Quạt cho môi trường nóng: Cách chọn loại phù hợp

Quạt cho môi trường nóng cần được lựa chọn theo mục đích sử dụng, nhiệt độ thực tế, lưu lượng, áp suất và đặc điểm của dòng khí thay vì chỉ dựa vào kích thước hoặc công suất motor. Với nhà xưởng, lò sấy hay khu vực phát sinh nhiều nhiệt, chọn sai quạt có thể khiến khả năng thoát nhiệt thấp, thiết bị nhanh xuống cấp và tiêu tốn điện năng. DOBACO chia sẻ dưới đây cách xác định loại quạt, số lượng và phương án bố trí phù hợp với từng điều kiện vận hành.

Quạt cho môi trường nóng: Cách chọn loại phù hợp
Quạt cho môi trường nóng: Cách chọn loại phù hợp

Nội Dung Chính

1. Quạt cho môi trường nóng là gì?

Quạt cho môi trường nóng là thiết bị tạo hoặc dẫn dòng không khí nhằm thông gió, hút khí nóng, tuần hoàn không khí hoặc vận chuyển dòng khí có nhiệt độ cao. Tùy ứng dụng, quạt có thể làm việc với không khí nóng trong không gian nhà xưởng hoặc trực tiếp tiếp xúc với dòng khí nóng bên trong đường ống, lò sấy và hệ thống công nghệ.

Điểm cần phân biệt là nhiệt độ không khí xung quanh quạtnhiệt độ dòng khí đi qua quạt. Hai điều kiện này ảnh hưởng khác nhau đến cánh, trục, vòng bi, chất bôi trơn, motor và phương án truyền động. Tài liệu kỹ thuật về quạt nhiệt độ cao cũng nhấn mạnh rằng nhiệt độ dòng khí và nhiệt độ môi trường xung quanh phải được xác định riêng khi lựa chọn thiết bị.

Trong thực tế, nhu cầu sử dụng thường thuộc một trong ba nhóm:

  • Thải lượng nhiệt tích tụ khỏi nhà xưởng, phòng máy hoặc khu vực sản xuất.
  • Hút và vận chuyển khí nóng từ lò, buồng sấy hoặc thiết bị công nghệ.
  • Tạo chuyển động không khí tại khu vực làm việc để tăng cảm giác thoáng và hỗ trợ trao đổi nhiệt với cơ thể.

Ba mục tiêu này không hoàn toàn giống nhau. Ví dụ, một quạt tuần hoàn có thể làm người lao động cảm thấy dễ chịu hơn nhưng không đồng nghĩa với việc lượng nhiệt trong nhà xưởng đã được đưa ra ngoài. Với khu vực nóng do nguồn nhiệt sản xuất, thông gió tổng thể hoặc hút cục bộ tại nguồn thường cần được xem xét song song.

Tham khảo thêm các sản phẩm của DOBACO

Quạt ly tâm: Hiệu suất cao, độ ồn thấp, phù hợp cho hệ thống thông gió công nghiệp, xử lý khí thải, và hệ thống điều hòa trung tâm.

👉 Xem chi tiết: quạt ly tâm

Quạt hướng trục: Thiết kế nhỏ gọn, lưu lượng gió lớn, lý tưởng cho các không gian cần làm mát nhanh như nhà xưởng, hầm mỏ, nhà kho.

👉 Xem chi tiết: quạt hướng trục

2. Các loại quạt phù hợp với môi trường nóng

Không có một loại quạt phù hợp cho mọi khu vực nóng. Quạt hướng trục thường thuận lợi khi cần lưu lượng lớn và hệ thống có trở lực không quá cao; quạt ly tâm phù hợp hơn khi phải dẫn khí qua đường ống hoặc hệ thống có áp suất cản lớn; quạt tuần hoàn chủ yếu tạo chuyển động không khí tại không gian làm việc.

