi quạt hút đưa một lượng khí ra khỏi kho, một lượng khí tương ứng phải có đường đi vào. Nguồn khí bù có thể đến từ cửa lấy gió, lam gió, cửa mở hoặc hệ thống cấp khí cơ khí phù hợp. Tài liệu về thông gió công nghiệp cũng nhấn mạnh hệ thống hút cần có không khí thay thế để duy trì vận hành.

4. Cách tính số lượng quạt cần lắp
Số lượng quạt có thể ước tính bằng cách xác định tổng lưu lượng thông gió cần thiết rồi chia cho lưu lượng thực tế của một quạt tại điểm làm việc. Với kho nóng, cách tính theo số lần trao đổi không khí mỗi giờ thường được dùng để ước tính sơ bộ; các kho có tải nhiệt lớn nên kiểm tra thêm bằng cân bằng nhiệt.
Không nên lấy một số lần trao đổi không khí cố định áp dụng cho mọi kho. Giá trị thiết kế phụ thuộc công năng, nguồn nhiệt, mức độ kín, đặc tính hàng hóa và yêu cầu của dự án.
4.1. Tính thể tích kho
Công thức:
V = L × W × H
Trong đó:
V: thể tích kho, đơn vị m³.L: chiều dài kho, m.W: chiều rộng kho, m.H: chiều cao không gian cần thông gió, m.
Ví dụ, kho dài 40 m, rộng 25 m, cao 6 m:
V = 40 × 25 × 6 = 6.000 m³
Đây chỉ là dữ liệu minh họa cho phương pháp tính.
4.2. Xác định tổng lưu lượng theo số lần trao đổi khí
Công thức sơ bộ:
Q = V × n
Trong đó:
Q: lưu lượng cần thiết, m³/h.V: thể tích kho, m³.n: số lần trao đổi không khí trong một giờ, h⁻¹.
Ví dụ minh họa: nếu hồ sơ thiết kế của kho 6.000 m³ xác định cần 8 lần trao đổi khí mỗi giờ:
Q = 6.000 × 8 = 48.000 m³/h
Con số 8 lần/giờ trong ví dụ chỉ nhằm minh họa cách tính, không phải giá trị khuyến nghị chung cho mọi kho nóng.
Có thể xem thêm phương pháp tính toán thông gió nhà xưởng khi cần xác định lưu lượng cho hệ thống thực tế.
4.3. Tính số lượng quạt
Sau khi xác định tổng lưu lượng:
N = Q / Qf
Trong đó:
N: số quạt cần lắp.Q: tổng lưu lượng yêu cầu, m³/h.Qf: lưu lượng thực tế của một quạt tại điểm làm việc, m³/h.
Giả sử hệ thống cần 48.000 m³/h và một quạt được lựa chọn cung cấp thực tế 12.000 m³/h tại điều kiện áp suất thiết kế:
N = 48.000 / 12.000 = 4 quạt
Nếu kết quả không phải số nguyên, cần làm tròn theo phương án thiết kế và đồng thời kiểm tra lại cách phân bố quạt.
4.4. Khi nào cần tính theo tải nhiệt?
Đối với kho có máy móc, lò, bề mặt nóng hoặc tải nhiệt lớn, phương pháp ACH chỉ mang tính ước tính ban đầu. Khi đó có thể xác định lưu lượng dựa trên lượng nhiệt cần đưa ra khỏi không gian:
Qv = Φ / (ρ × cp × ΔT)
Trong đó:
Qv: lưu lượng thể tích không khí, m³/s.Φ: tải nhiệt cần thải, W.ρ: khối lượng riêng của không khí, kg/m³.cp: nhiệt dung riêng của không khí, J/(kg·K).ΔT: chênh lệch nhiệt độ cho phép giữa khí trong và khí cấp, K hoặc °C.