Việc chọn loại nào cần bắt đầu từ đường đi của dòng khí và điểm làm việc thực tế, sau đó mới xem đến kích thước, tốc độ và công suất.

2.1. Quạt hướng trục cho thông gió và thải khí nóng

Quạt hướng trục tạo dòng khí chủ yếu theo phương song song với trục quay. Dòng quạt này thường được cân nhắc cho các khu vực cần trao đổi lượng không khí lớn, chẳng hạn nhà xưởng, kho, khu vực sản xuất hoặc vị trí lắp quạt hút trên tường và mái.

Ưu điểm của phương án này là bố trí tương đối gọn và phù hợp với hệ thống có đường gió đơn giản. Tuy nhiên, nếu phía sau quạt có đường ống dài, nhiều co, van, bộ lọc hoặc các thành phần gây tổn thất áp suất lớn thì phải kiểm tra lại khả năng đáp ứng của quạt tại điểm làm việc thực tế.

2.2. Quạt ly tâm cho hệ thống hút khí nóng qua đường ống

Quạt ly tâm thường phù hợp khi dòng khí phải đi qua hệ thống đường ống hoặc cần tạo áp suất lớn hơn để thắng trở lực của hệ thống.

Không khí đi vào vùng tâm bánh công tác, sau đó được cánh quạt truyền năng lượng và đưa ra phía ngoài. Cấu tạo này giúp quạt ly tâm trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ thống hút khí nóng, hút khí từ lò, buồng sấy hoặc các tuyến ống có nhiều phần tử gây tổn thất áp suất.

Theo tài liệu về đường đặc tính quạt, điểm vận hành thực tế được xác định tại giao điểm giữa đường đặc tính của quạt và đường đặc tính của hệ thống. Vì vậy, chỉ nhìn vào lưu lượng cực đại trên catalogue mà bỏ qua áp suất hệ thống có thể dẫn đến lựa chọn sai.

Với dòng khí nhiệt độ cao, kết cấu cánh, vật liệu, trục, vòng bi và phương án truyền động còn phải được kiểm tra theo nhiệt độ vận hành. Khả năng chịu nhiệt không nên được suy ra chỉ từ việc quạt thuộc loại ly tâm.

2.3. Quạt tuần hoàn hoặc quạt làm mát cục bộ

Quạt tuần hoàn không nhất thiết đưa khí nóng ra khỏi nhà xưởng. Nhiệm vụ chính của nó là tạo vận tốc không khí tại khu vực cần sử dụng.

Phương án này có thể hữu ích tại vị trí công nhân đứng máy hoặc khu vực cần cải thiện sự chuyển động của không khí. Tuy nhiên, cơ quan an toàn lao động Hoa Kỳ lưu ý rằng tăng vận tốc gió chủ yếu hỗ trợ làm mát cơ thể khi điều kiện nhiệt độ không khí phù hợp; bản thân quạt không làm giảm nhiệt độ của khối không khí nếu không có quá trình thải nhiệt hoặc làm lạnh.

Do đó, trong nhà xưởng có nguồn phát nhiệt lớn, quạt tuần hoàn thường nên được xem là một phần của giải pháp, không phải mặc định thay thế hệ thống hút và cấp khí.

Quạt cho môi trường nóng: Cách chọn loại phù hợp
Quạt cho môi trường nóng: Cách chọn loại phù hợp

3. Cách chọn quạt cho môi trường nóng

Muốn chọn đúng quạt cho khu vực nóng cần xác định ít nhất sáu yếu tố: mục đích sử dụng, nhiệt độ dòng khí, nhiệt độ môi trường, lưu lượng cần thiết, áp suất hệ thống và tính chất của khí. Sau đó mới xác định kiểu quạt, vật liệu, motor, truyền động và vị trí lắp đặt.

Đặc biệt với quạt công nghiệp làm việc liên tục trong điều kiện nhiệt cao, không nên chỉ chọn theo công suất motor hoặc đường kính cánh.

3.1. Xác định quạt dùng để làm gì

Trước tiên cần trả lời:

  • Hút nhiệt khỏi toàn bộ nhà xưởng?
  • Hút khí nóng ngay tại máy hoặc lò?
  • Dẫn khí nóng qua đường ống?
  • Tuần hoàn không khí trong phòng?
  • Tạo luồng gió trực tiếp tại khu vực làm việc?

Nếu mục tiêu chưa rõ, rất dễ lựa chọn sai loại quạt.

Ví dụ, nhà xưởng nóng vì mái hấp thụ bức xạ mặt trời có bài toán khác với hệ thống cần hút khí nóng trực tiếp từ một buồng sấy. Trường hợp đầu tập trung vào trao đổi không khí toàn không gian; trường hợp sau phải quan tâm nhiều hơn đến nhiệt độ khí, áp suất đường ống và kết cấu chịu nhiệt.

3.2. Xác định nhiệt độ dòng khí và nhiệt độ môi trường

Đây là thông số cần cung cấp rõ cho đơn vị thiết kế.

Nhiệt độ dòng khí là nhiệt độ của khí thực sự đi qua quạt.

Nhiệt độ môi trường là nhiệt độ tại khu vực đặt motor, vòng bi và các bộ phận bên ngoài dòng khí.

Hai giá trị có thể khác nhau đáng kể. Tài liệu kỹ thuật về quạt nhiệt độ cao cho thấy khi nhiệt độ tăng, vật liệu cánh, trục, phương pháp làm mát trục, vòng bi, bôi trơn và cấu hình truyền động đều có thể phải thay đổi.

Vì vậy không nên mô tả yêu cầu đơn giản là “xưởng rất nóng”. Cần đo hoặc xác định nhiệt độ vận hành thực tế và cả trường hợp nhiệt độ tăng cao nhất có thể xảy ra.

3.3. Xác định lưu lượng gió cần thiết

Lưu lượng cho biết lượng không khí quạt phải di chuyển trong một đơn vị thời gian, thường được biểu thị bằng m³/h hoặc m³/s.

Lưu lượng quá thấp khiến nhiệt tích tụ và khả năng trao đổi khí không đạt mục tiêu. Ngược lại, tăng lưu lượng một cách tùy ý có thể làm tăng kích thước hệ thống, tiếng ồn và điện năng tiêu thụ.

Ngoài ra, không khí nóng có mật độ thấp hơn không khí lạnh ở cùng điều kiện áp suất. Đây là yếu tố cần tính đến khi lựa chọn quạt theo điều kiện vận hành thực tế.

3.4. Tính áp suất và trở lực hệ thống

Nếu quạt thổi hoặc hút trực tiếp qua một cửa mở, yêu cầu áp suất thường khác đáng kể so với quạt nối với:

  • Đường ống.
  • Co và cút.
  • Van điều chỉnh.
  • Bộ lọc.
  • Chụp hút.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Thiết bị công nghệ.

Các thành phần này tạo nên trở lực của hệ thống. Tài liệu kỹ thuật về fan curve mô tả đường đặc tính hệ thống là quan hệ giữa lưu lượng và mức áp suất cần thiết để đưa dòng khí đi qua hệ thống; quạt sẽ vận hành tại giao điểm của đường hệ thống và đường quạt.

Do đó, một quạt có lưu lượng danh nghĩa lớn chưa chắc cung cấp đủ lưu lượng khi được nối vào hệ thống có trở lực cao.

3.5. Kiểm tra thành phần khí

Ngoài nhiệt độ, cần xác định dòng khí có chứa:

  • Bụi.
  • Hơi dầu.
  • Hơi ẩm.
  • Hóa chất ăn mòn.
  • Hạt vật liệu.
  • Thành phần dễ cháy hoặc nguy hiểm.

Tính chất dòng khí ảnh hưởng đến vật liệu chế tạo, dạng cánh, khả năng bám bụi, phương án vệ sinh và yêu cầu an toàn.