Các thông số ρ và cp thay đổi theo trạng thái không khí. Với dự án thực tế, nên sử dụng dữ liệu thiết kế phù hợp thay vì mặc định một giá trị cho mọi điều kiện.

5. Cách bố trí quạt trong kho nóng
Nguyên tắc bố trí quạt kho nóng là tạo đường đi rõ ràng cho không khí: khí mới đi vào vùng thấp hoặc mát hơn, di chuyển qua khu vực cần thông gió và khí nóng được hút ra ở vùng cao hoặc phía đối diện. Cần tránh đặt cửa cấp và cửa hút quá gần nhau vì có thể gây ngắn mạch dòng khí.
Một hệ thống có đủ lưu lượng nhưng bố trí không đúng vẫn có thể xuất hiện các vùng nóng cục bộ.
5.1. Bố trí cấp thấp – hút cao
Khí nóng thường tập trung nhiều ở khu vực phía trên. Vì vậy, với kho cao có thể bố trí:
cửa cấp khí thấp → dòng khí đi qua kho → điểm hút cao hoặc trên mái.
Cách này giúp luồng khí quét qua thể tích kho thay vì chỉ lưu thông quanh một khu vực.
5.2. Đặt quạt hút và cửa cấp ở hai phía khác nhau
Nếu cửa cấp nằm ngay cạnh quạt hút, không khí mới có thể vừa đi vào đã bị hút ra ngoài.
Nên tận dụng khoảng cách giữa đầu cấp và đầu thải để tạo dòng khí xuyên qua:
- Khu vực chứa hàng.
- Lối đi.
- Vùng làm việc.
- Khu vực phát nhiệt.
5.3. Phân bố nhiều quạt thay vì tập trung một điểm
Kho dài hoặc có nhiều dãy kệ thường xuất hiện vùng tù khí phía sau hàng hóa.
Trong trường hợp này, nhiều điểm hút phân bố hợp lý có thể cho độ phủ tốt hơn so với dồn toàn bộ lưu lượng về một đầu kho.
Tuy nhiên, số lượng và vị trí quạt vẫn phải được kiểm tra theo tổng lưu lượng và đường đi của không khí, không nên tăng số quạt tùy ý.
5.4. Hút cục bộ gần nguồn nhiệt lớn
Nếu kho có một thiết bị hoặc khu vực sinh nhiệt mạnh, nên cân nhắc thu nhiệt ngay gần nguồn trước khi nhiệt lan ra toàn kho.
Nguyên tắc này cũng phù hợp với hướng dẫn thông gió công nghiệp: hệ thống hút cục bộ hiệu quả nhất khi vùng thu khí được đặt gần nguồn phát sinh.
5.5. Không để hàng hóa chắn đường gió
Một lỗi thực tế dễ gặp là thiết kế quạt khi kho còn trống nhưng sau đó kệ, pallet hoặc hàng hóa được xếp chắn ngay cửa lấy gió.
Khi vận hành cần giữ khoảng không phù hợp tại:
- Cửa hút.
- Cửa cấp.
- Lam gió.
- Miệng ống.
- Lối lưu thông chính của dòng khí.
6. Những sai lầm khi chọn quạt cho kho nóng
Các lỗi phổ biến gồm chọn quạt chỉ theo công suất, bỏ qua áp suất, không có khí bù, dùng quạt tuần hoàn thay cho thông gió và bố trí đầu hút – cấp quá gần nhau. Những sai sót này có thể khiến lưu lượng thực thấp hơn dự kiến dù tổng công suất quạt khá lớn.
Dưới đây là những điểm cần kiểm tra trước khi đầu tư hệ thống.
6.1. Chỉ nhìn công suất motor
Motor lớn hơn không đồng nghĩa quạt chắc chắn tạo lưu lượng phù hợp hơn.
Cần đọc đồng thời:
- Lưu lượng.
- Áp suất.
- Đường đặc tính.
- Điểm làm việc.
- Hiệu suất.