Với khí nguy hiểm, khí dễ cháy hoặc môi trường có yêu cầu phòng nổ, thiết kế phải dựa trên đánh giá rủi ro và quy chuẩn áp dụng cho hệ thống cụ thể; không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên lưu lượng và nhiệt độ.

3.6. Kiểm tra motor, vòng bi và hệ truyền động

Nhiệt không chỉ ảnh hưởng đến cánh quạt.

Motor, vòng bi, mỡ hoặc dầu bôi trơn, trục và dây đai cũng chịu tác động của nhiệt độ. Nếu motor đặt gần nguồn nhiệt hoặc nằm trong dòng khí nóng, giới hạn nhiệt của motor cần được kiểm tra riêng. Vòng bi và chất bôi trơn cũng phải phù hợp với nhiệt độ làm việc dự kiến.

Vì vậy, khi yêu cầu báo giá hoặc thiết kế, nên cung cấp điều kiện vận hành đầy đủ thay vì chỉ gửi thông tin “cần quạt hút nóng”.

Quạt cho môi trường nóng: Cách chọn loại phù hợp
Quạt cho môi trường nóng: Cách chọn loại phù hợp

4. Cách tính số lượng quạt cần lắp

Số lượng quạt không nên tính đơn thuần theo diện tích nhà xưởng. Cách hợp lý là xác định tổng lưu lượng cần thiết, sau đó chia cho lưu lượng thực tế của từng quạt tại điểm vận hành. Với khu vực nóng, lưu lượng tổng có thể được xác định sơ bộ theo số lần trao đổi không khí hoặc tính từ tải nhiệt cần thải.

4.1. Tính sơ bộ theo số lần trao đổi không khí

Có thể dùng:

Q = V × N

Trong đó:

  • Q: tổng lưu lượng cần thiết, m³/h.
  • V: thể tích không gian, m³.
  • N: số lần trao đổi không khí trong một giờ, h⁻¹.

Với:

V = dài × rộng × cao

Ví dụ minh họa: một nhà xưởng có thể tích 3.600 m³. Giả sử sau khi đánh giá công nghệ và điều kiện làm việc, kỹ sư xác định hệ thống cần 10 lần trao đổi không khí mỗi giờ:

Q = 3.600 × 10 = 36.000 m³/h

Con số 10 lần/giờ trong ví dụ chỉ là giả định để minh họa phép tính, không phải mức khuyến nghị chung cho mọi nhà xưởng. Giá trị thiết kế thực tế phụ thuộc nguồn nhiệt, công nghệ, con người, chất ô nhiễm và yêu cầu thông gió của công trình.

4.2. Tính theo lượng nhiệt cần thải

Với bài toán chủ yếu nhằm loại bỏ nhiệt cảm, có thể tiếp cận bằng cân bằng nhiệt:

Q = Φ / (ρ × cp × ΔT)

Trong đó:

  • Q: lưu lượng không khí, m³/s.
  • Φ: nhiệt lượng cần loại bỏ, W.
  • ρ: khối lượng riêng của không khí tại điều kiện tính toán, kg/m³.
  • cp: nhiệt dung riêng của không khí, J/(kg·K).
  • ΔT: chênh lệch nhiệt độ cho phép giữa khí ra và khí cấp, K.

Phương pháp này sát với bản chất của bài toán nhiệt hơn so với chỉ sử dụng diện tích hoặc thể tích. Tuy nhiên, tải nhiệt từ máy móc, mái, lò, con người và quá trình sản xuất cần được xác định trước.

Do mật độ không khí thay đổi theo nhiệt độ, khi hệ thống làm việc với khí nóng cần sử dụng điều kiện thực tế trong tính toán thay vì mặc định mọi trường hợp có cùng mật độ khí.

4.3. Tính số quạt

Khi đã có tổng lưu lượng yêu cầu:

Số quạt = Q yêu cầu / Q hiệu dụng của một quạt

Kết quả được làm tròn lên để đủ công suất thiết kế.

Điểm quan trọng là Q hiệu dụng phải là lưu lượng của quạt tại điểm làm việc thực tế, không đơn thuần là lưu lượng cực đại khi quạt chạy gần như không có trở lực.

Ví dụ, nếu tổng nhu cầu là 36.000 m³/h và sau khi kiểm tra đường đặc tính, mỗi quạt thực sự cung cấp 9.000 m³/h tại áp suất hệ thống yêu cầu:

36.000 / 9.000 = 4 quạt

Nếu có đường ống, lọc, van hoặc nhiều co, cần tính tổn thất trước khi chốt số lượng.

5. Cách bố trí quạt trong môi trường nóng

Bố trí quạt hiệu quả cần tạo được đường đi rõ ràng của không khí: khí mát hoặc khí cấp đi vào khu vực cần sử dụng, nhận nhiệt rồi được đưa ra ngoài tại vị trí phù hợp. Tránh đặt quạt hút và cửa cấp quá gần nhau vì có thể tạo dòng ngắn mạch, khiến phần lớn không gian vẫn nóng.

5.1. Ưu tiên hút nhiệt gần nguồn phát sinh

Nếu nhiệt tập trung tại lò, máy sấy, khu vực gia nhiệt hoặc dây chuyền cụ thể, hút khí nóng càng gần nguồn càng giúp hạn chế nhiệt lan ra toàn bộ nhà xưởng.

Đây cũng là nguyên tắc của thông gió hút cục bộ: kiểm soát tác nhân ngay nơi phát sinh thay vì chờ nó phát tán khắp không gian. Các hướng dẫn an toàn công nghiệp cũng xem thông gió tổng thể và hút cục bộ tại nguồn nhiệt là những biện pháp kỹ thuật quan trọng để giảm phơi nhiễm nhiệt.

5.2. Có đủ đường cấp khí bù

Quạt hút chỉ hoạt động hiệu quả khi có lượng không khí khác đi vào thay thế.

Nếu nhà xưởng đóng kín và chỉ tăng số quạt hút, áp suất âm có thể tăng, làm giảm lưu lượng thực tế của quạt và khiến không khí bị hút vào qua những khe hở không mong muốn.

Do đó cần thiết kế cửa lấy gió, quạt cấp hoặc hệ thống cấp khí phù hợp để hình thành đường khí từ vùng sạch, mát hơn tới vùng nóng rồi ra ngoài.

5.3. Tận dụng xu hướng khí nóng tích tụ phía trên

Trong nhiều nhà xưởng, không khí nóng có xu hướng tập trung ở khu vực cao. Việc bố trí cửa thoát hoặc quạt hút tại vùng tích nhiệt có thể giúp loại bỏ khí nóng hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, không nên áp dụng máy móc quy tắc “quạt luôn đặt càng cao càng tốt”. Hướng luồng khí còn phụ thuộc vị trí nguồn nhiệt, cấu trúc nhà xưởng, cửa cấp gió và thiết bị bên trong.

5.4. Tránh thổi khí nóng trực tiếp vào người lao động

Nếu sử dụng quạt tuần hoàn, luồng khí phải được bố trí có chủ đích.

OSHA lưu ý tăng vận tốc không khí có thể hỗ trợ trao đổi nhiệt và bay hơi mồ hôi trong điều kiện phù hợp, nhưng quạt không thực sự làm giảm nhiệt độ không khí. Khi môi trường quá nóng hoặc có nguồn bức xạ nhiệt lớn, cần kết hợp giải pháp giảm nguồn nhiệt, thông gió, làm mát hoặc che chắn.