- Điều kiện vận hành.
6.2. Cộng lưu lượng danh định của các quạt
Ví dụ, không nên mặc định 4 quạt ghi 10.000 m³/h sẽ luôn tạo chính xác 40.000 m³/h trong hệ thống thực.
Lưu lượng thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi trở lực, phụ kiện, đường ống và điều kiện lắp đặt. AMCA lưu ý các vật cản, luồng khí không đều và cấu hình đường ống không phù hợp tại đầu vào hoặc đầu ra có thể làm suy giảm hiệu suất quạt.
6.3. Lắp quạt hút nhưng không có cửa cấp khí
Đây là nguyên nhân phổ biến khiến quạt chạy mạnh nhưng hiệu quả trao đổi khí không tương xứng.
Khí bị hút ra cần được thay thế bằng lượng khí mới. Hệ thống nên xác định rõ cả đường thải và đường cấp khí bù.
6.4. Chỉ dùng quạt tuần hoàn
Quạt tuần hoàn có thể giúp người lao động cảm thấy dễ chịu hơn do vận tốc không khí tăng, nhưng nếu không có khí tươi và đường thải thì nhiệt vẫn tồn tại trong không gian.
HSE cũng khuyến cáo không nên dựa hoàn toàn vào quạt trần hoặc quạt bàn để xử lý khu vực thông gió kém.
6.5. Bỏ qua đặc tính hàng hóa
Không phải kho càng nhiều gió càng tốt.
Hàng nhẹ, bụi, bao bì dễ bay, sản phẩm nhạy ẩm hoặc hàng cần nhiệt độ ổn định đều có yêu cầu riêng. Vì vậy cần xác định mục tiêu bảo quản trước khi tăng vận tốc gió hoặc áp dụng giải pháp làm mát tăng ẩm.
6.6. Không tính đến điều kiện lắp đặt
Cút đặt sát quạt, cửa hút bị che, đoạn ống thay đổi tiết diện đột ngột hoặc vật cản tại cửa thổi đều có thể làm thay đổi hiệu quả thực tế.
Do đó, chọn đúng quạt công nghiệp chỉ là một phần; thiết kế đường khí và lắp đặt cũng quyết định hiệu quả hệ thống.
7. Giá quạt cho kho nóng phụ thuộc yếu tố nào?
Giá quạt cho kho nóng không thể xác định chính xác chỉ từ diện tích kho. Chi phí phụ thuộc loại quạt, lưu lượng, áp suất, vật liệu, môi trường vận hành, phương án truyền động, hệ thống đường ống và khối lượng lắp đặt. Vì vậy, báo giá nên được lập sau khi xác định yêu cầu kỹ thuật cơ bản của kho.
Các yếu tố tác động nhiều đến chi phí gồm:
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến phương án |
|---|---|
| Lưu lượng yêu cầu | Quyết định kích thước và số lượng quạt |
| Áp suất hệ thống | Ảnh hưởng dòng quạt và cấu hình motor |
| Loại quạt | Hướng trục, ly tâm, hút mái có kết cấu khác nhau |
| Nhiệt độ khí | Có thể yêu cầu cấu hình vật liệu và truyền động phù hợp |
| Bụi, hơi ẩm, ăn mòn | Ảnh hưởng vật liệu chế tạo |
| Đường ống | Làm tăng trở lực và chi phí hệ thống |
| Điều khiển | Có thể bổ sung tủ điện, cảm biến hoặc điều khiển tốc độ |
| Lắp đặt | Phụ thuộc độ cao, mặt bằng và kết cấu công trình |
DOBACO không khuyến nghị chọn quạt cho kho nóng chỉ dựa trên mức giá thấp nhất. Nếu chưa xác định được lưu lượng, áp suất hoặc vị trí bố trí, doanh nghiệp có thể cung cấp kích thước kho, nguồn nhiệt và yêu cầu vận hành để DOBACO hỗ trợ tư vấn phương án. Có thể tham khảo thêm giải pháp quạt công nghiệp hút nhiệt trước khi lựa chọn thiết bị.