Quạt cho môi trường nóng: Cách chọn loại phù hợp
Quạt cho môi trường nóng: Cách chọn loại phù hợp

6. Những sai lầm khi chọn quạt cho khu vực nóng

Các lỗi phổ biến nhất là chọn quạt theo công suất motor, không phân biệt nhiệt độ khí và nhiệt độ môi trường, bỏ qua áp suất đường ống hoặc sử dụng quạt tuần hoàn thay cho hệ thống thải nhiệt. Những sai lầm này có thể khiến quạt không đạt lưu lượng thiết kế, nhanh xuống cấp hoặc tiêu tốn năng lượng không cần thiết.

Sai lầm Hệ quả có thể gặp Hướng xử lý
Chỉ nhìn công suất motor Không biết quạt có đạt lưu lượng và áp suất yêu cầu hay không Chọn theo điểm làm việc Q–P
Chỉ chọn theo đường kính cánh Hai quạt cùng kích thước vẫn có thể có đặc tính rất khác Kiểm tra fan curve
Không khai báo nhiệt độ dòng khí Vật liệu, trục hoặc vòng bi có thể không phù hợp Xác định nhiệt độ vận hành thực tế
Nhầm nhiệt độ môi trường với nhiệt độ khí Có thể chọn sai motor hoặc cấu hình chịu nhiệt Cung cấp cả hai thông số
Dùng quạt tuần hoàn cho phòng kín Khí chuyển động nhưng nhiệt vẫn tích tụ Tạo đường cấp và thải khí
Không tính trở lực đường ống Lưu lượng thực tế thấp hơn dự kiến Tính tổn thất áp suất
Chỉ lắp quạt hút mà thiếu khí bù Hiệu quả hút giảm Thiết kế đường cấp khí hợp lý
Không kiểm tra bụi, hơi hóa chất Tăng nguy cơ ăn mòn, bám bẩn hoặc mất an toàn Chọn vật liệu và cấu hình theo môi trường

Đặc biệt, không nên tăng tốc độ quạt hoặc thay đổi điều kiện vận hành khi chưa kiểm tra giới hạn thiết kế. Đường đặc tính quạt thay đổi theo tốc độ, kích thước và mật độ dòng khí; vận hành sai vùng làm việc còn có thể gây rung, ồn và giảm hiệu quả.

7. Giá quạt cho môi trường nóng phụ thuộc yếu tố nào?

Giá quạt cho môi trường nóng phụ thuộc vào loại quạt, lưu lượng, áp suất, nhiệt độ vận hành, vật liệu, cấu hình cánh, motor, vòng bi, truyền động, yêu cầu xử lý bề mặt và điều kiện lắp đặt. Vì vậy, khó có một mức giá chung chính xác nếu chưa xác định điểm làm việc và môi trường sử dụng.

Một hệ thống thông gió nhà xưởng chỉ hút không khí nóng thông thường sẽ có yêu cầu khác với quạt dẫn khí nhiệt độ cao trong lò sấy hoặc dây chuyền sản xuất.

Các yếu tố thường ảnh hưởng đến chi phí gồm:

  • Lưu lượng và áp suất yêu cầu.
  • Nhiệt độ dòng khí cao nhất và nhiệt độ vận hành liên tục.
  • Kiểu quạt hướng trục hay ly tâm.
  • Vật liệu phần tiếp xúc dòng khí.
  • Cấu hình trục và truyền động.
  • Điều kiện làm việc của motor và vòng bi.
  • Thành phần bụi, độ ẩm hoặc tính ăn mòn của khí.
  • Hệ thống đường ống và phụ kiện.
  • Yêu cầu chế tạo theo kích thước hoặc vị trí lắp đặt thực tế.

Với ứng dụng nhiệt độ cao, thay đổi vật liệu và cấu hình chịu nhiệt có thể làm thay đổi đáng kể kết cấu thiết bị và chi phí đầu tư.

Nếu chưa xác định được lưu lượng, áp suất hoặc cấu hình quạt cho môi trường nóng, doanh nghiệp có thể cung cấp cho DOBACO kích thước khu vực, nguồn phát nhiệt, nhiệt độ, hiện trạng đường ống và yêu cầu vận hành để được hỗ trợ đánh giá phương án phù hợp trước khi lựa chọn thiết bị.