8. Câu hỏi thường gặp về quạt cho kho nóng
Khi lựa chọn quạt cho kho nóng, các câu hỏi quan trọng nhất thường xoay quanh loại quạt, số lượng cần lắp, vị trí đặt quạt và khả năng giảm nhiệt thực tế. Dưới đây là các vấn đề thường gặp khi xây dựng phương án thông gió cho kho.
8.1. Kho nóng nên dùng quạt hướng trục hay quạt ly tâm?
Nếu cần hút hoặc cấp lượng không khí lớn qua hệ thống tương đối ít trở lực, quạt hướng trục thường là phương án đáng cân nhắc. Nếu khí phải đi qua đường ống dài, nhiều cút hoặc hệ thống cần áp suất cao hơn, quạt ly tâm có thể phù hợp hơn.
Cần xác định điểm làm việc thực tế trước khi chọn.
8.2. Lắp quạt càng nhiều thì kho càng mát đúng không?
Không nhất thiết. Nếu cửa cấp và hút đặt sai vị trí, quạt có thể tạo dòng khí ngắn hoặc chỉ tuần hoàn trong một vùng.
Hiệu quả phải được đánh giá dựa trên tổng lưu lượng, đường đi của khí, tải nhiệt và khả năng cấp khí bù.
8.3. Quạt thông gió có làm giảm nhiệt độ kho không?
Thông gió có thể đưa khí nóng ra ngoài và thay bằng không khí bên ngoài có điều kiện tốt hơn. Tuy nhiên, quạt thông gió không phải thiết bị làm lạnh.
Nếu nhiệt độ không khí ngoài trời cũng rất cao hoặc tải nhiệt trong kho lớn, có thể cần kết hợp giải pháp cách nhiệt, che bức xạ hoặc làm mát phù hợp. OSHA cũng phân biệt rõ thông gió với hệ thống làm lạnh không khí.
8.4. Có thể tính số lượng quạt chỉ theo diện tích kho không?
Không nên. Cùng diện tích sàn nhưng kho cao 4 m và kho cao 10 m có thể tích rất khác nhau.
Tối thiểu nên biết chiều dài, rộng, cao, yêu cầu trao đổi không khí và lưu lượng thực của quạt tại điểm làm việc.
8.5. Tại sao quạt chạy nhưng kho vẫn nóng?
Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
- Thiếu lưu lượng.
- Không có cửa cấp khí.
- Quạt đặt sai vị trí.
- Khí nóng phía mái chưa được thoát.
- Hàng hóa chắn dòng khí.
- Trở lực hệ thống cao hơn dự tính.
- Quạt chỉ đảo khí trong kho.
- Nguồn nhiệt lớn hơn khả năng thải nhiệt của hệ thống.
Nên kiểm tra cả hệ thống thay vì chỉ thay quạt công suất lớn hơn.
Quạt cho kho nóng chỉ hoạt động hiệu quả khi loại quạt, lưu lượng, áp suất và vị trí lắp đặt được lựa chọn đồng bộ. Với kho thông thoáng và đường khí đơn giản, quạt hướng trục hoặc quạt hút mái có thể phù hợp; còn hệ thống có đường ống và trở lực lớn thường cần xem xét quạt ly tâm.
Quan trọng hơn, cần tạo được đường khí hoàn chỉnh từ cấp gió đến hút thải và không bỏ qua khí bù, nguồn nhiệt cũng như đặc tính hàng hóa. Nếu doanh nghiệp chưa xác định được lưu lượng, áp suất hoặc số lượng quạt cần lắp, có thể cung cấp mặt bằng và yêu cầu vận hành để DOBACO hỗ trợ đánh giá và tư vấn cấu hình phù hợp.