8. Câu hỏi thường gặp về quạt cho môi trường nóng

Khi lựa chọn quạt cho khu vực nóng, các câu hỏi quan trọng nhất thường liên quan đến khả năng chịu nhiệt, lựa chọn giữa quạt hướng trục và ly tâm, cách tính số lượng, vị trí motor và khả năng sử dụng quạt thông thường. Câu trả lời phụ thuộc trực tiếp vào điều kiện vận hành thực tế của hệ thống.

8.1. Quạt thông thường có dùng trong môi trường nhiệt độ cao được không?

Không nên mặc định là được.

Khả năng làm việc phụ thuộc giới hạn của cánh, trục, vòng bi, chất bôi trơn, motor và cấu hình truyền động. Với dòng khí nóng, cần kiểm tra nhiệt độ cho phép của toàn bộ cụm quạt thay vì chỉ xem vật liệu vỏ.

8.2. Môi trường nóng nên chọn quạt ly tâm hay quạt hướng trục?

Nếu cần lưu lượng lớn và hệ thống có trở lực tương đối thấp, quạt hướng trục thường là phương án đáng xem xét.

Nếu khí phải đi qua đường ống dài, lọc, nhiều co hoặc hệ thống cần áp suất cao hơn, quạt ly tâm thường phù hợp hơn. Quyết định cuối cùng phải dựa trên điểm làm việc lưu lượng – áp suất.

8.3. Lắp nhiều quạt có chắc chắn làm nhà xưởng mát hơn không?

Không.

Nếu luồng khí bố trí không đúng, thiếu khí cấp hoặc quạt chỉ tuần hoàn không khí nóng trong một không gian kín thì tăng số lượng quạt chưa chắc giải quyết được vấn đề.

Cần xem cả nguồn nhiệt, đường khí cấp, vị trí hút và khả năng đưa nhiệt ra khỏi nhà xưởng.

8.4. Tính số lượng quạt hút nóng như thế nào?

Trước tiên xác định tổng lưu lượng cần thiết bằng phương pháp phù hợp, sau đó:

Số quạt = tổng lưu lượng yêu cầu / lưu lượng thực tế của mỗi quạt tại điểm làm việc.

Nếu có đường ống hoặc thiết bị phía sau quạt, cần tính áp suất và dùng lưu lượng tại đúng điểm vận hành thay vì lấy lưu lượng cực đại.

8.5. Motor quạt có cần đặt ngoài vùng khí nóng không?

Điều này phụ thuộc cấu hình thiết bị và nhiệt độ thực tế.

Trong các ứng dụng nhiệt cao, vị trí motor và vòng bi là yếu tố quan trọng vì nhiệt có thể ảnh hưởng đến cách điện, bôi trơn và tuổi thọ thiết bị. Cấu hình phải được lựa chọn theo điều kiện vận hành cụ thể.

Quạt cho môi trường nóng cần được lựa chọn dựa trên bài toán tổng thể gồm nhiệt độ, lưu lượng, áp suất, tính chất dòng khí, đường ống và mục tiêu sử dụng. Với nhà xưởng cần thải nhiệt, điều quan trọng là tạo được đường cấp – hút khí hợp lý; với hệ thống dẫn khí nóng, phải kiểm tra thêm vật liệu, trục, vòng bi, motor và cấu hình chịu nhiệt.

Không nên chọn quạt chỉ theo đường kính hoặc công suất motor. Nếu chưa có đủ dữ liệu để xác định loại quạt và số lượng cần lắp, doanh nghiệp có thể cung cấp điều kiện vận hành thực tế để DOBACO hỗ trợ phân tích, lựa chọn thiết bị và đề xuất phương án thông gió phù hợp

Để lại một bình luận

zalo